Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tái sử dụng thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhdrug repurposing / drug repositioning

Tái sử dụng thuốc (drug repurposing) là chiến lược nghiên cứu phát triển dược phẩm nhằm xác định và kiểm chứng các chỉ định điều trị mới cho các phân tử thuốc đã được cấp phép hoặc đã qua các thử nghiệm lâm sàng an toàn, giúp rút ngắn thời gian và chi phí nghiên cứu.

365 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

tái sử dụng thuốc (drug repurposing / drug repositioning) là (drug repurposing) là chiến lược nghiên cứu phát triển dược phẩm nhằm xác định và kiểm chứng các chỉ định điều trị mới cho các phân tử thuốc đã được cấp phép hoặc đã qua các thử nghiệm lâm sàng an toàn, giúp rút ngắn thời gian và chi phí nghiên cứu.

Khái niệm tái sử dụng thuốc

Tái sử dụng thuốc (drug repurposing hoặc drug repositioning) là quá trình nghiên cứu lại và áp dụng các loại thuốc đã được phê duyệt hoặc từng được phát triển trước đây vào điều trị các bệnh lý khác với chỉ định ban đầu. Phương pháp này khác biệt so với quy trình phát triển thuốc truyền thống vốn kéo dài, tốn kém và nhiều rủi ro thất bại trong thử nghiệm lâm sàng.

Mục tiêu của tái sử dụng thuốc là khai thác giá trị tiềm ẩn từ các hợp chất đã biết, tận dụng các dữ liệu an toàn và dược lý học đã được thu thập trước đó để đẩy nhanh tiến trình đưa thuốc ra thị trường. Những nghiên cứu này thường dựa vào các đặc điểm sinh học tương đồng giữa các bệnh lý, hoặc các phát hiện từ các mô hình dịch tễ học, dược lý hệ thống và học máy.

Một số dạng tái sử dụng thuốc phổ biến:

  • Sử dụng lại thuốc đã được phê duyệt cho bệnh mới
  • Sử dụng hợp chất thất bại trước đó cho một chỉ định khác
  • Phối hợp thuốc cũ với liệu pháp mới trong điều trị đa mục tiêu

Lịch sử phát triển và cơ sở lý luận

Khái niệm tái sử dụng thuốc xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 nhưng chỉ thực sự phát triển rõ rệt trong hai thập kỷ gần đây, khi ngành công nghệ sinh học, dược tin học và cơ sở dữ liệu lớn (big data) được ứng dụng mạnh mẽ trong y học. Việc số hóa các hồ sơ dược lý, kết quả lâm sàng và mô hình hóa tương tác thuốc–đích mở ra khả năng khai thác triệt để các phân tử đã biết.

Trong lịch sử, nhiều thuốc được tái sử dụng từ những phát hiện tình cờ hoặc quan sát lâm sàng. Ví dụ nổi bật là Sildenafil – ban đầu phát triển điều trị tăng huyết áp động mạch phổi nhưng sau đó được sử dụng phổ biến cho rối loạn cương dương, dẫn đến sản phẩm Viagra. Một ví dụ khác là Thalidomide, từng bị cấm do gây dị tật bẩm sinh, nhưng được tái sử dụng để điều trị đa u tủy xương sau khi được nghiên cứu lại kỹ lưỡng.

Một số thuốc nổi bật được tái sử dụng thành công:

Tên thuốc Chỉ định ban đầu Chỉ định mới
Sildenafil Đau thắt ngực Rối loạn cương dương
Thalidomide Chống buồn nôn thai kỳ Đa u tủy xương
Minoxidil Huyết áp cao Rụng tóc

Phân loại các chiến lược tái sử dụng thuốc

Tái sử dụng thuốc có thể được thực hiện thông qua nhiều chiến lược, mỗi chiến lược ứng dụng các nền tảng công nghệ và logic sinh học khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ sẵn có của dữ liệu và ngân sách nghiên cứu. Một số chiến lược được triển khai độc lập hoặc kết hợp trong nghiên cứu hiện đại.

