Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sùi mào gà là gì? Các công bố khoa học về Sùi mào gà

Tiếng Anhcondyloma acuminata

Sùi mào gà (condyloma acuminata, mụn cóc sinh dục) là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến do virus u nhú ở người (HPV), chủ yếu là các phân týp nguy cơ thấp 6 và 11, gây ra các tổn thương dạng sùi lành tính ở da và niêm mạc vùng sinh dục - hậu môn.

319 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Sùi mào gà (Condyloma acuminata hay mụn cóc sinh dục) là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến do virus u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV), chủ yếu là các phân týp nguy cơ thấp 6 và 11, gây ra các tổn thương tăng sinh dạng sùi lành tính ở da và niêm mạc vùng sinh dục - hậu môn.

1. Căn nguyên virus học và dịch tễ học

Virus u nhú ở người (HPV) là một họ virus chứa DNA chuỗi đôi vòng, không có màng bọc lipid, thuộc họ Papillomaviridae với hơn 200 phân týp đã được định danh. Khoảng 40 phân týp HPV có ái tính đặc hiệu với biểu mô vảy của đường sinh dục và hậu môn. Về mặt sinh ung thư học, HPV sinh dục được chia thành hai nhóm chính:

  • Nhóm HPV nguy cơ thấp (Low-risk HPV): Điển hình là HPV phân týp 6 và 11, chịu trách nhiệm cho hơn 90–95% tổng số các trường hợp sùi mào gà sinh dục. Nhóm này hiếm khi tích hợp bộ gen vào DNA tế bào ký chủ nên hầu như không tiến triển thành tổn thương ác tính xâm lấn.
  • Nhóm HPV nguy cơ cao (High-risk HPV): Gồm HPV 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58, là căn nguyên chủ yếu gây loạn sản nội biểu mô cổ tử cung (CIN), ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư dương vậtung thư vòm họng. Tuy nhiên, bệnh nhân sùi mào gà có thể đồng nhiễm cả týp nguy cơ thấp và nguy cơ cao.

Sùi mào gà là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) có tỷ lệ mắc cao nhất thế giới, với ước tính khoảng 1–2% dân số trong độ tuổi hoạt động tình dục tích cực mắc bệnh tại bất kỳ thời điểm nào. Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung ở nhóm thanh niên từ 18 đến 30 tuổi. Virus lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục xâm nhập (đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng) hoặc qua tiếp xúc da - da trực tiếp tại vùng sinh dục bị trầy xước vi thể.

2. Cơ chế bệnh sinh và vòng đời của virus

HPV chỉ có khả năng lây nhiễm vào các tế bào đáy (basal cells) của biểu mô vảy tầng thông qua các vi sang chấn trên bề mặt biểu mô:

  1. Sau khi xâm nhập, hạt virus cởi vỏ và giải phóng bộ gen DNA vào nhân tế bào đáy. Bộ gen virus duy trì ở trạng thái ngoài nhiễm sắc thể (episomal) với số lượng bản sao thấp.
  2. Khi tế bào biểu mô đáy phân chia và di chuyển dần lên các lớp bề mặt (lớp gai, lớp hạt), sự biệt hóa tế bào sẽ kích hoạt các gen biểu hiện sớm của virus (E6, E7). Khác với E6/E7 của týp nguy cơ cao liên kết chặt làm thoái biến protein p53 và pRb gây ung thư, protein E6 và E7 của HPV 6/11 có ái lực yếu hơn nhiều, chỉ kích thích nhẹ chu kỳ tế bào làm tăng sinh tế bào biểu mô lành tính, tạo nên hiện tượng quá sản biểu bì (hyperplasia) và dày sừng (hyperkeratosis).
  3. Ở các lớp tế bào trên cùng, các protein cấu trúc vỏ muộn (L1 và L2) được tổng hợp, bao gói DNA virus thành các hạt virion hoàn chỉnh và được giải phóng ra ngoài môi trường khi tế bào biểu bì sừng hóa bong tróc. Dưới kính hiển vi quang học, dấu hiệu tế bào học đặc trưng của nhiễm HPV là sự hiện diện của các tế bào rỗng (koilocytes) - tế bào biểu mô vảy có nhân tăng sắc, bờ méo mó và bao quanh bởi một khoảng sáng lớn trong bào tương.

3. Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán phân biệt

Thời gian ủ bệnh của sùi mào gà rất dao động, thường từ 2 tuần đến 9 tháng (trung bình 2–3 tháng) sau khi phơi nhiễm. Tổn thương ban đầu là các sẩn nhỏ màu hồng nhạt, màu da hoặc nâu xám, bề mặt mềm, kích thước 1–2 mm. Theo thời gian, các sẩn phát triển to dần, liên kết lại với nhau tạo thành các mảng lớn có dạng nhú gai, súp lơ hoặc mào gà:

  • Vị trí tổn thương ở nam giới: Bao quy đầu, rãnh quy đầu, thân dương vật, lỗ niệu đạo, vùng bìu, quanh hậu môn và trong ống hậu môn.
  • Vị trí tổn thương ở nữ giới: Âm hộ, môi lớn, môi bé, âm vật, màng trinh, thành âm đạo, cổ tử cung, tầng sinh môn và quanh hậu môn.
  • Tổn thương ngoài sinh dục: Niêm mạc môi, lưỡi, vòm họng do quan hệ tình dục bằng miệng. Ở trẻ sơ sinh sinh qua đường âm đạo của mẹ nhiễm HPV 6/11, virus có thể lây nhiễm vào thanh quản gây bệnh u nhú thanh quản tái phát (RRP) - một bệnh cảnh nguy hiểm gây khàn tiếng và bít tắc đường thở ở trẻ nhỏ.

Chẩn đoán phân biệt cần loại trừ: sẩn giang mai thời kỳ II (condyloma lata - phẳng, ướt, chứa đầy xoắn khuẩn Treponema pallidum), chuỗi hạt ngọc dương vật (hạt tuyến sinh lý lành tính xếp đều quanh rãnh quy đầu), u mềm lây (molluscum contagiosum - sẩn có rốn lõm ở giữa do poxvirus), u tuyến bã ectopic Fordyce và ung thư biểu mô tế bào vảy.

4. Các phương pháp điều trị

Cần nhấn mạnh rằng hiện nay chưa có phương pháp nào tiệt trừ hoàn toàn được virus HPV ra khỏi cơ thể; mọi biện pháp điều trị chỉ nhằm mục đích phá hủy hoặc loại bỏ các tổn thương sùi có thể nhìn thấy, giảm triệu chứng và hạ thấp nguy cơ lây truyền. Các lựa chọn can thiệp được chia thành hai nhóm:

4.1. Liệu pháp do người bệnh tự bôi tại nhà

  • Imiquimod kem 5%: Là chất điều hòa đáp ứng miễn dịch cục bộ, kích thích thụ thể Toll-like receptor 7 (TLR7) trên tế bào tua, thúc đẩy giải phóng interferon-alpha và các cytokine kích hoạt miễn dịch tế bào tiêu diệt tế bào nhiễm virus. Bôi 3 lần/tuần vào ban đêm trước khi ngủ trong tối đa 16 tuần. Tỷ lệ sạch tổn thương cao và tỷ lệ tái phát thấp nhất.
  • Podophyllotoxin dung dịch hoặc gel 0.5%: Hoạt chất chống phân bào liên kết với tubulin ngăn chặn thoi phân bào, làm hoại tử mô sùi. Bôi 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp mỗi tuần, nghỉ 4 ngày, lặp lại tối đa 4 chu kỳ. Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai.
  • Sinecatechins thuốc mỡ 15%: Chiết xuất từ lá trà xanh chứa epigallocatechin gallate, có hoạt tính chống oxy hóa và ức chế tăng sinh tế bào, bôi 3 lần/ngày.

