Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Mở khí quản là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết

Tiếng AnhTracheostomy / Tracheotomy

Mở khí quản là phẫu thuật tạo một đường thở nhân tạo trực tiếp thông từ mặt trước cổ vào lòng khí quản dưới sụn nhẫn, nhằm đảm bảo thông khí phổi trong các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên hoặc thở máy xâm nhập kéo dài.

289 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Mở khí quản (Tracheostomy / Tracheotomy) là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa tạo một đường mở thông trực tiếp từ mặt trước cổ vào lòng khí quản dưới sụn nhẫn, thiết lập một đường thở nhân tạo qua ống mở khí quản (cannula) nhằm đảm bảo thông khí phổi trong các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên cấp tính hoặc thở máy xâm nhập kéo dài.

Lịch sử phát triển và sự hoàn thiện kỹ thuật ngoại khoa

Mở khí quản là một trong những thủ thuật phẫu thuật cổ xưa nhất trong lịch sử y học nhân loại, với các ghi chép sơ khai xuất hiện trên các phiến đất sét Ai Cập cổ đại từ 3600 năm trước Công nguyên và trong các văn bản y học Veda của Ấn Độ cổ đại. Trong suốt thời kỳ Trung cổ, thủ thuật này ít được thực hiện do tỷ lệ tử vong quá cao vì xuất huyết và nhiễm trùng mô mềm vùng cổ.

Bước ngoặt khoa học đưa mở khí quản thành một thủ thuật an toàn tiêu chuẩn diễn ra vào năm 1909 khi bác sĩ phẫu thuật người Mỹ Chevalier Jackson công bố kỹ thuật mở khí quản phẫu thuật chuẩn tắc, nhấn mạnh việc rạch khí quản dưới sụn nhẫn (vòng sụn khí quản số 2 và 3) để tránh gây hẹp thanh môn. Đến năm 1985, Pasquale Ciaglia giới thiệu kỹ thuật mở khí quản qua da bằng phương pháp nong liên tiếp dưới hướng dẫn dây dẫn (Percutaneous Dilational Tracheostomy - PDT), biến mở khí quản thành một can thiệp ít xâm lấn có thể thực hiện nhanh chóng ngay tại giường bệnh hồi sức tích cực (ICU).

Chỉ định lâm sàng và phân tầng cấp thiết

Chỉ định mở khí quản trong y học hiện đại được chia thành hai nhóm hoàn cảnh lâm sàng chính:

  • Chỉ định cấp cứu khẩn cấp: Tắc nghẽn đường hô hấp trên cấp tính đe dọa tính mạng mà không thể đặt ống nội khí quản qua đường miệng hoặc mũi được (tình huống 'không thể đặt nội khí quản, không thể thông khí' - Cannot Intubate, Cannot Ventilate). Nguyên nhân bao gồm: phù nề thanh môn kịch phát do phản vệ, dị vật đường thở thể lớn kẹt tại hạ họng thanh môn, chấn thương hàm mặt dập nát phức tạp, gãy sụn thanh quản hoặc u thanh quản bít tắc hoàn toàn.
  • Chỉ định có kế hoạch tại khoa Hồi sức tích cực (ICU):
    • Bệnh nhân thở máy xâm nhập kéo dài qua ống nội khí quản (thường trên 10-14 ngày) do suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), tổn thương não nặng hoặc bệnh lý thần kinh cơ (như xơ cứng cột bên teo cơ ALS, hội chứng Guillain-Barré).
    • Rối loạn cơ chế bảo vệ đường thở và ứ đọng đờm dãi nghiêm trọng: bệnh nhân mất phản xạ ho khạc, tai biến mạch máu não diện rộng gây liệt hầu họng, cần hút đờm dãi liên tục để ngăn ngừa viêm phổi hít.
    • Bảo vệ đường thở trước các đại phẫu thuật cắt bỏ u phức tạp vùng sàn miệng, hàm mặt hoặc thanh quản.

Kỹ thuật phẫu thuật mở và Kỹ thuật mở qua da (PDT)

Hai phương pháp kỹ thuật chính được áp dụng trong thực hành lâm sàng hiện đại:

Tiêu chí so sánh Mở khí quản phẫu thuật kinh điển (ST) Mở khí quản qua da (PDT - Kỹ thuật Ciaglia)
Địa điểm thực hiện Phòng mổ vô khuẩn hoặc tại giường bệnh ICU Tại giường bệnh khoa Hồi sức tích cực (ICU)
Bộc lộ giải phẫu Rạch da ngang hoặc dọc 3-4 cm, tách cơ dưới móng, bộc lộ và thắt/cắt eo tuyến giáp, rạch trực tiếp sụn khí quản Rạch da nhỏ 1-1,5 cm, chọc kim dẫn đường qua màng giữa các vòng sụn, nong rộng đường hầm bằng nón nong
Kiểm soát hình ảnh Quan sát trực tiếp bằng mắt của phẫu thuật viên Hướng dẫn trực tiếp qua nội soi phế quản ống mềm (FOB)
Thời gian thực hiện 20 - 45 phút 5 - 15 phút
Chảy máu vết mổ Nguy cơ cao hơn do diện bóc tách mô rộng Ít chảy máu hơn nhờ hiệu ứng chèn ép mô của nón nong

Cấu tạo và phân loại ống mở khí quản (Cannula)

Ống mở khí quản nhân tạo được chế tạo từ silicone sinh học, nhựa PVC dẻo hoặc kim loại (bạc/thép không gỉ) với cấu trúc chức năng chuyên biệt:

  • Ống có bóng chèn (Cuffed tube): Bóng chèn (cuff) bằng màng mỏng áp lực thấp - thể tích cao (HVLP) được bơm căng với áp lực khoảng 20-30 cmH2O để ngăn chặn rò rỉ khí khi thở máy áp lực dương và ngăn thức ăn/dịch dạ dày chảy hít vào phế quản.
  • Ống không bóng chèn (Uncuffed tube): Sử dụng cho bệnh nhân tự thở ổn định đã cai thở máy, giúp tránh nguy cơ thiếu máu hoại tử niêm mạc khí quản do áp lực bóng đè ép.
  • Ống mở khí quản hai nòng (Double-lumen tube): Có nòng trong (inner cannula) có thể tháo rời để vệ sinh dịch nhầy đóng bánh hàng ngày mà không cần rút toàn bộ ống ra ngoài, hạn chế tắc đờm nguy hiểm.
  • Ống có cửa sổ (Fenestrated tube) và Van nói Passy-Muir: Có lỗ mở trên thân ống kết hợp với van nói một chiều (Passy-Muir Valve), cho phép dòng khí đi vào qua ống nhưng khi thở ra dòng khí đi ngược lên thanh quản qua dây thanh, giúp bệnh nhân mở khí quản có thể phát âm nói chuyện bình thường.

Chăm sóc, phục hồi và quy trình rút ống (Decannulation)

Chăm sóc bệnh nhân sau mở khí quản đòi hỏi quy trình điều dưỡng chuẩn mực: làm ẩm khí thở (sử dụng bình làm ẩm ấm hoặc màng trao đổi nhiệt ẩm HME), hút đờm dãi vô khuẩn định kỳ, thay băng chân ống hàng ngày và kiểm soát áp lực bóng chèn bằng đồng hồ đo áp lực chuyên dụng (manometer).

Khi tình trạng suy hô hấp của bệnh nhân được giải quyết, phản xạ bảo vệ đường thở hồi phục và tự thở tốt, quy trình rút ống (decannulation) được tiến hành từng bước: chuyển sang ống nòng nhỏ hơn hoặc ống không bóng, bịt thử ống thở (capping trial) liên tục 24-48 giờ để đánh giá thông khí đường thở trên. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt không khó thở, ống mở khí quản được rút bỏ an toàn, miệng vết mổ được băng ép kín và sẽ tự liền sẹo sinh học sau 5 đến 7 ngày mà không cần khâu thẩm mỹ.

Biến chứng chu phẫu và biến chứng muộn

Phẫu thuật viên và điều dưỡng ICU cần cảnh giác cao độ với các biến chứng tiềm tàng:

  • Biến chứng sớm (trong 24-48 giờ đầu): Chảy máu vết mổ (tổn thương tĩnh mạch giáp trước hoặc eo tuyến giáp), tràn khí dưới da vùng cổ ngực, tràn khí màng phổi, tụt hoặc đi lạc đường ống mở khí quản vào khoang trước khí quản gây ngạt thở cấp.
  • Biến chứng muộn:
    • Hẹp khí quản sau mở khí quản (Tracheal stenosis): Do hoại tử thiếu máu sụn khí quản vì áp lực bóng chèn quá cao (>30 cmH2O), kích thích hình thành mô hạt xơ co rút lòng khí quản sau khi rút ống.
    • Rò khí quản - thực quản (Tracheoesophageal fistula): Do đè ép liên tục của bóng chèn kết hợp ống thông dạ dày (sonde dạ dày) làm hoại tử thành sau khí quản và thành trước thực quản.
    • Rò khí quản - động mạch thân cánh tay đầu (Tracheoinnominate artery fistula - TIF): Biến chứng tối khẩn cấp hiếm gặp nhưng tử vong >80%, xảy ra khi đầu dưới của ống mở khí quản cọ xát gây xói mòn thành động mạch cánh tay đầu nằm vắt ngang phía trước, dẫn đến xuất huyết ồ ạt đường thở.