Phân loại chính:

  1. Phát hiện tình cờ qua quan sát lâm sàng
  2. Dựa trên cơ chế tác động sinh học chung (mechanism-based)
  3. Sàng lọc sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy
  4. Phân tích mạng lưới protein, gen và tương tác thuốc
  5. Phân tích lại dữ liệu lâm sàng hoặc dữ liệu thực tế (real-world data)

Ví dụ, các nền tảng như Pharos và CLUE cho phép khai thác mối liên hệ giữa thuốc và gene đích thông qua dữ liệu hệ gen, biểu hiện protein và phản ứng phân tử. Sự tích hợp giữa tin sinh học và công nghệ học sâu (deep learning) đang làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận trong tái sử dụng thuốc.

Lợi ích của tái sử dụng thuốc

Tái sử dụng thuốc giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian trong quy trình phát triển thuốc. Trong khi phát triển thuốc mới thường mất từ 10–15 năm và chi phí lên đến 2 tỷ USD, tái sử dụng có thể chỉ mất 3–6 năm với chi phí thấp hơn từ 60–70%, đặc biệt nếu thuốc đã qua giai đoạn thử nghiệm lâm sàng an toàn.

Tỷ lệ thành công của các thuốc được tái định vị thường cao hơn so với thuốc mới vì đã có sẵn dữ liệu dược động học, độc tính và sinh khả dụng. Điều này đặc biệt có lợi trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, nơi cần phương án điều trị nhanh chóng dựa trên thuốc có sẵn.

So sánh giữa thuốc mới và thuốc tái sử dụng:

Tiêu chí Phát triển thuốc mới Tái sử dụng thuốc
Thời gian phát triển 10–15 năm 3–6 năm
Chi phí trung bình 1,5–2 tỷ USD 200–500 triệu USD
Dữ liệu an toàn có sẵn Không Có
Khả năng cấp phép nhanh Thấp Cao

Các tổ chức y tế toàn cầu như FDA, EMA cũng tích cực hỗ trợ cơ chế tái sử dụng thuốc bằng các quy trình phê duyệt đặc biệt, dữ liệu độc quyền tạm thời và ưu đãi thương mại để khuyến khích nghiên cứu lại các hợp chất cũ.

Hạn chế và thách thức

Mặc dù tái sử dụng thuốc mang lại nhiều lợi ích, lĩnh vực này vẫn đối mặt với nhiều thách thức khoa học, pháp lý và thương mại. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề sở hữu trí tuệ. Các thuốc cũ đã hết hạn bằng sáng chế thường không còn hấp dẫn về mặt lợi nhuận, trong khi việc tái định vị chúng lại đòi hỏi đầu tư nghiên cứu và thử nghiệm mới mà không có đảm bảo về bảo hộ độc quyền.

Khó khăn thứ hai đến từ việc thiếu dữ liệu lâm sàng phù hợp với chỉ định mới. Dù thuốc đã được phê duyệt, nhưng mỗi bệnh có sinh lý bệnh và cơ chế tác động riêng, đòi hỏi nghiên cứu lại gần như toàn diện để xác định liều lượng, độ an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, nhiều dữ liệu từ các thử nghiệm cũ không được chia sẻ công khai, gây cản trở cho các nhà nghiên cứu độc lập.

Một số thách thức cụ thể:

  • Thiếu mô hình bệnh lý phù hợp để kiểm nghiệm hiệu quả mới
  • Rủi ro tương tác thuốc không lường trước trong bệnh mới
  • Khó khăn trong việc thu hút tài trợ hoặc đầu tư
  • Rào cản pháp lý về quyền tái đăng ký và thương mại hóa

Vai trò của công nghệ trong tái sử dụng thuốc

Công nghệ là lực đẩy lớn nhất giúp hiện đại hóa quá trình tái sử dụng thuốc trong thế kỷ 21. Việc tích hợp dữ liệu sinh học, lâm sàng, dược lý và hệ gen vào các nền tảng phân tích đang giúp khám phá các mối liên hệ mới giữa thuốc và bệnh. Công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và học sâu (deep learning) cho phép phân tích hàng triệu tổ hợp tương tác thuốc–mục tiêu trong thời gian ngắn.

