Gãy thân xương cánh tay (Humeral shaft fracture) là tình trạng tổn thương mất tính liên tục giải phẫu của xương cánh tay ở đoạn nằm giữa bờ trên chỗ bám của cơ ngực lớn và vùng trên lồi cầu cánh tay, thường liên quan đến nguy cơ tổn thương thần kinh quay đi trong rãnh xoắn.
Đặc Điểm Giải Phẫu Và Cơ Chế Di Lệch
Hướng di lệch của các đoạn gãy chịu sự chi phối quyết định bởi vị trí ổ gãy tương quan với các chỗ bám của khối cơ lớn:
- Gãy trên chỗ bám cơ ngực lớn: Đoạn gãy gần bị cơ chóp xoay kéo xoay ngoài và giạng; đoạn gãy xa bị cơ ngực lớn và cơ lưng rộng kéo vào trong.
- Gãy giữa chỗ bám cơ ngực lớn và cơ delta: Đoạn gãy gần bị cơ ngực lớn kéo khép vào trong; đoạn gãy xa bị cơ delta kéo lên trên và ra ngoài.
- Gãy dưới chỗ bám cơ delta: Đoạn gãy gần bị cơ delta kéo giạng ra ngoài và ra trước; đoạn gãy xa bị cơ tam đầu và cơ nhị đầu co kéo ngắn lại.
- Giải phẫu thần kinh quay: Thần kinh quay chạy trực tiếp áp sát màng xương trong rãnh xoắn (ở 1/3 giữa và 1/3 dưới thân xương), khiến nó đặc biệt dễ bị đè ép, giập nát hoặc kẹt vào giữa hai đầu xương gãy (đặc biệt trong kiểu gãy chéo vát Holstein-Lewis).
Phương Pháp Điều Trị Bảo Tồn Chức Năng (Nẹp Sarmiento)
Điều trị bảo tồn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu với tỷ lệ liền xương tự nhiên đạt trên 90% nếu tuân thủ đúng kỹ thuật:
| Giai đoạn | Phương pháp can thiệp | Mục tiêu phục hồi |
|---|---|---|
| Tuần 1–2 đầu tiên | Bất động tạm thời bằng nẹp chữ U (Coaptation splint) kết hợp treo tay | Giảm đau, giảm sưng nề mô mềm, chờ các đầu gãy ổn định |
| Từ tuần thứ 2 trở đi | Thay bằng nẹp nhựa chức năng ôm sát cơ cánh tay (Sarmiento functional brace) | Tận dụng áp lực thủy tĩnh của khối cơ khi co rút để nắn chỉnh trục xương tự nhiên |
| Tập vận động sớm | Vận động khớp khuỷu, cổ tay và khớp vai chủ động ngay khi mang nẹp | Ngăn ngừa cứng khớp, teo cơ và kích thích quá trình liền xương nội màng |
Chỉ Định Phẫu Thuật Kết Hợp Xương
Phẫu thuật được chỉ định khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc trong các tình huống lâm sàng đặc biệt:
- Chỉ định tuyệt đối: Gãy xương hở, tổn thương mạch máu cánh tay cần tái thông, tổn thương thần kinh quay thứ phát xuất hiện sau khi nắn chỉnh kín, gãy hai bên cánh tay hoặc tổn thương đa chấn thương.
- Kỹ thuật kết hợp xương:
- Kết hợp xương nẹp vít (ORIF): Mở ổ gãy đặt nẹp nén ép động (DCP hoặc LCP) với ít nhất 6–8 vỏ xương được cố định mỗi bên ổ gãy; là tiêu chuẩn vàng mang lại độ vững cơ học cao nhất.
- Đóng đinh nội tủy xuôi dòng hoặc ngược dòng: Áp dụng cho gãy nhiều tầng, gãy bệnh lý trên nền tiêu xương do ung thư hoặc gãy thân xương ở bệnh nhân béo phì nặng.