Lao động nông thôn (rural labor) là toàn bộ lực lượng dân cư trong độ tuổi lao động cư trú tại các địa bàn nông thôn, trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào các hoạt động tạo ra của cải vật chất và dịch vụ sinh kế, bao gồm cả sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản truyền thống lẫn các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ phi nông nghiệp. Trong kinh tế học phát triển và xã hội học nông thôn, lao động nông thôn đóng vai trò là nguồn lực nhân khẩu học cốt lõi quyết định an ninh lương thực quốc gia, sự cân bằng nhân khẩu học lãnh thổ và tiến trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế dài hạn.
Mô hình kinh tế hai khu vực và giả thuyết lao động dư thừa
Nền tảng lý thuyết phân tích lực lượng lao động nông thôn trong kinh tế học phát triển bắt nguồn từ mô hình kinh tế hai khu vực kinh điển do Lewis khởi xướng vào năm 1954. Trong công trình có ảnh hưởng sâu rộng này, Lewis phân chia nền kinh tế của các quốc gia đang phát triển thành hai khu vực tách biệt: khu vực nông nghiệp truyền thống dựa trên đất đai và khu vực công nghiệp hiện đại thâm dụng tư bản.
Một luận điểm trung tâm trong mô hình Lewis (1954) là sự tồn tại của nguồn cung lao động dồi dào, thậm chí là vô hạn, tại khu vực nông thôn truyền thống. Do diện tích đất canh tác có hạn trong khi quy mô dân số gia tăng, tỷ lệ người lao động trên một đơn vị đất đai trở nên quá cao, dẫn đến hiện tượng năng suất cận biên của lao động nông thôn tiệm cận mức 0. Điều này đồng nghĩa với việc nếu rút bớt một lượng lao động nhất định ra khỏi đồng ruộng để chuyển sang các nhà máy công nghiệp, tổng sản lượng nông nghiệp của toàn xã hội vẫn không bị suy giảm.
Theo phân tích của Lewis (1954), sự chênh lệch tiền lương giữa mức thu nhập sinh kế tối thiểu ở nông thôn và mức lương hấp dẫn tại đô thị đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy dòng di cư lao động. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi toàn bộ lượng lao động dư thừa ở nông thôn được hấp thụ hết, đưa nền kinh tế chạm đến "bước ngoặt Lewis", nơi năng suất cận biên của lao động nông nghiệp bắt đầu tăng dương và tiền lương thực tế ở cả hai khu vực cùng tăng trưởng.
Kinh tế phi nông nghiệp và sự chuyển dịch cơ cấu việc làm tại chỗ
Mặc dù mô hình cổ điển nhấn mạnh vào việc dịch chuyển lao động nông thôn ra các đô thị lớn, các nghiên cứu kinh tế phát triển sau đó đã chỉ ra rằng quá trình chuyển dịch cơ cấu không nhất thiết phải đồng nghĩa với di dân ồ ạt. Bài tổng quan có tầm ảnh hưởng lớn của Haggblade, Hazell và Reardon công bố năm 2010 đã làm sáng tỏ vai trò sống còn của kinh tế phi nông nghiệp nông thôn (rural non-farm economy).
Haggblade, Hazell và Reardon (2010) chứng minh rằng các ngành nghề phi nông nghiệp ngay tại địa bàn nông thôn—bao gồm tiểu thủ công nghiệp, sơ chế nông sản, vận tải hàng hóa và các dịch vụ thương mại bán lẻ—đóng góp một tỷ trọng thu nhập rất lớn trong tổng thu nhập của các hộ gia đình. Thay vì chỉ thuần túy làm nông nghiệp, nhiều thành viên trong gia đình nông thôn đã phân bổ thời gian để tham gia vào các hoạt động sản xuất phi nông nghiệp.
Theo Haggblade, Hazell và Reardon (2010), sự phát triển của kinh tế phi nông nghiệp tạo ra cơ hội việc làm tại chỗ phong phú, giúp hấp thụ lao động nông nhàn sau mùa vụ, làm chậm tốc độ di dân tự phát quá mức về các siêu đô thị và đóng vai trò động lực trực tiếp kéo giảm tỷ lệ đói nghèo tại các vùng sâu vùng xa.
Động thái đa dạng hóa sinh kế và quản trị rủi ro
Việc tham gia vào nhiều hoạt động kinh tế khác nhau của lao động nông thôn không chỉ đơn thuần nhằm tối đa hóa thu nhập mà còn là một chiến lược sinh tồn có tính toán. Nghiên cứu sâu sắc của Barrett, Reardon và Webb công bố năm 2001 đã phân tích bản chất của hành vi đa dạng hóa thu nhập phi nông nghiệp ở cấp độ hộ gia đình.
Barrett, Reardon và Webb (2001) chỉ ra rằng lao động nông thôn bị chi phối bởi hai nhóm động lực chính: động lực "kéo" (pull factors) và động lực "đẩy" (push factors). Động lực kéo xuất hiện khi các ngành nghề phi nông nghiệp đem lại lợi nhuận cao hơn và năng suất vượt trội, thu hút lao động có kỹ năng chuyển hướng đầu tư. Ngược lại, động lực đẩy xuất phát từ những rủi ro khách quan: mùa màng thất bát, giá nông sản trượt dốc, thiếu đất canh tác hoặc sự yếu kém của các thị trường bảo hiểm và tín dụng chính thức.