Các nền tảng điển hình:

  • Pharos – dữ liệu protein đích, con đường sinh học và thuốc liên quan
  • CLUE (Connectivity Map) – so sánh dấu hiệu phân tử giữa bệnh và thuốc
  • Open Targets – tích hợp thông tin gene–bệnh–thuốc từ nhiều nguồn

Một ví dụ là việc sử dụng mô hình mạng lưới (graph theory) để xác định các cụm tương tác giữa gene và thuốc trong hàng trăm bệnh khác nhau. Phân tích học sâu trên biểu hiện RNA và proteomics cho phép xây dựng bản đồ "ký hiệu sinh học" nhằm định hướng sàng lọc thuốc nhanh chóng.

Ứng dụng trong phòng chống dịch bệnh và bệnh hiếm

Tái sử dụng thuốc là giải pháp cực kỳ hữu ích trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch, khi thời gian và nguồn lực để phát triển thuốc mới bị giới hạn nghiêm trọng. Trong đại dịch COVID-19, hàng loạt thuốc cũ đã được đánh giá lại và đưa vào sử dụng nhanh chóng, điển hình là Remdesivir, Favipiravir, Dexamethasone và Tocilizumab.

Với bệnh hiếm, nơi dân số bệnh nhỏ không đủ hấp dẫn cho thị trường, việc tái định vị thuốc đã giúp tạo ra các liệu pháp hiệu quả với chi phí thấp hơn. Ví dụ, Eculizumab – ban đầu được phát triển cho rối loạn máu – sau đó được sử dụng điều trị hội chứng urê huyết tán và các bệnh thần kinh hiếm gặp.

So sánh khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực:

Lĩnh vực Tác động Ví dụ
Đại dịch Phản ứng nhanh, giảm tử vong Remdesivir, Dexamethasone
Bệnh hiếm Tối ưu hóa nguồn lực, tăng khả năng điều trị Thalidomide, Eculizumab
Ung thư Điều trị bổ sung hoặc thay thế Metformin, Propranolol

Phương pháp đánh giá hiệu quả và an toàn

Các thuốc được tái sử dụng cần tuân thủ quy trình xác nhận lại hiệu quả và độ an toàn cho chỉ định mới. Điều này bao gồm cả thử nghiệm tiền lâm sàng (in vitro, in vivo), và các giai đoạn lâm sàng mới theo tiêu chuẩn của EMA hoặc FDA. Trong nhiều trường hợp, các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II hoặc III được yêu cầu để xác nhận lợi ích điều trị.

Ngoài các chỉ số lâm sàng, các mô hình thống kê cũng được sử dụng để đo lường hiệu quả. Ví dụ, tỷ số nguy cơ (Risk Ratio – RR) được tính như sau: RR=PtreatmentPcontrol RR = \frac{P_{\text{treatment}}}{P_{\text{control}}} Trong đó Ptreatment P_{\text{treatment}} là tỷ lệ sự kiện ở nhóm dùng thuốc, và Pcontrol P_{\text{control}} là tỷ lệ ở nhóm đối chứng. Một RR<1 RR < 1 cho thấy thuốc có tác dụng giảm nguy cơ.

Quy định pháp lý và thị trường

Cơ chế pháp lý đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo thuốc tái sử dụng có thể tiếp cận bệnh nhân nhanh chóng nhưng vẫn an toàn. Các cơ quan như FDA (Mỹ) và EMA (Châu Âu) cung cấp các chương trình phê duyệt nhanh, bảo hộ dữ liệu lâm sàng và ưu đãi thuế cho thuốc được tái định vị thành công.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống trong bảo vệ sở hữu trí tuệ và chia sẻ lợi nhuận giữa các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất gốc. Điều này khiến các doanh nghiệp khởi nghiệp, các tổ chức phi lợi nhuận và các mô hình hợp tác công–tư ngày càng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực này.

