Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nút tắc ống ngực là gì? Các công bố khoa học về Nút tắc ống ngực

Tiếng AnhThoracic duct embolization

Nút tắc ống ngực là kỹ thuật can thiệp mạch bạch huyết xâm lấn tối thiểu, sử dụng vòng xoắn kim loại và chất làm tắc dạng lỏng để bít tắc thân ống ngực nhằm điều trị tình trạng rò dưỡng chấp màng phổi hoặc màng bụng kháng trị.

364 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Nút tắc ống ngực (thoracic duct embolization) là kỹ thuật can thiệp mạch bạch huyết xâm lấn tối thiểu, sử dụng vòng xoắn kim loại (coils) và chất bít tắc dạng lỏng nhằm bít tắc ống ngực để điều trị rò dưỡng chấp màng phổi hoặc màng bụng sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Kỹ thuật nút tắc ống ngực là phương pháp điều trị thay thế phẫu thuật mở thắt ống ngực truyền thống, mang lại hiệu quả thành công lâm sàng cao và giảm thiểu đáng kể tỷ lệ biến chứng cho người bệnh.

Giải phẫu và sinh lý bệnh học liên quan

Ống ngực (thoracic duct) là mạch bạch huyết lớn nhất của cơ thể, chịu trách nhiệm vận chuyển phần lớn dịch bạch huyết và toàn bộ lượng dưỡng chấp chứa hạt mỡ chylomicron hấp thu từ ruột non về hệ thống tuần hoàn tĩnh mạch. Ống ngực thường bắt nguồn từ bể dưỡng chấp (cisterna chyli) ở ngang mức đốt sống thắt lưng L1-L2, đi lên qua lỗ động mạch chủ của cơ hoành vào trung thất sau, sau đó bắt chéo sang bên trái ở mức đốt sống ngực T4-T5 và đổ vào hội lưu tĩnh mạch cảnh trong và tĩnh mạch dưới đòn trái.

Lưu lượng dưỡng chấp qua ống ngực ở người trưởng thành dao động từ 1500 mL đến 2500 mL mỗi ngày và có thể tăng vọt sau các bữa ăn giàu lipid. Tổn thương rách hoặc đứt thân ống ngực hoặc các nhánh phụ trong quá trình phẫu thuật lồng ngực (như cắt thực quản, phẫu thuật tim hở, bóc tách hạch trung thất) dẫn đến tràn dưỡng chấp màng phổi (chylothorax). Tình trạng rò rỉ kéo dài khiến cơ thể mất một lượng lớn protein, tế bào lympho T và điện giải, gây suy dinh dưỡng thể kiệt và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.

Chỉ định lâm sàng

Nút tắc ống ngực qua da được chỉ định trong các trường hợp:

  • Rò dưỡng chấp màng phổi sau phẫu thuật lồng ngực hoặc cổ với lượng dịch rò rỉ lớn trên 1000 mL mỗi ngày ở người lớn.
  • Rò dưỡng chấp kháng trị thất bại sau 1 tuần đến 2 tuần điều trị bảo tồn (nhịn ăn, nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc áp dụng chế độ ăn chuỗi triglyceride trung bình kết hợp dùng octreotide).
  • Tràn dưỡng chấp ổ bụng (chyloperitoneum) hoặc rò dưỡng chấp ra ngoài da sau phẫu thuật mạch máu hoặc sau phúc mạc.
  • Tràn dưỡng chấp vô căn hoặc do bất thường dị dạng hệ mạch bạch huyết bẩm sinh.

Quy trình kỹ thuật can thiệp

Kỹ thuật nút tắc ống ngực qua da thường bao gồm các bước phối hợp chặt chẽ:

  1. Chụp hiện hình hệ bạch mạch (Lymphangiography): Bác sĩ can thiệp chọc kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm vào hạch bạch huyết vùng bẹn ở cả hai bên, sau đó bơm thuốc đối quang dầu Lipiodol với tốc độ chậm khoảng 0.2 mL đến 0.5 mL mỗi phút để hiện hình các chuỗi hạch chậu, bể dưỡng chấp và thân ống ngực dưới màn tăng sáng X-quang.
  2. Tiếp cận bể dưỡng chấp qua da: Dưới hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), bác sĩ dùng kim Chiba 21G hoặc 22G chọc qua thành bụng trước xuyên qua gan hoặc qua khoang sau phúc mạc để vào lòng bể dưỡng chấp hoặc thân ống ngực thấp.
  3. Luồn vi ống thông (Microcatheter): Một dây dẫn vi mạch (microwire) kích thước 0.014 inch hoặc 0.018 inch được luồn qua kim vào ống ngực, tiếp theo là luồn vi ống thông lên ngang mức vị trí rò rỉ dưỡng chấp.
  4. Thực hiện bít tắc (Embolization): Thả các vòng xoắn kim loại (microcoils) cơ học vào thân ống ngực tại vị trí ngay trên và dưới điểm rò rỉ, sau đó bơm chất làm tắc dạng keo lỏng như n-butyl cyanoacrylate (NBCA) pha loãng với Lipiodol hoặc polymer Onyx để bít kín hoàn toàn lòng ống ngực và các nhánh bên.
  5. Phá hủy ống ngực (Thoracic duct disruption): Trong trường hợp không thể luồn ống thông qua chỗ hẹp hoặc biến thể giải phẫu phức tạp, bác sĩ có thể sử dụng đầu kim chọc nhiều lần để cắt ngang và phá hủy cơ học thân ống ngực, tạo phản ứng xơ hóa tự nhiên.

Hiệu quả lâm sàng và biến chứng

Nhiều nghiên cứu đa trung tâm ghi nhận tỷ lệ tiếp cận thành công ống ngực qua da đạt khoảng 85% đến 90%, và tỷ lệ kiểm soát hoàn toàn rò dưỡng chấp sau can thiệp đạt từ 70% đến 85%. Thời gian hồi phục nhanh hơn đáng kể so với mổ mở thắt ống ngực.

Biến chứng của thủ thuật thường nhẹ và hiếm gặp, bao gồm tụ máu sau phúc mạc, nhiễm trùng vị trí chọc kim, đau bụng thoáng qua hoặc phù chi dưới nhẹ do tái phân bố dòng bạch huyết qua các đường bàng hệ tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ định can thiệp hàng đầu của nút tắc ống ngực là gì?

Chỉ định hàng đầu là rò dưỡng chấp màng phổi (chylothorax) biến chứng sau phẫu thuật lồng ngực hoặc chấn thương khi lượng dịch rò rỉ lớn trên 1000 mL mỗi ngày hoặc thất bại sau thời gian điều trị nội khoa bảo tồn.

Quy trình tiếp cận ống ngực qua da được thực hiện như thế nào?

Bác sĩ chọc kim vào hạch bẹn dưới hướng dẫn siêu âm để bơm Lipiodol chụp hiện hình bể dưỡng chấp, sau đó chọc kim qua thành bụng vào bể dưỡng chấp và luồn vi ống thông lên thân ống ngực dưới hướng dẫn màn huỳnh quang DSA.

Những loại vật liệu can thiệp nào được dùng để bít tắc ống ngực?

Sự kết hợp giữa vòng xoắn kim loại cơ học (microcoils) và chất gây tắc dạng lỏng như keo sinh học n-butyl cyanoacrylate hoặc hợp chất Onyx giúp bít kín hoàn toàn lòng ống ngực và các nhánh bàng hệ rò rỉ.

Các nghiên cứu khoa học về “Nút tắc ống ngực”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Các vị trí chọc kim đã đi về đâu? Phân tích về can thiệp nút tắc ống ngực

    Dịch bởi AIWhere Have All the Punctures Gone? An Analysis of Thoracic Duct Embolizations

    Hans Heinz Schild và cộng sự2020Journal of Vascular and Interventional Radiology

    AI tóm tắt

    Mức độ tổn thương các tạng do đường chọc kim (punctures) được khảo sát trong phân tích hồi cứu 35 thủ thuật chụp cắt lớp vi tính. Khi thực hiện nút tắc ống ngực qua bụng, kim xuyên gan ở 28 ca, cơ hoành 25 ca và tụy 14 ca. Tác giả kết luận biến chứng do chọc kim là hiếm gặp với 1 ca viêm tụy và 1 ca viêm phúc mạc mật, cho thấy thao tác xuyên tạng được dung nạp an toàn.

