Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2

Tiếng AnhHER2 immunohistochemistry / Human epidermal growth factor receptor 2

Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2/HER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.

349 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Dấu ấn miễn dịch HER2 (HER2 immunohistochemistry / Human epidermal growth factor receptor 2) là chỉ dấu sinh học thụ thể tyrosine kinase màng tế bào ung thư, định hướng lựa chọn phác đồ điều trị đích kháng HER2 bằng kháng thể đơn dòng và hóa trị liệu bổ trợ. Đây là một chỉ số quan trọng để xác định liệu liệu phẫu thuật, liệu pháp đối tác hoặc hướng điều trị nào là phù hợp và có lợi cho bệnh nhân. Dấu ấn miễn dịch HER2 (còn được gọi là điểm dương tính HER2) là một phản ứng miễn dịch cụ thể đối với protein HER2 (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2) trong mô tế bào ung thư vú. HER2 là một protein màng tế bào quan trọng trong việc điều chỉnh việc phát triển và phân chia tế bào.

Trong một số trường hợp bệnh nhân ung thư vú, một đột biến di truyền khiến gen HER2 tăng cường sản xuất protein HER2. Sự tăng cường này có thể dẫn đến một số biến đổi ung thư, bao gồm sự tăng trưởng và chia tách tế bào nhanh hơn bình thường. HER2 dương tính có thể gây ra một loại ung thư vú gọi là ung thư vú HER2+ (HER2 positive breast cancer).

Để đánh giá mức độ HER2 dương tính trong mẫu tế bào, các kỹ thuật điều trị ung thư vú HER2+ sử dụng các phương pháp đồng hóa miễn dịch. Các quá trình này bao gồm sử dụng các kháng thể đặc hiệu để nhận dạng và gắn kết với protein HER2. Sau đó, các chỉ định thụ tinh (màu sắc) được sử dụng để xác định phản ứng của protein HER2. Dấu ấn miễn dịch HER2 phản ánh mức độ dương tính của HER2 trong mẫu tế bào:

  • HER2 âm (-): Không có hoặc có rất ít protein HER2 được sản xuất.
  • HER2 dương (+): Một số ít protein HER2 được sản xuất.
  • HER2 dương tính cao (2+ hoặc 3+): Có nhiều protein HER2 được sản xuất.

Kết quả phản ứng dương tính càng cao (2+ hoặc 3+), càng có khả năng bệnh nhân sẽ được chẩn đoán ung thư vú HER2+. Đây là một thông tin quan trọng giúp nhà điều trị quyết định liệu liệu phẫu thuật, hóa trị, trị liệu tế bào môi trường hoặc liệu pháp đối tác nào là phù hợp và hiệu quả cho bệnh nhân. Dấu ấn miễn dịch HER2 là một chỉ số quan trọng được sử dụng trong khảo sát và điều trị ung thư vú HER2 dương tính. HER2+ ung thư vú chiếm khoảng 20-25% tổng số trường hợp ung thư vú.

Đánh giá HER2 dương tính trong mẫu tế bào ung thư vú thường được thực hiện bằng cảnh quan hóa miễn dịch. Quá trình này bao gồm sử dụng các kháng thể đặc hiệu để nhận dạng và gắn kết với protein HER2. Có hai phương pháp chính để đánh giá HER2: điểm định lượng (quantitative) và phân loại HER2 (HER2 scoring system).

1. Điểm định lượng HER2 (HER2 quantitative scoring system): Phương pháp này đo lường cường độ của HER2 trên bề mặt của tế bào ung thư vú. Kết quả thường được biểu thị dưới dạng số. Có thể sử dụng các công cụ công nghệ cao như đồng tử điện tâm đồ (FISH) hoặc chuỗi tương quan mất mát (CISH) để đo lượng gen HER2 trong mẫu tế bào. Điểm số dương tính HER2 chi tiết như sau: - 0: Không có biểu hiện HER2 hoặc mức biểu hiện rất thấp. - 1+: Mức biểu hiện HER2 thấp. - 2+: Mức biểu hiện HER2 trung bình. - 3+: Mức biểu hiện HER2 cao.

2. Phân loại HER2 (HER2 scoring system): Phương pháp này sử dụng các tiêu chí quan sát thích quan và công cụ cắt mô để phân loại mẫu tế bào ung thư dựa trên mức độ biểu hiện HER2. Hệ thống phân loại HER2 chi tiết như sau: - 0 hoặc 1+: Mẫu HER2 âm, không có biểu hiện HER2. - 2+: Mẫu HER2 biểu hiện mức trung bình. - 3+: Mẫu HER2 biểu hiện mức cao.

Dấu ấn miễn dịch HER2 cung cấp thông tin quan trọng về mức độ dương tính của HER2 trong tế bào ung thư vú. Kết quả này được sử dụng để lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả như chỉ định thuốc kháng HER2 như trastuzumab (Herceptin) hoặc pertuzumab (Perjeta), hay kết hợp với hóa trị để giảm kích thước khối u, ngăn chặn sự phát triển và gia tăng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

Câu hỏi thường gặp

Thang điểm đánh giá kết quả hóa mô miễn dịch HER2 theo hướng dẫn ASCO/CAP quy định như thế nào?

Thang điểm gồm: 0 (âm tính, không bắt màu màng), 1+ (âm tính, bắt màu màng mờ nhạt không hoàn chỉnh ở >10% tế bào), 2+ (nghi ngờ/equivocal, bắt màu màng từ nhẹ đến trung bình hoàn chỉnh ở >10% tế bào), và 3+ (dương tính, bắt màu màng mạnh hoàn chỉnh ở >10% tế bào u).

Khi kết quả IHC HER2 đạt mức 2+ (nghi ngờ), bước xét nghiệm tiếp theo là gì?

Bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang (FISH - Fluorescence in situ Hybridization) hoặc lai tại chỗ bạc (SISH) để xác định xem có hiện tượng khuếch đại gen HER2 hay không trước khi đưa ra quyết định điều trị.

Các thuốc điều trị trúng đích chính cho bệnh nhân có HER2 dương tính là gì?

Các thuốc bao gồm kháng thể đơn dòng nhân hóa (Trastuzumab, Pertuzumab), phức hợp kháng thể - thuốc (T-DM1, Trastuzumab deruxtecan) và các thuốc ức chế tyrosine kinase phân tử nhỏ qua đường uống (Lapatinib, Neratinib, Tucatinib).

Tài liệu tham khảo

  1. Mann, Kullberg (2016). Trastuzumab-targeted gene delivery to Her2-overexpressing breast cancer cells. Cancer Gene Therapy. DOI: 10.1038/cgt.2016.21
  2. Diéras, Bachelot (2013). The success story of trastuzumab emtansine, a targeted therapy in HER2-positive breast cancer. Targeted Oncology. DOI: 10.1007/s11523-013-0287-4
  3. Shaaban, Maroules, Bajaj et al. (2013). The role of Trastuzumab Emtansine as a novel-targeted therapy for HER2+ breast cancer: A systematic review. Clinical Cancer Investigation Journal. DOI: 10.4103/2278-0513.121514