Triển vọng và xu hướng tương lai

Với sự hỗ trợ của công nghệ sinh học, dữ liệu lớn và y học chính xác, tái sử dụng thuốc đang trở thành chiến lược đổi mới then chốt trong nghiên cứu dược phẩm. Các hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng, mô hình AI dự đoán hiệu quả điều trị và cơ sở dữ liệu mở sẽ tiếp tục thúc đẩy phát hiện nhanh hơn và cá nhân hóa liệu pháp.

Trong tương lai, kết hợp giữa dữ liệu lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) và dữ liệu thực tế (RWD) sẽ giúp xác minh hiệu quả thực tế của thuốc tái sử dụng, đồng thời hỗ trợ ra quyết định nhanh và tiết kiệm chi phí cho hệ thống y tế toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế kinh tế và thời gian lớn nhất của chiến lược tái sử dụng thuốc là gì?

Giúp rút ngắn chu kỳ phát triển từ 12-15 năm xuống còn 3-5 năm và tiết kiệm hàng trăm triệu USD do thuốc đã có sẵn hồ sơ an toàn, độc tính và dược động học trên người.

Các công cụ tính toán số (computational approaches) đóng vai trò gì trong tái sử dụng thuốc?

Sử dụng sàng lọc ảo phối tử (virtual screening), phân tích đối chiếu chữ ký phiên mã (transcriptomic signature matching) và trí tuệ nhân tạo (AI/ML) để dự đoán đích tác dụng mới.

Ví dụ kinh điển thành công nhất của tái sử dụng thuốc trong lịch sử y học là gì?

Sildenafil ban đầu được nghiên cứu điều trị đau thắt ngực nhưng sau đó được tái định vị thành công điều trị rối loạn cương dương và tăng áp động mạch phổi.

Các nghiên cứu khoa học về “tái sử dụng thuốc”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Tái sử dụng thuốc trong điều trị bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2

    Dịch bởi AIDrug repurposing for the treatment of patients infected with SARS-CoV-2

    Guilherme F. Martins và cộng sự2024Network Modeling Analysis in Health Informatics and Bioinformatics

    AI tóm tắt

    Khảo sát tiềm năng tái sử dụng thuốc thương mại điều trị bệnh nhân nhiễm virus SARS-CoV-2 thông qua mô hình docking phân tử và tương quan định lượng cấu trúc - hoạt tính QSAR. Khảo sát ái lực ức chế protease chính Mpro, protein gai S và enzyme COX-2 ghi nhận hoạt chất kháng viêm celecoxib đạt tỷ lệ hiệu quả trên chi phí tối ưu nhất. Tác giả lưu ý nguy cơ tim mạch của thuốc và khuyến cáo chỉ dùng dưới sự giám sát y tế.

  • Điều hòa tiềm năng di căn bằng tái sử dụng thuốc và nhắm đích ty thể ở tế bào ung thư đại trực tràng

    Dịch bởi AIRegulation of metastatic potential by drug repurposing and mitochondrial targeting in colorectal cancer cells

    Shashank Mathur và cộng sự2024BMC Cancer

    AI tóm tắt

    Đánh giá hiệu quả tái sử dụng thuốc kháng sinh kìm khuẩn nhằm ức chế hoạt tính ty thể ở các dòng tế bào ung thư đại trực tràng di căn. Thực nghiệm cho thấy tigecycline và tetracycline làm giảm khả năng sống, di cư và tạo khối cầu của tế bào ung thư thông qua ức chế phức hợp chuỗi hô hấp I, giảm số lượng bản sao mtDNA và cạn kiệt ATP. Phối hợp hai kháng sinh này giúp tăng độ nhạy cảm của tế bào khối u với thuốc hóa trị oxaliplatin.

