Từ điển học thuật Khoa học y - dược

glôcôm là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng

Tiếng AnhGlaucoma

nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa tế bào hạch võng mạc và mất lớp sợi thần kinh thị giác, thường liên quan đến áp lực nội nhãn cao.

359 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Glôcôm (Glaucoma - dân gian thường gọi là thiên đầu thống hoặc bệnh cườm nước) là một nhóm bệnh lý thần kinh thị giác mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi sự thoái hóa và chết theo chương trình của các tế bào hạch võng mạc, teo lớp sợi thần kinh thị giác và biến dạng lõm đĩa thị giác, dẫn đến suy giảm thị trường không hồi phục và có thể mù lòa hoàn toàn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Sinh lý học dòng thủy dịch và cơ chế tăng áp lực nội nhãn

Áp lực nội nhãn (nhãn áp - IOP) bình thường dao động từ 10 đến 21 mmHg. Nhãn áp được duy trì cân bằng nhờ sự sản xuất liên tục của thủy dịch từ biểu mô thể mi (với tốc độ khoảng 2 đến 2,5 µL/phút) và sự thoát lưu liên tục của lượng thủy dịch này ra khỏi nhãn cầu:

  • Đường thoát lưu qua vùng bè (Trabecular meshwork pathway): Chiếm khoảng 70% đến 90% lượng thủy dịch thoát lưu. Thủy dịch từ hậu phòng đi qua lỗ đồng tử vào tiền phòng, sau đó lọc qua mạng lưới vùng bè ở góc tiền phòng, đi vào ống Schlemm và đổ về hệ thống tĩnh mạch thượng củng mạc. Đây là con đường thoát lưu phụ thuộc trực tiếp vào chênh lệch áp lực.
  • Đường thoát lưu qua màng bồ đào - củng mạc (Uveoscleral pathway): Chiếm từ 10% đến 30%, thủy dịch thấm qua cơ thể mi vào khoang thượng hắc mạc và khuếch tán qua củng mạc ra ngoài. Đây là con đường không phụ thuộc vào áp lực nội nhãn.

Khi có sự gia tăng sức cản dòng chảy tại mạng lưới vùng bè hoặc có sự bít tắc góc tiền phòng, thủy dịch bị ứ đọng làm tăng nhãn áp. Áp lực cao tác động trực tiếp lên cấu trúc lamina cribrosa tại đĩa thị giác, gây chèn ép cơ học các sợi trục thần kinh và cản trở dòng vận chuyển sợi trục xuôi - ngược dòng của các yếu tố dinh dưỡng thần kinh (như BDNF). Đồng thời, tình trạng thiếu máu cục bộ vi mạch tại đĩa thị kích hoạt giải phóng ồ ạt glutamate ngoại bào, tích tụ ion canxi nội bào và gia tăng stress oxy hóa, dẫn đến cái chết theo chương trình của các tế bào hạch võng mạc.

