Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tổn thương tủy sống là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Tiếng AnhSpinal cord injury

Tên gọi khácchấn thương tủy sốngtổn thương tủyspinal injury

Tổn thương tủy sống (spinal cord injury) là tình trạng gián đoạn dẫn truyền hoặc tổn hại thực thể mô tủy sống do chấn thương cơ học hoặc bệnh lý, gây mất chức năng vận động, cảm giác và rối loạn thần kinh tự chủ bên dưới vùng thương tổn.

158 lượt xem Cập nhật 19/9/2026

Tổn thương tủy sống (spinal cord injury - SCI) là tình trạng gián đoạn hoặc thương tổn thực thể đối với các bó sợi thần kinh và tế bào bên trong ống tủy sống, dẫn đến suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng vận động chủ động, cảm giác bản thể và kiểm soát thần kinh tự chủ bên dưới khoanh tủy bị thương tổn. Đây là một biến cố y khoa nghiêm trọng do chấn thương cơ học hoặc bệnh lý mạch máu, thoái hóa chèn ép, để lại gánh nặng tàn phế lâu dài cho người bệnh và hệ thống y tế công cộng.

Cơ chế bệnh sinh và mô hình tiến triển tổn thương

Quá trình diễn tiến bệnh sinh của tổn thương tủy sống được chia thành hai giai đoạn nối tiếp nhau: tổn thương nguyên phát và tổn thương thứ phát. Tổn thương nguyên phát xảy ra ngay tại thời điểm va chạm do lực cắt, lực ép dập hoặc kéo căng cơ học làm đứt gãy sợi trục thần kinh, rách màng tế bào và tổn thương hệ vi mạch máu tủy.

Tiếp theo đó, một chuỗi phản ứng sinh hóa thác đổ phức tạp bùng phát kéo dài từ nhiều giờ đến nhiều tuần, gây nên tổn thương thứ phát mở rộng diện hoại tử mô tủy. Mô hình toán học mô tả sự tích lũy tổn thương mô theo thời gian được biểu diễn dưới dạng:

SCI=T0+∫0t(Iinflammatory+Iischemic+Ioxidative)dtSCI = T_0 + \int_{0}^{t} (I_{inflammatory} + I_{ischemic} + I_{oxidative}) dt

Trong phương trình trên, đại lượng T0T_0 đại diện cho mức độ tổn hại mô nguyên phát ngay tại thời điểm xảy ra sang chấn ban đầu, trong khi tích phân theo thời gian phản ánh sự cộng dồn liên tục của các dòng thác tổn thương thứ phát bao gồm phản ứng viêm thần kinh cấp diễn, thiếu máu cục bộ vi tuần hoàn và stress oxy hóa phá hủy lipid màng tế bào.

Năm 2017, Ahuja và các chuyên gia quốc tế đã tổng quan sâu sắc về động học tế bào trong tổn thương tủy sống, làm rõ vai trò của sự phóng thích ồ ạt glutamate gây độc tế bào thần kinh, sự mất cân bằng ion canxi nội bào và sự hình thành hàng rào sẹo xơ đệm thần kinh ngăn cản các sợi trục tái sinh kết nối trở lại.

Phân loại mức độ tổn thương theo thang điểm quốc tế

Để đánh giá chính xác mức độ khiếm khuyết thần kinh và theo dõi tiên lượng hồi phục, hệ thống y khoa toàn cầu áp dụng Tiêu chuẩn Quốc tế về Phân loại Thần kinh Tổn thương Tủy sống (ISNCSCI). Năm 1997, Maynard và cộng sự đã chuẩn hóa thang điểm của Hiệp hội Tổn thương Cột sống Hoa Kỳ (ASIA), phân tầng mức độ tổn thương thành các cấp bậc:

  • ASIA A (Hoàn toàn): Mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác ở các khoanh tủy cùng dưới cùng (S4-S5), không còn cảm giác co thắt hậu môn tự chủ.
  • ASIA B (Không hoàn toàn về cảm giác): Chức năng cảm giác được bảo tồn bên dưới mức thần kinh tổn thương và lan đến khoanh tủy cùng S4-S5, nhưng toàn bộ chức năng vận động bị mất.
  • ASIA C (Không hoàn toàn về vận động mức độ yếu): Chức năng vận động được bảo tồn bên dưới mức thần kinh tổn thương, nhưng hơn một nửa số cơ chủ chốt có bậc cơ dưới ba (không thắng được trọng lực).
  • ASIA D (Không hoàn toàn về vận động mức độ khá): Chức năng vận động được bảo tồn với ít nhất một nửa số cơ chủ chốt đạt bậc cơ từ ba trở lên (thắng được trọng lực).
  • ASIA E (Bình thường): Chức năng vận động và cảm giác phục hồi hoàn toàn về trạng thái sinh lý.

