Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Suy tim. là gì? Các công bố khoa học về Suy tim.

Tiếng AnhHeart failure

Suy tim là hội chứng lâm sàng phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng tống máu hoặc đổ đầy máu của tâm thất, dẫn đến không cung cấp đủ lưu lượng máu và oxy đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của các cơ quan trong cơ thể.

195 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Đại cương và định nghĩa suy tim

Suy tim (Heart failure) là một hội chứng lâm sàng phức tạp phát sinh từ bất kỳ tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng nào của tim, làm suy giảm khả năng đổ đầy máu vào tâm thất (chức năng tâm trương) hoặc khả năng tống máu ra khỏi tâm thất (chức năng tâm thu) để đáp ứng nhu cầu oxy và chuyển hóa của cơ thể. Theo định nghĩa đồng thuận toàn cầu của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC), suy tim biểu hiện bởi các triệu chứng điển hình như khó thở, mệt mỏi, hạn chế khả năng gắng sức và các dấu hiệu ứ trệ dịch như phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi và ran ẩm ở phổi.

Hội chứng này đại diện cho giai đoạn tiến triển cuối cùng của nhiều bệnh lý tim mạch khác nhau. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị nội khoa và can thiệp, suy tim vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế, tái nhập viện và tử vong ở người cao tuổi trên toàn cầu.

Phân loại suy tim theo phân suất tống máu thất trái (LVEF)

Hệ thống phân loại hiện đại phân chia suy tim dựa trên phân suất tống máu thất trái (LVEF), đóng vai trò quyết định trong việc định hướng phác đồ điều trị nội khoa theo khuyến cáo:

  • Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF - Heart Failure with reduced Ejection Fraction): LVEF nhỏ hơn hoặc bằng 40%. Đặc trưng bởi sự giãn tâm thất trái, suy giảm lực co bóp cơ tim và tái cấu trúc cơ tim theo hướng lệch tâm.
  • Suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ (HFmrEF - Heart Failure with mildly reduced Ejection Fraction): LVEF từ 41% đến 49%. Nhóm này mang các đặc điểm sinh lý bệnh trung gian nhưng đáp ứng tốt với các phác đồ điều trị tương tự HFrEF.
  • Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF - Heart Failure with preserved Ejection Fraction): LVEF lớn hơn hoặc bằng 50%, kèm theo bằng chứng bất thường về cấu trúc tâm thất (dày thất trái, giãn nhĩ trái) hoặc rối loạn chức năng tâm trương và tăng áp lực đổ đầy buồng tim.
  • Suy tim phân suất tống máu cải thiện (HFimpEF - Heart Failure with improved Ejection Fraction): Bệnh nhân từng có HFrEF với LVEF ban đầu nhỏ hơn hoặc bằng 40%, sau đó tăng trên 40% và cải thiện ít nhất 10 điểm phần trăm nhờ điều trị tối ưu.

Sinh lý bệnh và cơ chế thích nghi thần kinh thể dịch

Khi chức năng tâm thất suy giảm, cung lượng tim giảm kích hoạt hàng loạt cơ chế bù trừ nhằm duy trì huyết áp và tưới máu mô sống còn:

  1. Hệ thần kinh giao cảm (SNS): Kích thích thụ thể beta-adrenergic làm tăng tần số tim và sức co bóp cơ tim, đồng thời kích thích thụ thể alpha-1 gây co mạch ngoại vi. Về lâu dài, nồng độ catecholamine tăng cao kéo dài gây nhiễm độc cơ tim, chết theo chương trình của tế bào cơ tim (apoptosis) và loạn nhịp tim.
  2. Hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS): Giảm tưới máu thận kích thích tế bào cạnh cầu thận tiết renin, chuyển angiotensinogen thành angiotensin I, sau đó men chuyển (ACE) tạo thành angiotensin II. Angiotensin II gây co mạch mạnh, kích thích vỏ thượng thận bài tiết aldosterone dẫn đến tái hấp thu muối và nước, tăng tiền gánh và hậu gánh, đồng thời thúc đẩy xơ hóa cơ tim và tái cấu trúc thành mạch.
  3. Hệ thống peptide bài niệu (NP system): Tăng áp lực buồng tim kích thích tế bào cơ tâm nhĩ bài tiết ANP và tâm thất bài tiết BNP (hoặc NT-proBNP). Các peptide này có tác dụng giãn mạch, tăng bài tiết natri niệu và ức chế xơ hóa, nhưng tác dụng bù trừ này thường bị lấn át bởi sự thoái giáng của enzyme neprilysin.

Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng

Chẩn đoán xác định suy tim dựa trên sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng toàn diện và các xét nghiệm khách quan:

  • Đánh giá lâm sàng: Bệnh sử khó thở khi gắng sức, khó thở khi nằm, cơn khó thở kịch phát về đêm, phù hai chi dưới đối xứng, nghe tim có tiếng ngựa phi T3, phản hồi gan - tĩnh mạch cổ dương tính.
  • Dấu ấn sinh học máu: Nồng độ BNP (ngưỡng loại trừ trong bối cảnh mạn tính thường dưới 35 pg/mL) và NT-proBNP (dưới 125 pg/mL). Nồng độ peptide bài niệu tăng cao tỷ lệ thuận với áp lực buồng tim và tiên lượng rủi ro.
  • Siêu âm tim Doppler (Echocardiography): Công cụ vàng đánh giá cấu trúc tim, đo LVEF bằng phương pháp Simpson, đo kích thước các buồng tim, độ dày thành tim, áp lực động mạch phổi và các chỉ số chức năng tâm trương như tỷ lệ E/e'.
  • Điện tâm đồ (ECG) và X-quang ngực thẳng: Giúp phát hiện dày thất, block nhánh trái, rung nhĩ, chỉ số tim ngực tăng và hình ảnh ứ huyết phổi hoặc đường Kerley B.
  • Cộng hưởng từ tim (CMR): Cung cấp hình ảnh độ phân giải cao về thể tích buồng tim và kỹ thuật ngấm thuốc tương phản từ muộn (LGE) giúp phân biệt bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ và không thiếu máu cục bộ.

Chiến lược điều trị nội khoa hiện đại

Điều trị suy tim HFrEF hiện đại dựa trên nền tảng bốn trụ cột (The Four Pillars) điều trị làm giảm tỷ lệ tử vong và tái nhập viện:

Nhóm thuốc Cơ chế tác dụng Đại diện điển hình
ARNI / ACEi Ức chế kép neprilysin và thụ thể AT1 của angiotensin II Sacubitril/Valsartan, Enalapril
Thuốc chẹn beta giao cảm Giảm tải giao cảm, bảo vệ cơ tim chống độc tính catecholamine Bisoprolol, Metoprolol succinate, Carvedilol
Thuốc đối kháng thụ thể khoáng corticoid (MRA) Kháng aldosterone, giảm bài xuất kali, chống xơ hóa cơ tim Spironolactone, Eplerenone
Thuốc ức chế SGLT2 (SGLT2i) Thải đường qua nước tiểu, cải thiện chuyển hóa năng lượng cơ tim Dapagliflozin, Empagliflozin

Ngoài ra, thuốc lợi tiểu quai (như Furosemide) được chỉ định để kiểm soát tình trạng ứ trệ dịch và cải thiện triệu chứng sung huyết. Các can thiệp thiết bị hỗ trợ bao gồm máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT) cho bệnh nhân có QRS giãn rộng và máy khử rung tim cấy được (ICD) để phòng ngừa đột tử do loạn nhịp thất.

Câu hỏi thường gặp

Bốn trụ cột điều trị nội khoa cốt lõi giúp cải thiện sống còn ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm là gì?

Bao gồm thuốc ức chế thụ thể angiotensin-neprilysin (ARNI), thuốc chẹn beta giao cảm thế hệ mới, thuốc kháng thụ thể aldosterone (MRA) và thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i).

Chỉ số BNP và NT-proBNP đóng vai trò gì trong chẩn đoán và theo dõi suy tim?

Đây là các peptide bài niệu được tâm thất phóng thích khi bị căng giãn quá mức; nồng độ tăng cao trong máu là dấu ấn sinh học chuẩn để xác nhận chẩn đoán suy tim sung huyết và dự báo nguy cơ tử vong.

Sự khác biệt cốt lõi giữa suy tim HFrEF và HFpEF nằm ở điểm nào?

HFrEF có phân suất tống máu thất trái suy giảm dưới 40% do giảm sức co bóp cơ tim, trong khi HFpEF có phân suất tống máu bảo tồn trên 50% nhưng cơ tim bị dày cứng, gây rối loạn đổ đầy tâm trương.

Tài liệu tham khảo

  1. Stawiarski, Ramakrishna (2022). Guideline-Directed Medical Management of Heart Failure with Reduced Ejection Fraction: Improved Outcomes With Quadruple Therapy. Journal of Cardiothoracic and Vascular Anesthesia. DOI: 10.1053/j.jvca.2022.02.023
  2. Kazi, Heidenreich (2023). The Value of Comprehensive Guideline-Directed Therapy for Heart Failure With Reduced Ejection Fraction. JACC: Heart Failure. DOI: 10.1016/j.jchf.2023.02.014
  3. Lambert, Ang, Hijazi (2026). Prescription Rates of Guideline-Directed Medical Therapy in Cardiology Patients Admitted With Heart Failure With Reduced Ejection Fraction (HFrEF) or Heart Failure With Mildly Reduced Ejection Fraction (HFmrEF). Heart, Lung and Circulation. DOI: 10.1016/j.hlc.2026.07.339