Từ điển học thuật Khoa học y - dược

RAW 264.7 là gì? Đặc tính và ứng dụng tế bào đại thực bào

Tiếng AnhRAW 264.7 cell line

Tên gọi kháctế bào RAW 264.7dòng tế bào RAW 264.7RAW264.7

RAW 264.7 là dòng tế bào đại thực bào chuột bất tử hóa được thiết lập từ khối u do virus gây bệnh bạch cầu chuột Abelson, phục vụ nghiên cứu phản ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh.

Cập nhật 11/9/2026

RAW 264.7 là dòng tế bào đại thực bào chuột bất tử hóa được thiết lập từ khối u phúc mạc của chuột BALB/c, được sử dụng làm mô hình thực nghiệm chuẩn trong nghiên cứu miễn dịch học và dược lý học. Bài viết này trình bày nguồn gốc lịch sử, đặc điểm sinh học, quy trình nuôi cấy, các con đường truyền tín hiệu kích hoạt viêm và những hạn chế thực nghiệm cần lưu ý khi sử dụng dòng tế bào này.

Nguồn gốc lịch sử và bản chất sinh học

Dòng tế bào RAW 264.7 được thiết lập vào năm 1978 bởi nhóm nghiên cứu của Raschke và các cộng sự tại Viện Nghiên cứu Sinh học Salk ở California. Dòng tế bào có nguồn gốc từ một khối u cổ trướng sinh ra trên chuột đực giống BALB/c sau khi được gây nhiễm bởi virus gây bệnh bạch cầu chuột Abelson. Tên gọi của dòng tế bào bắt nguồn từ các chữ cái đầu trong tên của các nhà khoa học tham gia công trình này, cùng ký hiệu định danh mẻ phân lập ban đầu. Sau khi được phân lập và tuyển chọn dòng thuần, tế bào được gửi lưu trữ tại Ngân hàng Chủng chuẩn Hoa Kỳ với mã số định danh chuẩn là ATCC TIB-71.

Về mặt phân loại hình thái và mô học, RAW 264.7 mang đầy đủ các đặc tính tiêu biểu của đại thực bào đơn nhân. Ở trạng thái nghỉ không bị kích hoạt, tế bào biểu hiện hình thái tròn hoặc bầu dục bám dính lỏng lẻo vào bề mặt nuôi cấy, có khả năng hình thành các chân giả nhỏ khi di chuyển và thăm dò vi môi trường. Trên bề mặt màng tế bào, chúng biểu hiện các dấu ấn đặc trưng của dòng tủy và đại thực bào chuột, bao gồm thụ thể kháng thể bề mặt, phức hợp hòa hợp mô chủ yếu, thụ thể bổ thể và đặc biệt là thụ thể nhận diện mẫu phân tử gây bệnh dạng Toll 4.

Là một dòng tế bào bất tử hóa nhờ sự biến nạp sinh u của virus, RAW 264.7 có khả năng phân chia không hạn định trong điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm mà không trải qua quá trình lão hóa tế bào theo giới hạn phân bào thông thường. Điều này giúp các phòng xét nghiệm duy trì được nguồn sinh khối tế bào dồi dào, đồng nhất và sẵn sàng phục vụ các phép thử nghiệm sinh học quy mô lớn mà không phụ thuộc vào việc phải hy sinh động vật thí nghiệm liên tục để lấy đại thực bào sơ cấp.

Đặc điểm sinh lý và con đường truyền tín hiệu viêm

Vai trò nổi bật nhất của RAW 264.7 trong nghiên cứu y sinh học là khả năng mô phỏng phản ứng miễn dịch bẩm sinh và quá trình viêm cấp tính khi tiếp xúc với các tác nhân vi sinh vật. Tác nhân kích hoạt kinh điển và được sử dụng rộng rãi nhất là lipopolysaccharide, một thành phần cấu trúc chính của màng ngoài vi khuẩn Gram âm.

Khi lipopolysaccharide gắn vào phức hợp thụ thể bề mặt màng tế bào, một chuỗi phản ứng truyền tín hiệu nội bào được khởi động thông qua các phân tử tiếp hợp. Dòng thác truyền tín hiệu này dẫn đến sự phosphoryl hóa và phân hủy phức hợp ức chế, giải phóng yếu tố phiên mã nhân để chuyển vị vào nhân tế bào. Đồng thời, các con đường kinase hoạt hóa bởi chất sinh phân bào cũng được kích hoạt đồng thời. Sự phối hợp của các yếu tố phiên mã này thúc đẩy quá trình phiên mã mạnh mẽ của hàng loạt gene mã hóa cho các enzyme và cytokine gây viêm.

