Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ là gì? Kỹ thuật và chỉ định

Tiếng Anhtotally endoscopic cardiac surgery

Tên gọi khácTECSTECABmổ tim nội soiphẫu thuật tim robot ít xâm lấnnội soi tim toàn bộ

Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch ít xâm lấn, trong đó toàn bộ quy trình can thiệp sửa chữa cấu trúc trong buồng tim hoặc bắc cầu mạch vành được thực hiện qua các lỗ nội soi nhỏ ở thành ngực với sự hỗ trợ của camera quang học độ nét cao và cánh tay robot chuyên dụng mà hoàn toàn không cần cưa xương ức.

354 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ (totally endoscopic cardiac surgery) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch ít xâm lấn, trong đó toàn bộ quy trình can thiệp sửa chữa cấu trúc trong buồng tim hoặc bắc cầu mạch vành được thực hiện qua các lỗ nội soi nhỏ ở thành ngực với sự hỗ trợ của camera quang học độ nét cao và cánh tay robot chuyên dụng mà hoàn toàn không cần cưa xương ức.

1. Nguyên lý kỹ thuật và nền tảng công nghệ

Phẫu thuật tim hở truyền thống đòi hỏi đường mổ cưa dọc giữa xương ức dài từ hai mươi đến hai mươi lăm centimet, mang lại phẫu trường rộng rãi nhưng gây tổn thương mô lớn và thời gian phục hồi kéo dài. Ngược lại, phẫu thuật tim nội soi toàn bộ tiếp cận tim thông qua ba hoặc bốn cổng trocar kích thước từ tám đến mười lăm milimet tại khoang liên sườn bên phải hoặc bên trái thành ngực:

  • Hệ thống nội soi 3D và cánh tay phẫu thuật robot: Sử dụng hệ thống robot phẫu thuật (như da Vinci) mang camera nội soi 3D phóng đại gấp mười đến mười lăm lần, cung cấp chiều sâu trường nhìn hoàn hảo. Các dụng cụ phẫu thuật vi mô đầu cổ tay EndoWrist có khả năng xoay tự do bảy bậc tự do, triệt tiêu hoàn toàn rung lắc tự nhiên của bàn tay người bác sĩ.
  • Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể ngoại vi (Peripheral CPB): Thay vì đặt canuyn trực tiếp vào động mạch chủ ngực và tĩnh mạch chủ như mổ mở, dòng tuần hoàn ngoài cơ thể được thiết lập qua mạch máu ngoại vi bằng cách đặt canuyn động mạch và tĩnh mạch qua động mạch đùi và tĩnh mạch đùi dưới hướng dẫn của siêu âm tim qua thực quản.
  • Kẹp động mạch chủ nội mạch (Endoaortic balloon clamp): Ống thông bóng nội mạch chuyên dụng (EndoClamp) được luồn qua động mạch đùi lên gốc động mạch chủ ngực, bơm bóng chặn dòng máu và truyền dung dịch liệt tim nhiệt độ thấp nhằm bảo vệ cơ tim an toàn trong suốt thời gian thao tác.

2. Bảng so sánh giữa mổ mở truyền thống và phẫu thuật nội soi toàn bộ

So sánh chi tiết các chỉ số phẫu thuật và hồi phục giữa hai phương pháp can thiệp:

Chỉ số đánh giá lâm sàng Mổ mở truyền thống qua cưa xương ức Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ
Kích thước vết mổ Đường rạch cưa xương ức dài hai mươi đến hai mươi lăm centimet. Ba đến bốn vết rạch nhỏ từ tám đến mười lăm milimet tại liên sườn.
Mất máu và truyền máu Lượng máu mất trung bình từ năm trăm đến một nghìn mililit, tỷ lệ truyền máu cao. Mất máu tối thiểu dưới một trăm năm mươi mililit, rất hiếm khi cần truyền máu.
Thời gian thở máy sau mổ Thường từ mười hai đến hai mươi bốn giờ tại khoa hồi sức tim mạch. Rút ống nội khí quản sớm trong vòng bốn đến tám giờ sau phẫu thuật.
Thời gian nằm viện hồi phục Từ bảy đến mười bốn ngày; cần sáu đến tám tuần để liền xương ức. Nằm viện từ ba đến năm ngày; trở lại hoạt động bình thường sau hai tuần.
Biến chứng nhiễm trùng xương ức Nguy cơ viêm xương ức và toác xương ức đe dọa tính mạng (từ một đến ba phần trăm). Hoàn toàn không có nguy cơ biến chứng xương ức do không cưa cắt xương.
Hiệu quả thẩm mỹ Để lại vết sẹo lớn vĩnh viễn chạy dọc giữa ngực. Vết sẹo nhỏ kín đáo dưới nếp gấp ngực hoặc vùng nách, thẩm mỹ cao.

3. Các chỉ định phẫu thuật tim nội soi toàn bộ tiêu biểu

Kỹ thuật can thiệp nội soi toàn bộ hiện nay đã được chuẩn hóa và áp dụng thành công cho nhiều nhóm bệnh lý tim mạch phức tạp:

  1. Bắc cầu động mạch vành nội soi toàn bộ (TECAB): Phẫu thuật viên sử dụng động mạch vú trong bên trái (LIMA) nối vào động mạch liên thất trước (LAD) trên tim đang đập hoặc tim ngừng đập có hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể.
  2. Phẫu thuật sửa và thay van hai lá: Sửa van bảo tồn bằng vòng tạo hình van tim (annuloplasty ring), đặt dây chằng nhân tạo PTFE hoặc thay van cơ học/sinh học qua đường mở nhỏ nhĩ trái.
  3. Phẫu thuật sửa van ba lá và đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD): Vá lỗ thông liên nhĩ bằng màng ngoài tim tự thân hoặc màng nhân tạo, đặt vòng van ba lá chống hở van cơ năng.
  4. Cắt bỏ u nhầy nhĩ trái (Myxoma): Bóc tách khối u lành tính trong buồng tim trọn vẹn mà không làm vỡ các mảnh u vào dòng đại tuần hoàn.

4. Quy trình vận hành và kiểm soát rủi ro trong cuộc mổ

Một ca phẫu thuật tim nội soi toàn bộ đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên chính ngồi tại bảng điều khiển (console), phẫu thuật viên phụ đứng bên bàn mổ hỗ trợ thay đổi dụng cụ, bác sĩ gây mê kiểm soát thông khí một phổi (thông khí chọn lọc phổi trái qua ống nội khí quản hai nòng), và kỹ thuật viên vận hành máy tim phổi nhân tạo.

Việc theo dõi liên tục bằng siêu âm tim qua thực quản 3D đóng vai trò quyết định để định vị bóng kẹp nội mạch, kiểm tra độ kín của van hai lá sau sửa chữa, và phát hiện sớm hiện tượng ứ trệ tuần hoàn hay bóc tách thành mạch máu đùi.

5. Thách thức phát triển và triển vọng tương lai

Mặc dù mang lại lợi ích vượt trội cho người bệnh về giảm đau đớn, giảm sang chấn tâm lý và rút ngắn thời gian hồi phục, phẫu thuật tim nội soi toàn bộ đối mặt với một số rào cản mang tính hệ thống. Chi phí đầu tư hệ thống robot phẫu thuật và vật tư tiêu hao nội soi dùng một lần còn rất đắt đỏ. Hơn nữa, đường cong học tập (learning curve) của phẫu thuật viên rất dốc, đòi hỏi hàng trăm giờ huấn luyện mô phỏng chuyên sâu trước khi có thể thao tác an toàn trên bệnh nhân thực tế.

Trong tương lai, sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo hỗ trợ dẫn đường phẫu trường, công nghệ thực tế tăng cường (AR) hiển thị cấu trúc mạch máu ẩn sâu dưới cơ tim và sự phát triển của các thế hệ robot kích thước nhỏ hơn sẽ thúc đẩy phẫu thuật tim nội soi trở thành lựa chọn tiêu chuẩn tại nhiều trung tâm tim mạch trên toàn thế giới.

Câu hỏi thường gặp

Ưu điểm lâm sàng lớn nhất của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ so với mổ tim mở truyền thống là gì?

Bệnh nhân tránh được biến chứng viêm xương ức và toác xương ức đe dọa tính mạng, giảm thiểu mất máu, rút ngắn thời gian thở máy tại khoa hồi sức và có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau hai tuần.

Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) được thiết lập như thế nào trong mổ nội soi tim toàn bộ?

Tuần hoàn ngoài cơ thể được thiết lập qua mạch máu ngoại vi bằng cách đặt canuyn qua động mạch đùi và tĩnh mạch đùi dưới sự kiểm soát của siêu âm tim qua thực quản 3D.

Những bệnh lý tim mạch nào hiện nay được chỉ định phẫu thuật tim nội soi toàn bộ hiệu quả nhất?

Bắc cầu động mạch vành đơn nhánh hoặc hai nhánh, phẫu thuật sửa hoặc thay van hai lá, vá thông liên nhĩ và cắt bỏ u nhầy lành tính buồng nhĩ trái.

