Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Chì(II) sunfat (lead(II) sulfate) là gì?

Tiếng Anhlead(II) sulfate

Tên gọi khácchì sunfatanglesitemuối chì sunfat

Chì(II) sunfat (lead(II) sulfate) là hợp chất hóa học vô cơ mang công thức phân tử PbSO4, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng khó tan trong nước và đóng vai trò trung tâm trong chu trình điện hóa của ắc quy chì-axit.

Cập nhật 8/10/2026

Chì(II) sunfat (lead(II) sulfate) là một hợp chất hóa học vô cơ mang công thức phân tử là PbSO4PbSO_4, được tạo thành từ cation chì ở trạng thái oxy hóa dương hai và nhóm anion sunfat. Hợp chất này tồn tại phổ biến dưới dạng chất rắn màu trắng kết tinh, có độ tan rất thấp trong nước và đóng vai trò trung tâm trong nguyên lý tích trữ năng lượng điện hóa của ắc quy chì-axit cũng như trong khoáng vật học môi trường.

Bản chất hóa học và danh pháp

Trong hệ thống danh pháp hóa học quốc tế của IUPAC, hợp chất này mang tên chuẩn là lead(II) sulfate nhằm xác định rõ số oxy hóa dương hai của kim loại chì. Trong tiếng Việt chuyên ngành, tên gọi phổ biến và chính thức trong các tài liệu khoa học và giáo trình là chì(II) sunfat hoặc chì sunfat. Ở điều kiện tự nhiên, hợp chất này được tìm thấy dưới dạng khoáng vật có tên gọi là anglesite.

Công thức phân tử và thành phần nguyên tố của hợp chất được xác định như sau:

PbSO4PbSO_4

Theo tài liệu chuyên khảo của Carr (2000), chì(II) sunfat có khối lượng mol phân tử là 303,26 g/mol. Cấu trúc liên kết trong hợp chất mang bản chất ion chiếm ưu thế giữa cation chì Pb2+Pb^{2+} và anion sunfat SO42−SO_4^{2-}. Tuy nhiên, do cation chì có kích thước tương đối lớn và sở hữu cặp electron tự do ở phân lớp ngoài cùng, liên kết giữa chì và oxy trong mạng lưới tinh thể có sự đóng góp một phần của tương tác cộng hóa trị có cực. Bảng dưới đây tóm tắt các thông số hóa học cơ bản của chì(II) sunfat:

Thông số Giá trị đặc trưng Ghi chú và điều kiện
Công thức hóa học PbSO4PbSO_4 Dạng muối vô cơ khan
Khối lượng mol phân tử 303,26 g/mol Tính theo nguyên tử khối chuẩn
Số oxy hóa của chì +2 Trạng thái oxy hóa bền vững
Số oxy hóa của lưu huỳnh +6 Thuộc nhóm anion sunfat
Mã định danh CAS 7446-14-2 Hệ thống tra cứu quốc tế CAS

Cấu trúc tinh thể và khoáng vật học

Trong tự nhiên, chì(II) sunfat kết tinh tạo thành khoáng vật anglesite. Anglesite thường được hình thành như một khoáng vật thứ sinh trong đới oxy hóa phong hóa của các vỉa quặng sulfide chì, đặc biệt là thông qua quá trình oxy hóa tự nhiên của quặng galena (PbSPbS) khi tiếp xúc lâu dài với oxy hòa tan và nước ngầm mang tính axit.

Nghiên cứu tinh thể học của Antao (2012) xác định rằng chì(II) sunfat kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi (orthorhombic), thuộc nhóm không gian đối xứng Pnma (nhóm không gian quốc tế số 62). Ô mạng cơ sở của tinh thể chứa 4 đơn vị công thức cấu trúc phân tử (Z = 4). Anglesite là khoáng vật đồng hình cấu trúc với barite (BaSO4BaSO_4) và celestine (SrSO4SrSO_4), tạo nên nhóm khoáng vật sunfat kiềm thổ và kim loại nặng có cấu trúc bền vững.

