Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nhãn áp là gì? Các công bố khoa học về Nhãn áp

Tiếng AnhIntraocular pressure (IOP)

Nhãn áp là áp lực chất lỏng bên trong nhãn cầu, được duy trì bởi sự cân bằng động học giữa quá trình tiết thủy dịch của thể mi và sự thoát lưu thủy dịch qua bè củng giác mạc và đường màng bồ đào - củng mạc.

323 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Nhãn áp (Intraocular pressure - IOP) là áp lực thủy tĩnh bên trong nhãn cầu, được quyết định bởi động học sản xuất và thoát lưu của thủy dịch, là yếu tố nguy cơ có thể can thiệp quan trọng nhất trong sinh bệnh học và điều trị bệnh glôcôm.

1. Sinh lý học thủy dịch và cơ chế duy trì nhãn áp

Nhãn áp bình thường ở người trưởng thành dao động trong khoảng từ 10 đến 21 mmHg (trung bình khoảng 15.5 mmHg). Áp lực này đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hình dạng cầu căng tròn của nhãn cầu, đảm bảo khoảng cách quang học chính xác giữa giác mạc, thể thủy tinh và võng mạc.

Thủy dịch được sản xuất liên tục bởi các biểu mô không sắc tố của thể mi ở hậu phòng với tốc độ khoảng 2.0 đến 2.5 microlit/phút. Sau khi di chuyển qua lỗ đồng tử vào tiền phòng, thủy dịch được thoát lưu qua hai con đường chính:

  • Đường bè củng giác mạc (trabecular meshwork pathway): Chiếm khoảng 70% đến 90% lượng thoát lưu, thủy dịch đi qua vùng bè, vào ống Schlemm và đổ về hệ thống tĩnh mạch thượng củng mạc. Con đường này phụ thuộc trực tiếp vào mức chênh lệch áp suất.
  • Đường màng bồ đào - củng mạc (uveoscleral pathway): Chiếm khoảng 10% đến 30%, thủy dịch khuếch tán qua cơ thể mi vào khoang thượng hắc mạc. Con đường này ít phụ thuộc vào nhãn áp.

2. Các phương pháp đo nhãn áp lâm sàng

Đo nhãn áp (tonometry) là quy trình thăm khám bắt buộc trong nhãn khoa hiện đại:

  1. Nhãn áp kế Goldmann (GAT): Tiêu chuẩn vàng quốc tế, hoạt động theo nguyên lý Imbert-Fick, đo lực cần thiết để làm phẳng một diện tích giác mạc có đường kính cố định 3.06 mm.
  2. Nhãn áp kế không tiếp xúc (Non-contact tonometry - NCT): Sử dụng luồng xung khí nén làm phẳng giác mạc và cảm biến quang học, phù hợp để sàng lọc cộng đồng vì không cần nhỏ thuốc tê và không gây lây nhiễm chéo.
  3. Nhãn áp kế hoàn nguyên (Rebound tonometry - Icare): Sử dụng đầu dò siêu nhẹ bật nảy trên bề mặt giác mạc, thuận tiện cho trẻ em và đo nhãn áp tại nhà.

3. Ý nghĩa bệnh học và điều trị liên quan đến nhãn áp

Tăng nhãn áp (>21 mmHg) là yếu tố nguy cơ chính gây tổn hại dây thần kinh thị giác và teo lõm đĩa thị trong bệnh glôcôm (thiên đầu thống). Tuy nhiên, tăng nhãn áp không đồng nghĩa hoàn toàn với glôcôm: có những trường hợp tăng nhãn áp đơn thuần (ocular hypertension) không tổn hại thị trường, và ngược lại có bệnh glôcôm nhãn áp bình thường (normal-tension glaucoma).

Mục tiêu điều trị glôcôm then chốt là hạ nhãn áp về mức "nhãn áp đích" an toàn cho từng bệnh nhân thông qua thuốc nhỏ mắt (nhóm tương tự prostaglandin, chẹn beta, ức chế carbonic anhydrase), tạo hình vùng bè bằng laser (SLT), hoặc phẫu thuật mở bè củng giác mạc (trabeculectomy).

Câu hỏi thường gặp

Khoảng nhãn áp sinh lý bình thường của mắt người là bao nhiêu?

Khoảng nhãn áp bình thường trong quần thể người trưởng thành được xác định từ 10 đến 21 mmHg. Nhãn áp có dao động sinh học theo nhịp ngày đêm, thường cao nhất vào sáng sớm và chênh lệch giữa hai mắt bình thường không quá 2-3 mmHg.

Độ dày giác mạc trung tâm (CCT) ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo nhãn áp?

Nhãn áp kế Goldmann được hiệu chuẩn trên độ dày giác mạc trung tâm chuẩn khoảng 520-540 micromet. Giác mạc dày hơn bình thường sẽ kháng cự lực đè dẹp và cho kết quả nhãn áp giả tạo cao hơn thực tế; ngược lại, giác mạc mỏng (hoặc sau phẫu thuật khúc xạ LASIK) cho kết quả nhãn áp thấp hơn thực tế.

Nhãn áp hạ quá mức (hạ nhãn áp - hypotony) có gây nguy hiểm cho mắt không?

Nhãn áp hạ dưới 6 mmHg được coi là bệnh lý hạ nhãn áp. Tình trạng này có thể dẫn đến phù gai thị, nếp gấp hắc mạc, đục thể thủy tinh tiến triển và phù giác mạc bọng, gây suy giảm thị lực nghiêm trọng nếu không xử trí kịp thời.

Tài liệu tham khảo

  1. Toris (2015). Aqueous Humor Dynamics and Intraocular Pressure Elevation. Glaucoma. DOI: 10.1016/b978-0-7020-5193-7.00006-6
  2. Ichhpujani (2016). Glaucoma Surgery and Aqueous Dynamics. Glaucoma - Intraocular Pressure and Aqueous Dynamics. DOI: 10.5772/66144
  3. Bleau, Vargas, Jiménez et al. (2016). Managing Intraocular Pressure: Innovation in Glaucoma Management. Glaucoma - Intraocular Pressure and Aqueous Dynamics. DOI: 10.5772/65972