Các nghiên cứu khoa học về “Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ với hệ thống 3d đóng rò lớn động mạch vành vào nhĩ phải: kỹ thuật và đối chiếu y văn nhân một trường hợp lâm sàng

    Nguyễn Sinh Hiền và cộng sự2025Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca lâm sàng mô tả nữ bệnh nhân 18 tuổi có rò động mạch vành (coronary artery fistula) vào nhĩ phải. Can thiệp bằng phẫu thuật nội soi toàn bộ hệ thống 3D qua vết mổ 2 cm dưới vú phải đã đóng kín hoàn toàn lỗ rò. Chụp MSCT kiểm tra sau 8 tháng ghi nhận không tái phát tổn thương. Tác giả đề xuất kỹ thuật nội soi 3D an toàn và tối ưu thẩm mỹ trong điều trị rò động mạch vành.

  • Open Seldinger-guided peripheral femoro-femoral cannulation technique for totally endoscopic cardiac surgery

    Yi Chen và cộng sự2021Journal of Cardiothoracic Surgery

    AI tóm tắt

    Đánh giá thuần tập trên 214 bệnh nhân trải qua phẫu thuật tim nội soi toàn bộ nhằm xác định hiệu quả kỹ thuật đặt ống thông theo Seldinger mở. Thao tác luồn guidewire trực tiếp giúp lập tuần hoàn ngoài cơ thể an toàn, tỷ lệ sống ra viện đạt 98,60%. Biến chứng đột quỵ, thiếu máu chi hay giả phình mạch không xảy ra. Tác giả kết luận kỹ thuật Seldinger mở an toàn và đơn giản, giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu tại chỗ.

  • Peripheral vascular complications following totally endoscopic cardiac surgery

    Ling-chen Huang và cộng sự2021Journal of Cardiothoracic Surgery

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu trên 148 bệnh nhân trải qua phẫu thuật tim nội soi toàn bộ nhằm đánh giá biến chứng khi thiết lập tuần hoàn ngoài cơ thể ngoại vi. Đặt ống thông (cannulation) mạch đùi ghi nhận 1 ca tử vong do tụ máu sau phúc mạc (retroperitoneal haematoma), 3 ca phù chi và 1 ca huyết khối tĩnh mạch. Tác giả kết luận đặt ống mạch đùi nhìn chung an toàn và khuyến cáo thao tác tỉ mỉ để hạn chế tổn thương cơ học.

  • Association of Robotic Totally Endoscopic Coronary Artery Bypass Graft Surgery Associated With a Preliminary Cardiac Enhanced Recovery After Surgery Program: A Retrospective Analysis

    Cédrick Zaouter và cộng sự2015Journal of Cardiothoracic and Vascular Anesthesia

    AI tóm tắt

    So sánh hồi cứu giữa 38 ca bắc cầu mạch vành bằng robot (robotic TECAB) kèm chương trình phục hồi sớm (ERAS) với 33 ca mổ kinh điển. Kỹ thuật phẫu thuật tim nội soi toàn bộ hỗ trợ robot cho phép rút nội khí quản ngay tại bàn mổ ở 100% bệnh nhân mà không phải đặt lại ống. Biến chứng chu phẫu thấp. Tác giả kết luận sự kết hợp này an toàn và khả thi, giúp đẩy nhanh tiến trình hồi phục sau can thiệp.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ không có robot hỗ trợ, tim đập vá thông liên nhĩ ở 13 bệnh nhân

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi điều trị (13 bệnh nhân) ghi nhận kết quả đóng thông liên nhĩ thứ phát hoặc kèm tĩnh mạch phổi lạc chỗ. Quy trình thực hiện bằng phẫu thuật nội soi toàn bộ tim đập không robot hỗ trợ, ứng dụng kỹ thuật Seldinger đặt cannula kết hợp 4 cổng trocar. Báo cáo kết luận can thiệp đạt độ an toàn cao, không có biến chứng sau mổ và hồi phục nhanh, củng cố tính ưu việt của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ.

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ không robot hỗ trợ sửa bệnh thông sàn nhĩ thất bán phần ở trẻ nhỏ

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo loạt ca lâm sàng (2 bệnh nhi) ghi nhận thông sàn nhĩ thất bán phần được can thiệp thành công bằng phẫu thuật nội soi toàn bộ. Kỹ thuật không robot hỗ trợ được triển khai nhằm sửa chữa tổn thương với mức độ xâm lấn tối thiểu. Can thiệp đạt hiệu quả tạo hình giải phẫu tốt và an toàn ở trẻ nhỏ, gợi ý tiềm năng phát triển của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ.

