Từ điển học thuật Khoa học nông nghiệp

Diệt côn trùng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhInsect pest control / Insecticide control

Diệt côn trùng là tập hợp các biện pháp hóa học, sinh học, cơ học hoặc canh tác tổng hợp nhằm kiểm soát, ức chế mật độ hoặc tiêu diệt các loài côn trùng gây hại cho cây trồng, vật nuôi và sức khỏe cộng đồng.

353 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Diệt côn trùng (insect pest control / insecticide control) là tập hợp các biện pháp hóa học, sinh học, cơ học hoặc canh tác tổng hợp nhằm kiểm soát, ức chế mật độ hoặc tiêu diệt các loài côn trùng gây hại cho cây trồng, vật nuôi và sức khỏe cộng đồng. Diệt côn trùng là tập hợp các biện pháp và quy trình được thiết kế nhằm kiểm soát hoặc loại trừ các loài côn trùng được xác định là gây hại. Mục tiêu chính của diệt côn trùng bao gồm bảo vệ sức khỏe con người, đảm bảo năng suất nông nghiệp, duy trì chất lượng lưu trữ thực phẩm và bảo toàn kết cấu công trình. Trong phạm vi y tế công cộng, diệt côn trùng đóng vai trò then chốt trong ngăn ngừa các bệnh truyền qua vector như sốt rét, sốt xuất huyết và Zika.

Phạm vi ứng dụng của diệt côn trùng rất rộng, có thể phân loại theo ngành và môi trường như sau:

  • Nông nghiệp: kiểm soát sâu hại cây trồng, bảo vệ năng suất và chất lượng nông sản.
  • Y tế công cộng: ngăn ngừa muỗi, bọ chét, ruồi truyền bệnh cho người và vật nuôi.
  • Dân dụng và công nghiệp: bảo trì nhà ở, kho bãi, nhà máy, bảo vệ vật liệu và sản phẩm lưu trữ.
  • Bảo tồn sinh thái: ngăn chặn côn trùng xâm nhập phá hoại các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia.

Mỗi lĩnh vực yêu cầu các tiêu chuẩn chuyên môn riêng về liều lượng, lựa chọn tác nhân và quy trình an toàn. Việc đánh giá trước – trong – sau can thiệp giúp tối ưu hiệu quả và giảm thiểu tác động lên hệ sinh thái không mục tiêu.

Lịch sử phát triển và xu hướng hiện đại

Hoạt động kiểm soát côn trùng đã có từ thời cổ đại, khi con người bắt đầu nhận biết mối đe dọa từ sâu bọ đối với lúa gạo, lúa mì và bảo quản hạt giống. Các phương thức ban đầu bao gồm:

  1. Sử dụng khói và lửa để xua đuổi hoặc tiêu diệt côn trùng.
  2. Bẫy thủ công, mạng lưới vải hoặc bẫy bẫy nước.
  3. Thảo dược và nhựa cây đặc hiệu có tác dụng đuổi côn trùng.

Từ giữa thế kỷ XX, cuộc cách mạng hóa học đã dẫn đến sự ra đời của nhiều thuốc trừ sâu tổng hợp như DDT, organophosphates và carbamates. Những hợp chất này mang lại hiệu quả cao nhưng cũng đặt ra thách thức về tồn dư môi trường và kháng thuốc.

Hiện nay, xu hướng kiểm soát côn trùng hướng tới bền vững và an toàn sinh thái. Hệ quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management - IPM) là mô hình kết hợp nhiều biện pháp: giám sát dịch hại, can thiệp ngưỡng kinh tế, ưu tiên biện pháp sinh học và vật lý, chỉ sử dụng hóa học khi cần thiết. IPM được khuyến khích bởi các tổ chức quốc tế như FAO và WHO nhằm giảm thiểu rủi ro đối với sức khỏe và môi trường.

Các phương pháp vật lý và cơ học

Phương pháp vật lý và cơ học tận dụng các tác nhân tự nhiên hoặc thiết bị để ngăn chặn hoặc tiêu diệt côn trùng mà không sử dụng hóa chất. Ưu điểm chính của phương pháp này là ít tác động đến môi trường và không gây kháng thuốc cho côn trùng.

