Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Interferon gamma là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhInterferon gamma

Interferon gamma là một homodimer cytokine nhóm II tan trong nước, được bài tiết chủ yếu bởi tế bào lympho T hoạt hóa và tế bào giết tự nhiên (NK), đóng vai trò trung tâm trong hoạt hóa đại thực bào, thúc đẩy miễn dịch qua trung gian tế bào và đề kháng chống mầm bệnh nội bào.

351 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Giới thiệu về Interferon gamma

Interferon gamma (Interferon gamma) Interferon gamma là một homodimer cytokine nhóm II tan trong nước, được bài tiết chủ yếu bởi tế bào lympho T hoạt hóa và tế bào giết tự nhiên (NK), đóng vai trò trung tâm trong hoạt hóa đại thực bào, thúc đẩy miễn dịch qua trung gian tế bào và đề kháng chống mầm bệnh nội bào.

IFN-γ được mã hóa bởi gen IFNG trên nhiễm sắc thể 12q15 ở người. Phân tử này tồn tại dưới dạng homodimer với hai chuỗi polypeptit giống nhau, mỗi chuỗi dài khoảng 143 acid amin. Sau khi được tiết ra, IFN-γ gắn với thụ thể IFNGR1 và IFNGR2 trên màng tế bào đích để kích hoạt các tín hiệu truyền dẫn nội bào.

IFN-γ có các đặc tính sinh học quan trọng bao gồm: kháng virus, điều hòa biểu hiện gen, tăng trình diện kháng nguyên thông qua MHC class I và class II, hoạt hóa đại thực bào và ức chế sự tăng sinh của tế bào mục tiêu. Ngoài ra, nó cũng có tác động đến quá trình viêm và đóng vai trò trong các bệnh tự miễn và miễn dịch ung thư.

Cơ chế sinh học và tín hiệu

Khi IFN-γ gắn với phức hợp thụ thể IFNGR (gồm hai chuỗi IFNGR1 và IFNGR2), tín hiệu được truyền vào trong tế bào thông qua hệ thống kinase Janus (JAK1 và JAK2). Hai kinase này phosphoryl hóa protein STAT1 (Signal Transducer and Activator of Transcription 1), làm cho STAT1 dimer hóa và di chuyển vào nhân tế bào.

Tại nhân, STAT1 liên kết với các yếu tố điều hòa gen, từ đó kích hoạt biểu hiện của các gen đáp ứng IFN-γ. Các gen này bao gồm các gen mã hóa protein kháng virus, enzyme chống oxy hóa, các thành phần của hệ thống trình diện kháng nguyên, và các phân tử kết dính tế bào. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và có thể được điều tiết bởi các yếu tố như SOCS (Suppressor of Cytokine Signaling).

Dưới đây là sơ lược các bước truyền tín hiệu của IFN-γ:

  • IFN-γ gắn với thụ thể IFNGR1/2
  • Hoạt hóa JAK1 và JAK2
  • Phosphoryl hóa và dimer hóa STAT1
  • Di chuyển STAT1 vào nhân tế bào
  • Kích hoạt biểu hiện gen phụ thuộc IFN-γ

Thông tin chi tiết có thể tham khảo từ NCBI Bookshelf - Interferon-Gamma Signaling Pathway.

Vai trò trong miễn dịch bẩm sinh và thích ứng

IFN-γ có vai trò quan trọng trong miễn dịch bẩm sinh, chủ yếu thông qua việc hoạt hóa các tế bào thực bào như đại thực bào và tế bào đuôi gai. Sau khi được hoạt hóa, đại thực bào tăng cường biểu hiện của các phân tử MHC và tạo ra các gốc oxy phản ứng (ROS), nitric oxide (NO), giúp tiêu diệt vi khuẩn nội bào như Mycobacterium tuberculosis.

Trong miễn dịch thích ứng, IFN-γ hỗ trợ quá trình biệt hóa của tế bào T CD4+ thành dòng Th1, một kiểu tế bào T chuyên sản xuất IFN-γ và đóng vai trò then chốt trong phản ứng miễn dịch tế bào. Nó cũng thúc đẩy hoạt động của tế bào T độc CD8+ và tế bào NK trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư.

