ICD-10 (ICD-10 / International Classification of Diseases 10th Revision) là (Phân loại Quốc tế về Bệnh tật và các Vấn đề Sức khỏe Liên quan, Phiên bản thứ 10) là một hệ thống phân loại và mã hóa chẩn đoán y tế tiêu chuẩn toàn cầu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành, dùng để thống kê dịch tễ học, quản lý hồ sơ bệnh án điện tử và thanh toán chi phí bảo hiểm y tế.
Được WHO phê chuẩn tại Đại hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 43 vào năm 1990 và chính thức đưa vào áp dụng từ năm 1994, ICD-10 đã đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ hệ thống mã hóa hoàn toàn bằng số của ICD-9 sang cấu trúc chữ và số linh hoạt hơn rất nhiều.
Lịch sử Hình thành và Tiến trình Chuẩn hóa
Nguồn gốc của ICD bắt đầu từ Danh mục Nguyên nhân Tử vong Quốc tế do nhà thống kê người Pháp Jacques Bertillon phát triển vào năm 1893. Qua các lần sửa đổi định kỳ 10 năm một lần, Tổ chức Y tế Thế giới đảm nhận trách nhiệm chuẩn hóa danh mục từ phiên bản thứ 6 (ICD-6 năm 1948) bằng cách mở rộng phạm vi từ chỉ thống kê tử vong sang thống kê cả tình trạng mắc bệnh (morbidity).
Cấu trúc Mã hóa Chữ và Số (Alphanumeric Coding)
Cấu trúc mã hóa của ICD-10 mang tính mở rộng cao, gồm 3 đến 4 ký tự (và có thể mở rộng tới 5-7 ký tự trong các phiên bản điều chỉnh lâm sàng quốc gia như ICD-10-CM của Hoa Kỳ):
- Vị trí 1: Một ký tự chữ cái (từ A đến Z, ngoại trừ chữ cái U được dành riêng cho các bệnh mới phát sinh chưa rõ nguyên nhân hoặc nghiên cứu đặc biệt).
- Vị trí 2 và 3: Hai chữ số từ 00 đến 99, cùng với chữ cái tạo thành mã 3 ký tự (ví dụ:
I10là Tăng huyết áp vô căn;E11là Đái tháo đường type 2). - Vị trí 4 (sau dấu chấm): Một chữ số thập phân từ .0 đến .9, cung cấp mức độ chi tiết hóa cao hơn về vị trí tổn thương giải phẫu, nguyên nhân bệnh sinh hoặc biến chứng lâm sàng (ví dụ:
E11.2là Đái tháo đường type 2 có biến chứng thận).
Hệ thống 21 Chương Bệnh học
Toàn bộ kiến thức y học được ICD-10 phân bổ vào 21 chương chuyên đề bao quát mọi hệ thống cơ quan:
| Chương | Dải mã khối | Nội dung phân loại bệnh lý |
|---|---|---|
| Chương I | A00 – B99 | Một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng |
| Chương II | C00 – D48 | Các khối u (U ác tính, u tại chỗ, u lành tính) |
| Chương IV | E00 – E90 | Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa |
| Chương IX | I00 – I99 | Bệnh của hệ tuần hoàn |
| Chương X | J00 – J99 | Bệnh của hệ hô hấp |
| Chương XI | K00 – K93 | Bệnh của hệ tiêu hóa |
| Chương XIV | N00 – N99 | Bệnh của hệ tiết niệu - sinh dục |
| Chương XIX | S00 – T98 | Vết thương, ngộ độc và hậu quả của các nguyên nhân bên ngoài |
| Chương XXI | Z00 – Z99 | Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế |
Ứng dụng trong Thanh toán Bảo hiểm và Quản trị Bệnh viện
Trong kinh tế y tế hiện đại, mã ICD-10 là đầu vào quyết định thuật toán phân nhóm chẩn đoán DRG (Diagnosis-Related Groups). Khi bệnh nhân xuất viện, mã chẩn đoán chính kết hợp với mã chẩn đoán phụ (bệnh đồng mắc và biến chứng CC/MCC) cùng mã thủ thuật phẫu thuật sẽ xếp ca bệnh vào một nhóm DRG tương ứng để quỹ bảo hiểm y tế chi trả trọn gói, khuyến khích các cơ sở y tế nâng cao chất lượng điều trị và kiểm soát chi phí hiệu quả.