Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Mô hình Bayesian (bayesian model) là gì?

Tiếng Anhbayesian model

Tên gọi khácmô hình Bayes

Mô hình Bayesian là mô hình thống kê xác định phân phối xác suất đồng thời cho toàn bộ dữ liệu quan sát và tham số chưa biết, cập nhật niềm tin xác suất về tham số thông qua định lý Bayes khi tiếp nhận dữ liệu thực nghiệm.

Cập nhật 27/9/2026

Mô hình Bayesian (bayesian model), hay mô hình Bayes, là mô hình thống kê toán học xác định phân phối xác suất đồng thời cho toàn bộ các đại lượng quan sát được và các tham số chưa biết, cho phép thực hiện suy diễn và cập nhật niềm tin xác suất về tham số thông qua định lý Bayes khi tiếp nhận dữ liệu thực nghiệm. Khác với cách tiếp cận tần suất truyền thống xem tham số là các hằng số cố định bất định về mẫu, mô hình Bayesian xem tham số là các biến ngẫu nhiên phản ánh mức độ bất định tri thức của người nghiên cứu. Bài viết này trình bày nền tảng lý thuyết toán học, các thành phần cấu trúc cốt lõi, phương pháp luận tính toán xấp xỉ hiện đại, các tiêu chí đánh giá mô hình và phạm vi ứng dụng trong nghiên cứu khoa học.

Bản chất lý thuyết và nền tảng toán học

Theo Gelman và cộng sự (2013), nền tảng của một mô hình thống kê Bayes được thiết lập dựa trên việc định nghĩa phân phối xác suất đồng thời cho tất cả các đại lượng quan sát được và chưa quan sát được. Giả sử vector dữ liệu quan sát được ký hiệu là yy và vector tham số hoặc biến tiềm ẩn chưa biết được ký hiệu là θ\theta. Phân phối xác suất đồng thời được phân rã thành tích của phân phối tiên nghiệm và hàm hợp lý:

p(y,θ)=p(θ)p(y∣θ)p(y, \theta) = p(\theta) p(y|\theta)

Trong cấu trúc toán học này, p(θ)p(\theta) là phân phối xác suất tiên nghiệm (prior distribution) của vector tham số θ\theta, phản ánh trạng thái tri thức hoặc các giả định lý thuyết trước khi thu thập dữ liệu quan sát. Hàm p(y∣θ)p(y|\theta) đại diện cho mô hình tạo dữ liệu, khi được nhìn nhận dưới dạng hàm số của tham số θ\theta với dữ liệu yy cố định thì được gọi là hàm hợp lý (likelihood function). Mục tiêu căn bản của mô hình Bayesian là xác định phân phối xác suất hậu nghiệm (posterior distribution) của vector tham số θ\theta sau khi đã điều kiện hóa trên tập dữ liệu quan sát yy, ký hiệu là p(θ∣y)p(\theta|y).

Áp dụng định lý Bayes cho các biến ngẫu nhiên liên tục, phân phối xác suất hậu nghiệm được xác định theo công thức giải tích:

p(θ∣y)=p(y,θ)p(y)=p(θ)p(y∣θ)∫p(θ)p(y∣θ)dθp(\theta|y) = \frac{p(y, \theta)}{p(y)} = \frac{p(\theta) p(y|\theta)}{\int p(\theta) p(y|\theta) d\theta}

Ở đây, mẫu số p(y)=∫p(θ)p(y∣θ)dθp(y) = \int p(\theta) p(y|\theta) d\theta là phân phối biên của dữ liệu (marginal likelihood), đóng vai trò là hằng số chuẩn hóa để tích phân của phân phối hậu nghiệm trên toàn bộ không gian tham số bằng đúng một. Vì đại lượng p(y)p(y) không phụ thuộc trực tiếp vào vector tham số θ\theta, định lý Bayes thường được diễn đạt dưới dạng quan hệ tỷ lệ thuận cốt lõi:

p(θ∣y)∝p(θ)p(y∣θ)p(\theta|y) \propto p(\theta) p(y|\theta)

