Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Chỉ số chuẩn hóa (standardized index) là gì?

Tiếng Anhstandardized index

Tên gọi khácchỉ số tiêu chuẩn hóanormalized index

Chỉ số chuẩn hóa là thước đo định lượng không thứ nguyên thu được từ phép biến đổi toán học nhằm đưa các dữ liệu từ nhiều thang đo khác nhau về cùng một hệ quy chiếu chung.

Cập nhật 29/9/2026

Chỉ số chuẩn hóa là thước đo định lượng không thứ nguyên thu được sau khi áp dụng phép biến đổi toán học nhằm đưa các biến số hoặc dữ liệu quan sát từ những thang đo, đơn vị đo lường hoặc phân phối xác suất khác nhau về cùng một hệ quy chiếu chung thống nhất. Bản chất của chỉ số chuẩn hóa là triệt tiêu sự sai lệch do đơn vị vật lý và độ phân tán nội tại của dữ liệu gốc, qua đó tạo điều kiện cho việc so sánh trực tiếp, xếp hạng tương đối và tổng hợp các biến số đa chiều trong nghiên cứu khoa học. Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất toán học, các phương pháp chuẩn hóa chỉ số kinh điển, ứng dụng trong viễn thám, khí tượng thủy văn và dịch tễ học, cùng các điều kiện giới hạn khi áp dụng.

Bản chất toán học và mục tiêu của chỉ số chuẩn hóa

Trong thực nghiệm khoa học, các nhà nghiên cứu thường xuyên phải làm việc với các tập dữ liệu đa chiều gồm nhiều chỉ tiêu có bản chất vật lý hoàn toàn khác biệt. Một nghiên cứu đánh giá tính dễ bị tổn thương môi trường có thể phải kết hợp lượng mưa đo bằng milimét, nhiệt độ đo bằng độ Celsius, mật độ dân số tính theo người trên một kilômét vuông và thu nhập bình quân tính bằng tiền tệ. Nếu giữ nguyên các đơn vị gốc, biến số có độ lớn số học vượt trội sẽ chi phối hoàn toàn kết quả tính toán, bất kể tầm quan trọng thực tế của nó đối với hiện tượng nghiên cứu. Chỉ số chuẩn hóa ra đời nhằm giải quyết nghịch lý này bằng cách chuyển đổi dữ liệu về dạng đại lượng không thứ nguyên.

Mục tiêu cốt lõi của việc xây dựng chỉ số chuẩn hóa bao gồm ba khía cạnh phương pháp luận:

  • Triệt tiêu thứ nguyên đo lường: Phép biến đổi toán học loại bỏ hoàn toàn các đơn vị vật lý ban đầu, giúp các biến số độc lập có thể tham gia vào các phép tính cộng, nhân hoặc tính khoảng cách hình học một cách hợp lệ.
  • Đồng nhất hóa miền biến thiên: Các giá trị sau khi chuẩn hóa được đưa về một khoảng giới hạn định trước hoặc có cùng một kỳ vọng và phương sai thống nhất, ngăn ngừa sự thiên vị đối với các biến có biên độ dao động tự nhiên lớn.
  • Khả năng tổng hợp đa tiêu chí: Chỉ số chuẩn hóa là thành phần cấu tạo nền tảng của các chỉ số tổng hợp, cho phép tích hợp nhiều khía cạnh phức tạp của một hệ thống vào một thước đo duy nhất để phục vụ công tác quản lý và ra quyết định.

Các phương pháp toán học xây dựng chỉ số chuẩn hóa

Theo báo cáo phương pháp luận của OECD (2008), các kỹ thuật chuẩn hóa chỉ tiêu trong xây dựng chỉ số tổng hợp được phân chia thành nhiều nhóm tùy thuộc vào đặc tính phân phối của dữ liệu gốc và mục tiêu phân tích.