Theo Antao (2012), các thông số mạng tinh thể thực nghiệm của chì(II) sunfat được đo đạc chính xác với các giá trị như sau:

  • Hằng số mạng trục a: 8,48 Å
  • Hằng số mạng trục b: 5,39 Å
  • Hằng số mạng trục c: 6,95 Å

Về mặt hình học phối trí, mỗi cation chì Pb2+Pb^{2+} trong mạng tinh thể được bao quanh bởi 12 nguyên tử oxy bắt nguồn từ các tứ diện sunfat lân cận. Khung phối trí này có độ méo lệch đáng kể do hiệu ứng lập thể của cặp electron hóa trị không chia của chì, dẫn đến các khoảng cách liên kết chì-oxy dao động trong khoảng từ 2,61 Å đến 3,27 Å (Antao, 2012). Mạng lưới liên kết không gian chặt chẽ giữa các tứ diện sunfat và cation chì tạo nên độ bền cơ học cao và năng lượng mạng tinh thể lớn, giải thích cho độ tan rất thấp của chất này trong nước.

Tính chất vật lý và nhiệt học

Ở điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất, chì(II) sunfat là chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi, không bắt lửa. Hợp chất không bay hơi và có độ bền nhiệt tương đối cao so với nhiều muối vô cơ khác của kim loại nặng.

Carr (2000) ghi nhận rằng tỷ trọng của chì(II) sunfat ở nhiệt độ 20 °C đạt 6,29 g/cm3. Mật độ khối lượng cao này bắt nguồn từ sự hiện diện của nguyên tố chì có nguyên tử khối lớn trong cấu trúc mạng tinh thể đặc khít.

Đặc tính nổi bật nhất về mặt vật lý của chì(II) sunfat là tính tan kém trong nước tinh khiết. Theo số liệu thực nghiệm của Carr (2000), ở nhiệt độ 20 °C, độ tan của hợp chất này trong nước chỉ đạt mức 0,0443 g/L, tương đương với 0,0044 g chất tan trong 100 mL nước. Quá trình phân ly cân bằng trong nước diễn ra theo phương trình hòa tan:

PbSO4⇌Pb2++SO42−PbSO_4 \rightleftharpoons Pb^{2+} + SO_4^{2-}

Tích số tan cân bằng của phản ứng hòa tan này ở nhiệt độ 20 °C có giá trị là 2,13 × 10^-8 (Carr, 2000). Do tích số tan rất nhỏ, chì(II) sunfat thường xuyên được tạo thành dưới dạng kết tủa trắng trong các phản ứng trao đổi ion giữa dung dịch muối chì hòa tan và axit sunfuric hoặc các muối sunfat khác.

Về hành vi nhiệt học, chì(II) sunfat nóng chảy đồng thời kèm theo quá trình phân hủy hóa học ở nhiệt độ khoảng 1170 °C (Carr, 2000). Khi nung nóng ở nhiệt độ cao vượt ngưỡng bền nhiệt, muối bị nhiệt phân giải phóng oxit chì và khí lưu huỳnh trioxit:

PbSO4→PbO+SO3PbSO_4 \rightarrow PbO + SO_3

Ở điều kiện nhiệt độ cao liên tục, lưu huỳnh trioxit tiếp tục phân ly thành khí lưu huỳnh đioxit và khí oxy:

2SO3→2SO2+O22SO_3 \rightarrow 2SO_2 + O_2

Tính chất hóa học và phản ứng chuyển hóa

Chì(II) sunfat thể hiện các tính chất hóa học đặc trưng của một muối kim loại nặng ít tan nhưng có khả năng tham gia phản ứng tạo phức và phản ứng trao đổi trong môi trường chuyên biệt.

Độ tan chọn lọc trong dung dịch amoni axetat

Mặc dù trơ với nước và hầu như không tan trong các axit loãng do hiệu ứng ion chung, chì(II) sunfat hòa tan dễ dàng trong dung dịch muối amoni axetat đậm đặc. Cơ chế hòa tan này dựa trên sự tạo thành phức chất axetat tan của cation chì, làm dịch chuyển cân bằng hòa tan của kết tủa:

PbSO4+2NH4CH3COO→Pb(CH3COO)2+(NH4)2SO4PbSO_4 + 2NH_4CH_3COO \rightarrow Pb(CH_3COO)_2 + (NH_4)_2SO_4

Phản ứng này có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong hóa học phân tích, cho phép tách chọn lọc chì(II) sunfat ra khỏi các kết tủa sunfat khác như bari sunfat (BaSO4BaSO_4) vốn không tan trong amoni axetat.