Phân loại các thể bệnh glôcôm chính

Thể bệnh Cơ chế bệnh sinh tại góc tiền phòng Triệu chứng lâm sàng điển hình Đặc điểm thị trường và đĩa thị
Glôcôm góc mở nguyên phát (POAG) Góc tiền phòng soi góc mở rộng rãi, nhưng có sự thoái hóa xơ cứng và lắng đọng chất nền ngoại bào tại vùng bè cạnh ống Schlemm Diễn tiến hoàn toàn âm thầm, không đau nhức, người bệnh chỉ phát hiện khi thị trường đã bị thu hẹp đáng kể ở giai đoạn muộn Lõm đĩa thị tăng dần (tỷ lệ C/D > 0,5 hoặc bất đối xứng hai mắt > 0,2), ám điểm hình cung Bjerrum, thu hẹp thị trường hình ống
Glôcôm góc đóng nguyên phát (PACG) - Cơn cấp Nghẽn đồng tử làm áp lực hậu phòng đẩy mống mắt phồng ra trước, áp sát vào giác mạc làm đóng hoàn toàn góc tiền phòng đột ngột Đau nhức mắt và nửa đầu dữ dội, nhìn mờ đột ngột, thấy quầng tán sắc cầu vồng quanh nguồn sáng, buồn nôn và nôn mửa, mắt đỏ, giác mạc phù nề mờ đục, đồng tử giãn méo cố định Nhãn áp tăng rất cao (> 40-70 mmHg), sờ nhãn cầu cứng như hòn bi ve; đe dọa teo thị thần kinh vĩnh viễn chỉ sau 24-48 giờ
Glôcôm góc đóng mạn tính Mống mắt dính dần vào vùng bè (dính góc trước chu biên - PAS) theo thời gian mà không có triệu chứng cấp tính rầm rộ Nhãn áp tăng từ từ, mờ mắt từng đợt thoáng qua, thường bị chẩn đoán nhầm với glôcôm góc mở nếu không soi góc tiền phòng Tổn thương thị thần kinh tiến triển liên tục tương tự glôcôm góc mở
Glôcôm nhãn áp bình thường (NTG) Nhãn áp luôn đo được < 21 mmHg nhưng thần kinh thị giác vẫn bị tổn thương do nhạy cảm quá mức với áp lực hoặc rối loạn tuần hoàn mạch máu cục bộ Âm thầm, không triệu chứng đau nhức, thường đi kèm hội chứng Raynaud, đau nửa đầu Migraine hoặc tụt huyết áp về đêm Xuất huyết dạng ngọn nến ở bờ đĩa thị giác, tổn thương thị trường khu trú sớm gần trung tâm

Các phương pháp chẩn đoán và theo dõi hiện đại

Chẩn đoán toàn diện glôcôm đòi hỏi sự phối hợp của chuỗi thăm dò chuyên sâu:

  • Đo nhãn áp: Đo bằng nhãn áp kế Goldmann tiêu chuẩn (Goldmann applanation tonometry) kết hợp đo độ dày giác mạc trung tâm (CCT) bằng siêu âm để hiệu chỉnh giá trị nhãn áp thật.
  • Soi góc tiền phòng (Gonioscopy): Sử dụng kính soi góc chuyên dụng (Goldmann 3 gương hoặc Zeiss 4 gương) để đánh giá độ mở của góc theo phân loại Shaffer và tìm các dải dính góc chu biên.
  • Chụp cắt lớp quang học bán phần sau (OCT - Optical Coherence Tomography): Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh độ phân giải cao đo lường định lượng chiều dày lớp sợi thần kinh quanh gai thị (RNFL) và phức hợp tế bào hạch võng mạc (GCC), phát hiện tổn thương sớm trước khi biểu hiện trên thị trường từ 4 đến 6 năm.
  • Đo thị trường tự động chuẩn hóa (SAP): Đánh giá chức năng thị giác qua các chương trình Humphrey 24-2 hoặc 30-2 để phát hiện các ám điểm cạnh trung tâm, bậc thang mũi và ám điểm hình cung.

Chiến lược điều trị kiểm soát nhãn áp

Mục tiêu điều trị duy nhất được chứng minh lâm sàng là hạ nhãn áp xuống mức nhãn áp đích (target IOP) - mức áp lực mà tại đó thần kinh thị giác ngừng bị tổn thương thêm:

  1. Điều trị nội khoa bằng thuốc nhỏ mắt:
    • Nhóm đồng đẳng Prostaglandin (Latanoprost, Travoprost, Bimatoprost): Thuốc lựa chọn hàng đầu, dùng 1 lần/ngày vào buổi tối, hạ nhãn áp 25-35% nhờ tăng thoát lưu màng bồ đào - củng mạc.
    • Nhóm chẹn beta giao cảm (Timolol 0,5%): Giảm sản xuất thủy dịch từ thể mi. Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản, COPD hoặc nhịp tim chậm.
    • Nhóm ức chế men carbonic anhydrase (Dorzolamide, Brinzolamide): Ức chế tổng hợp bicarbonate tại thể mi, làm giảm thể tích thủy dịch bài tiết.
    • Nhóm chủ vận alpha-2 adrenergic (Brimonidine): Tác dụng kép: vừa giảm sản xuất thủy dịch vừa tăng thoát lưu củng mạc.
  2. Can thiệp Laser:
    • Tạo hình góc bè bằng laser chọn lọc (SLT): Chiếu xung laser năng lượng thấp tác động chọn lọc lên các tế bào sắc tố vùng bè, kích hoạt đại thực bào làm sạch lưới bè, là lựa chọn đầu tay thay thế thuốc nhỏ mắt.
    • Cắt mống mắt chu biên bằng Laser YAG (LPI): Tạo một lỗ thông nhỏ trên chu biên mống mắt để cân bằng áp lực giữa tiền phòng và hậu phòng, giải phóng nghẽn đồng tử trong glôcôm góc đóng.
  3. Phẫu thuật ngoại khoa: Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) tạo lỗ dò có van cho thủy dịch thoát ra dưới kết mạc; đặt van dẫn lưu nhãn áp (Ahmed, Baerveldt); hoặc phẫu thuật glôcôm xâm lấn tối thiểu (MIGS) bằng các ống stent vi phẫu thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế chính dẫn đến tổn thương thị giác trong bệnh glôcôm là gì?