Những biện pháp phổ biến bao gồm:

  • Rào chắn và lưới: sử dụng màn chống muỗi, lưới thép không gỉ để ngăn ngừa côn trùng xâm nhập vào khu vực sinh hoạt hoặc canh tác.
  • Bẫy ánh sáng và pheromone: dùng đèn UV hoặc mồi pheromone để thu hút và tiêu diệt côn trùng đêm, côn trùng bay.
  • Kiểm soát nhiệt độ: xử lý nhiệt nóng (hot air) hoặc lạnh sâu (deep-freeze) nhằm diệt trứng và ấu trùng trong kho lạnh, bảo quản hạt giống.
  • Vệ sinh môi trường: loại bỏ nơi trú ẩn, tàn dư thực vật, rác thải để giảm môi trường sinh sản cho côn trùng.
Phương phápỨng dụngƯu điểmHạn chế
Lưới chống muỗiNhà ở, bệnh việnBền, tái sử dụngCần bảo dưỡng thường xuyên
Bẫy pheromoneVườn cây, kho hàngCụ thể loàiGiá thành cao
Điều chỉnh nhiệt độKho lạnh, lưu trữ hạtKhông hóa chấtTốn năng lượng

Việc kết hợp đồng thời nhiều biện pháp cơ học và vật lý trong cùng một quy trình giúp tăng tính hiệu quả, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro cho hệ sinh thái xung quanh.

Các biện pháp hóa học

Sử dụng hóa chất vẫn là một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để diệt côn trùng trên diện rộng. Các nhóm hóa chất chính bao gồm:

  • Organophosphates: tác động lên hệ thần kinh côn trùng, ví dụ malathion, chlorpyrifos.
  • Pyrethroids: dẫn xuất pyrethrum tổng hợp, phổ biến như permethrin, deltamethrin.
  • Neonicotinoids: tác động trên các thụ thể nicotinic, như imidacloprid, thiamethoxam.
  • Carbamates: bao gồm carbaryl, propoxur với cơ chế tương tự organophosphates.

Khi áp dụng biện pháp hóa học, cần lưu ý các yếu tố sau:

  1. Xác định đúng loài mục tiêu và mức độ gây hại để lựa chọn hoạt chất phù hợp.
  2. Tính toán liều lượng tối ưu, thời gian phun và khoảng thời gian cách ly sau phun.
  3. Tuân thủ quy định an toàn lao động, trang bị PPE và đào tạo nhân viên sử dụng thuốc.

Bảng dưới đây tóm tắt một số thông số cơ bản của các nhóm thuốc trừ sâu thường dùng:

Nhóm thuốcVí dụThời gian bán hủyĐộ độc cấp (LD₅₀)
OrganophosphatesChlorpyrifos30–60 ngày46 mg/kg (chuột)
PyrethroidsDeltamethrin7–14 ngày97 mg/kg (chuột)
NeonicotinoidsImidacloprid20–60 ngày450 mg/kg (chuột)

Sử dụng hóa học một cách thận trọng, kết hợp với biện pháp giám sát và đánh giá hiệu quả, giúp duy trì hiệu quả kiểm soát lâu dài và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc ở quần thể côn trùng.

Phương pháp sinh học và sử dụng thiên địch

Phương pháp sinh học sử dụng các tác nhân tự nhiên để kiểm soát quần thể côn trùng gây hại, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp. Một trong những tác nhân phổ biến nhất là Bacillus thuringiensis (Bt), vi khuẩn sản sinh protein độc tố đặc hiệu cho ấu trùng một số loài sâu hại. Khi sâu ăn phải, độc tố phá vỡ lớp biểu mô ruột, dẫn đến mất chức năng tiêu hóa và triệt tiêu quần thể.

Nấm entomopathogenic như Beauveria bassiana và Metarhizium anisopliae cũng được ứng dụng rộng rãi. Bào tử nấm bám vào ngoại bì côn trùng, xuyên qua và sinh sôi trong cơ thể, gây chết vật chủ sau vài ngày. Hiệu quả cao khi mật độ nấm tối ưu và điều kiện môi trường thuận lợi (độ ẩm > 70 %).

  • Thiên địch ký sinh: ong ký sinh Trichogramma đẻ trứng vào trứng sâu hại, tiêu diệt thế hệ mới ngay từ giai đoạn đầu.
  • Thiên địch ăn thịt: bọ rùa (Coccinellidae) và nhện ăn mồi, kiểm soát rệp sáp, rệp vừng và sâu róm.
  • Côn trùng lai tạo: thả muỗi kí sinh Wolbachia để giảm khả năng lan truyền virus Dengue, Zika.