Mối quan hệ tỷ lệ này biểu thị quy tắc cập nhật tri thức khoa học: Phân phối hậu nghiệm tỷ lệ thuận với tích của Phân phối tiên nghiệm và Hàm hợp lý. Toàn bộ các suy diễn thống kê tiếp theo, từ việc ước lượng khoảng bất định, kiểm định giả thuyết đến đưa ra quyết định tối ưu, đều được suy ra trực tiếp từ phân phối xác suất hậu nghiệm này.

Bên cạnh việc suy diễn về tham số nội tại, mô hình Bayesian còn cung cấp cơ chế dự báo các điểm dữ liệu mới trong tương lai, ký hiệu là y~\tilde{y}. Phân phối dự báo hậu nghiệm (posterior predictive distribution) được thiết lập bằng cách lấy tích phân trên toàn bộ phân phối hậu nghiệm của tham số:

p(y~∣y)=∫p(y~∣θ)p(θ∣y)dθp(\tilde{y}|y) = \int p(\tilde{y}|\theta) p(\theta|y) d\theta

Biểu thức này cho thấy phân phối dự báo không chỉ đơn thuần tích hợp phương sai nội tại của tiến trình ngẫu nhiên sinh ra biến quan sát y~\tilde{y} mà còn tích hợp toàn bộ độ bất định trong việc ước lượng vector tham số θ\theta, khắc phục triệt để nhược điểm ước lượng điểm quá lạc quan của các mô hình truyền thống.

Nguồn gốc lịch sử và bước ngoặt tính toán

Nguyên lý toán học của việc suy diễn xác suất nghịch đảo bắt nguồn từ công trình khoa học của học giả Thomas Bayes công bố năm 1763 dưới sự bảo trợ biên tập của Richard Price. Trong công trình kinh điển này, Thomas Bayes đã đặt nền móng cho việc xác định xác suất của một nguyên nhân chưa biết dựa trên những kết quả thực nghiệm quan sát được. Tuy nhiên, trong hơn hai thế kỷ sau đó, ứng dụng thực tế của mô hình Bayesian gặp phải rào cản tính toán gần như không thể vượt qua: việc giải tích phân phân phối biên p(y)p(y) trong không gian tham số nhiều chiều là bất khả thi bằng các phương pháp giải tích cổ điển, trừ một số ít trường hợp phân phối tiên nghiệm liên hợp đơn giản.

Bước ngoặt lịch sử làm bùng nổ cuộc cách mạng thống kê Bayes diễn ra vào năm 1990 với công trình xuất sắc của Gelfand và Smith (1990) đăng trên Journal of the American Statistical Association. Các tác giả đã chứng minh rằng các thuật toán lấy mẫu ngẫu nhiên lặp chuỗi Markov Monte Carlo (Markov Chain Monte Carlo, MCMC), đặc biệt là thuật toán Gibbs sampler và thuật toán Metropolis-Hastings, có khả năng tạo ra chuỗi các mẫu ngẫu nhiên hội tụ chính xác về phân phối xác suất hậu nghiệm đa biến phức tạp mà hoàn toàn không cần phải tính toán tích phân chuẩn hóa ở mẫu số.

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ máy tính kết hợp với các thuật toán MCMC đã giải phóng mô hình Bayesian khỏi các giả định phân phối hạn hẹp. Đến giai đoạn hiện đại, việc ứng dụng thuật toán Hamiltonian Monte Carlo (HMC) và phiên bản thích ứng No-U-Turn Sampler (NUTS) được hiện thực hóa qua nền tảng ngôn ngữ lập trình xác suất mã nguồn mở Stan bởi nhóm nghiên cứu Carpenter và cộng sự (2017). Stan biên dịch các mô hình xác suất thành mã máy C++ với cơ chế đạo hàm tự động gradient, cho phép khám phá hiệu quả các không gian phân phối hậu nghiệm phức tạp có hàng nghìn chiều tham số, đưa mô hình Bayesian trở thành công cụ phân tích tiêu chuẩn trong khoa học hiện đại.

