Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Loét áp lực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhPressure ulcer / Pressure injury / Bedsores

Loét áp lực là tổn thương hoại tử khu trú ở da và tổ chức dưới da, thường xuất hiện ở các vùng giải phẫu có xương nhô ra, do hậu quả của áp lực tì đè kéo dài hoặc kết hợp với lực trượt cắt làm thiếu máu cục bộ mô mềm.

290 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Loét áp lực (Pressure ulcer / Pressure injury / Bedsores) là thương tổn mô mềm mạn tính xuất hiện chủ yếu ở người bệnh nằm bất động kéo dài, gây thiếu máu cục bộ, thiếu oxy tế bào và hoại tử sâu từ trong ra ngoài. Khi lưu lượng máu giảm sút, mô bị thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến hoại tử và tạo thành vết loét. Các vị trí thường gặp nhất là vùng có xương nhô ra như xương cụt, gót chân, bả vai, khuỷu tay và phía sau đầu.

Tổn thương có thể ảnh hưởng đến nhiều lớp mô, từ lớp biểu bì cho đến cơ, gân hoặc xương. Loét áp lực còn được biết đến dưới các tên gọi khác như: loét do tì đè (pressure sore), loét do nằm lâu (bed sore), hoặc chấn thương mô do áp lực (pressure injury). Hiện nay, thuật ngữ “pressure injury” được Hiệp hội Cố vấn về Loét Áp lực Quốc gia Hoa Kỳ (NPIAP) khuyến nghị sử dụng để phản ánh rõ ràng hơn tình trạng tổn thương mô chưa loét nhưng đã bị ảnh hưởng.

Cơ chế hình thành loét áp lực

Loét áp lực hình thành chủ yếu do áp lực kéo dài lên da và mô mềm nằm giữa bề mặt ngoài cơ thể và xương bên dưới. Khi áp lực vượt quá mức chịu đựng của mao mạch, máu không thể lưu thông bình thường, gây thiếu oxy mô (hypoxia), tích tụ chất thải tế bào, và cuối cùng dẫn đến hoại tử.

Ngoài ra, lực ma sát (friction) và lực cắt (shear) cũng đóng vai trò quan trọng. Ma sát xảy ra khi da bị cọ xát vào bề mặt như ga giường, trong khi lực cắt xuất hiện khi da di chuyển ngược chiều với mô sâu hơn, như khi người bệnh bị trượt trên giường. Cả hai lực này làm mỏng và tổn thương lớp biểu bì, khiến da dễ bị phá vỡ hơn dưới tác động của áp lực.

Một số điều kiện môi trường và sinh lý làm tăng nguy cơ loét:

  • Độ ẩm cao do đổ mồ hôi, tiểu không tự chủ
  • Tuần hoàn kém, nhất là ở người mắc bệnh tim mạch
  • Thiếu protein hoặc mất nước
Bảng dưới đây tóm tắt ba yếu tố chính gây tổn thương mô:
Yếu tốMô tảẢnh hưởng
Áp lựcLực nén liên tục lên môGiảm tưới máu, hoại tử
Ma sátTiếp xúc da với bề mặt cứngLàm tổn thương lớp ngoài cùng
Lực cắtSự trượt giữa các lớp môRách mao mạch, tổn thương mô sâu

Phân loại giai đoạn loét áp lực

Loét áp lực được chia thành bốn giai đoạn dựa trên mức độ tổn thương mô. Hệ thống phân loại được chuẩn hóa bởi NPIAP, giúp nhân viên y tế đánh giá và theo dõi tiến triển của vết loét.

  • Giai đoạn 1: Da còn nguyên nhưng xuất hiện vùng đỏ không mất màu khi ấn. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau, nóng hoặc cứng vùng đó.
  • Giai đoạn 2: Da mất một phần lớp biểu bì. Vết loét nông, có thể có mụn nước hoặc vùng mô bị bong tróc.
  • Giai đoạn 3: Mất toàn bộ da, vết loét sâu xuống lớp mỡ dưới da. Không thấy xương hoặc gân.
  • Giai đoạn 4: Mất toàn bộ da và mô, lộ xương, gân hoặc cơ. Có thể có mô hoại tử, hầm lò dưới da.

Ngoài bốn giai đoạn cơ bản, có hai loại loét không phân loại được:

  1. Loét không thể phân loại: Che phủ bởi mô hoại tử, không đánh giá được độ sâu.
  2. Tổn thương mô sâu nghi ngờ: Da còn nguyên vẹn nhưng có vùng màu tím hoặc đỏ sẫm, dấu hiệu tổn thương mô bên dưới.