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)

Integrated Pest Management (IPM) là khung phương pháp tích hợp, ưu tiên sử dụng các biện pháp sinh học và vật lý, chỉ can thiệp hóa học khi ngưỡng kinh tế-thực vật bị vượt qua. IPM dựa trên năm bước chính:

  1. Giám sát đều đặn và xác định mức độ tổn thất kinh tế-thực vật.
  2. Áp dụng các biện pháp kiểm soát vật lý, cơ học và sinh học như đã mô tả ở trên.
  3. Sử dụng thuốc trừ sâu chọn lọc, liều lượng thấp, thời gian phun hạn chế.
  4. Đánh giá hiệu quả can thiệp và điều chỉnh chiến lược theo chu kỳ sinh trưởng côn trùng.
  5. Duy trì tài liệu và báo cáo để học hỏi kinh nghiệm, cải thiện mô hình dự báo.

IPM không chỉ tập trung diệt côn trùng mục tiêu mà còn bảo vệ quần xã thiên địch, cải thiện đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp. Ví dụ, luân canh cây trồng, trồng cây chắn gió kết hợp với thả thiên địch giúp giảm mật độ sâu bệnh cao hơn 30 % so với canh tác đơn thuần.

Giám sát và dự báo dịch hại

Giám sát và dự báo dịch hại là nền tảng của mọi chương trình IPM. Thiết bị hiện đại như bẫy pheromone tự động, sensor đo nhiệt độ độ ẩm, camera AI và mạng lưới IoT liên kết cung cấp dữ liệu thời gian thực về mật độ, phân bố côn trùng.

Các hệ thống GIS (Geographic Information System) và phân tích không gian giúp nhận dạng “điểm nóng” phát sinh dịch hại, từ đó ưu tiên can thiệp. Mô hình toán học như mô hình logistic hoặc mô hình độ tăng trưởng Gompertz được ứng dụng để dự báo đỉnh dịch:

N(t)=K1+(K−N0N0)e−rtN(t) = \frac{K}{1 + \left(\frac{K-N_0}{N_0}\right)e^{-r t}}

Trong đó K là năng lực sinh thái tối đa, N₀ là kích thước ban đầu, r là hệ số tăng trưởng. Kết quả mô hình liên tục được hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu thực tế.

Ảnh hưởng môi trường và an toàn sức khỏe

Thuốc trừ sâu hóa học có thể xâm nhập vào đất, nguồn nước và chuỗi thực phẩm, gây suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 200.000 trường hợp ngộ độc cấp tính do tiếp xúc với thuốc trừ sâu mỗi năm.

Biện pháp giảm thiểu bao gồm:

  • Sử dụng PPE (khẩu trang, găng tay, áo bảo hộ) cho người phun.
  • Thiết lập vùng cách ly sau phun ít nhất 48 giờ trước khi thu hoạch hoặc cho người ra vào.
  • Sử dụng thuốc sinh học ít độc và phân hủy nhanh.

Các hướng dẫn an toàn do EPA Hoa Kỳ và WHO đều nhấn mạnh việc giám sát dư lượng hóa chất trong thực phẩm để đảm bảo ngưỡng MRL (Maximum Residue Limit) không vượt quá mức cho phép.

Kháng thuốc và thách thức tương lai

Kháng thuốc phát sinh khi quần thể côn trùng trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên dưới áp lực hóa chất. Nhiều loài như sâu hại bông (Helicoverpa armigera) đã kháng pyrethroid và neonicotinoid tại nhiều vùng nông nghiệp lớn.

Chiến lược giảm kháng thuốc bao gồm:

  1. Luân phiên hoặc phối hợp các nhóm hóa chất khác cơ chế.
  2. Giảm tần suất phun, ưu tiên biện pháp không hóa học.
  3. Theo dõi gen kháng thuốc qua công cụ phân tử như PCR và sequencing.

Công nghệ gene drive dựa trên CRISPR-Cas9 đang được nghiên cứu để lan truyền các đột biến làm suy yếu khả năng sinh sản côn trùng, nhưng cần đánh giá chặt chẽ tính an toàn và đạo đức trước khi ứng dụng rộng rãi.