Các thành phần cấu trúc của mô hình Bayesian

Để xây dựng một mô hình Bayesian hoàn chỉnh, nhà nghiên cứu cần thiết lập ba thành phần cấu trúc cơ bản và lựa chọn chiến lược tham số hóa phù hợp với bản chất của hiện tượng thực nghiệm:

  • Phân phối tiên nghiệm (Prior distribution): Thể hiện phân phối xác suất của tham số trước khi phân tích dữ liệu thực nghiệm. Phân phối tiên nghiệm có thể là tiên nghiệm cung cấp thông tin (informative prior) dựa trên các nghiên cứu độc lập trước đó, tiên nghiệm thông tin yếu (weakly informative prior) đóng vai trò điều hòa nhằm tránh các giá trị phi thực tế, hoặc tiên nghiệm không cung cấp thông tin (noninformative prior) nhằm giảm thiểu định kiến chủ quan.
  • Hàm hợp lý (Likelihood function): Mô hình hóa cơ chế phát sinh dữ liệu từ các tham số của tổng thể. Hàm hợp lý xác định xác suất xuất hiện của tập dữ liệu thu thập được tương ứng với từng giả định giá trị cụ thể của tham số.
  • Phân phối hậu nghiệm (Posterior distribution): Kết quả tổng hợp hài hòa giữa tri thức tiên nghiệm và thông tin thu được từ dữ liệu thực nghiệm. Phân phối này là cơ sở duy nhất cho mọi suy luận thống kê, kiểm định giả thuyết và dự báo.

Mô hình phân cấp Bayes và hiện tượng co rút

Một trong những năng lực vượt trội nhất của khung suy diễn Bayes là việc xây dựng các mô hình phân cấp Bayes (hierarchical Bayesian models). Trong nhiều cấu trúc dữ liệu thực tế, các quan sát thường được phân nhóm theo thứ bậc, chẳng hạn như bệnh nhân trong các bệnh viện, học sinh trong các trường học, hoặc các đơn vị đo lường theo thời gian. Thay vì xem các nhóm là hoàn toàn giống nhau (pooling hoàn toàn) hoặc hoàn toàn độc lập (không pooling), mô hình phân cấp Bayes giả định tham số của từng nhóm θj\theta_j được rút ra từ một phân phối chung được kiểm soát bởi các siêu tham số (hyperparameters) ϕ\phi:

θj∼p(θ∣ϕ)\theta_j \sim p(\theta|\phi)

Bản thân siêu tham số ϕ\phi lại được gán một phân phối siêu tiên nghiệm (hyperprior) p(ϕ)p(\phi). Cơ chế phân cấp này tạo ra hiện tượng co rút thống kê (shrinkage / partial pooling): ước lượng của các nhóm có cỡ mẫu nhỏ hoặc độ biến thiên lớn sẽ tự động được co rút về phía giá trị trung bình chung của quần thể, qua đó chia sẻ thông tin hiệu quả giữa các nhóm và hạn chế tối đa nguy cơ ước lượng quá mức do nhiễu ngẫu nhiên.

Chiến lược lựa chọn tiên nghiệm cho tham số phương sai

Việc lựa chọn phân phối tiên nghiệm đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt toán học. Nghiên cứu kinh điển của Gelman (2006) về các mô hình phân cấp đã chỉ ra rằng việc sử dụng phân phối gamma nghịch đảo (inverse-gamma prior) với các tham số nhỏ thường được gán nhãn nhầm là "tiên nghiệm không thông tin" thực tế lại tạo ra sự nhạy cảm thái quá đối với các giá trị phương sai gần bằng không. Thay vào đó, tác giả khuyến nghị sử dụng phân phối nửa-t (half-t) hoặc phân phối nửa-Cauchy (half-Cauchy) làm phân phối tiên nghiệm cung cấp thông tin yếu cho tham số độ lệch chuẩn của nhóm, đảm bảo tính ổn định và tính hợp lý về mặt số học trong quá trình ước lượng.

