Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Eprom là gì? Các công bố khoa học về Eprom

Tiếng AnhErasable Programmable Read-Only Memory

Tên gọi khácbộ nhớ EPROMbộ nhớ ROM xóa được bằng tia UV

EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory) là loại bộ nhớ bán dẫn chỉ đọc không bay hơi có khả năng tái lập trình, lưu trữ dữ liệu bằng cấu trúc cổng nổi (floating gate MOS) và xóa toàn bộ dữ liệu bằng cách chiếu tia cực tím (UV) qua cửa sổ thạch anh trong suốt.

422 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Giới thiệu về EPROM

EPROM, viết tắt của Erasable Programmable Read-Only Memory, là một loại bộ nhớ không biến đổi được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Điểm đặc biệt của EPROM là nó có thể được lập trình và xóa sáng bằng cách sử dụng tia cực tím, cho phép tái sử dụng nhiều lần mà không làm mất dữ liệu khi mất nguồn điện.

Lịch sử phát triển

EPROM được phát triển lần đầu tiên vào thập niên 1970 bởi công ty Intel. Vào thời điểm đó, nhu cầu về một loại bộ nhớ có khả năng lưu trữ dữ liệu bền vững và có thể tái lập trình đã thúc đẩy sự ra đời của EPROM, mở ra một kỷ nguyên mới cho các thiết bị lưu trữ dữ liệu.

Cấu trúc và hoạt động

Bên trong EPROM, mỗi bit của dữ liệu được lưu trữ trong một transistor MOSFET có khả năng bị lập trình. Các tấm cửa floating gate được xếp chồng lên nhau, và bằng cách kích hoạt các điện thế khác nhau, có thể ghi và xóa dữ liệu. Để xóa dữ liệu, EPROM cần được tiếp xúc với ánh sáng tia cực tím trong khoảng 15 đến 20 phút.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm:

  • Có khả năng tái lập trình và xóa dữ liệu, giúp giảm thiểu lãng phí và tiết kiệm chi phí trong việc sản xuất và phát triển các ứng dụng điện tử.
  • Dữ liệu được lưu trữ an toàn ngay cả khi không có điện nguồn, giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi mất mát.

Nhược điểm:

  • Quá trình xóa dữ liệu bằng tia cực tím mất thời gian và đòi hỏi phải tháo thiết bị ra khỏi hệ thống để thực hiện.
  • Xi măng cửa kính bảo vệ rất dễ vỡ, yêu cầu người sử dụng phải cực kỳ cẩn thận trong quá trình vận chuyển và sử dụng.

Ứng dụng của EPROM

EPROM được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cần đến bộ nhớ không biến đổi nhưng có thể tái lập trình, như trong các thiết bị vi điều khiển, lưu trữ firmware của máy tính, các thiết bị viễn thông và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Khả năng lưu trữ dữ liệu đáng tin cậy và khả năng tái sử dụng đã làm cho EPROM trở thành lựa chọn lý tưởng trong nhiều ứng dụng điện tử.

Kết luận

EPROM đã và đang chứng tỏ vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghệ lưu trữ dữ liệu. Với khả năng tái lập trình, bền vững và tiết kiệm chi phí, EPROM đã trở thành một phần không thể thiếu trong các hệ thống điện tử hiện đại.

Nguyên lý cấu tạo và Cơ chế Lưu trữ Cổng Nổi (Floating Gate)

Bộ nhớ EPROM do Dov Frohman-Bentchkowsky phát minh tại Intel vào năm 1971. Cấu trúc cơ bản của một ô nhớ EPROM là một transistor trường MOSFET biến đổi có hai cổng xếp chồng lên nhau:

  • Cổng điều khiển (Control Gate): Nối với đường dây chọn hàng (wordline) của ma trận bộ nhớ.
  • Cổng nổi (Floating Gate): Một lớp polysilicon dẫn điện được cách ly hoàn toàn bởi các lớp oxit silic extSiO2 ext{SiO}_2 chất lượng cao, hoạt động như một bẫy tích điện tiềm năng.

Khi các electron được tích lũy trên cổng nổi, điện áp ngưỡng kích hoạt của transistor VthV_{th} tăng lên từ mức logic 1 (trạng thái chưa ghi, transistor dẫn điện) sang mức logic 0 (trạng thái đã ghi, transistor bị khóa ở điện áp đọc chuẩn 5V).