Công nghệ mới và xu hướng nghiên cứu

UAV (Unmanned Aerial Vehicle) tích hợp camera đa quang phổ và hệ thống phun thuốc chính xác đang trở thành xu hướng. UAV cho phép:

  • Phun thuốc theo bản đồ dịch hại với độ chính xác vùng mục tiêu ±1 m.
  • Giảm liều lượng thuốc đến 40 % so với phun truyền thống.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

Các bẫy thông minh trang bị cảm biến rung, âm thanh và camera AI có khả năng nhận diện loài côn trùng dựa trên đặc điểm kích thước, cánh, và hành vi bay. Hệ thống tự động gửi cảnh báo khi mật độ vượt ngưỡng, hỗ trợ quyết định can thiệp kịp thời.

Nghiên cứu nano thuốc trừ sâu (nanopesticides) tận dụng kích thước 1–100 nm để tăng độ hoà tan, khả năng thẩm thấu vào cơ thể ấu trùng và giải phóng hoạt chất có kiểm soát, giảm thất thoát vào môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Các nhóm thuốc trừ sâu hóa học phổ biến tác động lên hệ thần kinh côn trùng như thế nào?

Thuốc lân hữu cơ và carbamate ức chế enzym acetylcholinesterase gây tích tụ acetylcholine tại synap; thuốc pyrethroid kéo dài thời gian mở kênh natri gây co giật liên tục; và nhóm neonicotinoid gắn vào thụ thể nicotinic acetylcholine làm tê liệt thần kinh vận động của côn trùng.

Nguyên nhân cốt lõi gây ra hiện tượng bộc phát tính kháng thuốc ở côn trùng là gì?

Việc sử dụng lặp lại một loại hoạt chất với liều lượng không chuẩn tạo áp lực chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ, tạo điều kiện cho các cá thể mang đột biến gen kháng thuốc (như biến đổi vị trí đích hoặc tăng cường enzym giải độc P450/esterase) sống sót và nhân rộng quần thể.

Chiến lược quản lý tính kháng thuốc trừ sâu (IRM) bao gồm những biện pháp nào?

Luân phiên sử dụng các nhóm thuốc có cơ chế tác động (MoA) khác nhau theo mã phân loại của IRAC, duy trì các vùng cây trồng vùng đệm không xử lý thuốc (refuge areas) và ưu tiên kết hợp các biện pháp sinh học, cơ học trong khuôn khổ IPM.

Các nghiên cứu khoa học về “Diệt côn trùng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN LOÀI, MẬT ĐỘ CỦA MUỖI ANOPHELES VÀ TẬP TÍNH ĐỐT MỒI, ĐỘ NHẠY CẢM VỚI HOÁ CHẤT DIỆT CÔN TRÙNG CỦA VECTƠ SỐT RÉT Ở HUYỆN BÌNH ĐẠI, TỈNH BẾN TRE NĂM 2024

    Phùng Thị Thanh Thúy và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Đánh giá độ nhạy cảm của véc-tơ sốt rét Anopheles epiroticus tại Bến Tre ghi nhận sự suy giảm hiệu lực nghiêm trọng của các loại thuốc diệt côn trùng pyrethroid thông dụng. Loài này chiếm ưu thế 67,43% mẫu điều tra và đã phát sinh tính kháng với tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ chỉ đạt 67% trước alpha-cypermethrin 0,08% cùng 60% trước lambda-cyhalothrin 0,05%. Kết quả cảnh báo áp lực chọn lọc kháng thuốc trên thực địa, thúc đẩy yêu cầu luân phiên hóa chất nhằm duy trì hiệu quả diệt côn trùng truyền bệnh sốt rét.

  • Nanoparticle-mediated dsRNA delivery for precision insect pest control: a comprehensive review

    Nareshkumar Arjunan và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Hệ thống hạt nano mang dsRNA được tổng quan như công cụ then chốt trong can thiệp RNAi bảo vệ cây trồng. Tác giả so sánh các vật liệu hạt như chitosan, silica và liposomes về khả năng bảo vệ chuỗi dsRNA khỏi suy thoái sinh học. Những biến tính bề mặt chức năng giúp tăng hấp thu tế bào và tối ưu hóa năng lực diệt côn trùng chọn lọc. Tổng quan chỉ ra định hướng hoàn thiện nano sinh học để kiểm soát côn trùng gây hại chính xác và thân thiện môi trường.