So sánh mô hình Bayesian và mô hình Tần suất

Sự khác biệt giữa mô hình Bayesian và trường phái tần suất truyền thống phản ánh hai thế giới quan triết học và toán học khác nhau về bản chất của xác suất và suy diễn khoa học. Bảng so sánh dưới đây đối chiếu các đặc trưng cốt lõi giữa hai trường phái:

Tiêu chí so sánh Mô hình Bayesian Mô hình Tần suất (Frequentist)
Quan niệm về tham số Tham số là biến ngẫu nhiên mang phân phối xác suất biểu thị độ bất định tri thức Tham số là hằng số cố định duy nhất trong tự nhiên nhưng chưa biết giá trị
Khái niệm xác suất Mức độ tin tưởng hợp lý dựa trên thông tin và bằng chứng hiện có Tần suất tương đối xuất hiện biến cố khi lặp lại thí nghiệm vô hạn lần
Sử dụng thông tin bổ trợ Tích hợp tường minh tri thức nền và nghiên cứu trước qua phân phối tiên nghiệm Chỉ sử dụng duy nhất dữ liệu thu thập được trong mẫu thí nghiệm hiện tại
Kết quả ước lượng tham số Cung cấp toàn bộ phân phối xác suất hậu nghiệm của tham số Cung cấp ước lượng điểm đơn lẻ kèm theo sai số chuẩn
Ý nghĩa khoảng tin cậy Khoảng tin cậy hậu nghiệm (credible interval): xác suất 95% tham số nằm trong khoảng Khoảng tin cậy (confidence interval): 95% các khoảng tạo ra sẽ chứa tham số cố định
Cơ chế tính toán cốt lõi Tích phân hậu nghiệm xấp xỉ bằng MCMC hoặc Biến phân Bayes Tối ưu hóa cực đại hàm hợp lý (Maximum Likelihood Estimation)

Phương pháp tính toán và suy diễn xấp xỉ

Việc ước lượng mô hình Bayesian trong thực tế dựa vào hai nhóm phương pháp tính toán xấp xỉ chủ lực:

1. Lấy mẫu chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC)

Chuỗi Markov Monte Carlo là tiêu chuẩn vàng về độ chính xác tiệm cận trong suy diễn Bayes. Thuật toán hoạt động bằng cách xây dựng một xích Markov có phân phối dừng (stationary distribution) trùng khớp với phân phối xác suất hậu nghiệm mục tiêu. Trong các thế hệ thuật toán ban đầu, Gibbs sampling và Metropolis-Hastings lấy mẫu theo cơ chế bước đi ngẫu nhiên (random walk), dẫn đến tốc độ thám hiểm không gian phân phối chậm khi các tham số có tương quan cao.

Nhóm thuật toán thế hệ mới, tiêu biểu là Hamiltonian Monte Carlo (HMC) được giới thiệu chi tiết trong Carpenter và cộng sự (2017), áp dụng các nguyên lý cơ học cổ điển. Bằng cách bổ sung biến xung lượng ảo và tính toán gradient của hàm mật độ log-hậu nghiệm, HMC tạo ra các quỹ đạo chuyển động định hướng xuyên qua các bề mặt xác suất phức tạp. Thuật toán No-U-Turn Sampler (NUTS) tự động xác định độ dài bước nhảy tối ưu mà không cần sự can thiệp thủ công của người dùng, triệt tiêu hiện tượng đi vòng lặp lại và tối ưu hóa hiệu quả lấy mẫu.