Yếu tố nguy cơ

Có nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh góp phần làm tăng nguy cơ phát triển loét áp lực. Trong lâm sàng, các yếu tố này thường được lượng hóa bằng thang điểm Braden, giúp đánh giá nguy cơ dựa trên sáu yếu tố: cảm nhận giác quan, độ ẩm, hoạt động, khả năng di chuyển, dinh dưỡng và ma sát/lực cắt.

Các yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:

  • Giảm khả năng vận động: do liệt, hôn mê, bệnh mãn tính
  • Dinh dưỡng kém: thiếu protein, vitamin C, kẽm
  • Tuổi cao: da mỏng, tuần hoàn kém, ít mỡ đệm
  • Bệnh nền: đái tháo đường, suy thận, bệnh tim
  • Thiết bị y tế: ống thở, nẹp, cổ áo cố định

Một số đối tượng đặc biệt có nguy cơ rất cao:

Đối tượngLý do nguy cơ cao
Người cao tuổiLão hóa da, suy giảm cảm giác, mất khối cơ
Bệnh nhân nằm ICUBất động hoàn toàn, thiết bị y tế đè lên da
Người bị tổn thương tủy sốngKhông cảm nhận đau, không tự thay đổi tư thế

Chẩn đoán

Chẩn đoán loét áp lực chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng, trong đó bác sĩ đánh giá kích thước, độ sâu, màu sắc, mức độ tổn thương mô, có hay không có dịch tiết, mùi hôi và dấu hiệu nhiễm trùng. Vị trí tổn thương và mức độ đau cũng cung cấp nhiều thông tin quan trọng.

Một số công cụ đánh giá được sử dụng để xác định nguy cơ hình thành loét, bao gồm:

  • Thang điểm Braden: Đánh giá 6 yếu tố nguy cơ, tổng điểm càng thấp nguy cơ càng cao.
  • Thang điểm Norton: Thường dùng trong điều dưỡng, đơn giản hơn Braden.

Trong một số trường hợp phức tạp, các kỹ thuật hình ảnh có thể được chỉ định để xác định mức độ lan rộng của tổn thương:

  • Siêu âm mô mềm: Phát hiện túi dịch hoặc tụ dịch dưới da.
  • MRI: Xác định tổn thương mô sâu hoặc viêm xương (osteomyelitis).
  • Xét nghiệm máu: Tìm dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân như bạch cầu tăng, CRP cao.

Biến chứng

Nếu không được điều trị kịp thời, loét áp lực có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Một trong những nguy cơ lớn nhất là nhiễm trùng, do vết loét là cửa ngõ mở cho vi khuẩn xâm nhập.

Một số biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Viêm mô tế bào (cellulitis): Nhiễm trùng mô mềm lan rộng, da đỏ, nóng, đau.
  • Viêm xương (osteomyelitis): Khi nhiễm trùng lan tới xương, gây hoại tử xương, khó điều trị.
  • Nhiễm trùng huyết (sepsis): Phản ứng viêm toàn thân nguy hiểm, có thể dẫn đến sốc và tử vong.
  • Hầm lò dưới da: Các kênh hẹp ăn sâu vào mô, khó phát hiện bằng mắt thường.

Ngoài ra, loét áp lực kéo dài còn gây:

Phòng ngừa

Phòng ngừa loét áp lực hiệu quả đòi hỏi chiến lược đa chiều, phối hợp giữa điều dưỡng, bác sĩ và người nhà bệnh nhân. Nguyên tắc cốt lõi là giảm thiểu áp lực liên tục lên da và mô mềm.

Các biện pháp phòng ngừa chủ động bao gồm:

  • Thay đổi tư thế thường xuyên: Cứ mỗi 2 giờ với người nằm giường, mỗi 15 phút với người ngồi xe lăn.
  • Sử dụng đệm chống loét: Đệm luân chuyển áp lực, đệm gel, đệm khí.
  • Chăm sóc da: Giữ da khô ráo, làm sạch ngay khi có rò rỉ nước tiểu/phân.
  • Dinh dưỡng hợp lý: Cung cấp đủ protein, vitamin A, C, kẽm.

Theo CDC, những biện pháp sau nên được tích hợp trong mọi phác đồ chăm sóc phòng ngừa:

Biện phápTác dụng
Thay đổi tư thếGiảm áp lực kéo dài lên điểm tì
Đệm y tế chuyên dụngPhân bổ lực, giảm ma sát
Chế độ ăn giàu proteinTái tạo mô, phục hồi da
Kiểm soát độ ẩmGiảm nguy cơ tổn thương da

Điều trị

Mục tiêu điều trị loét áp lực là làm sạch vết loét, kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau và hỗ trợ phục hồi mô. Phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn và mức độ tổn thương mô.

