Từ điển học thuật Khoa học y - dược

ICD-10 là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhICD-10 / International Classification of Diseases 10th Revision

ICD-10 (Phân loại Quốc tế về Bệnh tật và các Vấn đề Sức khỏe Liên quan, Phiên bản thứ 10) là một hệ thống phân loại và mã hóa chẩn đoán y tế tiêu chuẩn toàn cầu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành, dùng để thống kê dịch tễ học, quản lý hồ sơ bệnh án điện tử và thanh toán chi phí bảo hiểm y tế.

443 lượt xem Cập nhật 4/9/2026

ICD-10 (ICD-10 / International Classification of Diseases 10th Revision) là (Phân loại Quốc tế về Bệnh tật và các Vấn đề Sức khỏe Liên quan, Phiên bản thứ 10) là một hệ thống phân loại và mã hóa chẩn đoán y tế tiêu chuẩn toàn cầu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành, dùng để thống kê dịch tễ học, quản lý hồ sơ bệnh án điện tử và thanh toán chi phí bảo hiểm y tế.

Được WHO phê chuẩn tại Đại hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 43 vào năm 1990 và chính thức đưa vào áp dụng từ năm 1994, ICD-10 đã đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ hệ thống mã hóa hoàn toàn bằng số của ICD-9 sang cấu trúc chữ và số linh hoạt hơn rất nhiều.

Lịch sử Hình thành và Tiến trình Chuẩn hóa

Nguồn gốc của ICD bắt đầu từ Danh mục Nguyên nhân Tử vong Quốc tế do nhà thống kê người Pháp Jacques Bertillon phát triển vào năm 1893. Qua các lần sửa đổi định kỳ 10 năm một lần, Tổ chức Y tế Thế giới đảm nhận trách nhiệm chuẩn hóa danh mục từ phiên bản thứ 6 (ICD-6 năm 1948) bằng cách mở rộng phạm vi từ chỉ thống kê tử vong sang thống kê cả tình trạng mắc bệnh (morbidity).

Cấu trúc Mã hóa Chữ và Số (Alphanumeric Coding)

Cấu trúc mã hóa của ICD-10 mang tính mở rộng cao, gồm 3 đến 4 ký tự (và có thể mở rộng tới 5-7 ký tự trong các phiên bản điều chỉnh lâm sàng quốc gia như ICD-10-CM của Hoa Kỳ):

  • Vị trí 1: Một ký tự chữ cái (từ A đến Z, ngoại trừ chữ cái U được dành riêng cho các bệnh mới phát sinh chưa rõ nguyên nhân hoặc nghiên cứu đặc biệt).
  • Vị trí 2 và 3: Hai chữ số từ 00 đến 99, cùng với chữ cái tạo thành mã 3 ký tự (ví dụ: I10 là Tăng huyết áp vô căn; E11 là Đái tháo đường type 2).
  • Vị trí 4 (sau dấu chấm): Một chữ số thập phân từ .0 đến .9, cung cấp mức độ chi tiết hóa cao hơn về vị trí tổn thương giải phẫu, nguyên nhân bệnh sinh hoặc biến chứng lâm sàng (ví dụ: E11.2 là Đái tháo đường type 2 có biến chứng thận).

Hệ thống 21 Chương Bệnh học

Toàn bộ kiến thức y học được ICD-10 phân bổ vào 21 chương chuyên đề bao quát mọi hệ thống cơ quan:

Chương Dải mã khối Nội dung phân loại bệnh lý
Chương I A00 – B99 Một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
Chương II C00 – D48 Các khối u (U ác tính, u tại chỗ, u lành tính)
Chương IV E00 – E90 Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa
Chương IX I00 – I99 Bệnh của hệ tuần hoàn
Chương X J00 – J99 Bệnh của hệ hô hấp
Chương XI K00 – K93 Bệnh của hệ tiêu hóa
Chương XIV N00 – N99 Bệnh của hệ tiết niệu - sinh dục
Chương XIX S00 – T98 Vết thương, ngộ độc và hậu quả của các nguyên nhân bên ngoài
Chương XXI Z00 – Z99 Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế

Ứng dụng trong Thanh toán Bảo hiểm và Quản trị Bệnh viện

Trong kinh tế y tế hiện đại, mã ICD-10 là đầu vào quyết định thuật toán phân nhóm chẩn đoán DRG (Diagnosis-Related Groups). Khi bệnh nhân xuất viện, mã chẩn đoán chính kết hợp với mã chẩn đoán phụ (bệnh đồng mắc và biến chứng CC/MCC) cùng mã thủ thuật phẫu thuật sẽ xếp ca bệnh vào một nhóm DRG tương ứng để quỹ bảo hiểm y tế chi trả trọn gói, khuyến khích các cơ sở y tế nâng cao chất lượng điều trị và kiểm soát chi phí hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc mã hóa chữ và số của ICD-10 được thiết kế như thế nào?

Mỗi mã ICD-10 bắt đầu bằng một chữ cái cái (A đến Z, trừ U dùng cho mục đích đặc biệt), theo sau là hai chữ số để chỉ nhóm bệnh (mã 3 ký tự), và tiếp theo là dấu chấm cùng một chữ số thập phân bổ sung (mã 4 ký tự) để mô tả chi tiết vị trí giải phẫu hoặc thể lâm sàng đặc thù.

Hệ thống ICD-10 đóng vai trò gì trong quản lý bệnh viện và chi trả bảo hiểm y tế?

ICD-10 là cơ sở mã hóa chẩn đoán chuẩn hóa dùng để ghép nhóm người bệnh theo Hệ thống Nhóm Chẩn đoán Đồng nhất (DRG - Diagnosis-Related Groups), làm căn cứ tính định mức chi phí điều trị trọn gói và chi trả bảo hiểm y tế công bằng, minh bạch.

Những cải tiến mang tính đột phá của phiên bản ICD-11 so với ICD-10 là gì?

ICD-11 được thiết kế hoàn toàn trên nền tảng kỹ thuật số (ontological infrastructure), hỗ trợ cơ chế mã hóa kết hợp đa chiều (post-coordination), bổ sung chương về Y học cổ truyền, cải tiến phân loại kháng kháng sinh và an toàn người bệnh.

Các nghiên cứu khoa học về “ICD-10”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Chẩn đoán theo DSM-IV hoặc ICD-10-DCR trong tâm thần học trẻ em và thanh thiếu niên: có thực sự quan trọng?

    Dịch bởi AIDSM-IV or ICD-10-DCR diagnoses in child and adolescent psychiatry: does it matter?

    Merete Juul Sørensen và cộng sự2005European Child & Adolescent Psychiatry

    AI tóm tắt

    Khảo sát tâm thần học lâm sàng so sánh chẩn đoán psychiatric diagnoses giữa DSM-IV và bảng phân loại quốc tế icd 10 trên 199 bệnh nhi. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán diagnostic criteria về rối loạn trầm cảm và tăng động theo DSM-IV cao hơn so với icd 10. Nghiên cứu khuyến nghị cân nhắc kỹ khi đối chiếu số liệu lâm sàng giữa hai hệ thống phân loại bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Innes, Hooper, Bramley, DahDah (1997). Creation of a Clinical Classification. Health Information Management. doi:10.1177/183335839702700110 DOI: 10.1177/183335839702700110
  2. Beltran, Llewellyn, Silove (2008). Clinicians' understanding of International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, 10th Revision diagnostic criteria: F62.0 enduring personality change after catastrophic experience. Comprehensive Psychiatry. doi:10.1016/j.comppsych.2008.04.006 DOI: 10.1016/j.comppsych.2008.04.006
  3. Zhuravlev (1998). Introduction in the Russian Federation of the International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, 10th revision. N.N. Priorov Journal of Traumatology and Orthopedics. doi:10.17816/vto104816 DOI: 10.17816/vto104816