Quy trình can thiệp khẩn cấp khi tắc hoặc tuột ống mở khí quản

Biến cố tắc ống do đờm dãi hoặc tuột ống mở khí quản ra ngoài khoang cổ là những tình huống cấp cứu tối khẩn cấp đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh, đòi hỏi nhân viên y tế và người chăm sóc phải nắm vững quy trình xử trí phản xạ:

Trong trường hợp tắc đờm dãi cấp tính, lập tức tháo ngay nòng trong (inner cannula) của ống hai nòng để giải phóng đường thở tức thì. Nếu vẫn tắc, dùng ống hút đờm dãi mềm luồn sâu hút áp lực âm kết hợp bơm rửa 2-3 mL dung dịch nước muối sinh lý 0,9% ấm để làm mềm cục đờm đóng bánh. Nếu không thể thông khí, lập tức xả bóng chèn cuff và rút toàn bộ ống mở khí quản ra ngoài, dùng kẹp banh vết mổ Laborde hoặc kẹp phẫu tích mũi cong để banh rộng lỗ mở khí quản, lắp ống thở mới hoặc đặt ống nội khí quản qua đường miệng để duy trì oxy hô hấp khẩn cấp.

Chăm sóc dài hạn và Phục hồi khả năng giao tiếp tại nhà

Đối với bệnh nhân mang ống mở khí quản vĩnh viễn (sau phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản do ung thư) hoặc bệnh nhân mở khí quản mạn tính chăm sóc tại nhà, việc nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua giao tiếp và dinh dưỡng là trọng tâm chăm sóc điều dưỡng:

Việc sử dụng van phát âm Passy-Muir kết hợp các bài tập vận động hầu họng cùng chuyên gia âm ngữ trị liệu giúp bệnh nhân phục hồi phản xạ nuốt, giảm nguy cơ sặc phổi và cải thiện tâm lý xã hội. Gia đình cần được tập huấn kỹ thuật thay băng, làm sạch nòng trong hàng ngày, cách nhận biết sớm các dấu hiệu nhiễm trùng chân ống (sưng đỏ, chảy mủ, sốt cao) và các dấu hiệu nguy hiểm của xuất huyết đường thở để đưa người bệnh đến bệnh viện kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Các chỉ định lâm sàng cấp thiết của thủ thuật mở khí quản gồm những gì?

Chỉ định cấp cứu trong tắc nghẽn đường thở trên cấp tính (phù nề thanh môn, dị vật không lấy được, chấn thương hàm mặt); chỉ định có kế hoạch khi bệnh nhân thở máy kéo dài qua ống nội khí quản (>10-14 ngày) hoặc ứ đọng đờm dãi không tự ho khạc được do bệnh thần kinh cơ.

Sự khác biệt giữa mở khí quản phẫu thuật kinh điển và mở khí quản qua da (PDT) là gì?

Mở khí quản qua da ứng dụng kỹ thuật Seldinger nong dần bằng kẹp hoặc hình nón, có thể thực hiện nhanh chóng ngay tại giường bệnh hồi sức tích cực (ICU), ít chảy máu mô và vết mổ nhỏ hơn mở phẫu thuật bộc lộ.

Những biến chứng sớm và muộn đáng lo ngại sau mở khí quản là gì?

Biến chứng sớm: chảy máu vết mổ, tràn khí dưới da, tràn khí màng phổi, tụt hoặc tắc ống thở; Biến chứng muộn: hẹp khí quản sau mổ khí quản, rò khí quản - thực quản, rò khí quản - động mạch thân cánh tay đầu (tracheal-innominate artery fistula) gây xuất huyết ồ ạt.

Tài liệu tham khảo

  1. Pereira, Lumley (2017). Percutaneous Tracheostomy Indications and Surgical Technique. Tracheostomy. doi:10.1007/978-3-319-67867-2_5 DOI: 10.1007/978-3-319-67867-2_5
  2. Ambesh (2010). Tracheostomy Tubes, Decannulation and Speech. Principles and Practice of Percutaneous Tracheostomy. doi:10.5005/jp/books/11377_20 DOI: 10.5005/jp/books/11377_20
  3. Guarino, Merli (2010). Percutaneous Tracheostomy versus Surgical Tracheostomy. Principles and Practice of Percutaneous Tracheostomy. doi:10.5005/jp/books/11377_15 DOI: 10.5005/jp/books/11377_15