  • Mycoinsecticides applied in late afternoon to avoid solar UV damage are more efficacious against rice leaf-rolling insect pests than those applied in the morning

    Dan-Yi Qi và cộng sự2023Biological Control

    AI tóm tắt

    Thời điểm phun chế phẩm vi nấm mycoinsecticides vào chiều muộn mang lại hiệu quả cao khi phòng trừ sâu cuốn lá lúa. Dữ liệu thực địa chỉ ra xử lý chiều muộn giúp bào tử tránh bức xạ mặt trời solar UV gây hại so với phun ban sáng. Thời gian ban đêm ẩm ướt tạo điều kiện cho nấm nảy mầm xâm nhiễm ký chủ, phát huy tối đa khả năng diệt côn trùng. Kỹ thuật này giúp tăng cường hiệu quả sinh học trong kiểm soát côn trùng gây hại.

  • Development of a new insect pest control device using noncontact force generated by ultrasonic transducers

    Chihiro Urairi và cộng sự2022Applied Entomology and Zoology

    AI tóm tắt

    Thiết bị phát sóng siêu âm ultrasonic transducers tạo lực phi tiếp xúc được thiết kế để xua đuổi bọ phấn Bemisia tabaci và rệp Aphis gossypii. Thử nghiệm ghi nhận tỷ lệ phân tán của bọ phấn đạt 60% sau 60 giây tác động ở tần số 1–240 Hz, còn rệp phân tán 25%. Chế độ vận hành 4 giờ/ngày làm suy giảm đáng kể lượng trứng đẻ sau 2 ngày theo dõi. Công nghệ này cung cấp giải pháp vật lý hỗ trợ kiểm soát côn trùng gây hại hiệu quả.

  • Regulatory roles of microRNAs in insect pests: prospective targets for insect pest control

    Qiang Zhang và cộng sự2021Current Opinion in Biotechnology

    AI tóm tắt

    Phân tích điều hòa biểu hiện gen bởi microRNAs làm rõ các cơ chế phát triển và tính kháng hóa chất ở côn trùng. Tổng quan đánh giá việc sử dụng phân tử bắt chước hoặc ức chế microRNAs đưa vào qua đường ăn nhằm gây dị tật, gây chết và triệt tiêu tính kháng thuốc. Tiếp cận phân tử này xác định các đích tác động mới để thiết kế thuốc diệt côn trùng trúng đích. Dữ liệu cung cấp định hướng sinh học quan trọng nhằm kiểm soát côn trùng gây hại an toàn.

Trích dẫn nhiều nhất

  • <i>Bacillus thuringiensis</i> và Các Protein Tinh thể diệt côn trùng của nó

    Dịch bởi AI<i>Bacillus thuringiensis</i> and Its Pesticidal Crystal Proteins

    E. Schnepf và cộng sự1998Microbiology and Molecular Biology Reviews2.759 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan chuyên sâu về vi khuẩn Bacillus thuringiensis làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc, cơ chế tác động và di truyền học của các protein tinh thể mang hoạt tính diệt côn trùng. Dữ liệu phân tích cho thấy độc tố tinh thể đạt hiệu quả cao trong nông nghiệp, đồng thời cảnh báo nguy cơ bộc phát tính kháng ở các loài dịch hại mục tiêu. Đây là cơ sở then chốt để phát triển cây trồng chuyển gen và hoàn thiện chiến lược kiểm soát côn trùng gây hại bền vững.

  • Sửa đổi danh pháp cho protein tinh thể trừ sâu của <i>Bacillus thuringiensis</i>

    Dịch bởi AIRevision of the Nomenclature for the <i>Bacillus thuringiensis</i> Pesticidal Crystal Proteins

    N. Crickmore và cộng sự1998Microbiology and Molecular Biology Reviews995 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đề xuất danh pháp chuẩn hóa cho protein tinh thể Cry và Cyt của Bacillus thuringiensis giải quyết bất cập trong phân loại độc tố phục vụ diệt côn trùng. Hệ thống mới phân loại 133 protein tinh thể thành 24 nhóm chính dựa trên mức độ đồng nhất chuỗi axit amin, thay thế số La Mã bằng số Ả Rập như Cry1Aa. Khung danh pháp này tạo nền tảng phân loại thống nhất cho các nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học diệt côn trùng nông nghiệp.