Tác dụng với dung dịch kiềm mạnh

Khi tiếp xúc với dung dịch kiềm đặc như natri hydroxit, kết tủa chì(II) sunfat bị chuyển hóa và hòa tan tạo thành phức chất ion tetrahydroxoplumbate(II):

PbSO4+4OH−→[Pb(OH)4]2−+SO42−PbSO_4 + 4OH^- \rightarrow [Pb(OH)_4]^{2-} + SO_4^{2-}

Tính chất lưỡng tính này của hợp chất chì(II) cho phép điều chỉnh pH để hòa tan hoặc kết tủa lại chì trong các quy trình xử lý hóa chất công nghiệp.

Tương tác với axit sunfuric đậm đặc

Khi nồng độ axit sunfuric tăng cao, độ tan của chì(II) sunfat ban đầu giảm mạnh do hiệu ứng ion chung SO42−SO_4^{2-}. Tuy nhiên, trong dung dịch axit sunfuric đậm đặc nóng, độ tan tăng trở lại do sự tạo thành muối axit chì hydro sunfat (chì bisunfat) dễ tan hơn:

PbSO4+H2SO4→Pb(HSO4)2PbSO_4 + H_2SO_4 \rightarrow Pb(HSO_4)_2

Cơ chế điện hóa trong ắc quy chì-axit

Ứng dụng công nghiệp và thực tiễn quan trọng nhất của chì(II) sunfat nằm trong ngành công nghệ lưu trữ năng lượng, cụ thể là ắc quy chì-axit. Chì(II) sunfat đóng vai trò là sản phẩm trung gian của phản ứng phóng điện và là tiền chất chuyển hóa trong quá trình nạp điện.

Thuyết sunfat hóa kép (double sulfation theory) được Gladstone và Tribe đề xuất vào năm 1882 đã giải thích toàn diện cơ chế hoạt động điện hóa của ắc quy chì-axit (Zhang và cộng sự, 2010). Theo lý thuyết này, chì(II) sunfat được sinh ra đồng thời ở cả hai bản cực âm và dương trong quá trình phóng điện.

Phản ứng tại cực âm khi phóng điện

Tại bản cực âm (đóng vai trò anode trong quá trình phóng điện), chì kim loại xốp phản ứng với ion bisunfat trong dung dịch điện phân, giải phóng 2 electron và tạo thành lớp chì(II) sunfat bám trên bề mặt điện cực:

Pb+HSO4−→PbSO4+H++2e−Pb + HSO_4^- \rightarrow PbSO_4 + H^+ + 2e^-

Phản ứng tại cực dương khi phóng điện

Tại bản cực dương (đóng vai trò cathode trong quá trình phóng điện), chì dioxide PbO2PbO_2 tiếp nhận 2 electron từ mạch ngoài, kết hợp với các ion trong dung dịch điện phân để khử về chì(II) sunfat và nước:

PbO2+HSO4−+3H++2e−→PbSO4+2H2OPbO_2 + HSO_4^- + 3H^+ + 2e^- \rightarrow PbSO_4 + 2H_2O

Phản ứng tổng quát của hệ ắc quy

Kết hợp hai phản ứng bán phần tại hai điện cực, phương trình tổng quát biểu diễn chu trình phóng và nạp của ắc quy chì-axit được viết như sau:

Pb+PbO2+2H2SO4⇌2PbSO4+2H2OPb + PbO_2 + 2H_2SO_4 \rightleftharpoons 2PbSO_4 + 2H_2O

Chiều thuận của phản ứng là quá trình phóng điện, tiêu hao axit sunfuric và tạo thành chì(II) sunfat cùng nước, làm giảm tỷ trọng dung dịch điện phân. Chiều nghịch là quá trình nạp điện dưới tác dụng của dòng điện ngoài, điện phân chì(II) sunfat trở lại thành chì kim loại ở cực âm và chì dioxide ở cực dương, đồng thời tái sinh nồng độ axit sunfuric.