Sự tắc nghẽn dòng thoát của thủy dịch qua vùng bè làm tăng nhãn áp, gây thiếu máu cục bộ và chèn ép cơ học tại đĩa thị (lamina cribrosa), kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào hạch võng mạc.

Sự khác biệt giữa glôcôm góc mở và glôcôm góc đóng là gì?

Glôcôm góc mở tiến triển âm thầm không triệu chứng sớm với góc tiền phòng mở nhưng mạng bè bị xơ cứng; trong khi glôcôm góc đóng có góc tiền phòng bị mống mắt nghẽn kín, dễ gây cơn tăng nhãn áp cấp với triệu chứng đau nhức dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ.

Các phương pháp kiểm soát nhãn áp hiện nay bao gồm những gì?

Điều trị hạ nhãn áp bằng thuốc nhỏ mắt (đồng đẳng prostaglandin, chẹn beta), tạo hình góc bè bằng laser (SLT), và phẫu thuật tạo lỗ dò hạ nhãn áp (cắt bè củng giác mạc - trabeculectomy hoặc đặt van dẫn lưu).

Các nghiên cứu khoa học về “glôcôm”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Clinical outcomes of the enhanced scleral flap suture technique in trabeculectomy surgery

    Vũ Anh Tuấn và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Đánh giá kỹ thuật trên 30 mắt người bệnh glôcôm kháng thuốc khảo sát hiệu quả của mũi khâu chữ U tăng cường nắp củng mạc trong phẫu thuật cắt bè củng mạc. Sau 6 tháng, nhãn áp trung bình hạ từ 28,8 ± 9,1 mmHg xuống 15,7 ± 3,9 mmHg, tỷ lệ thành công chung đạt 93,3% và thuốc hạ áp giảm từ 3,9 xuống 0,8 loại. Mũi khâu tăng cường giúp giảm thiểu biến chứng hạ nhãn áp quá mức sớm mà không làm giảm hiệu quả hạ áp trong glaucoma.

  • Description of clinical features of myopic patients with primary open-angle glaucoma

    Tran Thi Kim Uyen và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Khảo sát đặc điểm trên 100 mắt của 50 bệnh nhân cận thị mắc glôcôm góc mở nguyên phát tại Bệnh viện Mắt Hà Nội mô tả các biến đổi lâm sàng đặc trưng. Chiều dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) trên OCT giảm tương quan nghịch với độ cận (r = -0,48, p < 0,001), đi kèm tổn hại thị trường nặng hơn ở mắt cận thị cao. Tỷ lệ gai thị nghiêng (60%) và teo quanh gai (82%) đặt ra thách thức lớn cần lưu ý khi chẩn đoán glaucoma ở người cận thị.

  • Ultrasound biomicroscopic characteristics of the anterior segment in patients with primary congenital glaucoma

    Đào Thị Mai Anh và cộng sự2025Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Khảo sát giải phẫu trên 16 bệnh nhi (24 mắt bệnh và 8 mắt lành) sử dụng siêu âm bán phần trước (UBM) 50 MHz đánh giá tiền phòng ở bệnh nhân glôcôm bẩm sinh nguyên phát. Mắt bệnh lý có tiền phòng sâu hơn (3,9 ± 0,4 mm so với 3,1 ± 0,3 mm), mống mắt mỏng hơn (0,27 ± 0,07 mm so với 0,36 ± 0,11 mm, p < 0,05) và 66,7% có bất thường góc. Kỹ thuật UBM hỗ trợ đắc lực trong chẩn đoán và làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của glaucoma bẩm sinh.