Nghiên cứu của Barrett, Reardon và Webb (2001) nhấn mạnh rằng đối với các hộ gia đình nông dân nghèo, việc phân bổ sức lao động sang nhiều hoạt động khác nhau là cơ chế tự bảo hiểm quan trọng để duy trì mức sống ổn định trước những biến động khó lường của thời tiết và sâu bệnh.
Đặc trưng cơ bản của lực lượng lao động nông thôn
So với thị trường lao động tại khu vực đô thị và công nghiệp tập trung, thị trường lao động nông thôn có những đặc điểm thể chế và hành vi rất đặc thù:
- Tính chất mùa vụ rõ nét: Hoạt động canh tác phụ thuộc chặt chẽ vào chu kỳ sinh trưởng của cây trồng và thời tiết khí hậu. Do đó, nhu cầu lao động nông thôn tăng vọt vào các đợt gieo cấy và thu hoạch, nhưng lại rơi vào tình trạng thiếu việc làm hoặc bán thất nghiệp trong các khoảng thời gian nông nhàn giữa hai vụ mùa.
- Quy mô kinh tế hộ gia đình: Phần lớn lao động nông thôn làm việc trong các đơn vị kinh tế quy mô hộ, nơi ranh giới giữa chi tiêu sản xuất và chi tiêu tiêu dùng gia đình thường không tách bạch, và các thành viên phụ thuộc trong gia đình thường xuyên tham gia hỗ trợ lao động mà không nhận lương chính thức.
- Khu vực phi chính thức chiếm ưu thế: Tỷ lệ hợp đồng lao động bằng văn bản, các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc và các quy định an toàn vệ sinh lao động tại nông thôn thường thấp hơn nhiều so với khu vực đô thị, khiến người lao động dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế và rủi ro bệnh tật.
Phân loại lao động nông thôn theo chức năng kinh tế
Để phục vụ công tác quy hoạch chính sách và đào tạo nhân lực, lực lượng lao động nông thôn thường được phân loại theo các nhóm chức năng chính:
- Lao động nông nghiệp trực tiếp: Những người trực tiếp thực hiện các khâu canh tác trồng trọt, chăn nuôi gia súc, nuôi trồng thủy sản và lâm nghiệp, tạo ra nguồn cung nông lâm thủy sản thô cho thị trường.
- Lao động chế biến và dịch vụ hậu cần nông nghiệp: Tham gia vào các công đoạn phân loại, sơ chế, bảo quản, đóng gói và vận chuyển nông sản từ nơi sản xuất đến các trung tâm tiêu thụ, giúp nâng cao giá trị gia tăng của chuỗi cung ứng.
- Lao động tiểu thủ công nghiệp và làng nghề: Duy trì các nghề truyền thống như dệt vải, gốm sứ, mộc mỹ nghệ, cơ khí sửa chữa nông cụ, vừa bảo tồn di sản văn hóa vừa tạo việc làm ổn định.
- Lao động dịch vụ nông thôn: Cung cấp các dịch vụ bán lẻ, sửa chữa dân dụng, vận tải nhỏ, tín dụng vi mô và du lịch sinh thái nông nghiệp cho cộng đồng địa phương.
Tác động của cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ số
Tiến trình hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp đang làm biến đổi sâu sắc cấu trúc kỹ năng của người lao động nông thôn:
- Cơ giới hóa đồng ruộng: Việc phổ biến các loại máy cày, máy cấy, máy gặt đập liên hợp và thiết bị bay không người lái để phun thuốc bảo vệ thực vật giúp giải phóng sức lao động chân tay nặng nhọc, rút ngắn thời gian thu hoạch và nâng cao hiệu quả canh tác trên quy mô lớn.
- Nông nghiệp chính xác và cảm biến thông minh: Nông dân ngày càng làm quen với việc sử dụng điện thoại thông minh để theo dõi độ ẩm đất, dự báo thời tiết, điều khiển hệ thống tưới nhỏ giọt tự động và kiểm soát dịch hại từ xa.
- Thương mại điện tử nông sản: Nền tảng số giúp người nông dân kết nối trực tiếp với người tiêu dùng tại các thành phố lớn, giảm bớt sự phụ thuộc vào các tầng lớp thương lái trung gian và nâng cao biên lợi nhuận thực tế cho người sản xuất.
Ranh giới thể chế và các thách thức phát triển
Khu vực lao động nông thôn đang đứng trước nhiều thách thức chuyển đổi cơ cấu phức tạp:
- Xu hướng già hóa dân số nông thôn: Do làn sóng thanh niên có trình độ di cư ra các đô thị để tìm kiếm cơ hội học tập và thu nhập cao hơn, độ tuổi trung bình của lực lượng lao động ở lại đồng ruộng ngày một tăng, tạo ra nguy cơ thiếu hụt nhân lực trẻ tiếp thu các công nghệ nông nghiệp mới.
- Khoảng cách kỹ năng và đào tạo nghề: Các chương trình đào tạo nghề tại nông thôn nếu không gắn sát với nhu cầu thực tế của chuỗi giá trị và doanh nghiệp địa phương sẽ khó tạo ra việc làm bền vững, dẫn đến sự lãng phí nguồn lực ngân sách.
- Mạng lưới an sinh xã hội chưa hoàn thiện: Việc mở rộng diện bao phủ của bảo hiểm y tế tự nguyện và bảo hiểm xã hội cho lao động tự do nông thôn vẫn gặp nhiều rào cản do thu nhập của bà con không ổn định theo tháng, đòi hỏi những thiết kế chính sách linh hoạt hơn.