Các tác động sinh học của IFN-γ trong hệ miễn dịch bao gồm:

Tác độngVai trò
Hoạt hóa đại thực bàoTăng khả năng tiêu diệt vi khuẩn nội bào
Tăng biểu hiện MHCCải thiện trình diện kháng nguyên cho tế bào T
Thúc đẩy dòng Th1Tăng đáp ứng miễn dịch tế bào
Ức chế dòng Th2Giảm đáp ứng dị ứng và miễn dịch dịch thể

Tác động kháng virus và kháng u

IFN-γ thể hiện khả năng ức chế virus thông qua việc cảm ứng các gen kháng virus như protein kinase R (PKR), 2'-5'-oligoadenylate synthetase (OAS) và Mx proteins. Những protein này làm gián đoạn sự nhân lên của virus bằng cách ức chế dịch mã, phân hủy RNA virus và ngăn chặn lắp ráp virion.

Ngoài ra, IFN-γ làm tăng biểu hiện của MHC class I và II, giúp hệ miễn dịch nhận diện tế bào nhiễm virus dễ dàng hơn. Nó cũng làm thay đổi biểu hiện gen của tế bào đích, từ đó ức chế quá trình nhân lên của virus và thúc đẩy quá trình apoptosis.

Trong ung thư học, IFN-γ có vai trò kích hoạt miễn dịch chống khối u. Nó thúc đẩy hoạt hóa các tế bào T độc và tế bào NK, đồng thời ức chế sự hình thành mạch máu trong mô u và cảm ứng tế bào ung thư đi vào chu trình chết theo chương trình. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả phụ thuộc vào loại u và khả năng đáp ứng miễn dịch của bệnh nhân.

Nghiên cứu chuyên sâu về IFN-γ và khả năng kháng u có thể xem tại Nature Reviews Immunology.

Ứng dụng lâm sàng và liệu pháp điều trị

Interferon gamma tái tổ hợp (IFN-γ1b) đã được phát triển và sử dụng trong điều trị một số bệnh hiếm gặp, đặc biệt là những rối loạn liên quan đến suy giảm chức năng miễn dịch bẩm sinh. Một trong những ứng dụng đầu tiên và được phê duyệt bởi Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) là điều trị bệnh u hạt mạn tính (Chronic Granulomatous Disease - CGD). Trong bệnh này, khả năng diệt khuẩn của đại thực bào bị suy yếu, dẫn đến nhiễm trùng tái phát. IFN-γ giúp tăng sản xuất các gốc oxy phản ứng, hỗ trợ cải thiện chức năng miễn dịch.

Bên cạnh đó, IFN-γ1b cũng được sử dụng trong điều trị bệnh xơ hóa màng phổi liên quan đến nhiễm nấm Cryptococcus hoặc viêm màng não mạn tính do nấm. Một số thử nghiệm lâm sàng đã nghiên cứu vai trò của IFN-γ trong điều trị xơ phổi vô căn (idiopathic pulmonary fibrosis - IPF), tuy nhiên hiệu quả lâm sàng chưa nhất quán và vẫn đang được đánh giá thêm.

Một số nghiên cứu thử nghiệm vai trò tiềm năng của IFN-γ trong điều trị ung thư, đặc biệt là khi kết hợp với các liệu pháp miễn dịch khác như liệu pháp tế bào T (CAR-T) hoặc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors). Tuy nhiên, việc sử dụng IFN-γ trong ung thư đòi hỏi kiểm soát liều lượng chặt chẽ vì IFN-γ cũng có thể thúc đẩy viêm hệ thống và tăng độc tính nếu vượt ngưỡng an toàn.

IFN-γ và bệnh tự miễn

IFN-γ là một trong những yếu tố trung tâm trong quá trình viêm, do đó nó có liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh của nhiều rối loạn tự miễn. Ở một số bệnh, IFN-γ góp phần làm trầm trọng phản ứng miễn dịch thông qua việc kích thích hoạt động của đại thực bào, tế bào T và thúc đẩy trình diện kháng nguyên. Điều này có thể dẫn đến tổn thương mô, viêm mạn tính và mất điều hòa miễn dịch.

Trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE), nồng độ IFN-γ thường tăng cao và liên quan đến mức độ hoạt động bệnh. Nó kích thích tế bào T và tế bào B tự miễn, thúc đẩy sản xuất tự kháng thể và tăng biểu hiện MHC trên tế bào đích. IFN-γ cũng đóng vai trò quan trọng trong viêm khớp dạng thấp (RA), đa xơ cứng (MS), viêm gan tự miễn và bệnh Crohn.

Do vậy, việc kiểm soát IFN-γ là một trong những chiến lược điều trị tiềm năng trong bệnh tự miễn. Một số thuốc điều hòa miễn dịch mới đang được nghiên cứu nhằm ức chế tín hiệu IFN-γ một cách chọn lọc, ví dụ bằng kháng thể đơn dòng chống IFN-γ hoặc các chất ức chế đường truyền tín hiệu JAK/STAT.

Chẩn đoán và xét nghiệm liên quan

IFN-γ được ứng dụng phổ biến trong xét nghiệm chẩn đoán lao tiềm ẩn thông qua các phương pháp đo phản ứng miễn dịch tế bào như IGRA (Interferon Gamma Release Assay). Hai phương pháp IGRA phổ biến là QuantiFERON-TB Gold và T-SPOT.TB, đều sử dụng nguyên lý đo lượng IFN-γ tiết ra từ tế bào lympho sau khi kích thích bằng kháng nguyên đặc hiệu của Mycobacterium tuberculosis.

Ưu điểm của IGRA so với thử nghiệm tuberculin truyền thống (TST) là có độ đặc hiệu cao hơn, không bị ảnh hưởng bởi vắc xin BCG và ít xảy ra phản ứng dương tính giả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong nhóm nguy cơ cao hoặc trong các chương trình sàng lọc lao tiềm ẩn ở nhân viên y tế, người nhiễm HIV, người có tiếp xúc gần với bệnh nhân lao.

Thông tin chi tiết về xét nghiệm IGRA được cung cấp bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC).

Interferon gamma trong nghiên cứu COVID-19

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, vai trò của IFN-γ trong phản ứng miễn dịch với virus SARS-CoV-2 được đặc biệt quan tâm. Các nghiên cứu gần đây phát hiện rằng mức IFN-γ giảm bất thường ở bệnh nhân COVID-19 nặng, cho thấy vai trò quan trọng của cytokine này trong kiểm soát nhiễm virus và điều hòa đáp ứng viêm hợp lý.

IFN-γ có thể hỗ trợ kích hoạt miễn dịch chống virus mà không gây "cơn bão cytokine" nếu được sử dụng đúng cách. Một số nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành nhằm đánh giá hiệu quả của việc bổ sung IFN-γ tái tổ hợp ở bệnh nhân có biểu hiện suy giảm miễn dịch tế bào hoặc rối loạn chức năng đại thực bào.

Bài nghiên cứu được công bố trên Nature Medicine cho thấy rằng sự mất cân bằng giữa IFN-γ và các cytokine viêm khác như IL-6 và TNF-α có thể góp phần vào tiến triển xấu ở bệnh nhân COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù IFN-γ có tiềm năng điều trị và ứng dụng sinh học rộng rãi, nhưng việc sử dụng lâm sàng vẫn còn gặp nhiều hạn chế do độc tính, khả năng gây viêm hệ thống, cũng như tương tác phức tạp với các cytokine và thụ thể khác. Các tác dụng phụ phổ biến khi dùng IFN-γ bao gồm sốt, ớn lạnh, đau đầu và mệt mỏi, đôi khi có thể dẫn đến các phản ứng viêm toàn thân nếu liều không được điều chỉnh chính xác.

Các hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sinh học và giảm độc tính của IFN-γ. Một số chiến lược bao gồm:

  • Thiết kế hệ thống dẫn truyền có kiểm soát, ví dụ như sử dụng nanocarrier hoặc liposome để vận chuyển IFN-γ đến mô đích.
  • Phát triển các chất điều biến IFN-γ chọn lọc, ví dụ như chất chủ vận thụ thể (agonist) hoặc kháng thể tái tổ hợp có thời gian bán thải tối ưu.
  • Phân tích biểu hiện IFN-γ ở cấp độ đơn bào bằng công nghệ scRNA-seq để hiểu rõ hơn vai trò của nó trong từng loại mô và bệnh lý cụ thể.