  • 20. Glôcôm góc đóng cấp tính thứ phát do thuốc Topiramate: Báo cáo ca lâm sàng và hồi cứu y văn

    Lê Phi Hoàng2024Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca lâm sàng mô tả trường hợp glôcôm góc đóng cấp hai mắt thứ phát sau khi dùng topiramate trị đau nửa đầu. Bệnh nhân bị tăng nhãn áp kịch phát, đóng góc tiền phòng và tràn dịch hắc mạc gây cận thị cấp, được điều trị thành công bằng thuốc liệt điều tiết phối hợp corticoid. Cần nhận diện đúng cơ chế đóng góc do phù nề thể mi trong bệnh cảnh này để tránh can thiệp phẫu thuật không phù hợp cho người mắc glôcôm.

  • Changes in intraocular pressure following intravitreal dexamethasone implant in patients with history of glaucoma filtration surgery

    Dong Kyu Lee và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu hồi cứu trên 107 mắt phân tích sự thay đổi nhãn áp sau cấy dexamethasone nội nhãn ở nhóm từng phẫu thuật lọc điều trị glôcôm (54 mắt) so với nhóm nghi ngờ (20 mắt) và nhóm chứng (33 mắt). Mắt có lỗ lọc duy trì nhãn áp thấp hơn nhóm nghi ngờ ở tháng thứ 1 (15,09 so với 18,10 mmHg, p = 0,042) và tháng thứ 6 (13,91 so với 17,25 mmHg, p = 0,040). Que cấy dexamethasone không làm tăng nguy cơ bùng phát áp lực nội nhãn trên mắt đã mổ glaucoma.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Số người mắc bệnh glôcôm trên toàn thế giới

    Dịch bởi AINumber of people with glaucoma worldwide.

    H A Quigley1996British Journal of Ophthalmology3.016 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan dịch tễ toàn cầu ước tính số lượng người mắc bệnh glaucoma trên thế giới (worldwide) nhằm đánh giá gánh nặng khiếm thị. Phân tích chỉ ra đến năm 2000 có gần 66,8 triệu người (people) mắc glôcôm nguyên phát, trong đó 6,7 triệu người bị mù hai mắt và trên 50% người bệnh chưa được phát hiện. Nghiên cứu cung cấp số liệu nền tảng, nêu bật tầm quan trọng của việc sàng lọc cộng đồng và điều trị kịp thời để phòng ngừa mù lòa.

  • Định nghĩa và phân loại glôcôm trong các điều tra tỷ lệ hiện mắc

    Dịch bởi AIThe definition and classification of glaucoma in prevalence surveys

    Paul J. Foster2002British Journal of Ophthalmology2.082 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bài tổng quan phương pháp luận đề xuất hệ thống định nghĩa và phân loại (classification) bệnh glaucoma phục vụ điều tra dịch tễ cộng đồng (surveys). Khung phân loại ISGEO xác lập chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa tổn thương đĩa thị và khiếm khuyết thị trường, kèm tiêu chuẩn cho mắt đục môi trường trong suốt. Bộ tiêu chí chuẩn hóa này mang lại sự thống nhất cho các nghiên cứu đo lường tỷ lệ lưu hành (prevalence) bệnh glôcôm trên thế giới.

  • Bệnh glôcôm góc mở nguyên phát

    Dịch bởi AIPrimary open-angle glaucoma

    Robert N. Weinreb và cộng sự2004The Lancet2.045 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bài tổng quan chuyên sâu trên The Lancet hệ thống hóa toàn diện cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị thể glôcôm góc mở nguyên phát (primary open-angle glaucoma). Tác giả tổng hợp bằng chứng cho thấy hạ nhãn áp giúp ngăn ngừa tổn thương tiến triển ở mọi giai đoạn, đồng thời cập nhật vai trò của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đĩa thị và lớp sợi thần kinh. Tổng quan định hướng phát triển các liệu pháp bảo vệ tế bào hạch và phẫu thuật ít xâm lấn trong glaucoma.