Hai enzyme then chốt được cảm ứng biểu hiện mạnh mẽ trong tế bào RAW 264.7 là enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng và cyclooxygenase 2. Như được trình bày trong tổng quan kinh điển của Nathan vào năm 1992, enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng xúc tác quá trình oxy hóa L-arginine để sản sinh lượng lớn phân tử khí nitric oxide, một gốc tự do có hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhưng cũng là chất trung gian gây độc tế bào và giãn mạch trong phản ứng viêm. Đồng thời, cyclooxygenase 2 chuyển hóa axit arachidonic thành prostaglandin E2, thúc đẩy các biểu hiện sưng phù và tăng nhạy cảm đau. Song song với các enzyme này, tế bào còn giải phóng các cytokine tiền viêm quan trọng bao gồm yếu tố hoại tử khối u alpha, interleukin 1 beta và interleukin 6 vào môi trường nuôi cấy.

Phân cực đại thực bào và quy chuẩn danh pháp

Trong nghiên cứu miễn dịch học hiện đại, các trạng thái chức năng khác nhau của đại thực bào thường được mô tả qua khái niệm phân cực tế bào. Trước đây, các nhà nghiên cứu thường phân loại đơn giản thành trạng thái hoạt hóa cổ điển M1 mang tính chất tiền viêm và trạng thái hoạt hóa thay thế M2 mang tính chất kháng viêm, tái tạo mô.

Tuy nhiên, nhằm đảm bảo tính chính xác khoa học và tránh sự khái quát hóa quá mức, hướng dẫn đồng thuận quốc tế do Murray và các cộng sự công bố năm 2014 trên tạp chí Immunity đã khuyến nghị chuẩn hóa danh pháp hoạt hóa đại thực bào dựa trên chính tác nhân kích thích cụ thể trong điều kiện thực nghiệm. Theo đó, khi tế bào RAW 264.7 được xử lý bằng lipopolysaccharide đơn thuần, trạng thái hoạt hóa được định danh chuẩn xác là đại thực bào kích hoạt bởi lipopolysaccharide. Nếu tế bào được tiền xử lý hoặc kết hợp với interferon gamma, danh pháp thực nghiệm tương ứng là đại thực bào kích hoạt bởi interferon gamma và lipopolysaccharide. Quy chuẩn này giúp loại bỏ sự nhầm lẫn giữa các nghiên cứu khi các kích thích tố khác nhau có thể tạo ra các biến thể biểu hiện gene rất khác biệt trong cùng một khung phân loại đại thể.

Quy trình nuôi cấy và kỹ thuật thao tác thực nghiệm

Để đảm bảo tính lặp lại của kết quả nghiên cứu, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo quản, rã đông và nuôi dưỡng tế bào RAW 264.7 là yếu tố quyết định. Tế bào được nuôi trong môi trường Eagle cải tiến của Dulbecco có hàm lượng glucose cao, được bổ sung 10% huyết thanh thai bò đã bất hoạt nhiệt cùng hỗn dịch kháng sinh chống nhiễm khuẩn. Tủ nuôi cấy tế bào được cài đặt duy trì liên tục ở nhiệt độ 37 °C với độ ẩm bão hòa và nồng độ 5% khí carbon dioxide.

Khác với các dòng tế bào biểu mô có mức độ bám dính rất chặt bằng liên kết integrin dày đặc, RAW 264.7 là tế bào bán bám dính. Nhóm nghiên cứu của Taciak và các cộng sự (2018) nhấn mạnh rằng việc cấy chuyền tế bào nên được thực hiện khi độ bao phủ bề mặt đĩa nuôi cấy đạt khoảng từ 60% đến 80%. Nếu để tế bào phát triển quá mức đạt mức hợp lưu dày đặc hoàn toàn, sự tiếp xúc tế bào tế bào quá mức sẽ kích hoạt các tín hiệu biệt hóa tự phát, làm thay đổi cấu trúc màng và làm giảm mạnh độ nhạy cảm của tế bào đối với các kích thích viêm tiếp theo.

Khi thao tác tách tế bào để cấy chuyền hoặc thu hoạch phân tích, các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng gạt tế bào vô trùng chuyên dụng hoặc dung dịch đệm không chứa ion canxi và magie thay vì xử lý kéo dài bằng enzyme trypsin nồng độ cao. Việc ủ trypsin quá mức có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các thụ thể bề mặt màng tế bào, dẫn đến suy giảm tỷ lệ sống sót và làm sai lệch các thử nghiệm đo lường miễn dịch sau đó.