IFN-γ cũng được tích hợp vào các nghiên cứu ung thư học tiên tiến như liệu pháp miễn dịch kết hợp CAR-T hoặc liệu pháp checkpoint. Nghiên cứu sâu hơn về IFN-γ có thể mở ra nhiều hướng đi mới trong cá nhân hóa điều trị miễn dịch.

Câu hỏi thường gặp

Interferon gamma hoạt hóa đại thực bào thông qua con đường truyền tín hiệu nội bào nào?

Interferon gamma gắn vào thụ thể IFNGR1/IFNGR2 trên màng tế bào, kích hoạt con đường JAK-STAT (JAK1 và JAK2 phosphoryl hóa STAT1), tạo thành phức hợp GAF đi vào nhân tế bào để cảm ứng phiên mã các gen sản sinh iNOS và các phân tử MHC lớp II.

Ý nghĩa của xét nghiệm IGRA (Interferon-Gamma Release Assay) trong thực hành lâm sàng là gì?

Xét nghiệm IGRA (như QuantiFERON-TB) đo lường lượng IFN-γ do tế bào lympho T tiết ra khi tiếp xúc với kháng nguyên đặc hiệu của Mycobacterium tuberculosis, giúp chẩn đoán chính xác tình trạng nhiễm lao tiềm ẩn mà không bị dương tính giả do vaccine BCG.

Interferon gamma tái tổ hợp (rhIFN-γ) được chỉ định điều trị trong những bệnh lý nào?

Thuốc được phê duyệt điều trị để giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt nhiễm trùng ở bệnh nhân mắc bệnh u hạt mạn tính (CGD) và làm chậm tiến triển của bệnh xương hóa đá ác tính (osteopetrosis).

Các nghiên cứu khoa học về “Interferon gamma”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Astrocyte interferon-gamma signaling dampens inflammation during chronic central nervous system autoimmunity via PD-L1

    Brandon C. Smith và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Mô hình viêm não tủy tự miễn trên chuột đột biến thụ thể làm sáng tỏ tín hiệu interferon gamma ở tế bào hình sao giúp kìm hãm viêm thần kinh mạn tính. Tín hiệu này thúc đẩy tế bào hình sao tăng biểu hiện phối tử PD-L1, qua đó giảm thâm nhiễm bạch cầu dòng tủy và hạ độ nặng bệnh. Nghiên cứu chỉ ra vai trò bảo vệ thần kinh của interferon gamma thông qua điều hòa trục PD-1/PD-L1 tại hệ thần kinh trung ương.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Xác định interferon-gamma là lymphokine hoạt hóa chuyển hóa oxy hóa và hoạt tính kháng khuẩn của đại thực bào người.

    Dịch bởi AIIdentification of interferon-gamma as the lymphokine that activates human macrophage oxidative metabolism and antimicrobial activity.

    Carl Nathan và cộng sự1983Journal of Experimental Medicine1.918 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm in vitro trên đại thực bào đơn nhân người ghi nhận interferon gamma tái tổ hợp hoạt hóa mạnh mẽ chuyển hóa oxy hóa và hoạt tính kháng vi sinh vật. Tác nhân này kích thích giải phóng peroxide tăng trung bình 19,8 lần ở đỉnh đáp ứng và nâng tỷ lệ tiêu diệt ký sinh trùng Toxoplasma gondii từ 2,6% lên 54%. Kết quả định danh interferon gamma là yếu tố hoạt hóa đại thực bào then chốt trong các lymphokine, hỗ trợ làm sáng tỏ cơ chế phòng vệ tế bào.

  • Interferon gamma blocks the growth of Toxoplasma gondii in human fibroblasts by inducing the host cells to degrade tryptophan.

    E. R. Pfefferkorn1984Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America843 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm trên nguyên bào sợi người chỉ ra interferon gamma tái tổ hợp có khả năng ngăn chặn sự phát triển của ký sinh trùng nội bào Toxoplasma gondii. Hiệu ứng ức chế vận hành thông qua việc thúc đẩy tế bào chủ phân hủy nhanh tryptophan nội bào thành kynurenine, khiến mầm bệnh thiếu hụt axit amin thiết yếu. Tác giả nhấn mạnh tác động kháng ký sinh trùng này mang tính đặc hiệu cao của interferon gamma mà interferon alpha và beta không có được.

