Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Sợi thủy tinh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhGlass fiber / Fiberglass

Sợi thủy tinh là vật liệu nhân tạo dạng sợi vô cơ cực mảnh được kéo từ thủy tinh nóng chảy, có độ bền cơ học cao, khả năng cách điện, cách nhiệt và kháng hóa chất vượt trội.

360 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Sợi thủy tinh (Glass fiber / Fiberglass) là vật liệu nhân tạo dạng sợi vô cơ cực mảnh được kéo từ thủy tinh nóng chảy, có độ bền cơ học cao, khả năng cách điện, cách nhiệt và kháng hóa chất vượt trội.. Sợi thủy tinh là vật liệu polymer vô cơ dạng sợi, chế tạo từ thủy tinh nóng chảy kéo thành các sợi có đường kính rất nhỏ (thông thường từ 5–25 µm). Nhờ tính chất nhẹ, độ bền kéo cao và khả năng cách điện tốt, sợi thủy tinh trở thành thành phần gia cường phổ biến trong các vật liệu compozit hiện đại.

Theo tiêu chuẩn công nghiệp, các chủng loại sợi thủy tinh chính bao gồm E-glass (electrical), S-glass (strength), C-glass (chemical), và D-glass (dielectric). Mỗi loại được điều chỉnh tỷ lệ các oxit nhằm tối ưu hóa tính chất cơ – điện hoặc khả năng chịu hóa chất.

  • E-glass: Ưu tiên cách điện và cách nhiệt, kháng hóa chất nhẹ.
  • S-glass: Tập trung độ bền kéo và độ dai va đập.
  • C-glass: Chịu môi trường hóa chất ăn mòn cao.
  • D-glass: Đặc tính điện môi cao, dùng trong viễn thông và điện tử.

Trong vật liệu compozit, sợi thủy tinh thường được kết hợp với ma trận nhựa (polyester, epoxy), kim loại (aluminium, thép) hoặc xi măng nhằm tạo ra sản phẩm có tính chất tổng hợp vượt trội về cơ – điện – nhiệt so với các vật liệu truyền thống.

Thành phần hóa học và cấu trúc vi mô

Cấu trúc chủ yếu của sợi thủy tinh bao gồm silica (SiO2) chiếm khoảng 50–60% khối lượng, cùng các oxit phụ trợ như Al2O3, MgO, CaO, B2O3, Na2O, và K2O. Thành phần này được điều chỉnh để cân bằng giữa độ ổn định nhiệt, độ bền kéo, và khả năng chống hóa chất.

Cấu trúc vi mô là dạng vô định hình (amorphous), không có mặt phẳng tinh thể. Các nguyên tử Si liên kết với oxy theo mạng Si–O–Si tạo thành hệ liên kết chéo với độ linh hoạt cao, giúp hấp thụ ứng suất và giảm nguy cơ nứt gãy khi có tải trọng tác động.

Tỷ lệ các oxit ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học:

  • Tăng tỷ lệ Al2O3 giúp nâng cao độ bền kéo và độ cứng.
  • Thêm MgO cải thiện khả năng chịu va đập và ổn định ở nhiệt độ cao.
  • Hàm lượng B2O3 kiểm soát nhiệt độ nóng chảy và độ nhớt của thủy tinh.

Quy trình sản xuất

Nguyên liệu sản xuất sợi thủy tinh bao gồm cát silica tinh khiết, dolomite, pyrophyllite, soda ash, và các oxit phụ trợ. Tất cả thành phần trộn đều và đưa vào lò nung ở nhiệt độ từ 1.400 đến 1.600 °C để thủy tinh hóa hoàn toàn.

Thủy tinh nóng chảy sau khi đạt độ đồng nhất cần được đưa qua khuôn kéo sợi (bushing plate) chứa hàng ngàn lỗ li ti. Dưới áp suất và lực hút, thủy tinh nóng được kéo thành sợi với đường kính kiểm soát rất chặt chẽ.

Sau khi kéo sợi, nhiệt độ và tốc độ làm mát được điều chỉnh để tránh ứng suất trong sợi. Tiếp đó, sợi được nhúng qua dung dịch sizing (hỗn hợp polymer và chất kết dính) nhằm cải thiện độ bám dính với ma trận nhựa và bảo vệ bề mặt sợi khỏi ẩm, tĩnh điện.