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến triển glôcôm và hiệu quả điều trị

    Dịch bởi AIFactors for Glaucoma Progression and the Effect of Treatment

    M. Cristina Leske2003American Medical Association (AMA)1.909 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm lâm sàng EMGT trên 255 bệnh nhân glaucoma góc mở đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị (treatment) hạ áp đối với tiến triển bệnh (progression). Can thiệp hạ áp bằng laser tạo hình vùng bè và betaxolol giúp giảm một nửa nguy cơ tiến triển sau 6 năm (HR = 0,50), với mỗi 1 mmHg hạ áp làm giảm 10% rủi ro bệnh xấu đi. Thử nghiệm này xác lập vai trò quyết định của kiểm soát nhãn áp tích cực trong làm chậm tổn hại thị lực do glôcôm.

  • Xác định một gen gây glôcôm góc mở nguyên phát

    Dịch bởi AIIdentification of a Gene That Causes Primary Open Angle Glaucoma

    Edwin M. Stone và cộng sự1997American Association for the Advancement of Science (AAAS)1.417 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu di truyền trên các gia đình có tiền sử bệnh đã định vị và xác định đột biến gen TIGR/MYOC (locus GLC1A trên nhiễm sắc thể 1q) gây bệnh glôcôm góc mở nguyên phát. Các đột biến ở gen mã hóa protein vùng bè này xuất hiện ở 3,9% bệnh nhân, liên quan trực tiếp đến tình trạng tăng nhãn áp và tổn thương thị thần kinh. Việc phát hiện gen bệnh mở ra hướng chẩn đoán sớm và phát triển liệu pháp phân tử đặc hiệu cho bệnh nhân glaucoma.

Nổi bật tại Việt Nam

  • KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT CỦA GLÔCÔM GÓC ĐÓNG NGUYÊN PHÁT

    Tất Thắng Trần và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam3 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Can thiệp tiến cứu trên 41 mắt bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát tại Nghệ An đánh giá kết quả phẫu thuật cắt bè củng giác mạc và laser cắt mống mắt chu biên. Kết quả ghi nhận nhãn áp trung bình hạ từ 21 ± 3,9 mmHg trước mổ xuống còn 17,4 ± 1,1 mmHg sau 1 tháng, đồng thời bảo tồn thị lực và không gặp biến chứng chu phẫu. Can thiệp giúp kiểm soát nhãn áp an toàn ở bệnh nhân glaucoma, dù cỡ mẫu còn hạn chế và thời gian theo dõi ngắn.

  • KẾT QUẢ LÂU DÀI CỦA PHẪU THUẬT CẮT MỐNG MẮT CHU BIÊN PHỐI HỢP LASER TẠO HÌNH MỐNG MẮT ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM GÓC ĐÓNG NGUYÊN PHÁT CẤP TÍNH KHÔNG KÈM ĐỤC THỂ THỦY TINH KHÔNG ĐÁP ỨNG VỚI ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA

    Nguyễn Thị Nương và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát hồi cứu trên 28 mắt của 25 bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát cấp tính phân tích hiệu quả 3 năm của phẫu thuật cắt mống mắt chu biên kết hợp laser tạo hình chân mống mắt. Sau 3 năm theo dõi, nhãn áp trung bình đạt 13,66 ± 3,74 mmHg với tỷ lệ kiểm soát thành công tuyệt đối 82,14% và thất bại 10,71%. Phác đồ can thiệp mang lại hiệu quả hạ nhãn áp bền vững và ngăn chặn tiến triển mất chức năng thị giác trong glôcôm cấp.