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ tim đập vá thông liên nhĩ ở bệnh nhân nữ 11 tuổi

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Trường hợp lâm sàng (bệnh nhi 11 tuổi) mô tả kỹ thuật đóng lỗ thông liên nhĩ qua phương pháp phẫu thuật nội soi toàn bộ. Bệnh nhân được thực hiện kỹ thuật ASD repair trên tim đập nhằm hạn chế tối đa chấn thương lồng ngực và rút ngắn thời gian hồi phục. Ca can thiệp đóng kín hoàn toàn thương tổn với kết quả phẫu thuật thành công, cho thấy tính khả thi khi ứng dụng phẫu thuật tim nội soi toàn bộ cho trẻ em.

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ không robot hỗ trợ vá thông liên thất ở bệnh nhân nữ 8 tuổi

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quan sát lâm sàng (bệnh nhi 8 tuổi) ghi nhận thông liên thất quanh màng kèm còn ống động mạch được can thiệp thành công. Ê-kíp điều trị áp dụng kỹ thuật không robot hỗ trợ trong phẫu thuật nội soi toàn bộ nhằm đóng kín dị tật qua các lỗ trocar nhỏ. Ca mổ xử trí thương tổn an toàn và đạt kết quả phục hồi thuận lợi, gợi ý tính khả thi của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ ở bệnh nhi nhỏ tuổi.

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ, tim đập, không robot hỗ trợ sửa thông liên nhĩ thể xoang tĩnh mạch

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Can thiệp ca bệnh (nam 28 tuổi) mô tả điều trị dị tật thông liên nhĩ thể xoang tĩnh mạch. Ê-kíp phẫu thuật ứng dụng kỹ thuật tim đập không robot hỗ trợ kết hợp một miếng vá trong phẫu thuật nội soi toàn bộ nhằm giảm thiểu nguy cơ tổn thương nút xoang. Ca mổ sửa chữa dị tật triệt để và an toàn, làm rõ tính khả thi của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ ở người trưởng thành.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi toàn bộ với hệ thống 3 D phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em

    Đỗ Anh Tiến và cộng sự2025Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam

    AI tóm tắt

    Khảo sát can thiệp trên 127 bệnh nhi mắc dị tật tim bẩm sinh (congenital heart surgery) như thông liên nhĩ hoặc thông liên thất. Phương pháp phẫu thuật nội soi toàn bộ hệ thống 3D không có ca nào chuyển mở xương ức, tỷ lệ tử vong 0%. Siêu âm Doppler ổn định sau 29 tháng, ghi nhận 2 ca biến chứng mạch máu đùi. Tác giả kết luận kỹ thuật nội soi 3D an toàn và khả thi ở trẻ em trên 15 kg.

  • Cắt u nhầy nhĩ trái khổng lồ bằng phương pháp nội soi toàn bộ không robot hỗ trợ

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ghi nhận lâm sàng (nữ 62 tuổi) mô tả ca cắt bỏ khối u nhầy nhĩ trái khổng lồ gây phù phổi cấp và hẹp van hai lá nặng. Bệnh nhân được điều trị bằng kỹ thuật phẫu thuật nội soi toàn bộ không robot hỗ trợ thao tác qua 4 lỗ trocar nhỏ. Can thiệp loại bỏ triệt để khối u và giúp bệnh nhân hồi phục sớm, làm nổi bật tính an toàn cùng giá trị thẩm mỹ của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ.

  • Phẫu thuật nội soi toàn bộ không có robot hỗ trợ, tim đập vá thông liên nhĩ ở trẻ nhỏ

    2020Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát loạt ca (14 bệnh nhi) đánh giá kỹ thuật vá thông liên nhĩ đơn thuần hoặc kèm tĩnh mạch phổi lạc chỗ. Can thiệp được triển khai bằng phẫu thuật nội soi toàn bộ với phương thức tim đập không robot hỗ trợ qua 4 lỗ trocar và cannula ngoại vi. Nghiên cứu ghi nhận toàn bộ ca mổ thành công, không biến chứng và phục hồi chức năng sớm, thể hiện rõ tính an toàn của phẫu thuật tim nội soi toàn bộ ở trẻ nhỏ.

Tài liệu tham khảo

  1. Wehman (2020). Totally Endoscopic Coronary Artery Bypass Grafting. Cardiac Surgery. DOI: 10.1007/978-3-030-24174-2_18
  2. Indraratna (2016). Totally Endoscopic Coronary Artery Bypass: A Systematic Review. Heart, Lung and Circulation. DOI: 10.1016/j.hlc.2016.06.701
  3. Melly (2018). Robotic beating-heart totally endoscopic coronary artery bypass. ASVIDE. DOI: 10.21037/asvide.2018.798