  • Pediatric lymphangiography, thoracic duct embolization and thoracic duct disruption: a single-institution experience in 11 children with chylothorax

    Bill S. Majdalany và cộng sự2017Pediatric Radiology

    AI tóm tắt

    Mẫu nghiên cứu gồm 11 bệnh nhi (trung vị 6,0 kg) bị tràn dịch dưỡng chấp màng phổi (chylothorax) được đánh giá qua nghiên cứu hồi cứu đơn trung tâm. Kỹ thuật chụp bạch mạch, nút tắc ống ngực và phá hủy ống ngực (disruption) đạt tỷ lệ tiếp cận thành công 63% và hiệu quả lâm sàng 64%. Nhóm tác giả chỉ ghi nhận 3 biến chứng nhẹ, cho thấy can thiệp mạch bạch huyết là lựa chọn khả thi cho trẻ em.

  • Tiếp cận ống ngực ngược dòng bằng chọc kim trực tiếp dưới hướng dẫn của siêu âm (US), chụp bạch mạch và nút mạch: Tính khả thi và hiệu quả

    Dịch bởi AIUS–Guided, Direct Puncture Retrograde Thoracic Duct Access, Lymphangiography, and Embolization: Feasibility and Efficacy

    Carlos J. Guevara và cộng sự2016Journal of Vascular and Interventional Radiology

    AI tóm tắt

    Nhóm 10 bệnh nhân rò dưỡng chấp hoặc rối loạn bạch huyết được khảo sát trong nghiên cứu can thiệp hồi cứu. Kỹ thuật chọc trực tiếp dưới siêu âm vùng cổ (US-guided direct puncture) thực hiện nút tắc ống ngực đạt thời gian tiếp cận trung bình 17 phút với thành công kỹ thuật và lâm sàng 60%. Thủ thuật diễn ra an toàn, giúp hạn chế dùng thuốc cản quang dầu dù tỷ lệ thành công cần tiếp tục nâng cao.

  • Percutaneous Transcervical Thoracic Duct Embolization for Treatment of a Cervical Lymphocele Following Anterior Spinal Fusion: A Case Report

    Patrick S. Warren và cộng sự2013Journal of Vascular and Interventional Radiology

    AI tóm tắt

    Nang bạch huyết vùng cổ (cervical lymphocele) gây khó nuốt sau mổ cố định cột sống cổ trước (anterior spinal fusion) được mô tả trong báo cáo ca bệnh lâm sàng. Khi mổ lại và tiêm xơ thất bại, can thiệp qua da đường cổ thực hiện nút tắc ống ngực đã bít tắc thành công nhánh rò. Người bệnh hồi phục hoàn toàn triệu chứng và ổn định suốt 6 tháng, cho thấy hiệu quả can thiệp đường cổ ở ca bệnh khó.

  • Các biến chứng muộn sau nút tắc ống ngực thành công về mặt kỹ thuật

    Dịch bởi AIDelayed Complications following Technically Successful Thoracic Duct Embolization

    David Laslett và cộng sự2012Journal of Vascular and Interventional Radiology

    AI tóm tắt

    Các bệnh nhân điều trị rò dưỡng chấp được theo dõi trong nghiên cứu hồi cứu trên 106 ca nhằm đánh giá di chứng muộn (delayed complications) trung bình 34 tháng. Sau thủ thuật thuyên tắc ống ngực thành công, ghi nhận 12% bệnh nhân tiêu chảy mạn, 8% phù chân và 6% chướng bụng, với tỷ lệ biến chứng muộn là 14,3%. Phát hiện này giúp bác sĩ tư vấn đầy đủ nguy cơ dài hạn trước can thiệp.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Mô tả ca bệnh về cách tiếp cận phối hợp can thiệp nút tắc ống ngực ở bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh

    Dịch bởi AICase report description of a collaborative approach to thoracic duct embolization in patients with congenital heart disease

    Mitchell Luangrath và cộng sự2018Journal of Congenital Cardiology1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quần thể 3 bệnh nhi mắc bệnh tim bẩm sinh phức tạp (congenital heart disease) kèm biến chứng mạch bạch huyết gồm rò dưỡng chấp và viêm phế quản tạo khuôn được theo dõi trong báo cáo loạt ca lâm sàng. Phối hợp tim mạch và can thiệp mạch thực hiện nút tắc ống ngực đã giải quyết triệu chứng ở 2 bệnh nhân. Ca còn lại xuất hiện cổ trướng kéo dài, qua đó nhóm tác giả xác định tắc tĩnh mạch tầng dưới là yếu tố nguy cơ cần lưu ý.