Chuẩn hóa theo thang đo cực trị

Phương pháp chuẩn hóa theo thang đo cực trị, còn được gọi là phương pháp min-max, chuyển đổi dữ liệu gốc về một khoảng giá trị đóng đồng nhất. Công thức toán học tổng quát được biểu diễn như sau:

I=x−xmin⁡xmax⁡−xmin⁡I = \frac{x - x_{\min}}{x_{\max} - x_{\min}}

Trong đó, II là giá trị của chỉ số chuẩn hóa sau phép biến đổi, xx là giá trị quan sát ban đầu của biến số, xmin⁡x_{\min} là giá trị nhỏ nhất được ghi nhận trong tập dữ liệu và xmax⁡x_{\max} là giá trị lớn nhất trong tập dữ liệu đó. Theo tài liệu của OECD (2008), phép chuẩn hóa min-max đưa toàn bộ các chỉ tiêu về cùng một khoảng giá trị từ 0 đến 1. Điểm số bằng 0 đại diện cho mức độ thực hiện thấp nhất và điểm số bằng 1 đại diện cho mức độ thực hiện cao nhất trong tập dữ liệu quan sát.

Trong trường hợp chỉ số đại diện cho yếu tố tiêu cực, ví dụ như nồng độ chất gây ô nhiễm hoặc tỷ lệ thất nghiệp, công thức được nghịch đảo để đảm bảo giá trị chuẩn hóa cao hơn phản ánh trạng thái mong muốn hơn:

I=xmax⁡−xxmax⁡−xmin⁡I = \frac{x_{\max} - x}{x_{\max} - x_{\min}}

Trong công thức nghịch đảo này, các biến số giữ nguyên định nghĩa toán học nhưng chiều biến thiên được đảo ngược. Điểm hạn chế lớn nhất của kỹ thuật min-max, như OECD (2008) đã chỉ ra, là tính nhạy cảm đặc biệt đối với các giá trị ngoại lai cực đoan. Một giá trị quan sát dị biệt có độ lớn bất thường sẽ kéo giãn khoảng cách giữa điểm cực đại và cực tiểu, khiến phần lớn các điểm dữ liệu còn lại bị dồn nén vào một khoảng rất hẹp, làm suy giảm khả năng phân biệt giữa các đối tượng quan sát thông thường.

Chuẩn hóa thống kê theo điểm z

Chuẩn hóa thống kê z-score là phương pháp chuyển đổi biến số dựa trên các tham số vị trí và độ phân tán của phân phối xác suất. Công thức chuẩn hóa được xác định bởi:

z=x−μσz = \frac{x - \mu}{\sigma}

Trong đó, zz là chỉ số điểm chuẩn hóa, xx là giá trị quan sát thô, μ\mu là giá trị trung bình cộng của phân phối và σ\sigma là độ lệch chuẩn của biến số. Theo OECD (2008), chuẩn hóa z-score quy đổi toàn bộ các biến số về một thước đo chung có giá trị trung bình đúng bằng 0 và độ lệch chuẩn đúng bằng 1.

Phương pháp này cho biết khoảng cách từ một quan sát cụ thể tới giá trị trung bình của tổng thể được đo bằng bao nhiêu đơn vị độ lệch chuẩn. Ưu điểm nổi bật của chỉ số z-score là không áp đặt một giới hạn biên cứng nhắc, do đó bảo toàn được hình dạng phân phối tương đối của dữ liệu gốc. Tuy nhiên, nếu biến số có phân phối lệch rõ rệt hoặc chứa các giá trị ngoại lai nghiêm trọng, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn sẽ bị bóp méo, làm sai lệch ý nghĩa của chỉ số đối với các quan sát nằm xa trung tâm.

Các chỉ số chuẩn hóa tiêu biểu trong khoa học thực nghiệm

Chỉ số chuẩn hóa đóng vai trò cốt lõi trong nhiều ngành khoa học chuyên sâu, từ quan trắc tài nguyên thiên nhiên đến đánh giá khí hậu và y tế công cộng.

Chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa trong viễn thám

Trong ngành viễn thám và quan sát Trái Đất, chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa là công cụ nền tảng để theo dõi trạng thái sinh khối và sức khỏe của thảm phủ thực vật trên diện rộng. Nghiên cứu kinh điển của Tucker (1979) đã chứng minh rằng sự kết hợp tuyến tính giữa các dải phổ phản xạ cho phép định lượng chính xác lượng chất diệp lục và mật độ tán cây.

Công thức xác định chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa được thiết lập như sau:

NDVI=NIR−RedNIR+RedNDVI = \frac{NIR - Red}{NIR + Red}

Trong công thức trên, NDVINDVI là chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa, NIRNIR biểu thị độ phản xạ phổ ở dải cận hồng ngoại và RedRed biểu thị độ phản xạ phổ ở dải đỏ khả kiến. Theo công bố của Tucker (1979), nghiên cứu đã sử dụng dải phổ cận hồng ngoại có bước sóng từ 0,76 đến 0,90 micromet kết hợp với dải đỏ có bước sóng từ 0,63 đến 0,69 micromet. Cấu trúc toán học dạng hiệu chia cho tổng đảm bảo rằng giá trị của chỉ số thực vật luôn dao động trong khoảng giới hạn từ -1 đến 1.

Cơ chế vật lý của chỉ số dựa trên đặc tính quang phổ độc thái của lá cây sống: sắc tố diệp lục hấp thụ mạnh ánh sáng đỏ để phục vụ quang hợp, trong khi cấu trúc tế bào mô xốp của lá phản xạ rất mạnh bức xạ cận hồng ngoại. Bằng cách lấy tỷ lệ chuẩn hóa, chỉ số triệt tiêu được phần lớn các sai số do góc chiếu sáng của Mặt Trời, địa hình gồ ghề và hiện tượng suy giảm bức xạ trong khí quyển. Khi bề mặt là nước hoặc tuyết, phản xạ ở dải đỏ thường cao hơn dải cận hồng ngoại, dẫn tới giá trị âm; đất trống có phản xạ gần tương đương ở cả hai dải, tạo ra giá trị quanh mức 0; trong khi thảm thực vật phát triển mạnh mẽ cho giá trị dương cao.

Chỉ số nước khác biệt chuẩn hóa trong phân tách thủy văn

Để trích xuất các bề mặt nước mặt mở từ dữ liệu ảnh vệ tinh đa phổ, McFeeters (1996) đã đề xuất chỉ số nước khác biệt chuẩn hóa. Mục tiêu của phương pháp là tối đa hóa độ tương phản giữa các thực thể nước và các đối tượng mặt đất xung quanh như đất trống và thảm thực vật.

Công thức tính toán chỉ số nước được xây dựng theo tỷ lệ chuẩn hóa:

NDWI=Green−NIRGreen+NIRNDWI = \frac{Green - NIR}{Green + NIR}

Trong đó, NDWINDWI là chỉ số nước khác biệt chuẩn hóa, GreenGreen là độ phản xạ ở dải phổ xanh lá cây và NIRNIR là độ phản xạ ở dải phổ cận hồng ngoại. Theo công trình của McFeeters (1996), dải xanh lá cây tương ứng với kênh quan trắc có bước sóng từ 0,52 đến 0,60 micromet, còn dải cận hồng ngoại có bước sóng từ 0,76 đến 0,90 micromet. McFeeters (1996) xác định ngưỡng phân loại rằng các điểm ảnh có giá trị chỉ số lớn hơn 0 được xếp vào nhóm thực thể nước mở, trong khi các giá trị nhỏ hơn hoặc bằng 0 đại diện cho các bề mặt không phải nước như đất hoặc thảm thực vật.

Dạng chuẩn hóa này tận dụng đặc điểm phản xạ bức xạ của nước: nước có độ phản xạ đáng kể ở vùng ánh sáng nhìn thấy dải xanh lá cây nhưng lại hấp thụ gần như hoàn toàn bức xạ ở dải cận hồng ngoại. Việc chuẩn hóa hiệu số qua tổng số loại bỏ sự khác biệt về cường độ chiếu sáng cục bộ, mang lại tính ổn định cho thuật toán phân loại lớp phủ bề mặt.

Chỉ số khô hạn chuẩn hóa trong khí tượng thủy văn

Đánh giá hạn hán đòi hỏi một thước đo có khả năng so sánh mức độ thiếu hụt độ ẩm giữa các vùng khí hậu có lượng mưa trung bình chênh lệch nhau rất lớn. Vicente-Serrano và cộng sự (2010) đã phát triển chỉ số khô hạn chuẩn hóa đa thang thời gian dựa trên sự kết hợp giữa lượng mưa và lượng bốc thoát hơi nước tiềm năng.

Phương pháp này tính toán độ lệch sai phân giữa lượng mưa tích lũy và lượng bốc thoát hơi nước của từng chu kỳ thời gian, sau đó làm khớp chuỗi số liệu vào hàm phân phối xác suất log-logistic ba tham số. Hàm phân phối tích lũy kết quả tiếp tục được chuyển đổi toán học sang biến số chuẩn chuẩn hóa ZZ với kỳ vọng bằng 0 và phương sai bằng 1. Theo thang đo của Vicente-Serrano và cộng sự (2010), trạng thái khô hạn khí hậu được phân định theo các ngưỡng giá trị chuẩn hóa thống nhất:

  • Chỉ số từ -1,00 đến -1,49 phản ánh tình trạng khô hạn mức độ vừa.
  • Chỉ số từ -1,50 đến -1,99 biểu thị tình trạng khô hạn mức độ nghiêm trọng.
  • Chỉ số nhận giá trị nhỏ hơn hoặc bằng -2,00 đại diện cho tình trạng khô hạn đặc biệt gay gắt.

Nhờ quy trình chuẩn hóa xác suất này, một đợt hạn hán có giá trị chỉ số dưới -2,00 tại một vùng nhiệt đới gió mùa có cùng xác suất thống kê xuất hiện và mức độ dị thường tương đương với giá trị dưới -2,00 tại một vùng bán khô hạn, cho phép cơ quan quản lý thiết lập các chính sách ứng phó thảm họa trên phạm vi quốc gia và liên quốc gia.

Chỉ số nhân trắc chuẩn hóa trong dịch tễ học và dinh dưỡng

Trong y tế công cộng và nghiên cứu dinh dưỡng lâm sàng, các chỉ số đo đạc nhân trắc như cân nặng, chiều cao hoặc chỉ số khối cơ thể thay đổi liên tục theo độ tuổi và giới tính của trẻ em. Việc sử dụng các giá trị tuyệt đối không thể giúp bác sĩ và nhà nghiên cứu kết luận về tình trạng dinh dưỡng của một cá thể so với quần thể chuẩn.

Tổ chức Y tế Thế giới (de Onis và cộng sự, 2007) đã xây dựng bộ tiêu chuẩn phát triển thể chất toàn cầu dành cho trẻ em và thanh thiếu niên từ 5 đến 19 tuổi dựa trên việc chuẩn hóa điểm z của chỉ số khối cơ thể theo độ tuổi. Theo công bố của de Onis và cộng sự (2007), thang phân loại tình trạng dinh dưỡng được xác định bằng các ngưỡng độ lệch chuẩn cụ thể:

  • Giá trị điểm z của chỉ số khối cơ thể theo độ tuổi lớn hơn 1 độ lệch chuẩn biểu thị tình trạng thừa cân.
  • Giá trị điểm z vượt quá 2 độ lệch chuẩn được chẩn đoán là tình trạng béo phì.
  • Giá trị điểm z giảm xuống dưới -2 độ lệch chuẩn phản ánh tình trạng gầy còm ở trẻ.
  • Giá trị điểm z thấp hơn -3 độ lệch chuẩn là dấu hiệu của tình trạng gầy còm mức độ nặng đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp.

Việc chuyển đổi số đo nhân trắc sang chỉ số z chuẩn hóa giúp triệt tiêu sự sai khác về lứa tuổi và giới tính, tạo ra một công cụ giám sát dịch tễ học có khả năng so sánh tỷ lệ suy dinh dưỡng và béo phì giữa các quốc gia và các cộng đồng dân cư khác nhau.

Bảng so sánh các kỹ thuật và chỉ số chuẩn hóa phổ biến

Bảng tổng hợp dưới đây phân tích các đặc trưng kỹ thuật, miền giá trị và phạm vi ứng dụng chủ yếu của các dạng chỉ số chuẩn hóa thường gặp trong thực nghiệm:

Tên phương pháp chuẩn hóa Miền giá trị kết quả Tham số điều khiển chính Ưu điểm nổi bật Hạn chế phương pháp luận
Chuẩn hóa cực trị min-max Đoạn đóng từ 0 đến 1 Giá trị cực tiểu và giá trị cực đại Đơn giản, dễ diễn giải trực quan Nhạy cảm nghiêm trọng với giá trị ngoại lai
Chuẩn hóa thống kê z-score Tập số thực không bị chặn Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn Giữ nguyên hình dạng phân phối tương đối Bị bóp méo khi phân phối lệch mạnh
Chỉ số khác biệt chuẩn hóa Khoảng đóng từ -1 đến 1 Tỷ số hiệu chia cho tổng hai biến số Triệt tiêu yếu tố độ sáng và độ lệch nền Bị bất định khi tổng hai biến số tiến tới 0
Chỉ số chuẩn hóa xác suất Phân phối chuẩn quy chuẩn Hàm mật độ xác suất tích lũy So sánh khách quan xác suất hiếm gặp Phụ thuộc vào độ dài chuỗi dữ liệu lịch sử

Ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng trong nghiên cứu khoa học

Ứng dụng của chỉ số chuẩn hóa trải rộng trên nhiều phân ngành khoa học thực nghiệm và hoạch định chính sách xã hội, đem lại cơ sở định lượng vững chắc cho việc ra quyết định.

Giám sát môi trường và tài nguyên thiên nhiên

Trong theo dõi diễn biến rừng, mặt nước và sa mạc hóa, các chỉ số chuẩn hóa dạng tỷ số quang phổ cho phép phân tích chuỗi thời gian dài hàng chục năm từ các vệ tinh quan sát Trái Đất. Nhờ việc chuẩn hóa loại bỏ được các yếu tố nhiễu do thay đổi thiết bị cảm biến và điều kiện chiếu sáng khí quyển, các nhà khoa học có thể phát hiện chính xác xu hướng suy thoái đất rừng, biến động diện tích hồ đập và mức độ mở rộng của các khu vực đô thị.

Đánh giá rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu

Các chỉ số chuẩn hóa khí tượng thủy văn cung cấp công cụ dự báo sớm cho các hiểm họa hạn hán và lũ lụt. Khi lượng mưa hoặc độ ẩm đất được chuẩn hóa thành các độ lệch xác suất, các chuyên gia khí tượng có thể cảnh báo nguy cơ mất mùa nông nghiệp hoặc suy giảm nguồn nước ngầm trước nhiều tháng, giúp các cơ quan quản lý chủ động điều tiết hồ chứa và hỗ trợ nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng.

Hoạch định chính sách kinh tế và phát triển xã hội

Trong kinh tế học và xã hội học, việc đánh giá sự phát triển của một quốc gia hay vùng lãnh thổ không thể chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ như tổng sản phẩm quốc nội. Các chỉ số chuẩn hóa thành phần về tuổi thọ, tỷ lệ biết chữ, thu nhập bình quân và bình đẳng giới được tổng hợp lại thành các thước đo phát triển toàn diện. Phương pháp chuẩn hóa đảm bảo rằng tiến bộ trong lĩnh vực y tế hay giáo dục đều đóng góp cân bằng vào bức tranh phát triển chung mà không bị chìm lấp bởi quy mô của các biến số tài chính.

Hạn chế phương pháp luận và điều kiện áp dụng

Mặc dù là công cụ đắc lực, việc áp dụng chỉ số chuẩn hóa đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt phương pháp để tránh dẫn tới các kết luận ngụy biện hoặc làm méo mó bản chất của hiện tượng thực tế.

  • Sự phụ thuộc vào tập mẫu tham chiếu: Giá trị của chỉ số chuẩn hóa luôn mang tính tương đối so với tập dữ liệu được chọn làm căn cứ. Khi bổ sung thêm quan sát mới có giá trị vượt quá khoảng cực trị cũ trong phương pháp min-max, toàn bộ các giá trị chỉ số đã tính toán trước đó sẽ bị dịch chuyển, làm mất tính nhất quán lịch sử nếu không được tính toán lại đồng bộ.
  • Nguy cơ che giấu giá trị tuyệt đối: Hai đối tượng có cùng điểm z hoặc cùng giá trị chỉ số chuẩn hóa có thể có sự khác biệt rất lớn về mặt ý nghĩa thực tế nếu chúng thuộc về hai quần thể có quy mô hoặc mức độ phân tán khác biệt. Chỉ số chuẩn hóa chỉ cung cấp thông tin về vị trí tương đối, không thay thế hoàn toàn cho các đo đạc vật lý tuyệt đối trong phân tích chuyên môn sâu.
  • Sai lệch do phân phối không chuẩn: Việc áp dụng công thức z-score cổ điển cho các dữ liệu có phân phối bất đối xứng mạnh, phân phối đa đỉnh hoặc phân phối có đuôi dày sẽ dẫn đến việc diễn giải sai xác suất thống kê. Trong những trường hợp này, các phép biến đổi phi tham số hoặc phép biến đổi chuẩn hóa nâng cao cần được ưu tiên áp dụng.
  • Vấn đề bất định tại lân cận điểm kỳ dị: Đối với các chỉ số chuẩn hóa dạng tỷ số như các chỉ số viễn thám, khi cả hai đại lượng ở mẫu số đều mang giá trị tiệm cận mức 0, tỷ số toán học sẽ trở nên không ổn định và cực kỳ nhạy cảm với các nhiễu đo lường ngẫu nhiên, tạo ra các giá trị ngoại lai nhân tạo trên bản đồ phân bố.

Tóm lại, chỉ số chuẩn hóa là cầu nối toán học quan trọng giữa các đo đạc thực nghiệm rời rạc và các mô hình đánh giá tổng hợp. Việc lựa chọn đúng kỹ thuật chuẩn hóa phù hợp với đặc trưng phân phối của dữ liệu và nắm vững các hạn chế nội tại của từng phương pháp là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học của mọi công trình nghiên cứu định lượng.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cơ bản giữa chuẩn hóa min-max và chuẩn hóa z-score là gì?

Chuẩn hóa min-max biến đổi dữ liệu về một khoảng giá trị đóng cố định từ 0 đến 1 nhưng rất nhạy cảm với các giá trị ngoại lai cực đoan. Ngược lại, chuẩn hóa z-score đưa dữ liệu về thang đo có kỳ vọng bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 1 mà không giới hạn biên cứng nhắc, giúp bảo toàn tương quan hình dạng phân phối ban đầu.

Tại sao các chỉ số viễn thám như NDVI và NDWI lại sử dụng công thức dạng hiệu chia cho tổng?

Cấu trúc toán học dạng hiệu chia cho tổng giới hạn giá trị của chỉ số luôn nằm trong khoảng từ -1 đến 1. Phép chuẩn hóa tỷ số này triệt tiêu phần lớn các yếu tố gây nhiễu do góc chiếu sáng của Mặt Trời, địa hình không bằng phẳng và sự suy giảm bức xạ qua khí quyển.

Chỉ số chuẩn hóa đóng vai trò như thế nào trong giám sát thiên tai và biến đổi khí hậu?

Chỉ số chuẩn hóa chuyển đổi lượng mưa và lượng bốc thoát hơi nước thành các độ lệch xác suất thống kê trên phân phối xác suất chuẩn. Điều này cho phép so sánh khách quan mức độ dị thường và nguy cơ hạn hán giữa các vùng khí hậu khác nhau để đưa ra cảnh báo sớm.

Khi nào không nên áp dụng công thức chuẩn hóa z-score cổ điển?

Không nên áp dụng chuẩn hóa z-score cổ điển khi tập dữ liệu có phân phối lệch nghiêm trọng, phân phối đa đỉnh hoặc chứa các giá trị ngoại lai cực lớn. Trong các trường hợp này, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn sẽ bị bóp méo, làm sai lệch ý nghĩa thống kê của chỉ số.

Tài liệu tham khảo

  1. OECD (2008). Handbook on Constructing Composite Indicators: Methodology and User Guide. OECD Publishing. DOI: 10.1787/9789264043466-en
  2. Tucker, C. J. (1979). Red and photographic infrared linear combinations for monitoring vegetation. Remote Sensing of Environment, 8(2), 127-150. DOI: 10.1016/0034-4257(79)90013-0
  3. McFeeters, S. K. (1996). The use of the Normalized Difference Water Index (NDWI) in the delineation of open water features. International Journal of Remote Sensing, 17(7), 1425-1432. DOI: 10.1080/01431169608948714
  4. Vicente-Serrano, S. M., Beguería, S., & López-Moreno, J. I. (2010). A Multiscalar Drought Index Sensitive to Global Warming: The Standardized Precipitation Evapotranspiration Index. Journal of Climate, 23(7), 1696-1718. DOI: 10.1175/2009jcli2909.1
  5. de Onis, M., Onyango, A. W., Borghi, E., Siyam, A., Nishida, C., & Siekmann, J. (2007). Development of a WHO growth reference for school-aged children and adolescents. Bulletin of the World Health Organization, 85(9), 660-667. DOI: 10.2471/blt.07.043497