  • BIẾN CHỨNG CỦA PHẪU THUẬT CẮT MỐNG MẮT CHU BIÊN KẾT HỢP LASER TẠO HÌNH MỐNG MẮT CHU BIÊN TRONG ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM GÓC ĐÓNG CƠN CẤP KHÔNG CẮT CƠN KHÔNG KÈM THEO ĐỤC THỂ THỦY TINH

    Tấn Đỗ và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi dọc trên 39 mắt glôcôm góc đóng cấp không đáp ứng nội khoa đánh giá biến chứng khi phối hợp phẫu thuật cắt mống mắt chu biên và laser tạo hình mống mắt chu biên. Sau 1 năm, toàn bộ 100% mắt kiểm soát tốt nhãn áp dù ghi nhận tai biến xuất huyết tiền phòng ở 25,81% và bỏng giác mạc chu biên ở 17,94%. Kỹ thuật phối hợp này an toàn để xử trí glaucoma cấp, với hầu hết tai biến mức độ nhẹ và hồi phục tốt sau điều trị bổ sung.

  • ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ LASER TẠO HÌNH VÙNG BÈ CHỌN LỌC TRÊN BỆNH NHÂN GLÔCÔM GÓC MỞ ĐÃ ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC HẠ NHÃN ÁP

    Thị Thu Thủy Phạm và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực hiện trên 40 mắt của 28 bệnh nhân glôcôm góc mở đang dùng thuốc tra kiểm tra hiệu quả của kỹ thuật laser tạo hình vùng bè chọn lọc 360°. Nhãn áp trung bình giảm từ 27,48 ± 5,92 mmHg xuống 16,36 ± 3,58 mmHg sau 3 tháng điều trị, tương ứng mức hạ 39%, đồng thời số lượng thuốc hạ áp cần dùng giảm từ 3,05 xuống 1,76 loại. Thủ thuật SLT là giải pháp bổ trợ an toàn giúp giảm gánh nặng dùng thuốc tra ở bệnh nhân glôcôm góc mở.

  • Đặc điểm rối loạn sắc giác trên bệnh nhân glôcôm nguyên phát

    Đặng Đức Minh và cộng sự2019TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 1081 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thiết kế cắt ngang trên 67 mắt của 52 bệnh nhân glôcôm nguyên phát tại Thái Nguyên xác định đặc điểm rối loạn sắc giác thu nhận. Tác giả ghi nhận 53/67 mắt (79,1%) xuất hiện khiếm khuyết sắc giác ở mọi giai đoạn bệnh, trong đó tổn thương trục màu xanh lơ - vàng chiếm tỷ lệ ưu thế với 70,1%. Đánh giá sắc giác hỗ trợ phát hiện sớm tổn thương thị thần kinh trong glaucoma, song cần kết hợp thị trường tiêu chuẩn để tránh đánh giá sai lệch.

Mới nhất tại Việt Nam

  • TỔNG QUAN HỆ THỐNG VỀ HIỆU LỰC VÀ AN TOÀN CỦA THUỐC PHỐI HỢP LIỀU CỐ ĐỊNH DORZOLAMIDE+TIMOLOL TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG NHÃN ÁP VÀ GLÔCÔM GÓC MỞ

    Nguyễn Mạnh Hùng và cộng sự2025Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống theo chuẩn PRISMA từ 9 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chiếu hiệu lực kiểm soát áp lực nội nhãn giữa dorzolamide-timolol (DTFC) và brinzolamide-timolol (BTFC) ở bệnh nhân glôcôm góc mở. Kết quả chỉ ra hai nhóm thuốc phối hợp đạt mức hạ áp tương đương nhau không có khác biệt lâm sàng rõ rệt, với hồ sơ dung nạp an toàn. Thuốc phối hợp DTFC là lựa chọn hiệu quả mở rộng các phác đồ hạ áp cho người mắc glôcôm.

  • KHẢO SÁT MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA CHIỀU DÀY LỚP TẾ BÀO HẠCH - ĐÁM RỐI TRONG VÙNG HOÀNG ĐIỂM VỚI THỊ TRƯỜNG HUMPHREY 24-2C TRÊN BỆNH NHÂN GLÔCÔM GÓC MỞ NGUYÊN PHÁT

    Nguyễn Nhật Hãn và cộng sự2025Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Đối chiếu cắt ngang trên 95 mắt (63 mắt bệnh và 32 mắt lành) khảo sát tương quan cấu trúc - chức năng hoàng điểm ở bệnh nhân glôcôm góc mở nguyên phát bằng chụp cắt lớp cố kết quang học và thị trường Humphrey 24-2C. Tương quan giữa phức hợp tế bào hạch và ngưỡng nhạy thị trường trên test 24-2C mạnh hơn có ý nghĩa so với test 24-2 ở toàn bộ hoàng điểm (p < 0,05). Phác đồ test 24-2C giúp nâng cao độ nhạy phát hiện tổn thương trung tâm ở bệnh nhân glaucoma.