2. Biến phân Bayes (Variational Inference)

Mặc dù MCMC đảm bảo tính chính xác tiệm cận, phương pháp này gặp thách thức lớn về thời gian tính toán khi xử lý các tập dữ liệu có quy mô khổng lồ. Để vượt qua giới hạn này, phương pháp Biến phân Bayes (Variational Inference, VI) được Blei, Kucukelbir, và McAuliffe (2017) tổng quan như một hướng tiếp cận chuyển đổi bài toán tích phân thành bài toán tối ưu hóa xác định.

Trong biến phân Bayes, phân phối hậu nghiệm phức tạp p(θ∣y)p(\theta|y) được xấp xỉ bằng một họ phân phối đơn giản hơn q(θ)q(\theta). Thuật toán tìm kiếm phân phối tối ưu bằng cách cực tiểu hóa khoảng cách Kullback-Leibler giữa q(θ)q(\theta) và p(θ∣y)p(\theta|y), tương đương với việc tối đa hóa cận dưới bằng chứng (Evidence Lower Bound, ELBO):

ELBO(q)=Eq[log⁡p(y,θ)]−Eq[log⁡q(θ)]\text{ELBO}(q) = \mathbb{E}_{q}[\log p(y, \theta)] - \mathbb{E}_{q}[\log q(\theta)]

Phương pháp biến phân Bayes cho phép áp dụng các kỹ thuật hạ độ dốc ngẫu nhiên (stochastic gradient descent), đem lại khả năng mở rộng quy mô xử lý các tập dữ liệu hàng triệu quan sát với tốc độ tính toán vượt trội, dù có thể đánh đổi một phần độ chính xác ở phần đuôi của phân phối xác suất.

Quy trình đánh giá và kiểm tra mô hình

Một mô hình thống kê dù tinh vi đến đâu cũng chỉ là sự đơn giản hóa thực tế. Việc kiểm tra và phê phán mô hình (model checking and criticism) là giai đoạn bắt buộc trong quy trình phân tích Bayes:

Kiểm định dự báo hậu nghiệm (Posterior predictive checking)

Phương pháp này kiểm tra xem dữ liệu được sinh ra từ mô hình dự báo hậu nghiệm có mô phỏng tốt các đặc trưng của dữ liệu thực tế hay không. Bằng cách rút nhiều mẫu tham số từ phân phối hậu nghiệm và dùng các tham số này để tạo ra các tập dữ liệu giả lập yrepy^{\text{rep}}, nhà nghiên cứu so sánh các thống kê thử nghiệm (test statistics) giữa dữ liệu thực nghiệm và dữ liệu giả lập. Nếu mô hình không tái hiện được các đặc trưng căn bản như độ lệch, độ nhọn hoặc tỷ lệ số không trong dữ liệu, mô hình cần được tái cấu trúc.

So sánh mô hình bằng WAIC và PSIS-LOO

Để đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu giữa các cấu trúc mô hình cạnh tranh, Vehtari, Gelman, và Gabry (2016) đã chuẩn hóa hai tiêu chí hiện đại:

  • Tiêu chí thông tin Watanabe-Akaike (WAIC): Tiêu chí thông tin Bayes đầy đủ ước lượng sai số dự báo ngoài mẫu dựa trên mật độ dự báo từng điểm dữ liệu, có tính đến mức độ phức tạp hiệu dụng của mô hình.
  • Kiểm định chéo loại một xấp xỉ Pareto (PSIS-LOO): Sử dụng phương pháp lấy mẫu tầm quan trọng làm mượt bằng phân phối Pareto để xấp xỉ kiểm định chéo loại một mà không cần ước lượng lại mô hình nhiều lần. Theo Vehtari và cộng sự (2016), tham số hình dạng kk của phân phối Pareto đóng vai trò là chỉ báo cảnh báo chẩn đoán: khi chỉ số k>0,7k > 0,7, xấp xỉ lấy mẫu tầm quan trọng không còn đáng tin cậy và cần tính toán kiểm định chéo chính xác cho quan sát đó.