  • Form bushing: điều chỉnh số lượng và kích thước lỗ để kiểm soát tiết diện sợi.
  • Điều chỉnh tốc độ kéo: ảnh hưởng đến cơ tính và phân bố đường kính.
  • Quá trình sizing: chọn polymer tương thích với nhựa nền (e.g. epoxy, vinylester, polyester).

Các sản phẩm đầu ra có thể là:

  1. Sợi rời (chopped fiber) cho ứng dụng phun hoặc đùn compozit.
  2. Roving ( bó sợi liên tục ) dùng dệt vải hoặc gia cường dạng kéo sợi.
  3. Mat (màng sợi ngẫu nhiên) dùng làm tấm gia cường.

Các đặc tính vật lý – cơ học

Sợi thủy tinh nổi bật với độ bền kéo cao, thường nằm trong khoảng 2,5–4,5 GPa, vượt trội so với thép carbon trong khi khối lượng bằng một phần ba. Độ bền này được đo bằng phương pháp kéo theo tiêu chuẩn ASTM D2343.

Module đàn hồi của sợi (Ef) dao động 70–85 GPa, cho phép vật liệu compozit phát huy tối đa cường độ khi chịu tải. Theo quy tắc tổng hợp đơn giản:

Ec=EfVf+EmVmE_c = E_f V_f + E_m V_m

trong đó Ec là module của compozit, Vf và Vm lần lượt là thể tích tỷ lệ sợi và ma trận.

Đặc tính cơ học khác:

Chỉ tiêuGiá trị điển hìnhĐơn vị
Độ bền kéo (σb)2,5–4,5GPa
Module đàn hồi (Ef)70–85GPa
Độ giãn dài khi đứt2–5%
Khối lượng riêng≈2,5g/cm³

Do cấu trúc vô định hình và nhiệt độ làm việc, sợi thủy tinh duy trì ổn định cơ tính ở khoảng nhiệt độ từ –60 °C đến +500 °C, thích hợp cho nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Tính chất nhiệt và điện

Sợi thủy tinh có khả năng chịu nhiệt cao, duy trì tính cơ học và cấu trúc vô định hình ổn định trong khoảng nhiệt độ từ –60 °C đến 600 °C, tùy loại và lớp phủ sizing. Nhiệt độ làm việc giới hạn thường do thành phần B2O3 và CaO quyết định, ảnh hưởng đến nhiệt độ biến mềm và hệ số giãn nở nhiệt.

  • Hệ số giãn nở nhiệt (CTE): 5–10 ×10–6 K–1, thấp hơn nhiều so với polyme và thép.
  • Nhiệt độ biến mềm: 600–720 °C (E-glass: ~600 °C; S-glass: ~700 °C).

Chỉ số dẫn nhiệt của sợi thủy tinh rất thấp (k ≈ 0,3–1,0 W/m·K), giúp cải thiện khả năng cách nhiệt cho vật liệu compozit. Độ dẫn điện thì ngược lại, rất kém, với điện trở suất 1012–1014 Ω·cm, thích hợp làm vật liệu cách điện trong thiết bị điện tử và cáp quang (ScienceDirect).

Ứng dụng tiêu biểu

NgànhSản phẩm điển hìnhChú thích
Hàng không – vũ trụVỏ cánh quạt, ống dẫn nhiên liệuSử dụng S-glass để tối ưu độ bền và trọng lượng
Ô tô – vận tảiThân xe đua, thành vỏ xe busGiảm khối lượng, tăng tiết kiệm nhiên liệu (Owens Corning)
Xây dựngTấm lợp, thanh chịu lực, tấm ván sànKhả năng chống ăn mòn, dễ thi công
Điện – viễn thôngCáp quang, bảng mạch inCách điện cao, truyền dẫn tín hiệu ổn định
Thương mại – đồ gia dụngVỏ tủ lạnh, khay nhựa gia cốChi phí thấp, độ bền kéo vừa phải

Công nghiệp thể thao cũng khai thác sợi thủy tinh trong vợt tennis, ván trượt, áo bảo hộ để kết hợp tính bền và nhẹ. Các ứng dụng mới nổi bao gồm vật liệu cách âm trong ô tô và vật liệu cách nhiệt trong xây dựng xanh.

Ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm:
    • Độ bền kéo cao so với khối lượng; khối lượng riêng ~2,5 g/cm³.
    • Cách điện và cách nhiệt tốt; chịu nhiệt đến 600 °C.
    • Chống ăn mòn và bền với hóa chất nhẹ (E-glass).
    • Chi phí sản xuất thấp hơn so với sợi carbon.
  • Hạn chế:
    • Tính giòn, dễ đứt gãy dưới va đập mạnh.
    • Khả năng chịu mài mòn kém, dễ mòn bề mặt.
    • Yêu cầu sizing và xử lý bề mặt phức tạp để tương thích với ma trận.
    • Khả năng tái chế hạn chế, chủ yếu ở dạng cấp thấp (downcycling).

Phương pháp kiểm tra chất lượng

Kiểm tra cấu trúc hóa học và hình thái sợi bằng phổ hồng ngoại FTIR và phổ Raman giúp xác định thành phần oxit và độ đồng nhất của thủy tinh (Spectroscopy Online).

  • Đo đường kính và phân bố kích thước sợi bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM).
  • Thử độ bền kéo và module đàn hồi theo ASTM D2343 hoặc ISO 10618.
  • Thử va đập Charpy để đánh giá độ dai va đập.

Kiểm tra sizing và khả năng ướt ướt bề mặt sợi bằng phương pháp đo góc tiếp xúc nước (contact angle) để đảm bảo độ ướt và bám dính với nhựa nền. Thử nghiệm nhiệt trọng lượng (TGA) xác định tỷ lệ kích thước phủ và tỷ lệ tạp chất trên sợi.

Xu hướng phát triển và cải tiến

  • Sizing thân thiện môi trường: chuyển đổi sang polymer phân hủy sinh học và chất kết dính không chứa styrene giảm phát thải VOC.
  • Sợi chức năng hóa: phủ nano-sensor giúp theo dõi biến dạng, nhiệt độ và tuổi thọ vật liệu trong thời gian thực.
  • Tái chế và circular economy: phát triển quy trình tách sợi và ma trận nhựa bằng phương pháp nhiệt phân và hóa học, tái sử dụng sợi thủy tinh ở cấp độ cao hơn.
  • Composites đa pha: kết hợp sợi thủy tinh và sợi carbon hoặc sợi tự nhiên tạo hybrid composites, tối ưu chi phí và cơ tính (Frontiers in Materials).

Câu hỏi thường gặp

Các loại sợi thủy tinh công nghiệp chính (E-glass, S-glass, C-glass, AR-glass) khác nhau ra sao?

E-glass là loại thông dụng cách điện tốt; S-glass có độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt cao dùng trong hàng không vũ trụ; C-glass kháng hóa chất ăn mòn; AR-glass kháng kiềm dùng để gia cường bê tông.

Vai trò của chất xử lý bề mặt (Sizing / Silane coupling agent) trong composite sợi thủy tinh là gì?

Hợp chất silane tạo liên kết hóa học cầu nối giữa bề mặt sợi vô cơ ưa nước và nền nhựa polymer kỵ nước, tăng cường độ bám dính liên diện và truyền ứng suất cơ học.

Vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh (GFRP) có ưu thế gì so với kim loại kết cấu truyền thống?

Tỷ số độ bền trên trọng lượng cao, nhẹ hơn thép 70%, không bị oxy hóa ăn mòn điện hóa, không dẫn điện và dễ tạo hình các kết cấu hình học phức tạp.

Các nghiên cứu khoa học về “Sợi thủy tinh”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Glass fiber reinforced concrete: overview of mechanical and microstructural analysis

    Sócrates Pedro Muñoz Pérez và cộng sự2024Innovative Infrastructure Solutions

    AI tóm tắt

    Đo lường cơ tính và phân tích vi cấu trúc (microstructural analysis) đã khảo sát bê tông cốt sợi thủy tinh (glass fiber reinforced concrete) bổ sung sợi dài 51,3 mm theo tỷ lệ từ 0,5% đến 2%. Kết quả đóng rắn 28 ngày cho thấy hàm lượng tối ưu 1,5% sợi thủy tinh giúp tăng cường độ nén 40,29% và độ uốn 37,28%. Dữ liệu xác lập ngưỡng bổ sung sợi thủy tinh tối ưu cho kết cấu bê tông chịu tải, tránh giảm cường độ do dùng quá liều.

  • Effects of welding parameters and thermal insulation on the mechanical behavior and microstructure of friction lap-welded aluminum to glass fiber–reinforced thermoset composite with a thermoplastic PA6 interlayer

    Mahdi Sahranavard và cộng sự2024The International Journal of Advanced Manufacturing Technology

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm hàn ma sát chồng có lớp đệm PA6 nhiệt dẻo đã liên kết hợp kim nhôm với composite nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GFRP). Phân tích ảnh quét SEM cho thấy lớp cách nhiệt nhôm giúp đồng đều hóa phân bố nhiệt, nâng độ bền mối nối lên 94% nhờ liên kết cơ - hóa bền chặt. Kỹ thuật này giải quyết hiệu quả bài toán hàn ghép dị chất giữa nhôm và composite sợi thủy tinh trong sản xuất kết cấu giao thông.

  • Sawdust-Reinforced Glass Fiber Epoxy-Based Composite: Fabrication and Analysis of Mechanical Properties

    Shailendra Singh Chauhan và cộng sự2024Journal of The Institution of Engineers (India): Series D

    AI tóm tắt

    Mô hình hồi quy mặt đáp ứng (RSM) đã tối ưu hóa quá trình chế tạo composite epoxy LY556 gia cường đồng thời sợi thủy tinh và mạt cưa gỗ (sawdust). Kết quả đo đạc ghi nhận mẫu tối ưu đạt độ cứng 21,45 BHN, độ bền kéo 65,6 MPa, khả năng chịu nén 38 MPa cùng năng lượng va đập 5,1 kJ/m2. Nghiên cứu chỉ rõ triển vọng kết hợp sợi thủy tinh với phế phẩm mạt cưa, tạo ra vật liệu composite nhẹ và giảm giá thành xây dựng.

  • Evaluation of mechanical properties of anatomically customized fiber posts using E-glass short fiber-reinforced composite to restore weakened endodontically treated premolars

    Dawood Salman Dawood Alshetiwi và cộng sự2024BMC Oral Health

    AI tóm tắt

    Khảo sát cơ học trên 80 răng tiền hàm người sau nội nha đã đánh giá độ bền chốt tủy bằng composite gia cường sợi thủy tinh ngắn loại E (SFRC). Kết quả thử nghiệm sau lão hóa nhân tạo cho thấy chốt sợi thủy tinh ngắn đạt độ bền kháng gãy vượt trội 1796 N so với 758 N ở chốt đúc sẵn. Cải tiến này chỉ ra ưu thế của chốt composite sợi thủy tinh ngắn giải phẫu trong việc bảo tồn răng suy yếu và tăng độ dán dính.

  • Investigating of Vibration Properties of Aluminum Plates in Radii of Different Curvatures Reinforced with Glass Fibers by Modal Analysis Method Experimentally and Numerically

    Amin Jafari và cộng sự2024Fibers and Polymers

    AI tóm tắt

    Phân tích dao động dạng modal kết hợp mô phỏng COMSOL đã đánh giá tần số riêng của tấm nhôm uốn cong gia cường composite sợi thủy tinh E/epoxy. Kết quả cho thấy kết cấu lai nhôm - sợi thủy tinh có tần số dao động cao vượt trội so với nhôm nguyên chất, với tần số cực đại đạt 759,84 Hz. Khảo sát chỉ ra hiệu quả triệt tiêu rung động của lớp sợi thủy tinh gia cường, tối ưu hóa vỏ kết cấu khí động học.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Thành phần hóa học và đặc tính cơ học của sợi bazan và sợi thủy tinh: So sánh

    Dịch bởi AIChemical Composition and Mechanical Properties of Basalt and Glass Fibers: A Comparison

    T. Deák và cộng sự2009Textile Reseach Journal365 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phép đo kéo đơn sợi kết hợp quang phổ plasma đã so sánh cơ tính và thành phần hóa học của sợi khoáng basalt với sợi thủy tinh. Kết quả cho thấy sợi basalt liên tục có độ bền kéo và mô đun đàn hồi tương đương sợi thủy tinh tiêu chuẩn, đồng thời tỷ lệ SiO2 và Al2O3 liên hệ mật thiết với khả năng chịu lực của sợi. Phân tích này định vị sợi thủy tinh như hệ quy chiếu tiêu chuẩn để đánh giá sợi gia cường mới trong ngành vật liệu composite.

  • Nứt ngang và tách lớp trong laminate nhựa gia cường sợi thủy tinh và sợi carbon xếp lớp chéo: Tải trọng tĩnh và tải trọng mỏi

    Dịch bởi AITransverse cracking and delamination in cross-ply glass-fiber and carbon-fiber reinforced plastic laminates: Static and fatigue loading

    Jean‐Marie Berthelot2003Applied Mechanics Reviews250 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng thuật chuyên sâu từ 108 công trình đã phân tích hiện tượng nứt ngang và tách lớp trong tấm composite laminate gia cường sợi thủy tinh và sợi carbon. Kết quả tổng hợp chỉ ra ứng suất cục bộ ở đầu vết nứt tại các lớp trực giao 90 độ chi phối tốc độ phá hủy liên kết. Khảo sát hoàn thiện mô hình dự báo suy giảm độ bền của laminate sợi thủy tinh dưới tải trọng tĩnh và mỏi.

  • Tính chất cơ học, nhiệt và độ hấp thụ nước của composite lai nền polyester không bão hòa gia cường sợi ngắn cuống cụm hoa dừa và sợi thủy tinh cho các ứng dụng y sinh

    Dịch bởi AIMechanical, thermal, and water absorption properties of hybrid short coconut tree primary flower leaf stalk fiber/glass fiber-reinforced unsaturated polyester composites for biomedical applications

    Jayaraj Mahalingam2024Biomass Conversion and Biorefinery10 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đo đạc cơ lý và thử nghiệm hấp thụ nước đã khảo sát composite nền nhựa polyester bất bão hòa gia cường hybrid giữa sợi cuống hoa dừa cùng sợi thủy tinh ngắn. Kết quả cho thấy công thức phối trộn tối ưu đạt độ bền kéo 44,56 MPa, độ bền uốn 70,56 MPa, năng lượng va đập 8,36 kJ/m2 cùng mức hút ẩm chỉ 3,469 g. Thành tựu này làm nổi bật tiềm năng ứng dụng của composite lai sợi thủy tinh trong sản xuất vỏ thiết bị y tế và tấm ốp kỹ thuật nhẹ.

  • Optimization of machining parameters during milling on glass fiber-reinforced textile composite

    S. R. Pathak và cộng sự2024Multiscale and Multidisciplinary Modeling, Experiments and Design1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm phay biên dạng kết hợp phân tích ANOVA và quy hoạch Taguchi đã tối ưu hóa thông số gia công trên composite dệt epoxy gia cường sợi thủy tinh. Kết quả chỉ ra tốc độ chạy dao đóng góp tới 86,13% vào hệ số tách lớp và 77,20% vào độ nhám bề mặt chi tiết phay. Dữ liệu này thiết lập chế độ cắt gọt chuẩn xác nhằm hạn chế tưa sợi thủy tinh trong gia công cơ khí chính xác.

  • Synthesis of glass FRP-natural fiber hybrid composites (NFHC) and its mechanical characterization

    Unmesh S. Pawar và cộng sự2024Discover Sustainability

    AI tóm tắt

    Quy trình đắp tay đã chế tạo và thử nghiệm cơ tính của vật liệu composite hybrid giữa nhựa gia cường sợi thủy tinh (Glass-FRP) với sợi đay, lanh và xơ dừa. Kết quả cho thấy mẫu kết hợp sợi đay (jute) cùng sợi thủy tinh đạt cơ tính cao nhất với độ bền kéo 71,29 MPa và độ uốn 67,73 MPa. Thành công này mở ra hướng chế tạo vật liệu lai nhẹ từ sợi thủy tinh, ứng dụng linh hoạt trong kỹ thuật công nghiệp.

Nổi bật tại Việt Nam

  • TÍNH TOÁN VÀ THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ ĐỘ BỀN TẤM PANEL CHẾ TẠO BẰNG VẬT LIỆU COMPOSITE POLYESTER - SỢI THỦY TINH

    HUỲNH XUÂN KHOA và cộng sự2020Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm kéo cơ học kết hợp mô phỏng số trên phần mềm MATLAB được thực hiện nhằm xác định độ bền của tấm panel sandwich chế tạo từ composite polyester gia cường sợi thủy tinh. Kết quả ghi nhận ứng suất bền kéo và mô đun đàn hồi của vật liệu đạt độ tương thích cao giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm. Phép phân tích tạo cơ sở tin cậy cho tính toán thiết kế toàn bộ kết cấu panel composite trong thực tế kỹ thuật.