  • 9. ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI BỌNG KẾT MẠC BẰNG OCT PHẦN TRƯỚC SAU PHẪU THUẬT ĐẶT VAN AHMED

    Nguyễn Đình Cang và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Quan sát tiến cứu trên 48 người bệnh sau phẫu thuật đặt van Ahmed điều trị glôcôm ứng dụng chụp cắt lớp cố kết quang học phần trước (AS-OCT) để phân tích bọng kết mạc. Độ dày thành bọng, mật độ mô và khoang vi nang trên AS-OCT lúc 1 tháng tương quan chặt chẽ với pha tăng áp và khả năng duy trì nhãn áp dưới 21 mmHg (p < 0,05). Phân loại hình thái bọng giúp nâng cao khả năng tiên lượng kết quả dẫn lưu thủy dịch sau mổ glaucoma.

  • 13. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ PHƯƠNG PHÁP QUANG ĐÔNG VI XUNG THỂ MI XUYÊN CỦNG MẠC BỔ SUNG TRÊN BỆNH NHÂN GLÔCÔM KHÁNG TRỊ

    Võ Tuyết Mai và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Báo cáo can thiệp trên 39 mắt glôcôm kháng trị thất bại với điều trị thường quy đánh giá hiệu quả của kỹ thuật quang đông vi xung thể mi xuyên củng mạc bổ sung. Sau 6 tháng, nhãn áp trung bình giảm 60% từ 43,1 ± 9,6 mmHg xuống còn 20,7 ± 13,5 mmHg (p < 0,001), đồng thời số thuốc hạ áp giảm từ 3,6 xuống 1,5 loại mà không có biến chứng nghiêm trọng. Kỹ thuật quang đông thể mi cải tiến mang lại giải pháp hạ áp an toàn cho người bệnh glaucoma kháng trị.

  • EFFICACY OF FIXED-DOSE COMBINATION OF BRINZOLAMID AND BRIMONIDIN IN THE TREATMENT OF OPEN-ANGLE GLAUCOMA: A SYSTEMIC REVIEW

    Ha Thi Minh Ngoc và cộng sự2016VNU Journal of Science: Medical and Pharmaceutical Sciences0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích tổng hợp từ hai thử nghiệm lâm sàng mù ba theo chuẩn PRISMA đánh giá hiệu quả phối hợp liều cố định brinzolamide 10 mg/ml và brimonidine 2 mg/ml ở người bệnh glôcôm góc mở. Sau 3 tháng, chế phẩm phối hợp cố định nhỏ 2 lần mỗi ngày cho hiệu lực hạ áp tương đương dùng riêng hai hoạt chất (chênh lệch -0,1 mmHg), với tỷ lệ tác dụng phụ tương đương. Chế phẩm phối hợp này giúp đơn giản hóa phác đồ và nâng cao tuân thủ điều trị glaucoma.

Tài liệu tham khảo

  1. Handler (2000). INTRAOCULAR PRESSURE DURING THE FIRST TWENTY-FOUR HOURS FOLLOWING TRABECULECTOMY VERSUS LONG-TERM INTRAOCULAR PRESSURE REDUCTION. Journal of Glaucoma. DOI: 10.1097/00061198-200002000-00062
  2. Amashova (2024). Main morphofunctional correlations between indicators of intraocular pressure fluctuations and glaucomatous optic neuropathy progression. National Journal glaucoma. DOI: 10.53432/2078-4104-2024-23-4-60-68
  3. Burgoyne (2019). How to Define a Glaucomatous Optic Neuropathy. Advances in Visual Science and Eye Diseases Intraocular and Intracranial Pressure Gradient in Glaucoma. DOI: 10.1007/978-981-13-2137-5_37