Hiện tượng sunfat hóa bất thuận nghịch

Hình thái và kích thước tinh thể của chì(II) sunfat quyết định trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của ắc quy:

  • Trạng thái hoạt hóa vi tinh thể: Trong chu kỳ phóng điện bình thường, các mầm tinh thể chì(II) sunfat sinh ra có kích thước nhỏ dưới 1 µm (Zhang và cộng sự, 2010). Dạng vi tinh thể này có diện tích bề mặt riêng lớn, độ xốp cao, cho phép dung dịch điện phân thẩm thấu nhanh và dễ dàng hòa tan để điện phân hoàn nguyên trong quá trình nạp điện.
  • Trạng thái sunfat hóa trơ: Khi ắc quy bị phóng điện quá mức, hoạt động ở trạng thái thiếu điện trong thời gian dài hoặc để lâu không sử dụng, hiện tượng chín Ostwald diễn ra làm các tinh thể nhỏ tan ra và tái kết tinh thành các khối tinh thể lớn có kích thước vượt quá 10 µm (Zhang và cộng sự, 2010).

Lớp chì(II) sunfat hạt thô này có tính trơ về mặt điện hóa và cách điện, bám chặt vào khung dẫn làm bít kín các lỗ xốp hoạt tính. Hệ quả là điện trở trong của ắc quy tăng vọt, dung lượng khả dụng suy giảm nghiêm trọng và ắc quy không thể tiếp nhận dòng điện nạp bình thường. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy thoái không phục hồi của ắc quy chì-axit truyền thống.

Thu hồi và tái chế từ bùn ắc quy thải

Do nhu cầu tiêu thụ chì trên thế giới phần lớn tập trung vào sản xuất ắc quy, việc tái chế chì(II) sunfat từ nguồn ắc quy phế thải đóng vai trò cốt lõi trong chuỗi cung ứng vật liệu và bảo vệ môi trường.

Khi các bình ắc quy chì-axit hết niên hạn sử dụng được tháo dỡ, phân loại và nghiền cơ học, phần vật liệu hoạt tính tạo thành bùn chì phế thải (spent lead paste). Nghiên cứu của Deng và cộng sự (2021) chỉ ra rằng chì(II) sunfat chiếm tỷ trọng áp đảo từ 50% đến 60% tổng khối lượng bùn chì khô, phần còn lại bao gồm chì dioxide, chì monoxit và chì kim loại dạng mảnh vụn.

Trong lịch sử công nghiệp luyện kim, bùn chì chứa chì(II) sunfat chủ yếu được xử lý bằng phương pháp hỏa luyện trong các lò nấu luyện ở nhiệt độ cao dao động từ 1100 °C đến 1200 °C (Deng và cộng sự, 2021). Phương pháp nhiệt độ cao này tiêu tốn năng lượng hóa thạch rất lớn và phát thải lượng khổng lồ khí lưu huỳnh đioxit cùng bụi chì bay nguy hại ra môi trường không khí xung quanh.

Nhằm khắc phục nhược điểm của hỏa luyện, các quy trình thủy luyện xanh hiện đại đã được phát triển để khử sunfat chì(II) sunfat ở nhiệt độ thấp. Quá trình khử sunfat sử dụng các dung dịch muối kiềm như natri cacbonat để chuyển hóa chì(II) sunfat thành chì cacbonat:

PbSO4+Na2CO3→PbCO3+Na2SO4PbSO_4 + Na_2CO_3 \rightarrow PbCO_3 + Na_2SO_4

Đặc biệt, Deng và cộng sự (2021) đã phát triển quy trình khử sunfat thủy nhiệt dựa trên phản ứng đồng phân hủy giữa chì(II) sunfat và chì dioxide. Trong môi trường kiềm ở nhiệt độ 180 °C, phản ứng chuyển hóa chì(II) sunfat đạt hiệu suất cao trên 99%, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát thải khí lưu huỳnh đioxit và giảm thiểu đáng kể chi phí năng lượng tái chế.

Bảng so sánh công nghệ tái chế chì(II) sunfat từ bùn ắc quy thải:

Tiêu chí so sánh Phương pháp hỏa luyện truyền thống Phương pháp thủy luyện nhiệt độ thấp
Nhiệt độ vận hành 1100 °C đến 1200 °C Dưới 180 °C
Hiệu suất chuyển hóa Phụ thuộc vào xỉ lò luyện Đạt trên 99% đối với khử sunfat
Phát thải khí ô nhiễm Nguy cơ phát thải khí lưu huỳnh và bụi kim loại Không phát sinh khí lưu huỳnh dạng tự do
Tiêu thụ năng lượng Cường độ tiêu hao năng lượng rất cao Tiết kiệm năng lượng và kiểm soát phát thải

Độc tính học, an toàn sức khỏe và môi trường

Giống như đa số các hợp chất vô cơ của chì, chì(II) sunfat là chất độc hại sinh học mạn tính và cấp tính đối với con người cũng như các sinh vật trong hệ sinh thái.

