Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Mật độ xương là gì? Các công bố khoa học về Mật độ xương

Tiếng AnhBone mineral density (BMD)

Mật độ xương (BMD) là lượng khoáng chất vô cơ (chủ yếu là hydroxyapatite canxi) có trong một đơn vị thể tích hoặc diện tích mô xương, được sử dụng lâm sàng để đánh giá độ chắc khỏe của xương và nguy cơ loãng xương.

284 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Mật độ xương (Bone mineral density (BMD)) là thước đo định lượng hàm lượng khoáng chất xương trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích mô xương, là chỉ số lâm sàng quan trọng nhất để chẩn đoán loãng xương và dự báo nguy cơ gãy xương. Nó thường được đo bằng cách sử dụng x-ray hấp thụ tia X hoặc máy đo quang học ánh sáng tạp âm (DXA) để tính toán tỷ lệ giữa khoảng cách giữa các mảng xương và mức độ hấp thụ tia X hoặc ánh sáng tạp âm vào xương. Mật độ xương được sử dụng để đánh giá rủi ro loãng xương, một tình trạng mất mật độ xương và làm cho xương trở nên mỏng hơn, dễ gãy. Việc đo mật độ xương rất hữu ích trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh liên quan đến xương như loãng xương, osteoporosis, và các vấn đề xương khác. Mật độ xương là một chỉ số cho biết khối lượng xương có trong mỗi đơn vị thể tích của xương. Đơn vị đo mật độ xương thường là grams per cubic centimeter (g/cm³) hoặc milligrams per milliliter (mg/ml). Mật độ xương càng cao thì xương càng mạnh, còn mật độ xương thấp có thể cho thấy xương yếu và dễ gãy.

Để đo mật độ xương, phương pháp phổ biến nhất là dùng máy đo x-ray hấp thụ tia X hoặc DXA. Trong quá trình xét nghiệm, tia X sẽ được phát qua xương và tạo ra hình ảnh của xương trên màn hình. Máy quang học sẽ đo lượng tia X hoặc ánh sáng tạp âm đã bị hấp thụ và tính toán ra mật độ xương. Kết quả sẽ được so sánh với một bảng chuẩn để xác định mật độ xương bình thường, thấp hay cao.

Mật độ xương cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe xương. Khi mật độ xương thấp, người có nguy cơ cao mắc các vấn đề về xương như loãng xương. Đánh giá mật độ xương đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi loãng xương, đặc biệt trong cận lâm sàng sống thực tế và điều trị loãng xương. Ngoài ra, mật độ xương cũng được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe xương trong các bệnh liên quan như osteoporosis, bệnh tăng biểu mô xương, đồng thời cũng giúp theo dõi tiến trình điều trị và hiệu quả của phương pháp điều trị. Để đo mật độ xương, phương pháp phổ biến nhất là sử dụng DXA (Dual-energy X-ray absorptiometry), còn được gọi là X-quang hai công năng. DXA sử dụng hai loại tia X có năng lượng khác nhau để đo mức độ hấp thụ của tia X trong xương.

Khi tiến hành xét nghiệm, bệnh nhân được nằm nằm trên một chiếc bàn và máy DXA sẽ di chuyển qua từ trên đầu tới chân. Máy sẽ phát ra hai loại tia X khác nhau, một tia X mềm và một tia X cứng. Khi tia X đi qua xương, nó sẽ bị hấp thụ một phần dựa trên mật độ xương. Phần tia X chưa bị hấp thụ sẽ được máy đo lượng và tiếp tục di chuyển.

Kết quả của máy DXA sẽ được biểu diễn qua hình ảnh và số liệu số. Hình ảnh sẽ chỉ ra mật độ xương của từng khu vực trong cơ thể như xương cột sống, xương đùi, xương cánh tay... Số liệu số cung cấp kết quả chi tiết về mật độ xương.

Mật độ xương được so sánh với một bảng chuẩn để xác định xem mật độ xương của một người là bình thường, thấp hay cao. Một số đánh giá thông thường dựa trên kết quả của DXA bao gồm:

  1. Mật độ xương bình thường: Mật độ xương của người khỏe mạnh thuộc phạm vi bình thường cho độ tuổi và giới tính của họ.
  2. Mật độ xương thấp: Chỉ số mật độ xương thấp hơn so với nhóm so sánh có thể chỉ ra nguy cơ cao hơn mắc bệnh loãng xương và gãy xương.
  3. Mật độ xương cao: Mật độ xương cao hơn có thể chỉ ra xương mật độ xương cương cứng, dày hơn bình thường.

Đo mật độ xương là một trong những phương pháp tầm quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi sức khỏe xương. Nó cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá nguy cơ loãng xương và giúp các chuyên gia y tế đưa ra dự đoán về nguy cơ gãy xương và điều trị phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp tiêu chuẩn vàng hiện nay để đo mật độ khoáng xương là gì?

Phương pháp hấp phụ tia X năng lượng kép (Dual-energy X-ray Absorptiometry - DXA) tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi là tiêu chuẩn vàng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị nhờ độ chính xác cao, thời gian chụp nhanh và liều bức xạ tia X rất thấp.

Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số T-score trong kết quả đo DXA là gì?

T-score là số độ lệch chuẩn (SD) so với mật độ xương đỉnh của người trưởng thành trẻ tuổi khỏe mạnh cùng giới tính. Theo WHO: T-score ≥ -1.0 là bình thường; từ -1.0 đến -2.5 là thiếu xương (osteopenia); và T-score ≤ -2.5 là loãng xương (osteoporosis).

Chỉ số Z-score khác biệt như thế nào so với T-score và được dùng cho nhóm đối tượng nào?

Z-score so sánh mật độ xương của bệnh nhân với người cùng độ tuổi, giới tính và chủng tộc. Z-score ≤ -2.0 gợi ý tình trạng giảm mật độ xương dưới mức kỳ vọng theo tuổi và thường được ưu tiên áp dụng cho phụ nữ tiền mãn kinh, nam giới dưới 50 tuổi và trẻ em.

Tài liệu tham khảo

  1. Golding (2022). Dual-energy X-ray absorptiometry (DXA) to measure bone mineral density (BMD) for diagnosis of osteoporosis - experimental data from artificial vertebrae confirms significant dependence on bone size. Bone Reports. DOI: 10.1016/j.bonr.2022.101607
  2. Shetty, John, Mohan et al. (2020). Vertebral fracture assessment by dual-energy X-ray absorptiometry along with bone mineral density in the evaluation of postmenopausal osteoporosis. Archives of Osteoporosis. DOI: 10.1007/s11657-020-0688-9
  3. Diaz Curiel, Botella, Garcés et al. (2001). Bone mineral density in children and adolescents measured by dual-energy X-ray absorptiometry (DXA). Bone. DOI: 10.1016/s8756-3282(01)00530-0