Geometry (Geometry) là phân ngành toán học nền tảng nghiên cứu về hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các đối tượng không gian và các tính chất bất biến của không gian dưới các phép biến đổi hình học.
Lịch sử phát triển từ hệ tiên đề Euclid đến hình học phi Euclid
Hình học khởi nguồn từ nhu cầu thực tiễn đo đạc ruộng đất và xây dựng công trình của các nền văn minh cổ đại Lưỡng Hà và Ai Cập. Vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, nhà toán học Hy Lạp Euclid đã hệ thống hóa toàn bộ tri thức hình học thời bấy giờ vào bộ tác phẩm kinh điển Cơ sở (Elements), thiết lập mô hình suy diễn tiên đề chuẩn mực đầu tiên trong lịch sử khoa học.
Hệ thống tiên đề Euclid dựa trên 5 tiên đề nền tảng, trong đó tiên đề thứ năm (tiên đề về đường thẳng song song) có cấu trúc phức tạp hơn hẳn: nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng khác tạo thành hai góc trong cùng phía có tổng nhỏ hơn hai góc vuông, thì hai đường thẳng đó sẽ cắt nhau về phía đó. Trong suốt hơn hai nghìn năm, các nhà toán học đã nỗ lực chứng minh tiên đề thứ năm từ 4 tiên đề đầu nhưng đều thất bại.
Đến thế kỷ 19, bước đột phá tư duy vĩ đại đã diễn ra với sự ra đời độc lập của hình học phi Euclid bởi Nikolai Lobachevsky, János Bolyai và Carl Friedrich Gauss. Bằng cách phủ nhận tiên đề thứ năm, hai phân ngành hình học mới đã được xác lập:
- Hình học Hyperbolic (Hình học Lobachevsky): Qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng cho trước, có ít nhất hai (và do đó có vô số) đường thẳng song song với đường thẳng đó. Trong không gian này, tổng ba góc của một tam giác luôn nhỏ hơn , và diện tích tam giác tỷ lệ thuận với độ khuyết góc (angle defect).
- Hình học Elliptic (Hình học Riemann): Qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng, không có bất kỳ đường thẳng song song nào tồn tại. Mọi cặp đường thẳng đều cắt nhau. Tổng ba góc của một tam giác luôn lớn hơn .
Hình học giải tích, hình học vi phân và khái niệm đa tạp
Sự kết hợp giữa hình học và đại số bởi René Descartes và Pierre de Fermat vào thế kỷ 17 đã khai sinh ra hình học giải tích (Analytic Geometry), trong đó các điểm được đại số hóa bằng các bộ tọa độ số thực, còn đường cong và mặt cong được mô tả bằng các phương trình đại số.
Vào giữa thế kỷ 19, Bernhard Riemann đã mở rộng hình học lên một tầm cao khái quát hóa mới với việc giới thiệu khái niệm đa tạp (manifold) và tensor metric Riemann . Trên một đa tạp khả vi nhiều chiều, khoảng cách vi phân giữa hai điểm vô cùng gần nhau được xác định bởi dạng vi phân toàn phần:
Độ cong của không gian không còn cần phải nhúng vào một không gian lớn hơn mà được xác định nội tại thông qua tensor độ cong Riemann . Công cụ toán học này của Riemann đã trở thành nền tảng hình học tuyệt đối chuẩn xác để Albert Einstein xây dựng Thuyết Tương đối rộng năm 1915, trong đó lực hấp dẫn không phải là một lực cơ học từ xa của Newton mà là biểu hiện của sự uốn cong không - thời gian bốn chiều dưới tác động của mật độ vật chất và năng lượng.
Hình học topo và lý thuyết bất biến
Trong hình học hiện đại, nhánh topo học (Topology) nghiên cứu các tính chất hình học được bảo toàn qua các phép biến dạng liên tục (như kéo dài, uốn cong, vặn xoắn) mà không có hành vi cắt rời hoặc dán dính. Khái niệm đồng phôi (homeomorphism) và các bất biến topo như đặc trưng Euler (), nhóm cơ bản và đối đồng điều giúp phân loại các cấu trúc không gian phức tạp. Những phát triển này gắn kết chặt chẽ với vật lý lượng tử, lý thuyết dây, khoa học dữ liệu hình học và thị giác máy tính hiện đại.