Ứng dụng thực tế trong nghiên cứu khoa học

Mô hình Bayesian đang được ứng dụng rộng rãi và tạo nên những thay đổi căn bản trong nhiều ngành khoa học:

Khoa học y sinh và dịch tễ học

Trong nghiên cứu y học, mô hình Bayesian cho phép tích hợp bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trước đây để đưa ra đánh giá xác suất trực tiếp về hiệu quả điều trị. Điển hình trong phân tích dịch tễ học COVID-19, nghiên cứu của Nguyen và Frost (2020) đã ứng dụng mô hình suy diễn Bayes trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng RECOVERY bao gồm 6 425 bệnh nhân nhằm đánh giá tác động của liệu pháp corticosteroid đối với nguy cơ tử vong. Bằng cách áp dụng cả phân phối tiên nghiệm hoài nghi và phân phối tiên nghiệm nhiệt thành, mô hình cho thấy xác suất phân phối hậu nghiệm về việc dexamethasone giảm nguy cơ tử vong ở bệnh nhân thở máy vượt trên 99%. Cách tiếp cận này giúp các nhà lâm sàng diễn giải trực tiếp xác suất thành công của can thiệp thay vì phụ thuộc vào trị số p truyền thống vốn dễ gây hiểu nhầm.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính

Trong trí tuệ nhân tạo, mô hình Bayesian là xương sống của các hệ thống học máy xác suất (probabilistic machine learning). Các mô hình sinh như Latent Dirichlet Allocation (LDA) sử dụng mạng Bayes nhiều tầng để khám phá các chủ đề tiềm ẩn trong văn bản. Trong thị giác máy tính và xe tự hành, mạng nơ-ron Bayes (Bayesian Neural Networks) ước lượng độ bất định của dự đoán, giúp hệ thống nhận diện khi nào nó "không chắc chắn" về một biển báo giao thông hoặc chướng ngại vật trên đường, qua đó nâng cao độ an toàn kỹ thuật.

Ưu điểm, hạn chế và điều kiện áp dụng

Mặc dù sở hữu năng lực phân tích vượt trội, mô hình Bayesian đòi hỏi người nghiên cứu phải hiểu rõ các ranh giới phương pháp luận:

Ưu điểm nổi bật

  • Cung cấp bức tranh toàn vẹn về sự bất định của tham số thông qua toàn bộ phân phối xác suất hậu nghiệm.
  • Có khả năng tích hợp linh hoạt tri thức chuyên gia, quy luật vật lý và bằng chứng lịch sử vào quá trình suy diễn.
  • Giải quyết xuất sắc các cấu trúc dữ liệu phức tạp, dữ liệu phân cấp và cỡ mẫu nhỏ thông qua cơ chế co rút thống kê.
  • Cho phép diễn giải kết quả một cách trực quan và trực tiếp dưới dạng xác suất thực nghiệm.

Hạn chế và thách thức phương pháp luận

  • Chi phí tính toán cao: Các thuật toán MCMC đòi hỏi thời gian chạy lớn và tài nguyên máy tính đáng kể trên các bộ dữ liệu đa chiều quy mô lớn.
  • Rủi ro từ tiên nghiệm định kiến: Nếu phân phối tiên nghiệm mang thông tin mạnh bị gán sai lệch mà cỡ mẫu thực nghiệm lại quá nhỏ, phân phối hậu nghiệm có thể bị sai lệch nghiêm trọng.
  • Độ phức tạp trong việc kiểm tra hội tụ: Người phân tích phải thực hiện kiểm tra chẩn đoán hội tụ chuỗi Markov nghiêm ngặt thông qua các chỉ số như hệ số suy giảm thang đo tiềm năng (potential scale reduction factor, R^\hat{R}) và cỡ mẫu hiệu dụng (effective sample size) trước khi tin tưởng vào kết quả ước lượng.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Bayesian khác gì so với mô hình thống kê tần suất truyền thống?