  • EFFECT OF ALUMINA PARTICLE SIZE ON THE MECHANICAL PROPERTIES AND MORPHOLOGY OF PHENOLIC/GLASS FIBER REINFORCED COMPOSITES

    Nguyễn Hữu Đạt và cộng sự2025Tạp chí Phân tích Hóa, Lý và Sinh học

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm cơ học đã phân tích tác động của hạt Al2O3 kích thước nano và micro vào composite nhựa phenolic gia cường sợi thủy tinh. Mẫu chứa 2% hạt nano đạt độ bền kéo cực đại 324,6 MPa, trong khi mẫu 6% hạt nano cho độ bám dính sợi-nền cao nhất 6,21 MPa, còn hạt micro nâng độ bền cắt giữa các lớp lên 35,7 MPa. Nghiên cứu làm rõ hiệu quả gia cường của hạt oxit nhôm đa kích thước trong composite sợi thủy tinh, giúp tăng độ dẫn nhiệt và giảm độ rỗng.

  • Nghiên cứu mô phỏng xác định ứng xử chịu uốn của dầm bê tông cốt thép và polyme sợi thủy tinh

    Hoàng Quân Nguyễn và cộng sự2022TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG

    AI tóm tắt

    Mô phỏng phần tử hữu hạn kết hợp thử uốn bốn điểm đã đánh giá dầm bê tông cốt hỗn hợp thép và thanh composite sợi thủy tinh (GFRP). Kết quả cho thấy đường cong lực - chuyển vị và cơ chế phá hoại của mô hình số tương thích tốt với thực nghiệm. Công trình làm rõ ứng xử chịu uốn của dầm bê tông cốt thanh sợi thủy tinh kết hợp thép, cung cấp cơ sở tin cậy cho tính toán kết cấu lai.

  • Khảo sát thực nghiệm độ võng và vết nứt nghiêng của dầm bê tông cốt sợi thủy tinh

    Nguyễn Ngọc Phương2021TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG

    AI tóm tắt

    Quan sát thực nghiệm trên mô hình dầm uốn đã theo dõi sự hình thành vết nứt nghiêng và độ võng của dầm bê tông cốt thanh sợi thủy tinh (GFRP). Kết quả thử nghiệm ghi nhận cơ chế truyền ứng suất và bề rộng nứt chéo chịu ảnh hưởng lớn từ mô đun đàn hồi của thanh composite. Dữ liệu này cung cấp cơ sở hiệu chỉnh tiêu chuẩn thiết kế dầm bê tông cốt sợi thủy tinh tại Việt Nam.

  • ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ MẤT MỘT RĂNG BẰNG CẦU RĂNG DÁN THẨM MỸ VỚI SƯỜN SỢI THỦY TINH

    Bùi Giảng Minh Trí và cộng sự2020Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Can thiệp lâm sàng trên 58 bệnh nhân đã đánh giá cầu răng dán thẩm mỹ gia cố sườn sợi thủy tinh tại Đại học Y Dược Cần Thơ. Kết quả theo dõi sau 6 tháng ghi nhận 92,2% trường hợp đạt mức phục hình tốt và chỉ 1,6% có độ bền kém. Phương pháp này chỉ ra sườn sợi thủy tinh là giải pháp phục hình dán bền vững, giúp bảo tồn tối đa mô răng thật liền kề.

Tài liệu tham khảo

  1. Feih, Mouritz, Mathys et al. (2007). Tensile Strength Modeling of Glass Fiber Polymer Composites in Fire. Journal of Composite Materials. DOI: 10.1177/0021998306075461
  2. Rafiee (2012). Apparent hoop tensile strength prediction of glass fiber-reinforced polyester pipes. Journal of Composite Materials. DOI: 10.1177/0021998312447209
  3. Turkmen, Koksal (2014). Investigation of Mechanical Properties and Impact Strength Depending on the Number of Fiber Layers in Glass Fiber- reinforced Polyester Matrix Composite Materials. Materials Testing. DOI: 10.3139/120.110587