Cơ chế độc tính tế bào và phân tử

Khi xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp (hít phải bụi mịn chì sunfat) hoặc đường tiêu hóa (nuốt phải qua nguồn nước và thực phẩm ô nhiễm), cation chì Pb2+Pb^{2+} cạnh tranh và thay thế các ion kim loại sinh học thiết yếu như canxi, sắt và kẽm trong các thụ thể và phân tử protein chức năng.

Flora và cộng sự (2012) nhấn mạnh rằng cation chì có ái lực liên kết rất cao với nhóm chức thiol (-SH) của các enzyme nội bào. Đặc biệt, chì ức chế mạnh mẽ enzyme axit delta-aminolevulinic dehydratase (ALAD) và enzyme ferrochelatase trong con đường sinh tổng hợp phân tử heme khi nồng độ chì trong máu vượt ngưỡng 10 µg/dL. Sự ức chế này gây gián đoạn quá trình tạo hemoglobin của hồng cầu, dẫn đến bệnh lý thiếu máu mạn tính đồng thời làm tích tụ axit delta-aminolevulinic có độc tính cao đối với hệ thần kinh trung ương.

Ảnh hưởng cơ quan đích và phân loại ung thư

Nhiễm độc chì lâu dài gây tổn thương không thể hồi phục đối với nhiều cơ quan đích quan trọng:

  • Hệ thần kinh: Gây suy giảm nhận thức, suy giảm trí nhớ, rối loạn hành vi và bệnh não nhiễm độc chì ở trẻ em.
  • Hệ tiết niệu: Gây tổn thương ống thận và viêm thận kẽ mạn tính, dẫn đến suy giảm chức năng lọc của cầu thận.
  • Hệ tim mạch: Tăng nguy cơ xơ cứng mạch máu và tăng huyết áp động mạch mạn tính.
  • Hệ sinh sản: Làm suy giảm chất lượng tinh trùng, tăng nguy cơ sảy thai và gây dị tật phát triển phôi thai.

Theo đánh giá toàn diện của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), các hợp chất chì vô cơ bao gồm chì(II) sunfat được xếp vào Nhóm 2A, là nhóm các chất có khả năng gây ung thư cho con người (Flora và cộng sự, 2012).

Quy chuẩn quản lý an toàn tại Việt Nam

Nhận thức được mức độ nguy hại của các hợp chất chì đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường, Nhà nước Việt Nam đã ban hành khung pháp lý quản lý chặt chẽ. Nghị định 113/2017/NĐ-CP do Chính phủ ban hành năm 2017 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất đã xếp chì(II) sunfat mang mã định danh CAS 7446-14-2 vào Danh mục hóa chất sản xuất và kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp.

Các cơ sở sản xuất, sang chiết, pha chế hoặc tái chế ắc quy chì bắt buộc phải đảm bảo hệ thống thu gom bụi kín, trang bị phương tiện bảo hộ lao động cá nhân đạt chuẩn, kiểm định nồng độ chì định kỳ trong môi trường làm việc và thu gom toàn bộ bùn thải chì sunfat như chất thải nguy hại theo đúng quy chuẩn môi trường quốc gia.

Hạn chế kỹ thuật và định hướng nghiên cứu

Trong bối cảnh quá độ năng lượng và yêu cầu lưu trữ điện năng sạch, chì(II) sunfat và hệ ắc quy chì-axit truyền thống đối mặt với những ranh giới kỹ thuật rõ rệt:

  • Giới hạn tốc độ sạc: Tốc độ hòa tan chậm của các tinh thể chì(II) sunfat trong quá trình nạp điện hạn chế khả năng sạc nhanh của hệ lưu trữ năng lượng chì truyền thống so với pin lithium-ion.
  • Độ suy giảm dung lượng ở trạng thái sạc một phần: Khi vận hành ở trạng thái sạc một phần tốc độ cao (HRPSoC) trong các ứng dụng xe lai điện (hybrid) hoặc tích trữ điện mặt trời, sự tích tụ tinh thể chì(II) sunfat trơ diễn ra rất nhanh chóng.