  • Hóa sinh và Di truyền của Sự kháng cự của Côn trùng đối với <i>Bacillus thuringiensis</i>

    Dịch bởi AIBiochemistry and Genetics of Insect Resistance to <i>Bacillus thuringiensis</i>

    Juan Ferré và cộng sự2002Annual Review of Entomology875 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích cơ sở sinh hóa và di truyền về tính kháng vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) nhằm làm rõ khả năng thích ứng của côn trùng trước độc tố sinh học. Dù mới ghi nhận 1 loài sâu hại phát sinh tính kháng thực địa, các thử nghiệm chọn lọc trong phòng thí nghiệm cho thấy nhiều loài khác có nguy cơ kháng cao. Kết quả tổng hợp giúp định hình chiến lược quản lý tính kháng để duy trì hiệu lực diệt côn trùng của chế phẩm Bt và cây trồng chuyển gen.

  • Vip3A, một protein diệtkhuẩn mới của Bacillus thuringiensis có hoạt lực rộng đối với côn trùng thuộc bộ cánh vẩy.

    Dịch bởi AIVip3A, a novel Bacillus thuringiensis vegetative insecticidal protein with a wide spectrum of activities against lepidopteran insects.

    J J Estruch và cộng sự1996Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America672 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân lập gen mã hóa protein sinh dưỡng Vip3A từ các chủng Bacillus thuringiensis AB88 và AB424 phát hiện cơ chế diệt côn trùng mới đối với sâu bộ Cánh vẩy. Protein gồm 791 axit amin (88,5 kDa) này được tiết trong pha sinh trưởng sinh dưỡng và thể hiện độc tính mạnh trước Agrotis ipsilon cùng Spodoptera frugiperda. Phát hiện Vip3A cung cấp nguồn độc tố sinh học mới hỗ trợ mở rộng công nghệ kiểm soát côn trùng gây hại.

  • <i>Anopheles funestus</i> kháng thuốc diệt côn trùng pyrethroid tại Nam Phi

    Dịch bởi AI<i>Anopheles funestus</i> resistant to pyrethroid insecticides in South Africa

    K. Hargreaves và cộng sự2000Medical and Veterinary Entomology520 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát tại KwaZulu-Natal phát hiện quần thể muỗi truyền bệnh Anopheles funestus tái xâm nhiễm và kháng thuốc diệt côn trùng pyrethroid sau khi địa phương chuyển từ DDT sang phun deltamethrin. Thử nghiệm tiếp xúc permethrin 1% theo chuẩn WHO ghi nhận tỷ lệ sống sót trung bình 14%, trong khi quần thể này vẫn tử vong 100% trước DDT 4%. Bằng chứng kháng pyrethroid trên thực địa cảnh báo nguy cơ bùng phát dịch và đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý kháng hóa chất diệt côn trùng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Plant lectins and their potential in controlling phytophagous insects

    CD Ha và cộng sự2015Academia Journal of Biology2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan tiềm năng ứng dụng lectin thực vật như nguồn protein đối kháng tự nhiên chống côn trùng ăn thực vật gây hại cây nông nghiệp. Các dữ liệu tổng hợp cho thấy phần lớn lectin ức chế sinh trưởng ấu trùng, song một số phân tử đặc hiệu gây độc tính cao dẫn đến tỷ lệ tử vong lớn ở sâu hại. Đặc tính kích ứng tổng hợp lectin khi cây gặp bất lợi môi trường mở ra hướng nghiên cứu mới để diệt côn trùng và kiểm soát côn trùng gây hại bền vững.

  • NÂNG CAO ĐỘC LỰC DIỆT RỆP ĐÀO CỦA CHỦNG NẤM KÍ SINH CÔN TRÙNG LECANICILLIUM BẰNG ĐỘT BIẾN TIA CỰC TÍM (UV) VÀ N-METHYL-N’-NITRO-N-NITROSOGUANIDINE (NTG) NHẰM SẢN XUẤT THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC

    VV Hạnh và cộng sự2012Vietnam Journal of Science and Technology1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đột biến tế bào trần chủng nấm ký sinh Lecanicillium sp. L43 bằng tia UV và NTG nhằm nâng cao độc lực diệt côn trùng hại rệp đào (Myzus persicae). Trong 42 dòng đột biến sàng lọc, 2 thể UV và 3 thể NTG tiêu diệt 100% rệp sau 4 đến 5 ngày, độc lực tăng 10 đến 20% so với chủng gốc ở 25–29 °C. Các thể đột biến chọn lọc mở ra tiềm năng sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ kiểm soát côn trùng gây hại.