  • Interferon-gamma tái tổ hợp làm tăng tổng hợp và biểu hiện HLA-DR.

    Dịch bởi AIRecombinant interferon-gamma increases HLA-DR synthesis and expression.

    Teresa Y. Basham và cộng sự1983Journal of Immunology579 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm trên dòng tế bào u hắc tố và bạch cầu đơn nhân máu ngoại vi ghi nhận interferon gamma tái tổ hợp thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tổng hợp cùng biểu hiện của kháng nguyên bề mặt HLA-DR và beta 2-microglobulin. Ngược lại, interferon alpha dù ở liều cao gấp 400 lần vẫn không tạo ra đáp ứng tương tự. Kết quả phản ánh vai trò điều hòa miễn dịch chọn lọc của interferon gamma trong kích thích tương tác tế bào và chức năng trình diện kháng nguyên.

  • Sự tăng cường của con đường tín hiệu cổ điển của interferon-gamma liên quan đến sự tiến triển của glioblastoma

    Dịch bởi AIUpregulation of the canonical signaling pathway of interferon-gamma is associated with glioblastoma progression

    Sayra Ximena Zamora-Salas và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Đánh giá thực nghiệm trên dòng tế bào glioblastoma LN-18 kết hợp phân tích in silico ghi nhận tín hiệu interferon gamma kích hoạt con đường cổ điển qua phosphoryl hóa STAT1, tăng cường IRF1 và PD-L1. Sự hoạt hóa thúc đẩy mạnh tế bào u di cư mà không ảnh hưởng khả năng sống sót, đồng thời tương quan với thời gian sống ngắn hơn của bệnh nhân. Tác giả gợi ý con đường interferon gamma thể hiện hoạt tính thúc đẩy tiến triển khối u.

  • Uncovering the complex role of interferon-gamma in suppressing type 2 immunity to cancer

    Asif Ahmad Bhat và cộng sự2023Cytokine

    AI tóm tắt

    Tổng quan chuyên sâu phân tích vai trò của interferon gamma trong kìm hãm đáp ứng miễn dịch type 2 immunity tại vi môi trường khối u. Tác giả tổng hợp dữ liệu cho thấy cytokine này ức chế hoạt tính của tế bào Th2 và tế bào lympho bẩm sinh nhóm 2, hạn chế vi viêm hạt và định hình lại phản ứng chống khối u. Báo cáo làm sáng tỏ tác động điều hòa của interferon gamma, mở ra định hướng tối ưu hóa các phác đồ miễn dịch ung thư.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Serum concentrations of interferon-gamma in patients with alopecia areata: Correlation with some clinical characteristics

    Trần Thị Bích Tiên và cộng sự2024TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Mô tả loạt ca gồm 29 bệnh nhân rụng tóc từng vùng và 21 người khỏe mạnh đối chứng nhằm lượng giá nồng độ interferon gamma huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA. Kết quả ghi nhận hàm lượng cytokine này ở nhóm bệnh cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng (p = 0,025), đặc biệt tăng vọt ở phân nhóm có nghiệm pháp kéo tóc dương tính (p = 0,003). Dữ liệu lâm sàng gợi ý vai trò tiềm năng của interferon gamma trong cơ chế bệnh sinh miễn dịch gây rụng tóc.

Tài liệu tham khảo

  1. Nugroho, Widodo, Nugraha (2018). Effect of Macrophage Addition and Incubation Time to Interferon Gamma (IFN-g) Levels on Tuberculosis Granulomas Invitro Models. Proceedings of the 2nd International Conference Postgraduate School. DOI: 10.5220/0007543603920397
  2. Yap (2010). Faculty Opinions recommendation of Induction of IFN-alphabeta enables Listeria monocytogenes to suppress macrophage activation by IFN-gamma.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. DOI: 10.3410/f.1841957.1522054
  3. Taki (2010). Faculty Opinions recommendation of Induction of IFN-alphabeta enables Listeria monocytogenes to suppress macrophage activation by IFN-gamma.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. DOI: 10.3410/f.1841957.1383055