Để khắc phục những hạn chế này, các hướng nghiên cứu vật liệu hiện đại đang tập trung phát triển công nghệ pin chì-cacbon (lead-carbon). Bằng cách bổ sung các dạng cacbon có hoạt tính bề mặt cao như than hoạt tính, graphene và ống nano cacbon vào bản cực âm, mạng lưới dẫn điện được duy trì liên tục xung quanh các tinh thể chì(II) sunfat. Giải pháp này giúp ức chế hiệu quả quá trình tái kết tinh thô hạt, cho phép các vi tinh thể chì(II) sunfat hòa tan thuận nghịch ngay cả trong các chu kỳ phóng nạp sâu và cường độ cao.

Câu hỏi thường gặp

Chì(II) sunfat có tan trong nước không?

Chì(II) sunfat là chất rất ít tan trong nước tinh khiết với tích số tan ở 20 °C là 2,13 × 10^-8, tương ứng độ tan chỉ khoảng 0,0443 g trong một lít nước. Tuy nhiên, hợp chất này có thể hòa tan tốt trong dung dịch amoni axetat đậm đặc do tạo phức axetat hoặc trong dung dịch kiềm đặc tạo phức plumbite.

Chì(II) sunfat được hình thành như thế nào trong ắc quy chì-axit?

Trong quá trình phóng điện của ắc quy chì-axit theo thuyết sunfat hóa kép, chì kim loại ở cực âm và chì dioxide ở cực dương đều tác dụng với dung dịch điện phân axit sunfuric để tạo thành chì(II) sunfat bám trên hai bản cực. Khi nạp điện, chì(II) sunfat được điện phân hoàn nguyên trở lại thành các vật liệu hoạt tính ban đầu.

Hiện tượng sunfat hóa trong ắc quy là gì và tại sao nguy hại?

Hiện tượng sunfat hóa xảy ra khi ắc quy bị xả kiệt hoặc để lâu không nạp, khiến các vi tinh thể chì(II) sunfat tái kết tinh thành các hạt thô lớn vượt quá 10 µm. Lớp tinh thể trơ này không thể hòa tan trong quá trình sạc thông thường, làm tăng nội trở của bình và gây suy giảm dung lượng vĩnh viễn.

Bùn chì chứa chì(II) sunfat từ ắc quy phế thải được tái chế như thế nào?

Bùn chì thải chứa từ 50% đến 60% khối lượng là chì(II) sunfat được tái chế qua phương pháp thủy luyện hiện đại để khử sunfat ở nhiệt độ thấp dưới 180 °C nhằm tạo chì cacbonat hoặc chì oxit trước khi hoàn nguyên. Quy trình này giúp thu hồi chì với hiệu suất trên 99% mà không phát sinh khí thải lưu huỳnh độc hại như phương pháp hỏa luyện truyền thống.

Tài liệu tham khảo

  1. Carr, D. S. (2000). Lead Compounds. Ullmann's Encyclopedia of Industrial Chemistry. DOI: 10.1002/14356007.a15_249
  2. Antao, S. M. (2012). Structural trends for celestite (SrSO4), anglesite (PbSO4), and barite (BaSO4): Confirmation of expected variations within the SO4 groups. American Mineralogist, 97(4), 661-665. DOI: 10.2138/am.2012.3905
  3. Zhang, Y., Zhong, S., Li, J., Dai, H., Zhang, J., & Cheng, S. (2010). Transformation of inert PbSO4 deposit on the negative electrode of a lead-acid battery into its active state. Journal of Power Sources, 195(14), 4444-4457. DOI: 10.1016/j.jpowsour.2010.01.038
  4. Deng, Y., Liu, X., Zhang, W., Chen, J., Liu, H., & Yang, J. (2021). Hydrothermal desulfurization of spent lead paste based on comproportionation reaction. Separation and Purification Technology, 259, 118115. DOI: 10.1016/j.seppur.2020.118115
  5. Flora, G., Gupta, D., & Tiwari, A. (2012). Toxicity of lead: a review with recent updates. Interdisciplinary Toxicology, 5(2), 47-58. DOI: 10.2478/v10102-012-0009-2