4.2. Can thiệp tại cơ sở y tế

  • Áp lạnh bằng nitơ lỏng (Cryotherapy): Sử dụng que tăm bông hoặc bình xịt nitơ lỏng (-196 °C) áp trực tiếp vào tổn thương làm đông băng nội bào và hoại tử tế bào sùi. An toàn cho phụ nữ mang thai, ít để lại sẹo.
  • Acid trichloroacetic (TCA) hoặc bichloroacetic (BCA) nồng độ 80–90%: Phá hủy mô sùi bằng cách làm đông vón protein hóa học. Thường dùng cho tổn thương nhỏ ở niêm mạc âm đạo hoặc cổ tử cung, an toàn trong thai kỳ nhưng dễ gây bỏng mô lành xung quanh nếu không bôi cẩn thận.
  • Các thủ thuật phẫu thuật loại bỏ: Đốt điện (electrocautery), bốc bay laser CO2, cắt bỏ bằng kéo hoặc dao mổ. Thích hợp cho các mảng sùi khổng lồ (u Buschke-Löwenstein) hoặc sùi trong lòng niệu đạo, ống hậu môn. Nhược điểm là cần gây tê tại chỗ và có nguy cơ phát tán hạt virus trong khói laser/khói đốt điện vào đường thở nhân viên y tế.

5. Phòng ngừa tiên phát bằng vaccine HPV

Tiêm chủng vaccine HPV là vũ khí chiến lược phòng ngừa hiệu quả nhất hiện nay. Vaccine tứ giá Gardasil (phòng HPV 6, 11, 16, 18) và vaccine cửu giá Gardasil 9 (phòng thêm 31, 33, 45, 52, 58) cung cấp khả năng bảo vệ lên tới 99–100% chống lại sự nhiễm mới HPV 6 và 11, từ đó xóa bỏ gần như hoàn toàn nguy cơ mắc sùi mào gà. Khuyến cáo tiêm phòng cho cả nam và nữ từ 9 đến 26 tuổi (lý tưởng nhất là trước khi có quan hệ tình dục lần đầu) và có thể mở rộng tiêm chủng đến 45 tuổi. Sử dụng bao cao su đúng cách giúp giảm đáng kể nhưng không loại trừ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm do virus có thể cư trú ở những vùng da không được bao cao su che phủ.

Câu hỏi thường gặp

Phân týp virus HPV nào chịu trách nhiệm cho hơn 90% các ca sùi mào gà?

Phần lớn các trường hợp do HPV phân týp 6 và 11 gây ra, đây là các chủng HPV nguy cơ thấp ít khi tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Các phương pháp điều trị loại bỏ tổn thương sùi mào gà hiện nay là gì?

Bao gồm liệu pháp bôi tại chỗ (Imiquimod, Podophyllotoxin), áp lạnh bằng nitơ lỏng, đốt điện, laser CO2 hoặc cắt bỏ bằng phẫu thuật.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa sùi mào gà là gì?

Tiêm vaccine ngừa HPV (loại tứ giá hoặc cửu giá bao phủ týp 6, 11) trước khi bắt đầu quan hệ tình dục kết hợp với các biện pháp tình dục an toàn.

Tài liệu tham khảo

  1. USATINE (2006). Genital Warts (Condyloma Acuminata). Essential Family Medicine. doi:10.1016/b978-1-4160-2377-7.50061-6 DOI: 10.1016/b978-1-4160-2377-7.50061-6
  2. Hall (2018). Genital Warts (Condyloma Acuminata). Atlas of Male Genital Dermatology. doi:10.1007/978-3-319-99750-6_25 DOI: 10.1007/978-3-319-99750-6_25
  3. Lacey, Guimera, Garland (2020). Low-risk Human Papillomavirus: Genital Warts, Cancer and Respiratory Papillomatosis. Human Papillomavirus. doi:10.1016/b978-0-12-814457-2.00010-6 DOI: 10.1016/b978-0-12-814457-2.00010-6