  • TBK1, một đích tái sử dụng thuốc ưu tiên cho bệnh xơ cứng cột bên teo cơ: Bằng chứng từ ngẫu nhiên hóa Mendel hệ gen đích và xác minh dược lý in vitro

    Dịch bởi AITBK1, a prioritized drug repurposing target for amyotrophic lateral sclerosis: evidence from druggable genome Mendelian randomization and pharmacological verification in vitro

    Qing-Qing Duan và cộng sự2024BMC Medicine

    AI tóm tắt

    Ứng dụng ngẫu nhiên hóa Mendelian và phân tích đồng định vị hệ gen nhằm ưu tiên các mục tiêu tái sử dụng thuốc điều trị bệnh xơ cứng cột bên teo cơ ALS. Nghiên cứu xác định gen TBK1 là đích tác động then chốt và ưu tiên hai thuốc đã được phê duyệt là fostamatinib và amlexanox. Thực nghiệm dược lý in vitro cho thấy hai hoạt chất này ức chế quá trình phosphoryl hóa TBK1, làm giảm phản ứng viêm thần kinh qua trục tín hiệu cGAS/STING.

  • COVID-19 drug repurposing model based on pigeon-inspired optimizer and rough sets theory

    Ibrahim Gad và cộng sự2024Neural Computing and Applications

    AI tóm tắt

    Phát triển mô hình tái sử dụng thuốc C19-DR điều trị COVID-19 dựa trên thuật toán tối ưu hóa đàn bồ câu kết hợp lý thuyết tập thô. Mô hình trích chọn tập thuộc tính tối ưu gồm số tâm bất đối xứng và nhóm nhận liên kết hydro từ bộ dữ liệu thực nghiệm 60 loại thuốc. Đánh giá tính toán cho thấy hệ thống dự đoán nồng độ ức chế bán tối đa IC50 với độ chính xác đạt 91,4% và sai số toàn phương trung bình MSE ở mức 0,034.

  • Identifying patterns to uncover the importance of biological pathways on known drug repurposing scenarios

    Belén Otero-Carrasco và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Khảo sát các quy luật sinh học nhằm làm rõ tầm quan trọng của con đường chuyển hóa trong các kịch bản tái sử dụng thuốc dựa trên bộ dữ liệu 4.214 trường hợp thành công. Phân tích đối sánh các ca dựa trên con đường sinh học DREBIOP với các ca dựa trên đích gen DREGE trong nền tảng DISNET cho thấy tập hợp DREBIOP liên kết mật thiết với các con đường chuyển hóa vitamin D và ức chế men chuyển ACE, mở rộng khung thiết kế thuốc ngoài mô hình cổ điển.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Bản đồ tương tác protein của SARS-CoV-2 hé lộ các đích cho tái sử dụng thuốc

    Dịch bởi AIA SARS-CoV-2 protein interaction map reveals targets for drug repurposing

    David E. Gordon và cộng sự2020Nature4.221 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bản đồ tương tác protein người và virus SARS-CoV-2 được thiết lập bằng tinh sạch ái lực kết hợp khối phổ trên 26 protein virus. Các tác giả xác định 332 tương tác protein có độ tin cậy cao và thực hiện tái sử dụng thuốc, nhận diện 69 hợp chất có hoạt tính kháng virus mạnh, tiêu biểu là zotatifin và PB28. Công trình cung cấp cơ sở sinh học hệ thống định hướng can thiệp dược lý, dù phần lớn phân tử vẫn cần hoàn thiện thử nghiệm lâm sàng.

  • Tái sử dụng thuốc: tiến bộ, thách thức và khuyến nghị

    Dịch bởi AIDrug repurposing: progress, challenges and recommendations

    Sudeep Pushpakom và cộng sự2019Nature Reviews Drug Discovery3.155 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá tổng quan toàn diện về các tiến bộ và thách thức của chiến lược drug repurposing trong y sinh học hiện đại. Tác giả hệ thống hóa các phương pháp tính toán và sàng lọc kiểu hình phục vụ tái sử dụng thuốc, giúp giảm chi phí R&D xuống khoảng 300 triệu USD cùng thời gian rút ngắn 50-70%. Bài báo đề xuất khung khuyến nghị tháo gỡ rào cản công nghệ và sở hữu trí tuệ, dù thách thức pháp lý phân loại chỉ định mới vẫn còn tồn tại.