Mô hình Bayesian coi các tham số chưa biết là biến ngẫu nhiên mang phân phối xác suất thay vì một hằng số cố định bất định về mẫu. Thay vì đưa ra một ước lượng điểm kèm khoảng tin cậy 95% theo nghĩa tần suất lặp lại, mô hình Bayesian cung cấp toàn bộ phân phối xác suất hậu nghiệm của tham số.

Phân phối tiên nghiệm trong mô hình Bayesian có vai trò gì?

Phân phối tiên nghiệm phản ánh tri thức nền tảng, bằng chứng từ các nghiên cứu trước hoặc các ràng buộc vật lý về tham số trước khi quan sát dữ liệu mới. Khi kích thước mẫu nhỏ, tiên nghiệm giúp định hướng ước lượng; khi kích thước mẫu tăng lên, ảnh hưởng của tiên nghiệm giảm dần và hàm hợp lý của dữ liệu sẽ chi phối phân phối hậu nghiệm.

Tại sao các phương pháp MCMC lại có tính chất bước ngoặt đối với mô hình Bayesian?

Trong các mô hình phức tạp nhiều chiều, việc giải tích phân giải tích để chuẩn hóa mẫu số của định lý Bayes là bất khả thi. Các thuật toán MCMC cho phép rút các mẫu ngẫu nhiên trực tiếp từ phân phối hậu nghiệm mà không cần tính tích phân chuẩn hóa mẫu số, mở đường cho việc áp dụng mô hình Bayesian trong thực tế.

Khi nào nên sử dụng biến phân Bayes thay cho MCMC?

Biến phân Bayes được ưu tiên khi làm việc với các bộ dữ liệu quy mô khổng lồ hàng triệu quan sát hoặc khi cần suy diễn thời gian thực trong học máy. Phương pháp này biến bài toán tích phân thành bài toán tối ưu hóa cận dưới bằng chứng, đạt tốc độ hội tụ nhanh hơn nhiều lần dù có thể đánh đổi một phần độ chính xác ở phần đuôi phân phối.

Tài liệu tham khảo

  1. Bayes, T. (1763). An essay towards solving a problem in the doctrine of chances. Philosophical Transactions of the Royal Society of London, 53, 370-418. DOI: 10.1098/rstl.1763.0053
  2. Gelman, A., Carlin, J. B., Stern, H. S., Dunson, D. B., Vehtari, A., & Rubin, D. B. (2013). Bayesian Data Analysis (3rd ed.). Chapman and Hall/CRC. DOI: 10.1201/b16018
  3. Gelfand, A. E., & Smith, A. F. (1990). Sampling-based approaches to calculating marginal densities. Journal of the American Statistical Association, 85(410), 398-409. DOI: 10.1080/01621459.1990.10476213
  4. Carpenter, B., Gelman, A., Hoffman, M. D., Lee, D., Goodrich, B., Betancourt, M., Brubaker, M., Guo, J., Li, P., & Riddell, A. (2017). Stan: A probabilistic programming language. Journal of Statistical Software, 76(1), 1-32. DOI: 10.18637/jss.v076.i01
  5. Vehtari, A., Gelman, A., & Gabry, J. (2016). Practical Bayesian model evaluation using leave-one-out cross-validation and WAIC. Statistics and Computing, 27(5), 1413-1432. DOI: 10.1007/s11222-016-9696-4
  6. Blei, D. M., Kucukelbir, A., & McAuliffe, J. D. (2017). Variational inference: A review for statisticians. Journal of the American Statistical Association, 112(518), 859-877. DOI: 10.1080/01621459.2017.1285773
  7. Gelman, A. (2006). Prior distributions for variance parameters in hierarchical models. Bayesian Analysis, 1(3), 515-534. DOI: 10.1214/06-ba117a
  8. Nguyen, T. V., & Frost, S. A. (2020). Effect of steroids on coronavirus disease 2019 (COVID-19) mortality risk: A Bayesian interpretation. Clinical Infectious Diseases, 73(7), e1774-e1775. DOI: 10.1093/cid/ciaa1783