Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Môi trường nuôi cấy là gì? Các công bố khoa học về Môi trường nuôi cấy

Tiếng AnhCulture medium / Growth medium

Môi trường nuôi cấy là hỗn hợp các chất dinh dưỡng dạng lỏng, bán rắn hoặc rắn được pha chế để duy trì sự sống và thúc đẩy sự nhân lên của vi sinh vật hoặc tế bào.

337 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Môi trường nuôi cấy (Culture medium / Growth medium) là cơ chất nhân tạo hoặc bán tự nhiên chứa đầy đủ nguồn carbon, nitơ, muối khoáng và yếu tố tăng trưởng phục vụ nuôi dưỡng và phân lập vi sinh vật hoặc mô tế bào. Môi trường này cung cấp các chất dinh dưỡng và điều kiện sinh trưởng tối ưu để các vi sinh vật có thể sinh sôi và phát triển. Các thành phần trong môi trường nuôi cấy bao gồm các chất carbon, nitơ, khoáng chất, đường và các yếu tố cần thiết khác để hỗ trợ sự phát triển và sinh tồn của vi sinh vật. Môi trường nuôi cấy có thể có nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào loại vi sinh vật cần nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy là một hệ thống chứa các thành phần cần thiết để hỗ trợ vi sinh vật sinh sôi và phát triển. Môi trường này có thể được chia thành hai loại chính là môi trường nuôi cấy tổng hợp và môi trường nuôi cấy tự nhiên.

1. Môi trường nuôi cấy tổng hợp: Đây là loại môi trường được tạo ra bằng cách tổ hợp các thành phần hóa học. Nó cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết để vi sinh vật phát triển. Một số thành phần quan trọng trong môi trường nuôi cấy tổng hợp bao gồm:

  • Chất carbon: Cung cấp các nguồn carbon cho vi sinh vật, thường là glucose hoặc lactose.
  • Chất đạm: Cung cấp nguồn đạm cho vi sinh vật, thường là muối ammoni hoặc muối nitrat.
  • Khoáng chất: Cung cấp các nguyên tố vi lượng và các khoáng chất như phốt pho, kali, magiê, sắt, và canxi.
  • Vitamin: Cung cấp các yếu tố dinh dưỡng khác như vitamin, axit amin và các coenzym.
  • Chất chelate: Được sử dụng để giữ chất khoáng trong môi trường nuôi cấy, ví dụ như EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid).

2. Môi trường nuôi cấy tự nhiên: Đây là loại môi trường được làm từ các chất tự nhiên tìm thấy trong tự nhiên. Môi trường này bao gồm các chất từ các nguồn tự nhiên như thịt, hạt, cây, đất hoặc các sản phẩm tự nhiên khác. Môi trường nuôi cấy tự nhiên thường được sử dụng để nuôi cấy vi khuẩn từ các mẫu môi trường tự nhiên, như đất hoặc nước.

Môi trường nuôi cấy có thể ở dạng lỏng hoặc rắn, tùy thuộc vào loại vi sinh vật cần nuôi cấy. Với môi trường lỏng, vi sinh vật có thể được phát triển trong dung dịch và tạo thành các tế bào tự do. Với môi trường rắn, vi sinh vật có thể tạo thành các colonie hoặc cộng đồng trên bề mặt môi trường nuôi cấy.

Môi trường nuôi cấy cũng có thể được cung cấp các chất phụ gia như màu sắc, chất chống oxi hóa và chất xúc tiến sự sinh trưởng để tạo ra các điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt môi trường chọn lọc và môi trường phân biệt trong vi sinh?

Môi trường chọn lọc chứa chất ức chế (kháng sinh, muối mật) ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn không mong muốn; môi trường phân biệt chứa chỉ thị màu nhận biết khả năng lên men hoặc hoạt tính sinh hóa đặc thù của từng loài.

Chất tạo gel phổ biến nhất trong môi trường đặc là gì và tại sao?

Agar chiết xuất từ tảo biển đỏ là chất tạo gel thông dụng nhất vì hầu hết vi sinh vật không thể phân hủy agar, và gel agar có nhiệt độ nóng chảy cao (~85°C) nhưng đông tụ ở nhiệt độ phòng (~40°C).

Huyết thanh bào thai bò (FBS) đóng vai trò gì trong nuôi cấy tế bào động vật?

FBS cung cấp các yếu tố tăng trưởng, hormone, acid béo thiết yếu, protein bám dính (như fibronectin) và các chất ức chế protease tự nhiên giúp tế bào bám dính và phân chia tối ưu.

Tài liệu tham khảo

  1. Lisini, D., Frigerio, S., Nava, S. et al. (2022). Stem Cell Production: Processes, Practices, and Regulation. Stem Cell Production. DOI: 10.1007/978-981-16-7589-8_6
  2. Sandle, T. (2016). Microbiological culture media. Pharmaceutical Microbiology. DOI: 10.1016/b978-0-08-100022-9.00005-0
  3. Jarvis, B. (2011). Some Practical and Statistical Aspects of the Comparative Evaluation of Microbiological Culture Media. Handbook of Culture Media for Food and Water Microbiology. DOI: 10.1039/9781847551450-00003