  • Bộ sưu tập dược phẩm NCGC: Nguồn tài nguyên toàn diện về các thuốc được phê duyệt lâm sàng cho phép tái sử dụng và hệ gen học hóa học

    Dịch bởi AIThe NCGC Pharmaceutical Collection: A Comprehensive Resource of Clinically Approved Drugs Enabling Repurposing and Chemical Genomics

    Ruili Huang và cộng sự2011American Association for the Advancement of Science (AAAS)386 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Giới thiệu bộ sưu tập dược chất NCGC Pharmaceutical Collection của Trung tâm Hệ gen Hóa học Chemical Genomics Center phục vụ chiến lược tái sử dụng thuốc. Nguồn tài nguyên tích hợp cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện cùng bộ mẫu hóa chất thực tế của các hoạt chất đã được phê duyệt lâm sàng. Nền tảng này tạo điều kiện thuận lợi cho việc sàng lọc thông lượng cao để tìm kiếm chỉ định điều trị mới.

  • Khắc phục những rào cản trong điều trị ung thư thông qua việc tái mục đích thuốc

    Dịch bởi AIOvercoming cancer therapeutic bottleneck by drug repurposing

    Zhe Zhang và cộng sựSignal Transduction and Targeted Therapy381 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích chiến lược tái sử dụng thuốc nhằm giải quyết điểm nghẽn bottleneck trong quy trình phát hiện dược chất điều trị ung thư mới. Bài báo tổng hợp các nhóm thuốc không thuộc chuyên khoa ung thư có tiềm năng tái định vị theo phác đồ đơn trị liệu hoặc kết hợp, giúp tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh chuyển giao lâm sàng. Tác giả thảo luận về cơ chế tác động đa mục tiêu và các rào cản cần khắc phục.

  • Tái sử dụng thuốc cho virus corona (COVID-19): sàng lọc in silico các thuốc đã biết chống lại các enzym hydrolase 3CL và protease của virus corona

    Dịch bởi AIDrug repurposing for coronavirus (COVID-19): <i>in silico</i> screening of known drugs against coronavirus 3CL hydrolase and protease enzymes

    Ammar D. Elmezayen và cộng sự2021Journal of Biomolecular Structure and Dynamics333 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp sàng lọc ảo trên cấu trúc 3D nhắm vào hai enzyme đích của coronavirus gồm protease chính 3CL và TMPRSS2. Định hướng tái sử dụng thuốc kết hợp tính toán MM-PBSA đã xác định bốn ứng viên gồm talampicillin, lurasidone, rubitecan và loprazolam có ái lực gắn kết cao và hồ sơ an toàn tốt. Kết quả đề xuất giải pháp can thiệp nhanh vào chu trình xâm nhập của virus, song hoạt tính sinh học cần kiểm chứng trên nuôi cấy tế bào.

Tài liệu tham khảo

  1. Oprea, Overington (2015). Computational and Practical Aspects of Drug Repositioning. Drug Repurposing, Rescue, and Repositioning. doi:10.1089/drrr.2014.0009 DOI: 10.1089/drrr.2014.0009
  2. Mucke (2015). Drug Repurposing Patent Applications: January–March 2015. Drug Repurposing, Rescue, and Repositioning. doi:10.1089/drrr.2015.1506 DOI: 10.1089/drrr.2015.1506
  3. Mucke (2015). Drug Repurposing Patent Applications October–December 2014. Drug Repurposing, Rescue, and Repositioning. doi:10.1089/drrr.2014.0011 DOI: 10.1089/drrr.2014.0011