Chiến lược cấp cứu và điều trị phẫu thuật

Quản lý cấp cứu tổn thương tủy sống đòi hỏi sự phối hợp khẩn trương giữa hồi sức nội khoa và phẫu thuật thần kinh cột sống. Mục tiêu can thiệp hàng đầu là duy trì huyết áp động mạch trung bình tối ưu để bảo đảm tưới máu tủy, bất động cột sống tuyệt đối nhằm tránh làm nặng thêm tổn thương nguyên phát và tiến hành can thiệp ngoại khoa giải phóng chèn ép tủy kịp thời.

Vấn đề thời điểm phẫu thuật giải ép đã được giải quyết dứt khoát qua thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm STASCIS do Fehlings và cộng sự công bố năm 2012. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mức độ cao cho thấy việc thực hiện phẫu thuật giải ép và nắn chỉnh cố định cột sống sớm giúp tăng cơ hội phục hồi vận động ít nhất hai bậc ASIA so với can thiệp muộn, thiết lập tiêu chuẩn vàng trong thực hành ngoại thần kinh hiện đại.

Phục hồi chức năng và biến chứng mạn tính

Chăm sóc dài hạn bệnh nhân tổn thương tủy sống tập trung vào phục hồi chức năng vận động và dự phòng các biến chứng đa cơ quan:

  • Rối loạn phản xạ tự chủ (Autonomic Dysreflexia): Xảy ra ở các tổn thương từ mức đốt sống ngực cao trở lên, đặc trưng bởi tình trạng tăng huyết áp kịch phát đe dọa tính mạng do kích thích bàng quang hoặc ruột.
  • Chăm sóc bàng quang và đường ruột thần kinh: Hướng dẫn đặt thông tiểu ngắt quãng sạch và thiết lập chu kỳ bài tiết chủ động để ngăn chặn nhiễm trùng tiết niệu tái phát và suy thận ngược dòng.
  • Vận động trị liệu và phòng chống loét tì đè: Thay đổi tư thế nằm thường xuyên, sử dụng đệm khí giảm áp và tập luyện robot hỗ trợ dáng đi nhằm ngăn chặn teo cơ, co rút gân khớp và loét hoại tử mô mềm.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa tổn thương tủy sống nguyên phát và tổn thương thứ phát là gì?

Tổn thương nguyên phát xảy ra tức thì do lực cơ học trực tiếp làm rách mô và đứt sợi trục, trong khi tổn thương thứ phát là chuỗi phản ứng sinh hóa lan rộng bao gồm thiếu máu cục bộ, viêm thần kinh và stress oxy hóa phá hủy tế bào tủy trong nhiều ngày sau đó.

Thang điểm ASIA phân loại mức độ tổn thương tủy sống như thế nào?

Thang điểm ASIA chia làm 5 bậc từ A đến E: ASIA A là mất hoàn toàn vận động và cảm giác khoanh tủy cùng; ASIA B bảo tồn cảm giác nhưng mất vận động; ASIA C và D bảo tồn vận động với các mức bậc cơ khác nhau; và ASIA E là chức năng bình thường.

Tại sao phẫu thuật giải ép sớm lại mang tính quyết định trong điều trị tổn thương tủy sống cấp?

Thử nghiệm STASCIS chứng minh rằng giải phóng chèn ép cơ học sớm giúp tái tưới máu tủy kịp thời, hạn chế sự lan rộng của hoại tử mô thứ phát và tăng gấp đôi cơ hội cải thiện ít nhất hai bậc vận động thần kinh cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Maynard, F. M., Bracken, M. B., Creasey, G., Ditunno, J. F., Donovan, W. H., Ducker, T. B., Garber, S. L., Marino, R. J., Stover, S. L., Tator, C. H., Waters, R. L., Wilberger, J. E., & Young, W. (1997). International Standards for Neurological and Functional Classification of Spinal Cord Injury. Spinal Cord, 35(5), 266-274. DOI: 10.1038/sj.sc.3100432
  2. Fehlings, M. G., Vaccaro, A., Wilson, J. R., Singh, A., W. Cadotte, D., Harrop, J. S., Aarabi, B., Shaffrey, C., Dvorak, M., Fisher, C., Arnold, P., Massicotte, E. M., Lewis, S., & Rampersaud, R. (2012). Early versus Delayed Decompression for Traumatic Cervical Spinal Cord Injury: Results of the Surgical Timing in Acute Spinal Cord Injury Study (STASCIS). PLoS ONE, 7(2), e32037. DOI: 10.1371/journal.pone.0032037
  3. Ahuja, C. S., Wilson, J. R., Nori, S., Kotter, M. R. N., Druschel, C., Curt, A., & Fehlings, M. G. (2017). Traumatic spinal cord injury. Nature Reviews Disease Primers, 3, 17018. DOI: 10.1038/nrdp.2017.18