Hoạt tính xúc tác (tiếng Anh: catalytic activity) là đại lượng định lượng phản ánh khả năng của một chất xúc tác (xúc tác vô cơ dị thể, phức chất đồng thể hoặc enzyme sinh học) trong việc gia tốc tốc độ của phản ứng hóa học hoặc sinh hóa. Bản chất của hiện tượng xúc tác là tạo ra một lộ trình phản ứng thay thế thông qua việc hình thành các trạng thái chuyển tiếp trung gian có năng lượng hoạt hóa () thấp hơn đáng kể so với phản ứng không có xúc tác, mà không làm thay đổi trạng thái cân bằng nhiệt động học () hay bị tiêu hao sau phản ứng. Bài viết này trình bày các chỉ số định lượng TON/TOF, Nguyên lý Sabatier và đường cong núi lửa, động học Arrhenius và động học enzyme Michaelis - Menten.
Các đại lượng đo lường hoạt tính xúc tác định lượng: TON và TOF
Theo tiêu chuẩn hóa của Hiệp hội Hóa học Quốc tế IUPAC và công trình của Boudart (1995), hoạt tính nội tại của chất xúc tác được đo lường chính xác thông qua hai chỉ số cốt lõi:
- Số luân chuyển (Turnover Number - TON): Phản ánh độ bền và tổng năng suất chuyển hóa của chất xúc tác trước khi bị suy giảm hoặc ngộ độc hoạt tính hoàn toàn:
- Tần số luân chuyển (Turnover Frequency - TOF): Tốc độ luân chuyển phản ứng trên một tâm hoạt động xúc tác trong một đơn vị thời gian ( hoặc ):
| Loại hệ xúc tác | Ví dụ điển hình | Chỉ số TOF đặc trưng | Cơ chế hoạt động chính |
|---|---|---|---|
| Xúc tác dị thể rắn (Heterogeneous) | , hạt nano , Zeolite | Hấp phụ bề mặt, phá vỡ liên kết, giải hấp | |
| Xúc tác đồng thể (Homogeneous) | Xúc tác Wilkinson | Phối vị phối tử, cộng oxy hóa khử kim loại | |
| Xúc tác enzyme sinh học (Biocatalysis) | Catalase, Carbonic Anhydrase | Khóa - chìa khóa, cảm ứng vừa vặn trung tâm hoạt động |
Nguyên lý Sabatier và Đường cong núi lửa (Volcano Plot)
Nguyên lý Sabatier (Paul Sabatier - Giải Nobel Hóa học 1912) khẳng định tương tác giữa chất xúc tác và phân tử phản ứng phải đạt mức trung gian lý tưởng. Theo mô hình của Bligaard, Nørskov và cộng sự (2004):
- Nếu liên kết hấp phụ quá yếu: Năng lượng hấp phụ không đủ để kích hoạt và kéo giãn liên kết hóa học của chất phản ứng, tốc độ phản ứng cực kỳ chậm.
- Nếu liên kết hấp phụ quá mạnh: Các mảnh trung gian bám chặt vĩnh viễn trên bề mặt kim loại, chặn đứng bước giải hấp sản phẩm và gây ngộ độc tâm hoạt tính.
Đồ thị biểu diễn hoạt tính xúc tác (log TOF) theo năng lượng tự do hấp phụ tạo thành đường cong dạng đỉnh núi lửa (Volcano Curve). Như Gerhard Ertl (2008) đã chứng minh trên hệ xúc tác tổng hợp amoniac Haber-Bosch và Seh cùng cộng sự (2017) khảo sát trong xúc tác điện hóa sinh hydro HER, kim loại quý bạch kim (Pt) nằm chính xác tại đỉnh núi lửa với năng lượng liên kết hydro .
Động học xúc tác: Mô hình Arrhenius và Michaelis - Menten
Chất xúc tác làm tăng hằng số tốc độ phản ứng bằng cách giảm rào cản năng lượng hoạt hóa theo định luật Arrhenius:
Đối với hệ enzyme sinh học, tốc độ phản ứng xúc tác phụ thuộc vào nồng độ cơ chất theo phương trình động học Michaelis - Menten kinh điển:
Trong đó, là vận tốc cực đại khi bão hòa cơ chất và là hằng số Michaelis phản ánh ái lực liên kết giữa enzyme và cơ chất.