Hậu hiện đại (postmodernism hay hậu hiện đại luận) là một trào lưu triết học, văn hóa, nghệ thuật và lý luận phê bình xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, đặc trưng bởi thái độ hoài nghi đối với các đại tự sự (grand narratives), tính duy lý phổ quát và chân lý tuyệt đối của thời kỳ Hiện đại. Khởi phát như một phản ứng phê phán sâu sắc trước những ảo tưởng duy lý và tham vọng toàn trị của kỷ nguyên Khai sáng, hậu hiện đại tôn vinh tính đa nguyên, sự phân mảnh, tính bất định, sự khác biệt và giải trung tâm (de-centering) trong mọi lĩnh vực sáng tạo triết học, kiến trúc, văn học và nghệ thuật đương đại.
Bối cảnh Lịch sử và Sự chuyển dịch từ Thời kỳ Hiện đại sang Hậu hiện đại
Kỷ nguyên Hiện đại (Modernism) được định hình bởi niềm tin kiên định vào lý tính con người, sự tiến bộ tất yếu của khoa học kỹ thuật và các hệ thống triết học giải thích toàn cục thế giới (như thuyết tiến hóa, chủ nghĩa duy vật lịch sử, chủ nghĩa thực chứng). Tuy nhiên, những thảm họa nhân loại trong thế kỷ 20 (hai cuộc Chiến tranh thế giới, thảm họa diệt chủng Holocaust, vũ khí hạt nhân và khủng hoảng sinh thái toàn cầu) đã làm sụp đổ niềm tin ngây thơ vào sự tiến bộ vô hạn của chủ nghĩa duy lý:
- Sự biến đổi của Xã hội Hậu công nghiệp (Daniel Bell): Nền kinh tế chuyển dịch từ sản xuất công nghiệp nặng sang nền kinh tế tri thức, thông tin và công nghệ dịch vụ.
- Sự bùng nổ của Văn hóa Đại chúng và Truyền thông Đại chúng: Hình ảnh, biểu tượng và mô phỏng tràn ngập đời sống hàng ngày, xóa nhòa ranh giới giữa cái thực và cái ảo.
Các Tư tưởng Triết học Cốt lõi của Thuyết Hậu hiện đại
Trào lưu hậu hiện đại được định hình bởi các triết gia tiên phong của tư tưởng Pháp đương đại:
1. Sự Hoài nghi đối với các Đại tự sự (Jean-François Lyotard)
Trong tác phẩm kinh điển Hoàn cảnh Hậu hiện đại (The Postmodern Condition, 1979), Lyotard định nghĩa hậu hiện đại đơn giản và sâu sắc là: Sự hoài nghi triệt để đối với các đại tự sự (incredulity toward metanarratives). Ông bác bỏ các siêu lý thuyết mang tính cứu thế hoặc giải thích lịch sử loài người theo một hướng duy nhất, thay vào đó khẳng định sự đa dạng của vô số các tiểu tự sự (petit récit) mang tính địa phương, tạm thời và không thể quy đồng.
2. Thuyết Giải cấu trúc (Deconstruction) của Jacques Derrida
Derrida phê phán Thuyết trung tâm ngôn từ (Logocentrism) của triết học phương Tây — niềm tin rằng văn bản có một ý nghĩa nguyên bản, cố định và tối hậu. Thông qua phương pháp giải cấu trúc, ông chứng minh rằng ngôn ngữ luôn mang tính nước đôi, các cặp nhị nguyên đối lập (như chân lý/sai lầm, trung tâm/ngoại biên, nam/nữ) luôn tiềm ẩn sự mâu thuẫn nội tại và ý nghĩa luôn bị trì hoãn vô tận (khái niệm Différance).
3. Mô phỏng và Thực tại ảo (Simulacra & Hyperreality) của Jean Baudrillard
Baudrillard cho rằng xã hội tiêu dùng đương đại đã bước vào kỷ nguyên của Siêu thực (Hyperreality) — nơi các hình ảnh mô phỏng (Simulacra) không còn phản ánh hay đại diện cho một thực tại gốc nào nữa, mà chính sự mô phỏng đã thay thế và trở thành thực tại thực hơn cả cái thực (như công viên Disneyland, truyền hình thực tế).
4. Quyền lực và Tri thức (Power/Knowledge) của Michel Foucault
Foucault làm sáng tỏ cách thức các diễn ngôn (discourses) của các định chế khoa học, y tế, nhà tù và tâm thần học thiết lập nên các chuẩn mực về cái bình thường và bất thường nhằm thực thi quyền lực sinh học (Biopower) kỷ luật hóa cơ thể con người.