So sánh Đặc tính Kỹ thuật giữa ROM, EPROM, EEPROM và Flash

Loại bộ nhớ Phương thức ghi dữ liệu Phương thức xóa dữ liệu Tính linh hoạt
Mask ROM Lập trình cứng từ nhà sản xuất Không thể xóa Cố định vĩnh viễn
PROM Thổi đứt cầu chì bằng dòng điện cao Không thể xóa (ghi một lần) Lập trình một lần (OTP)
EPROM Phun điện tử nóng (HCI) Chiếu tia cực tím (UV) 253,7 nm Xóa toàn bộ khối bằng nguồn ngoài
EEPROM Hiệu ứng đường hầm Fowler-Nordheim Xóa bằng điện tích theo từng byte Linh hoạt trong mạch điện tử
Flash Memory Đường hầm điện tử / Phun điện tử Xóa bằng điện tích theo khối (Block) Tốc độ cao, mật độ lưu trữ cực lớn

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế vật lý nào giúp nạp electron vào cổng nổi trong quá trình ghi dữ liệu vào EPROM?

EPROM sử dụng cơ chế phun điện tử nóng (Hot Carrier Injection - HCI), trong đó điện áp lập trình cao (thường từ 12V đến 25V) tạo điện trường mạnh làm các electron tăng tốc vượt qua rào thế oxit silicon để đọng lại tại cổng nổi.

Tại sao EPROM phải dùng tia cực tím (UV) để xóa dữ liệu mà không xóa được bằng điện?

Lớp oxit cách điện xung quanh cổng nổi có độ bền điện môi cao và không có cực điều khiển xóa điện riêng; photon tia cực tím năng lượng cao cung cấp năng lượng kích thích các electron bị bẫy thoát ra ngoài qua quá trình quang phát xạ.

Sự phát triển từ EPROM sang EEPROM và bộ nhớ Flash mang lại ưu điểm gì?

EEPROM và Flash memory sử dụng hiệu ứng đường hầm Fowler-Nordheim cho phép xóa dữ liệu trực tiếp bằng tín hiệu điện trên từng byte hoặc từng khối mà không cần tháo chip khỏi mạch và không cần cửa sổ thạch anh.

Các nghiên cứu khoa học về “eprom”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Một mảng bộ nhớ mới dựa trên ô nhớ EPROM polysilicon đơn dạng hình khuyên để sử dụng trong công nghệ CMOS tiêu chuẩn

    Dịch bởi AIA novel memory array based on an annular single-poly EPROM cell for use in standard CMOS technology

    C. Dray và cộng sựProceedings of the 2002 IEEE International Workshop on Memory Technology, Design and Testing (MTDT2002)

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu kỹ thuật vi điện tử đề xuất kiến trúc mảng bộ nhớ mới tích hợp trên công nghệ CMOS tiêu chuẩn dựa trên cấu trúc tế bào eprom dạng hình khuyên (annular). Cấu hình ô nhớ cổng trôi đơn polysilicon giúp tối ưu hóa hiệu quả bơm điện tích qua kênh dẫn, giảm thiểu diện tích đóng gói vi mạch mà không yêu cầu thêm các bước mặt nạ quang khắc phụ trợ phức tạp.

  • Một phương pháp thiết kế tự động cho ô nhớ EEPROM (ADE)

    Dịch bởi AIAn automated design methodology for EEPROM cell (ADE)

    J.M. Portal và cộng sựProceedings of the 2002 IEEE International Workshop on Memory Technology, Design and Testing (MTDT2002)

    AI tóm tắt

    Công trình thiết kế mạch tích hợp giới thiệu phương pháp luận thiết kế tự động hóa (ADE) dành cho các ô nhớ bán dẫn không bay hơi dòng eprom và EEPROM. Hệ thống phần mềm tự động tối ưu kích thước bóng bán dẫn cổng trôi dựa trên các tiêu chí (criteria) về điện áp ghi xóa và độ tin cậy lưu trữ dữ liệu dài hạn trong điều kiện vận hành công nghiệp khắc nghiệt.

Tài liệu tham khảo

  1. Abulaiha (2021). Programming of Floating-Gate Transistors for Nonvolatile Analog Memory Array. . DOI: 10.33915/etd.7823
  2. Frohman-Bentchkowsky (1991). MEMORY BEHAVIOR IN A FLOATING-GATE AVALANCHE-INJECTION MOS (FAMOS) STRUCTURE. Semiconductor Devices: Pioneering Papers. DOI: 10.1142/9789814503464_0083
  3. Tempel (2003). Floating gate type nonvolatile memory reliability issues. Extended Abstracts of the 2003 International Conference on Solid State Devices and Materials. DOI: 10.7567/ssdm.2003.b-3-1