Ứng dụng trong sàng lọc hoạt tính sinh học và phương pháp đánh giá

Nhờ khả năng đáp ứng đồng nhất và mạnh mẽ với các kích thích viêm, tế bào RAW 264.7 đã trở thành công cụ hàng đầu trong các chương trình sàng lọc dược lý nhằm tìm kiếm các hợp chất kháng viêm tự nhiên và tổng hợp. Mô hình thử nghiệm chuẩn thường được thiết lập bằng cách gieo tế bào vào các đĩa nuôi cấy đa giếng, ủ với các nồng độ khảo sát của hoạt chất thử nghiệm, sau đó kích thích tế bào bằng lipopolysaccharide ở nồng độ 1 µg/mL trong thời gian 24 giờ.

Để định lượng mức độ sản sinh nitric oxide được giải phóng vào dịch nổi nuôi cấy, phương pháp phân tích kinh điển được áp dụng là phản ứng so màu Griess do Green và các cộng sự chuẩn hóa vào năm 1982. Do phân tử nitric oxide có đời sống bán hủy rất ngắn trong môi trường nước và nhanh chóng bị oxy hóa thành nitrite, thuốc thử Griess chứa axit sulfanilic và N-1-naphthylethylenediamine dihydrochloride sẽ phản ứng đặc hiệu với nitrite trong môi trường axit để tạo thành hợp chất màu hồng tím azo. Cường độ hấp thụ quang học của dung dịch được đo bằng máy đọc quang phổ vi đĩa ở bước sóng 540 nm, qua đó cho phép tính toán nồng độ nitrite tạo thành dựa trên đường chuẩn natri nitrite đã biết.

Song song với phép đo nitric oxide, nồng độ các cytokine gây viêm trong dịch nổi được xác định thông qua phương pháp hấp phụ miễn dịch liên kết enzyme. Biểu hiện ở mức độ phân tử của các protein enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng và cyclooxygenase 2 được phân tích bằng kỹ thuật thấm tách Western blot, trong khi sự thay đổi lượng bản sao axit ribonucleic truyền tin được đo lường chính xác bằng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược định lượng.

Bảng so sánh đặc tính thực nghiệm giữa các mô hình đại thực bào

Dưới đây là bảng đối chiếu các đặc điểm then chốt giữa dòng tế bào RAW 264.7 và hai mô hình đại thực bào thực nghiệm phổ biến khác trong nghiên cứu y sinh học:

Đặc tính so sánh Dòng tế bào RAW 264.7 Đại thực bào tủy xương chuột Đơn bào biệt hóa từ máu người
Nguồn gốc mô học Khối u phúc mạc chuột nhắt BALB/c Tế bào gốc tạo máu tủy xương chuột Bạch cầu đơn nhân máu ngoại vi người
Khả năng phân chia Bất tử hóa, phân chia liên tục Sơ cấp, không phân chia vô hạn Sơ cấp, tế bào biệt hóa giai đoạn cuối
Độ ổn định di truyền Dễ biến đổi sau nuôi cấy dài ngày Độ ổn định di truyền cao Phụ thuộc vào người hiến tặng
Mức độ sản sinh nitric oxide Rất cao khi kích thích bởi vi khuẩn Cao và phụ thuộc chủng chuột Rất thấp hoặc không đáng kể
Tính phù hợp sinh lý người Mô hình sàng lọc gián tiếp ở chuột Mô hình sinh lý đại thực bào chuột Phản ánh trực tiếp sinh lý người
Chi phí và thời gian chuẩn bị Chi phí thấp, sẵn sàng nuôi cấy Tốn thời gian biệt hóa tủy xương Đòi hỏi mẫu máu và chi phí phân lập

Hạn chế kỹ thuật và biến dị qua các thế hệ nuôi cấy

Mặc dù mang lại sự tiện lợi to lớn cho nghiên cứu thực nghiệm, việc sử dụng dòng tế bào RAW 264.7 đòi hỏi người nghiên cứu phải nhận thức rõ các ranh giới và hạn chế kỹ thuật. Vấn đề nổi cộm nhất là sự trôi dạt di truyền và biến đổi kiểu hình xảy ra khi tế bào được nuôi cấy cấy chuyền qua quá nhiều thế hệ liên tục.

Nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống của Taciak và các đồng nghiệp công bố năm 2018 đã chứng minh rằng dòng tế bào RAW 264.7 duy trì kiểu hình phân tử và chức năng miễn dịch ổn định nhất trong khoảng từ thế hệ 10 đến thế hệ 30. Khi nuôi cấy kéo dài vượt quá thế hệ 30, tế bào bắt đầu xuất hiện những biến đổi rõ rệt: hình thái tế bào có xu hướng kéo dài dạng hình thoi, tốc độ tăng sinh tế bào thay đổi, và đặc biệt khả năng sản sinh nitric oxide cùng các cytokine đáp ứng với kích thích viêm bị suy giảm đáng kể. Do đó, các tác giả khuyến cáo các phòng thí nghiệm không nên tiếp tục sử dụng tế bào đã cấy chuyền vượt quá thế hệ 30 để phục vụ các thử nghiệm đo lường định lượng, mà cần định kỳ rã đông các ống tế bào gốc ở thế hệ thấp để thiết lập lại mẻ nuôi mới.