Các nguyên tắc cơ bản trong điều trị gồm:

  • Làm sạch vết loét: Dùng dung dịch muối sinh lý hoặc dung dịch kháng khuẩn nhẹ.
  • Cắt lọc mô hoại tử: Bằng phẫu thuật, enzyme hoặc kỹ thuật cơ học.
  • Dùng gạc và vật liệu băng: Băng hydrocolloid, alginate, gạc tạo môi trường ẩm lý tưởng cho lành vết thương.
  • Kháng sinh: Chỉ sử dụng khi có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân hoặc nhiễm khuẩn sâu.

Một số trường hợp nặng cần can thiệp phẫu thuật như ghép da hoặc tạo vạt da. Các chỉ số đo áp lực mô giúp theo dõi hiệu quả can thiệp: P=FA P = \frac{F}{A} trong đó P P là áp suất, F F là lực tì đè, A A là diện tích tiếp xúc. Mục tiêu điều trị là giảm P P bằng cách giảm F F và tăng A A qua thay đổi tư thế và sử dụng đệm hỗ trợ.

Hướng nghiên cứu và công nghệ mới

Công nghệ y học đang mở ra nhiều giải pháp đổi mới trong phòng ngừa và điều trị loét áp lực. Hệ thống cảm biến áp lực tích hợp trong giường bệnh có thể cảnh báo sớm các vùng da bị chèn ép quá mức, giúp nhân viên y tế can thiệp kịp thời.

Một số hướng nghiên cứu tiềm năng:

  • Cảm biến sinh học: Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm da để phát hiện sớm tổn thương mô.
  • AI và học máy: Phân tích dữ liệu cảm biến để đưa ra cảnh báo nguy cơ theo thời gian thực.
  • Vật liệu băng thông minh: Có khả năng phóng thích kháng sinh khi phát hiện nhiễm trùng.

Theo nghiên cứu đăng trên Nature Digital Medicine, các hệ thống thông minh này đang được triển khai thử nghiệm tại các trung tâm chăm sóc dài hạn ở châu Âu và Bắc Mỹ, cho thấy hiệu quả đáng kể trong giảm tỷ lệ loét áp lực phát sinh mới.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống phân độ loét áp lực quốc tế (NPUAP/EPUAP) gồm những giai đoạn nào?

Phân loại gồm 4 giai đoạn chính: Giai đoạn 1 (đỏ da không biến mất khi ấn ngón tay, da còn nguyên vẹn); Giai đoạn 2 (mất da một phần, đáy vết loét màu đỏ hồng không có mô hoại tử); Giai đoạn 3 (mất da toàn bộ để lộ lớp mỡ dưới da); Giai đoạn 4 (mất toàn bộ da và tổ chức dưới da làm lộ rõ gân, cơ hoặc xương); cùng hai thể không phân độ được (unstageable do mô hoại tử che phủ) và tổn thương mô sâu nghi ngờ (DTI).

Thang điểm Braden được sử dụng để đánh giá nguy cơ loét áp lực dựa trên những yếu tố nào?

Thang điểm Braden đánh giá 6 lĩnh vực lâm sàng: tri giác cảm giác, độ ẩm của da, mức độ hoạt động thể lực, khả năng tự di chuyển thay đổi tư thế, tình trạng dinh dưỡng, và lực ma sát/trượt cắt; điểm tổng càng thấp thì nguy cơ phát triển loét áp lực càng cao.

Các biện pháp phòng ngừa loét áp lực chuẩn cho bệnh nhân nằm lâu là gì?

Chiến lược dự phòng bao gồm: thay đổi tư thế người bệnh đều đặn ít nhất 2 giờ một lần, sử dụng đệm giảm áp lực chuyên dụng (đệm hơi đảo chiều), chăm sóc giữ da luôn khô sạch, nâng đỡ gót chân không chạm giường, và tối ưu hóa dinh dưỡng giàu protein và vi chất.

Tài liệu tham khảo

  1. Black Joyce M. (2005). Moving Toward Consensus on Deep Tissue Injury and Pressure Ulcer Staging. Advances in Skin & Wound Care. DOI: 10.1097/00129334-200510000-00008
  2. Kottner Jan, Coleman Susanne (2023). The theory and practice of pressure ulcer/injury risk assessment: a critical discussion. Journal of Wound Care. DOI: 10.12968/jowc.2023.32.9.560
  3. Donnelly J. (2005). Should we include deep tissue injury in pressure ulcer staging systems? The NPUAP debate. Journal of Wound Care. DOI: 10.12968/jowc.2005.14.5.26774