Bảng so sánh Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) và Chủ nghĩa Hậu hiện đại (Postmodernism)
| Phương diện so sánh | Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) | Chủ nghĩa Hậu hiện đại (Postmodernism) |
|---|---|---|
| Thái độ với Chân lý | Tin vào chân lý khách quan, phổ quát, duy lý | Đa nguyên, tương đối luận, hoài nghi đại tự sự |
| Cấu trúc & Trật tự | Ưu tiên trật tự, tính thống nhất, trung tâm | Phân mảnh, hỗn độn, giải trung tâm, lai ghép |
| Hình thức nghệ thuật | Hình thức theo công năng (Form follows function) | Trộn lẫn phong cách (Pastiche), giễu nhại (Parody), chiết trung |
| Ranh giới văn hóa | Phân biệt rạch ròi Văn hóa bác học và Đại chúng | Xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật cao cấp và bình dân |
| Bản sắc chủ thể | Chủ thể cá nhân thống nhất, có chiều sâu nội tâm | Chủ thể bị phân mảnh, đa nhân cách, biến đổi liên tục |
Biểu hiện của Hậu hiện đại trong Nghệ thuật, Văn học và Kiến trúc
Tư tưởng hậu hiện đại đã tạo nên một cuộc cách mạng thẩm mỹ sống động:
- Kiến trúc Hậu hiện đại (Robert Venturi): Phản đối sự khô khan, đơn điệu của kiến trúc hiện đại quốc tế (Less is a bore thay vì Less is more), sử dụng thủ pháp chiết trung kết hợp các yếu tố cổ điển với vật liệu công nghệ hiện đại, giàu tính trang trí và tính hài hước.
- Văn học Hậu hiện đại (Umberto Eco, Haruki Murakami, Gabriel García Márquez): Sử dụng kỹ thuật dòng ý thức phân mảnh, tính liên văn bản (Intertextuality), thủ pháp tự hư cấu (Metafiction - nhà văn trò chuyện trực tiếp với độc giả về quá trình viết sách), hiện thực huyền ảo và kết thúc mở bất định.
- Nghệ thuật Thị giác và Pop Art (Andy Warhol): Biến những đồ vật thương mại tầm thường hàng ngày (hộp súp Campbell, chân dung Marilyn Monroe in lụa hàng loạt) thành tác phẩm nghệ thuật, thách thức khái niệm về tính độc bản và sự thiêng liêng của nghệ thuật truyền thống.
Dấu ấn và Tiếp nhận Tư tưởng Hậu hiện đại trong Văn hóa - Văn học Việt Nam
Tại Việt Nam, sau công cuộc Đổi mới năm 1986, tư tưởng và thi pháp hậu hiện đại đã được tiếp nhận và vận dụng sáng tạo trong đời sống học thuật và sáng tác văn học nghệ thuật. Các tác phẩm văn xuôi đương đại của Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh (Nỗi buồn chiến tranh), Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Thuận và thơ ca cách tân của nhóm Mở Miệng, Vi Thùy Linh mang đậm dấu ấn hậu hiện đại: giải thiêng các biểu tượng thần thoại hóa, cấu trúc trần thuật phi tuyến tính, đa thanh phức điệu và sự suy tư sâu sắc về thân phận con người cá nhân trong dòng chảy biến động của lịch sử hiện đại.
Phê phán Nữ quyền luận Hậu hiện đại và Lý thuyết Queer
Tư tưởng hậu hiện đại đã cung cấp nền tảng lý thuyết sâu sắc cho các phong trào nữ quyền làn sóng thứ ba và lý thuyết queer:
- Lý thuyết Tính biểu diễn Giới tính (Gender Performativity) của Judith Butler: Trong tác phẩm Rắc rối Giới (Gender Trouble, 1990), Butler giải cấu trúc sự phân chia nhị nguyên cố định giữa giới tính sinh học (sex) và giới tính xã hội (gender). Bà lập luận rằng giới tính không phải là một bản chất cốt lõi sẵn có bên trong con người, mà là một hành vi biểu diễn được lặp đi lặp lại hàng ngày dưới sự áp đặt và chuẩn tắc hóa của các thiết chế xã hội.
- Tôn vinh Sự đa dạng Giao thoa (Intersectionality): Bác bỏ khái niệm đồng nhất về một bản sắc phụ nữ toàn cầu duy nhất, nữ quyền hậu hiện đại tập trung phân tích sự giao thoa phức tạp giữa giới tính, chủng tộc, giai cấp xã hội, xu hướng tính dục và bối cảnh địa chính trị văn hóa cụ thể.
Những Giới hạn và Phê phán đối với Thuyết Hậu hiện đại
Mặc dù mang lại sự giải phóng tư duy to lớn, chủ nghĩa hậu hiện đại cũng vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ nhiều nhà tư tưởng lớn:
Jürgen Habermas coi hậu hiện đại là một dự án phản Khai sáng nguy hiểm và khẳng định Kỷ nguyên Hiện đại là một dự án chưa hoàn tất (an unfinished project) cần được tiếp tục hoàn thiện thông qua Hành động Truyền thông (Communicative Action). Bên cạnh đó, các nhà phê bình chủ nghĩa Marx (như Fredric Jameson) chỉ ra rằng tính phân mảnh và chủ nghĩa tương đối cực đoan của hậu hiện đại có nguy cơ làm tê liệt ý chí đấu tranh chính trị giải phóng xã hội, biến hậu hiện đại thành logic văn hóa của chủ nghĩa tư bản muộn (the cultural logic of late capitalism).