  • KÊNH DẪN TRUYỀN NA+ CỔNG ĐIỆN ÁP (NaV) VÀ TÍNH KHÁNG THUỐC DIỆT CÔN TRÙNG Ở MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT

    2017Vietnam Journal of Biotechnology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan về kênh natri cổng điện áp (VGSC) làm sáng tỏ cơ chế kháng thuốc diệt côn trùng pyrethroid ở muỗi truyền bệnh Aedes aegypti và Aedes albopictus. Thuốc pyrethroid gây rối loạn dẫn truyền neuron thần kinh, nhưng các đột biến trên gen VGSC đã làm giảm sút độ nhạy cảm của véc-tơ truyền bệnh. Đánh giá này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải mã đột biến để nâng cao hiệu quả các chiến dịch diệt côn trùng.

  • KÊNH DẪN TRUYỀN NA+ CỔNG ĐIỆN ÁP (NaV) VÀ TÍNH KHÁNG THUỐC DIỆT CÔN TRÙNG Ở MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT

    Nguyễn Thị Kim Liên và cộng sự2017Academia Journal of Biology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích đột biến gen kênh natri cổng điện áp (VGSC) làm rõ cơ sở phân tử của tính kháng thuốc diệt côn trùng pyrethroid ở muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus. Dù pyrethroid có khả năng làm tê liệt muỗi, các biến dị cấu trúc kênh Na+ đã làm suy giảm tỷ lệ tử vong ở nhiều quần thể thực địa. Công trình chỉ ra sự cần thiết phải theo dõi tần số đột biến VGSC nhằm tối ưu hóa các biện pháp kiểm soát côn trùng gây hại.

  • NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN CRY2A DIỆT ẤU TRÙNG RUỒI NHÀ (MUSCA DOMESTICA) CỦA CHỦNG BACILLUS THURINGIENSIS SEROVAR KURSTAKI MSS8.4

    2017Vietnam Journal of Biotechnology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biểu hiện protein tái tổ hợp Cry2A từ chủng Bacillus thuringiensis MSS8.4 trong Escherichia coli BL21 hướng tới phát triển chế phẩm sinh học diệt côn trùng bộ Hai cánh. Gen cry2A dài 1,9 kb được chèn vào vector pET-22b(+) và sản xuất thành công protein dung hợp. Thử nghiệm sinh học trên ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica) xác định LC50 đạt 264,7 μg, cho thấy độc lực cao và tiềm năng ứng dụng độc tố Cry2A trong kiểm soát côn trùng gây hại.

Mới nhất tại Việt Nam

  • KÊNH DẪN TRUYỀN NA+ CỔNG ĐIỆN ÁP (NaV) VÀ TÍNH KHÁNG THUỐC DIỆT CÔN TRÙNG Ở MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT

    NTK Liên và cộng sự2017Vietnam Journal of Biotechnology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng thuật về vai trò của kênh natri cổng điện áp (VGSC) làm sáng tỏ cơ chế phát sinh tính kháng thuốc diệt côn trùng pyrethroid ở muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết Aedes. Sự tích tụ đột biến trên gen kênh Na+ đã cản trở hiệu lực của pyrethroid và làm suy giảm tỷ lệ diệt trừ véc-tơ tại thực địa. Nghiên cứu chỉ rõ việc đánh giá tần suất đột biến VGSC có ý nghĩa quyết định trong giám sát và nâng cao hiệu quả diệt côn trùng truyền dịch.

Tài liệu tham khảo

  1. Jensen (2000). Insecticide Resistance in the Western Flower Thrips, Frankliniella occidentalis. Integrated Pest Management Reviews. DOI: 10.1023/a:1009600426262
  2. REGNAULT-ROGER (1997). The potential of botanical essential oils for insect pest control. Integrated Pest Management Reviews. DOI: 10.1023/a:1018472227889
  3. Gaur, Joshi (2021). Insecticide Resistance: Molecular Insight. Molecular Approaches for Sustainable Insect Pest Management. DOI: 10.1007/978-981-16-3591-5_2