Phẫu thuật nội soi khớp gối (knee arthroscopy) là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi khớp gắn camera độ phân giải cao và dụng cụ vi phẫu đưa qua các đường rạch da nhỏ (4-5 mm) để quan sát trực tiếp, chẩn đoán và điều trị triệt để các tổn thương sụn chêm, dây chằng và sụn khớp.
Giải phẫu khớp gối và nguyên lý can thiệp nội soi
Khoang khớp gối là một cấu trúc hoạt dịch lớn và phức tạp nhất cơ thể người, bao gồm ba khoang giải phẫu: khoang khớp đùi chày trong, khoang khớp đùi chày ngoài và khoang khớp đùi bánh chè. Trong phẫu thuật nội soi, áp lực trong khoang khớp được duy trì liên tục bằng hệ thống bơm tưới rửa dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) đẳng trương:
Hệ thống bơm rửa vừa làm căng giãn khoang khớp giúp phẫu thuật viên quan sát rõ ràng góc nhìn rộng 30° hoặc 70°, vừa rửa trôi liên tục mạt mô vụn và máu đọng. Can thiệp được thực hiện qua các cổng vào (portals) chuẩn hóa:
- Cổng trước ngoài (Anterolateral portal): Nằm phía trên đường bờ khớp 1 cm và ngoài gân bánh chè 1 cm, là cổng chính để đưa camera quan sát quang học.
- Cổng trước trong (Anteromedial portal): Cổng thao tác làm việc chính để đưa que thăm dò (probe), kéo bấm vi phẫu, dao cạo mô (shaver) và đầu đốt nhiệt vô tuyến (radiofrequency wand).
- Các cổng phụ bổ trợ: Cổng trên trong, trên ngoài (đặt đường thoát dịch hoặc quan sát khoang đùi bánh chè) và các cổng sau trong, sau ngoài khi can thiệp sừng sau sụn chêm hoặc dây chằng chéo sau.
Các chỉ định phẫu thuật nội soi khớp gối phổ biến
Phẫu thuật nội soi đã thay thế hoàn toàn phẫu thuật mở khớp truyền thống trong hầu hết các bệnh lý chấn thương và thoái hóa khớp gối:
- Xử trí rách sụn chêm (Meniscal tears): Sụn chêm đóng vai trò phân tán 50-70% tải trọng nén và giảm xóc cho khớp. Xu hướng hiện đại ưu tiên tối đa bảo tồn sụn chêm thông qua kỹ thuật khâu phục hồi (Meniscal repair) cho các tổn thương nằm ở vùng giàu mạch máu (vùng đỏ - đỏ và vùng đỏ - trắng). Cắt bỏ sụn chêm một phần (Partial meniscectomy) chỉ áp dụng cho tổn thương rách phức tạp, thoái hóa ở vùng vô mạch (vùng trắng - trắng) nhằm tránh thoái hóa khớp sớm.
- Tái tạo dây chằng chéo trước (ACL Reconstruction): Sử dụng mảnh ghép gân tự thân (gân bánh chè có nút xương BTB, gân cơ bán gân và thon chân ngỗng - Hamstring, hoặc gân cơ mác dài) luồn qua các đường hầm xương chày và xương đùi được khoan chính xác tại vị trí bám giải phẫu gốc, sau đó cố định vững chắc bằng nút treo Endobutton và vít chèn tự tiêu.
- Xử trí tổn thương sụn khớp: Kỹ thuật vi gãy tạo xương (Microfracture) kích thích tủy xương giải phóng tế bào gốc tạo sụn sợi, hoặc kỹ thuật ghép sụn xương tự thân hình khảm (Mosaicplasty/OATS) phục hồi bề mặt chịu lực.
| Phương pháp can thiệp | Vị trí rách sụn chêm | Kỹ thuật thực hiện | Tiên lượng lâu dài |
|---|---|---|---|
| Khâu sụn chêm bảo tồn | Vùng đỏ - đỏ, vùng đỏ - trắng | Inside-out, outside-in, All-inside (dụng cụ Fast-Fix) | Bảo tồn nguyên vẹn chức năng chịu tải, phòng ngừa thoái hóa khớp |
| Cắt sụn chêm một phần | Vùng trắng - trắng vô mạch | Bấm cắt góc rách, mài nhẵn bờ bằng shaver | Hết kẹt khớp nhanh nhưng tăng áp lực nén lên sụn đùi chày |
| Tái tạo dây chằng chéo | Đứt hoàn toàn dây chằng ACL | Khoan đường hầm giải phẫu, bắt vít chèn / nút treo | Khôi phục 90-95% độ vững xoay và trục trước sau của khớp gối |
Quy trình phục hồi chức năng và biến chứng phẫu thuật
Chương trình phục hồi chức năng sau mổ nội soi khớp gối được cá thể hóa nghiêm ngặt: sau cắt tạo hình sụn chêm, bệnh nhân có thể tỳ đè chịu trọng lượng ngay trong 1-2 ngày đầu; ngược lại, sau khâu sụn chêm hoặc tái tạo ACL, cần mang nẹp khóa khớp gối tư thế duỗi và hạn chế gấp gối quá 90° trong 4 đến 6 tuần đầu để mối khâu liền xương sinh học an toàn.
Biến chứng của phẫu thuật nội soi rất thấp (<1%), nhưng cần theo dõi phát hiện sớm: tràn máu khoang khớp (hemarthrosis), nhiễm trùng khớp sau mổ, tổn thương nhánh thần kinh hiển, và huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) chi dưới đòi hỏi vận động cổ chân sớm và dùng kháng đông dự phòng ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao.