Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Buồng tử cung là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng Anhuterine cavity

Tên gọi kháclòng tử cungkhoang tử cunguterine cavitynội mạc buồng tử cung

Buồng tử cung là khoang giải phẫu rỗng hình tam giác dẹt nằm bên trong thân tử cung của cơ thể người phụ nữ, được lót bởi lớp nội mạc tử cung nhạy cảm với hormone sinh dục, nơi diễn ra các chu kỳ kinh nguyệt và quá trình phôi thai làm tổ phát triển.

347 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Buồng tử cung (uterine cavity) là khoang giải phẫu rỗng hình tam giác dẹt nằm bên trong thân tử cung của cơ thể người phụ nữ, được lót bởi lớp nội mạc tử cung nhạy cảm với hormone sinh dục, nơi diễn ra các chu kỳ kinh nguyệt và quá trình phôi thai làm tổ phát triển.

Giải phẫu học hình thái và Mối liên quan không gian

Buồng tử cung có hình nón tam giác dẹt theo chiều trước sau, đỉnh quay xuống dưới và đáy hướng lên trên:

Vùng giải phẫu buồng tử cung Đặc điểm cấu trúc Mối liên quan giải phẫu Chức năng sinh học
Đáy tử cung (Uterine fundus) Bờ cong lồi hướng lên trên nằm giữa hai sừng tử cung. Tiếp xúc với các quai ruột non và mạc nối lớn trong ổ phúc mạc qua lớp thanh mạc. Tập trung khối cơ tử cung dày nhất, tạo lực co bóp tống xuất thai nhi trong quá trình chuyển dạ.
Hai góc sừng (Uterine cornua) Hai đỉnh góc trên bên trái và bên phải của tam giác buồng tử cung. Nơi lỗ trong của hai vòi tử cung (vòi Fallopian) thông trực tiếp vào buồng tử cung. Cửa ngõ đón nhận phôi nang đã thụ tinh từ vòi trứng di chuyển vào buồng tử cung để làm tổ.
Lỗ trong cổ tử cung (Internal os) Đỉnh dưới hẹp của tam giác buồng tử cung. Thông buồng tử cung với ống cổ tử cung và âm đạo phía dưới. Hệ thống thắt cơ trơn ngăn cản vi khuẩn âm đạo xâm nhập ngược dòng và giữ chặt túi thai trong buồng tử cung suốt 9 tháng thai kỳ.

Cấu trúc mô học và Chu kỳ biến đổi sinh học của Lớp nội mạc tử cung

Thành trong của buồng tử cung được phủ bởi niêm mạc nội mạc tử cung (endometrium), cấu tạo gồm hai tầng mô học chức năng riêng biệt:

  • Lớp đáy (Stratum basale): Nằm sát lớp cơ tử cung, không bị bong tróc trong kỳ kinh nguyệt; chứa các mạch máu thẳng và các tế bào gốc nội mạc có nhiệm vụ phân chia tái sinh toàn bộ lớp chức năng sau mỗi kỳ hành kinh.
  • Lớp chức năng (Stratum functionale): Tầng mô dày hướng về lòng buồng tử cung, được cấp máu bởi các động mạch xoắn nhạy cảm đặc biệt với hormone nội tiết tố buồng trứng:
    • Pha tăng sinh (Proliferative phase): Dưới tác động của Estrogen từ nang noãn buồng trứng, lớp nội mạc dày lên nhanh chóng từ 1-2 mm lên 8-12 mm, tuyến nội mạc dài ra và các tế bào biểu mô phân bào mạnh.
    • Pha chế tiết (Secretory phase): Sau khi rụng trứng, Progesterone từ hoàng thể kích thích các tuyến nội mạc cuộn xoắn và tiết dịch giàu glycogen chuẩn bị đón nhận phôi nang; lớp nội mạc xuất hiện hình ảnh ba lá rõ nét trên siêu âm.
    • Pha hành kinh (Menstrual phase): Hoàng thể thoái hóa làm nồng độ Estrogen và Progesterone tụt dốc đột ngột; các động mạch xoắn co thắt gây thiếu máu cục bộ hoại tử lớp chức năng, bong tróc tạo thành máu kinh nguyệt chảy qua cổ tử cung ra ngoài.

Các bệnh lý buồng tử cung gây vô sinh và Rối loạn kinh nguyệt

Các bất thường cấu trúc trong lòng buồng tử cung là nguyên nhân hàng đầu cản trở quá trình làm tổ của phôi thai:

  1. Polyp buồng tử cung (Endometrial polyps): Khối u tăng sản lành tính có cuống hoặc không cuống của biểu mô và mô đệm nội mạc, gây rong kinh, rong huyết và cản trở cơ học phôi thai bám dính.
  2. U xơ tử cung dưới niêm mạc (Submucosal myoma): Nhân xơ phát triển lồi vào trong lòng buồng tử cung làm biến dạng buồng tử cung, gây băng kinh mất máu nặng và tăng nguy cơ sảy thai liên tiếp.
  3. Dính buồng tử cung (Hội chứng Asherman): Sự hình thành các dải xơ dính giữa hai thành trước và sau buồng tử cung, thường là biến chứng sau nạo hút thai hoặc can thiệp thủ thuật nhiễm trùng; biểu hiện bằng kinh ít, vô kinh thứ phát và vô sinh hoàn toàn.
  4. Dị tật bẩm sinh tử cung: Tử cung có vách ngăn (septate uterus - vách ngăn xơ hóa kém tưới máu là thủ phạm hàng đầu gây sảy thai tái diễn), tử cung hai sừng (bicornuate), tử cung một sừng (unicornuate) hoặc tử cung đôi.

Chẩn đoán hình ảnh và Phẫu thuật nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy)

Nội soi buồng tử cung chẩn đoán và can thiệp (Diagnostic and Operative Hysteroscopy) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh lý buồng tử cung. Bác sĩ đưa ống nội soi quang học cực nhỏ qua ngả âm đạo vào buồng tử cung dưới môi trường làm căng buồng bằng dịch vô trùng, quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc ở độ phóng đại cao và sử dụng dao điện vi phẫu hoặc năng lượng laser để cắt polyp, bóc nhân xơ dưới niêm mạc, cắt vách ngăn tử cung và gỡ dính buồng tử cung phục hồi khả năng sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

Hai tầng mô học chức năng của lớp nội mạc buồng tử cung hoạt động ra sao?

Lớp đáy chứa tế bào gốc để tái sinh nội mạc sau kỳ hành kinh; Lớp chức năng dày lên, chế tiết theo chu kỳ hormone buồng trứng để đón phôi và bong ra tạo kinh nguyệt.

Dính buồng tử cung (Hội chứng Asherman) gây ra những triệu chứng điển hình nào?

Kinh ít hoặc vô kinh thứ phát sau nạo hút thai, đau bụng kinh do bế kinh ứ máu trong tử cung và gây sảy thai liên tiếp hoặc vô sinh hoàn toàn.

Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy) có ưu thế vượt trội gì trong điều trị vô sinh?

Cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc ở độ phóng đại cao, đồng thời cắt polyp, bóc nhân xơ dưới niêm mạc và gỡ dính buồng tử cung với độ xâm lấn tối thiểu.

Tài liệu tham khảo

  1. Haekal (2026). Restoring the Uterine Cavity: A Case of Asherman Syndrome Treated with Hysteroscopy Adhesiolysis. Gynecology and Minimally Invasive Therapy. DOI: 10.4103/gmit.gmit-d-25-00170
  2. Haouimi (2023). Uterine perforation with Asherman syndrome. Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-179654
  3. Metello (2020). Uterine Polyps. Atlas of Hysteroscopy. DOI: 10.1007/978-3-030-29466-3_5