Hạn chế thứ hai liên quan đến sự khác biệt loài sâu sắc giữa hệ miễn dịch của loài gặm nhấm và con người. Mặc dù đại thực bào chuột như RAW 264.7 biểu hiện enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng rất mạnh mẽ và giải phóng nồng độ micromolar nitric oxide khi tiếp xúc với lipopolysaccharide, các đại thực bào có nguồn gốc từ người trong điều kiện in vitro thông thường lại kiểm soát con đường này chặt chẽ hơn nhiều và thường không tạo ra lượng lớn nitric oxide tương đương. Do vậy, một hoạt chất thể hiện khả năng ức chế nitric oxide mạnh trên tế bào RAW 264.7 không đồng nghĩa hoàn toàn với việc hoạt chất đó sẽ mang lại tác dụng kháng viêm tương tự trên cơ thể người. Kết quả sàng lọc từ RAW 264.7 cần được xem là bằng chứng định hướng ban đầu và bắt buộc phải được thẩm định lại trên các mô hình tế bào người sơ cấp hoặc thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật sống trước khi đưa ra các kết luận dược lý học xác thực.

Câu hỏi thường gặp

Dòng tế bào RAW 264.7 có nguồn gốc từ đâu?

RAW 264.7 được thiết lập vào năm 1978 tại Viện Salk từ một khối u cổ trướng sinh ra trên chuột đực giống BALB/c sau khi gây nhiễm bởi virus gây bệnh bạch cầu chuột Abelson, hiện được lưu trữ chuẩn hóa tại ATCC với mã số TIB-71.

Điều kiện nuôi cấy chuẩn cho tế bào RAW 264.7 là gì?

Tế bào được nuôi dưỡng trong môi trường DMEM bổ sung 10% huyết thanh thai bò ở nhiệt độ 37 °C và 5% CO2, nên cấy chuyền khi độ che phủ bề mặt đạt từ 60% đến 80% để tránh hiện tượng biệt hóa tự phát.

Vì sao không nên sử dụng tế bào RAW 264.7 sau thế hệ thứ 30?

Nghiên cứu của Taciak và cộng sự chỉ ra rằng sau thế hệ thứ 30, tế bào xuất hiện sự trôi dạt di truyền làm thay đổi hình thái và suy giảm rõ rệt khả năng sản sinh nitric oxide khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide.

Phương pháp nào được dùng phổ biến để định lượng nitric oxide từ RAW 264.7?

Phản ứng so màu Griess đo độ hấp thụ quang phổ của phức màu azo ở bước sóng 540 nm là phương pháp chuẩn để định lượng gián tiếp nồng độ nitrite tích tụ trong dịch nổi tế bào sau khi kích thích viêm.

Tài liệu tham khảo

  1. Raschke, W. C., Baird, S., Ralph, P., & Nakoinz, I. (1978). Functional macrophage cell lines transformed by abelson leukemia virus. Cell, 15(1), 261-267. DOI: 10.1016/0092-8674(78)90101-0
  2. Green, L. C., Wagner, D. A., Glogowski, J., Skipper, P. L., Wishnok, J. S., & Tannenbaum, S. R. (1982). Analysis of nitrate, nitrite, and [15N]nitrate in biological fluids. Analytical Biochemistry, 126(1), 131-138. DOI: 10.1016/0003-2697(82)90118-x
  3. Nathan, C. (1992). Nitric oxide as a secretory product of mammalian cells. The FASEB Journal, 6(12), 3051-3064. DOI: 10.1096/fasebj.6.12.1381691
  4. Murray, P. J., Allen, J. E., Biswas, S. K., Fisher, E. A., Gilroy, D. W., Goerdt, S., Gordon, S., Hamilton, J. A., Ivashkiv, L. B., Lawrence, T., Locati, M., Mantovani, A., Martinez, F. O., Mege, J. L., Mosser, D. M., Natoli, G., Saeij, J. P., Schultze, J. L., Shirey, K. A., Sica, A., Suttles, J., Udalova, I., van Ginderachter, J. A., Vogel, S. N., & Wynn, T. A. (2014). Macrophage Activation and Polarization: Nomenclature and Experimental Guidelines. Immunity, 41(1), 14-20. DOI: 10.1016/j.immuni.2014.06.008
  5. Taciak, B., Białasek, M., Braniewska, A., Sas, Z., Sawicka, P., Kiraga, Ł., Rygiel, T., & Król, M. (2018). Evaluation of phenotypic and functional stability of RAW 264.7 cell line through serial passages. PLOS ONE, 13(6), e0198943. DOI: 10.1371/journal.pone.0198943