  • Can thiệp nút tắc ống ngực ngược dòng qua đường tĩnh mạch điều trị rò bạch huyết sau cắt u sau phúc mạc và hạch bạch huyết: báo cáo ca bệnh và tổng quan y văn

    Dịch bởi AIRetrograde transvenous thoracic duct embolization for lymphatic leakage after retroperitoneal tumor and lymph node resection: a case report and literature review

    Go Kinoshita và cộng sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Trường hợp nam bệnh nhân 28 tuổi xuất hiện biến chứng chylothorax sau mổ u sau phúc mạc (retroperitoneal tumor) được trình bày trong báo cáo ca bệnh lâm sàng. Khi chụp bạch mạch hạch bẹn xuôi dòng thất bại, can thiệp nút tắc ống ngực ngược dòng qua tĩnh mạch đã bít tắc thành công điểm rò. Thủ thuật đạt kết quả điều trị dứt điểm không cần phẫu thuật mở, cho thấy giá trị cứu vãn của đường vào tĩnh mạch.

  • Nút tắc ống ngực qua đường cổ điều trị tràn dịch dưỡng chấp màng phổi trái sau phẫu thuật ở một bệnh nhân có dị dạng mạch bạch huyết đa ổ

    Dịch bởi AITrans-cervical thoracic duct embolization for post-surgical left Chylothorax in a patient with multifocal lymphatic malformations

    Karan Gulaya và cộng sự2021CVIR Endovascular

    AI tóm tắt

    Bệnh cảnh tràn dịch màng phổi trái (chylothorax) sau mổ ở người dị dạng bạch huyết đa ổ (lymphatic malformations) được mô tả trong báo cáo ca bệnh lâm sàng. Tác giả luồn catheter từ tĩnh mạch dưới đòn tiến hành thuyên tắc ống ngực qua đường cổ thay vì chọc bụng. Can thiệp đạt kiểm soát dứt điểm rò dưỡng chấp, cho thấy đường vào cổ là giải pháp hữu hiệu khi giải phẫu dị dạng phức tạp.

  • Nút tắc ống ngực trong điều trị tràn dưỡng chấp màng phổi sau phẫu thuật: Liệu tiếp cận ngược dòng cứu vãn có cải thiện kết cục?

    Dịch bởi AIThoracic duct embolization in treating postoperative chylothorax: does bail-out retrograde access improve outcomes?

    Hoyong Jun và cộng sự2021European Radiology

    AI tóm tắt

    Đoàn hệ 45 bệnh nhân tràn dịch dưỡng chấp sau mổ ngực (postoperative chylothorax) được phân tích qua nghiên cứu thuần tập hồi cứu. Đường vào ngược dòng cứu vãn khi chụp bạch mạch Lipiodol nâng tỷ lệ luồn ống lên 93%, đồng thời nút tắc ống ngực đạt thành công lâm sàng 89% (so với 50% khi không nút). Ghi nhận 1 ca viêm phúc mạc mật do chọc túi mật, cho thấy tiếp cận ngược dòng cải thiện rõ rệt kết cục.

  • First successful case of percutaneous transabdominal thoracic duct embolization (PTTDE) for chylous ascites resulting from laparoscopic gastric cancer surgery

    Hideyuki Yokokawa và cộng sự2021International Cancer Conference Journal

    AI tóm tắt

    Tình trạng cổ trướng dưỡng chấp (chylous ascites) kháng trị sau phẫu thuật nạo hạch ung thư dạ dày (gastric cancer) được mô tả trong báo cáo ca bệnh đầu tiên. Bệnh nhân 61 tuổi được nút tắc ống ngực qua thành bụng qua da (PTTDE) thành công vào ngày thứ tám. Thủ thuật mang lại hồi phục hoàn toàn triệu chứng và ăn uống bình thường sau 5 ngày, gợi ý hiệu quả can thiệp rò dưỡng chấp ổ bụng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Báo cáo một trường hợp bít ống ngực bằng dụng cụ tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai

    Võ Tuấn Anh và cộng sự2024Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân nữ 32 tuổi tràn dịch màng phổi dưỡng chấp kháng trị nội khoa được điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai qua báo cáo ca bệnh lâm sàng. Can thiệp bít tắc ống ngực bằng dụng cụ giúp ngưng dịch sau 3 ngày và rút dẫn lưu ngày thứ 5. Người bệnh phục hồi lâm sàng hoàn toàn không biến chứng, cho thấy tiềm năng triển khai can thiệp mạch bạch huyết tại y tế tuyến tỉnh.

  • ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NÚT TẮC ỐNG NGỰC ĐIỀU TRỊ BIẾN CHỨNG RÒ DƯỠNG CHẤP SAU MỔ UNG THƯ TUYẾN GIÁP

    Tính Triệu Quốc và cộng sự2022Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đối tượng gồm 15 bệnh nhân rò dưỡng chấp vùng cổ sau mổ ung thư tuyến giáp (thyroid cancer) qua nghiên cứu can thiệp lâm sàng. Kỹ thuật nút tắc ống ngực bằng keo sinh học đạt thành công kỹ thuật và lâm sàng 100%, một ca tái phát được tiêm xơ bổ sung. Báo cáo cho thấy thuyên tắc ống ngực qua da là giải pháp xâm lấn tối thiểu an toàn, thay thế hiệu quả phẫu thuật mở lại vùng cổ.

  • Bít ống ngực qua da điều trị tràn dịch dưỡng chấp màng phổi kéo dài sau phẫu thuật fontan: Báo cáo ca bệnh

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhi 3 tuổi tràn dịch màng phổi dưỡng chấp dai dẳng (persistent chylothorax) sau phẫu thuật Fontan được ghi nhận trong báo cáo ca bệnh tại Bệnh viện E. Sau chụp bạch mạch, thủ thuật can thiệp qua da (percutaneous) thực hiện bít ống ngực đã diễn ra thành công thuận lợi. Can thiệp đạt kiểm soát dứt điểm rò dưỡng chấp không biến chứng, cho thấy tính khả thi và an toàn của kỹ thuật ở trẻ nhỏ.

  • 1. Kết quả ban đầu điều trị rò dưỡng chấp do tổn thương ống ngực bằng can thiệp qua da

    Lê Tuấn Linh và cộng sự2023Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Tổng số 73 bệnh nhân rò dưỡng chấp sau mổ ung thư tuyến giáp, thực quản và trung thất được đánh giá trong nghiên cứu hồi cứu lớn. Can thiệp nút tắc ống ngực đạt thành công kỹ thuật 90% và thành công lâm sàng 100% sau khi kết hợp tiêm xơ hỗ trợ. Ghi nhận 2,7% trường hợp rò mật phải cắt túi mật nội soi, cho thấy thủ thuật hiệu quả cao nhưng cần kiểm soát chặt chẽ đường chọc kim qua tạng.

  • Initial results of thoracic duct embolization treatment for chylothorax after general thoracic surgery

    Nguyễn Ngọc Cương và cộng sự2023TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Biến chứng tràn dịch màng phổi dưỡng chấp (chylothorax) tới 3000ml/ngày sau mổ ngực được đánh giá trong nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 21 bệnh nhân. Thủ thuật nút tắc ống ngực qua da đạt thành công kỹ thuật 90,5% và thành công lâm sàng 100%. Ghi nhận 9,5% trường hợp xuất hiện tiêu chảy mạn tính sau can thiệp nhưng không gặp tai biến nặng, cho thấy phương pháp xâm lấn tối thiểu này mang lại hiệu quả cao.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Đánh giá kết quả nút tắc ống ngực điều trị biến chứng rò dưỡng chấp sau mổ ung thư tuyến giáp

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân rò dưỡng chấp vùng cổ sau mổ ung thư tuyến giáp (cervical chylous leak) được điều trị qua nghiên cứu can thiệp lâm sàng trên 15 trường hợp. Tác giả thực hiện nút tắc ống ngực qua bể dưỡng chấp ở 13 ca, kết hợp 1 ca nút ngược dòng và 1 ca tiêm xơ trực tiếp dưới cắt lớp vi tính. Can thiệp đạt hiệu quả lâm sàng 100% không biến chứng, cho thấy tính khả thi của can thiệp qua da thay thế phẫu thuật lại.

Tài liệu tham khảo

  1. Agrawal, Agrawal, Banode, Agrawal, Nagendra (2024). Retrograde Transvenous Thoracic Duct Embolization for Tubercular Chylothorax. Cureus. DOI: 10.7759/cureus.62010
  2. Baum, Baum, Schenker, Fan (2020). Thoracic Duct Embolization for Postoperative Chylothorax. Image-Guided Interventions. DOI: 10.1016/b978-0-323-61204-3.00086-5
  3. Soliman, Soliman, Khoury, Kocharyan, Yeisley, Salloum (2025). Selective Lymphatic Duct Embolization in Patients With Chylothorax and Thoracic Duct Side-Branch Injury. Cureus. DOI: 10.7759/cureus.84754