Từ điển học thuật

Artemia là gì? Các công bố khoa học về Artemia

Artemia là một chi giáp xác nhỏ sống ở các vùng nước mặn có độ mặn cao, thường được gọi là tôm ngâm nước muối. Chúng nổi bật nhờ khả năng sinh tồn khắc nghiệt và được sử dụng rộng rãi làm thức ăn sống trong nuôi trồng thủy sản.

743 lượt xem Cập nhật 1/9/2026

Artemia là gì?

Artemia là một chi động vật giáp xác nhỏ sống trong môi trường nước mặn có độ mặn cao, thường được gọi là tôm ngâm nước muối (brine shrimp). Artemia thuộc lớp Branchiopoda, bộ Anostraca – một nhóm cổ xưa của giáp xác, tồn tại từ thời kỷ Cambri (khoảng 500 triệu năm trước). Đặc điểm nổi bật của Artemia là khả năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt và vai trò sinh học, kinh tế trong nuôi trồng thủy sản và nghiên cứu khoa học.

Artemia có khả năng sinh sản bằng nhiều phương thức, sản sinh ra trứng bào tử có thể tồn tại trong điều kiện cực hạn như nhiệt độ cao, khô hạn và môi trường thiếu oxy. Khi gặp điều kiện thuận lợi, trứng sẽ nở thành ấu trùng (nauplius), đóng vai trò là nguồn thức ăn sống giàu dinh dưỡng cho ấu trùng tôm, cá trong các trại giống thủy sản. Vì lý do đó, Artemia là một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất giống và ngành công nghiệp nuôi biển.

Phân loại và tên khoa học

Chi Artemia gồm nhiều loài khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:

  • Artemia salina – loài được mô tả đầu tiên ở châu Âu
  • Artemia franciscana – phân bố chủ yếu tại châu Mỹ, được nuôi phổ biến trong thương mại
  • Artemia sinica – có tại Trung Quốc

Phân loại học:

  • Giới: Animalia
  • Ngành: Arthropoda
  • Lớp: Branchiopoda
  • Bộ: Anostraca
  • Họ: Artemiidae
  • Chi: Artemia

Hình thái và sinh lý

Artemia trưởng thành có cơ thể thuôn dài, kích thước trung bình từ 8–12 mm, gồm ba phần rõ rệt: đầu, thân và đuôi. Trên đầu có hai mắt kép phát triển và một mắt đơn trung tâm. Chúng có từ 11–17 cặp chân tơ (phyllopodia) giúp di chuyển và hô hấp.

Chúng không có vỏ giáp bảo vệ như cua hay tôm, và cơ thể trong suốt, đôi khi có màu hồng do hấp thu sắc tố từ tảo hoặc vì độ mặn cao. Artemia là loài lọc ăn, tiêu thụ chủ yếu là tảo lục, vi khuẩn, vật chất hữu cơ lơ lửng trong nước mặn.

Môi trường sống tự nhiên

Artemia chỉ tồn tại ở các hồ muối và đầm nước mặn có độ mặn rất cao (từ 25‰ đến hơn 200‰), nơi hầu hết sinh vật khác không thể sinh sống. Điều này giúp chúng tránh khỏi áp lực cạnh tranh và động vật ăn thịt.

Một số vùng phân bố tự nhiên nổi bật:

  • Great Salt Lake (Utah, Mỹ)
  • San Francisco Bay (Mỹ)
  • Biển Chết (Israel, Jordan)
  • Đầm Sa Huỳnh, Trà Ổ, Vĩnh Châu (Việt Nam)

Chi tiết về phân bố toàn cầu có thể tham khảo tại FAO – Artemia Manual.

Chu kỳ sống của Artemia

1. Trứng (cyst)

Artemia có khả năng sinh ra hai dạng trứng:

  • Trứng nghỉ (encysted eggs): Có vỏ bảo vệ dày, chịu được điều kiện khô hạn, có thể bảo quản lâu dài. Khi gặp điều kiện lý tưởng (nước, oxy, ánh sáng, nhiệt độ), trứng sẽ nở trong vòng 24–48 giờ.
  • Trứng trực tiếp: Không có vỏ dày, nở nhanh nhưng không thể bảo quản lâu.

2. Ấu trùng nauplius

Ấu trùng nở ra từ trứng có dạng nauplius, kích thước ~400 micron. Chúng có mắt đơn và hai cặp râu dùng để bơi. Nauplius sẽ trải qua nhiều lần lột xác để trưởng thành.

3. Trưởng thành

Quá trình phát triển từ nauplius đến Artemia trưởng thành mất 8–14 ngày, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ, độ mặn và dinh dưỡng.

Sinh sản và cơ chế thích nghi

Artemia có thể sinh sản theo hai hình thức:

  • Hữu tính: Qua giao phối, tạo ra trứng có thụ tinh.
  • Vô tính (Parthenogenesis): Cá thể cái sinh ra con mà không cần con đực, thường xảy ra trong điều kiện cực đoan.

Khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của Artemia còn thể hiện qua cryptobiosis – trạng thái sinh học tạm dừng chuyển hóa để tồn tại môi trường bất lợi như:

  • Nhiệt độ cao tới 100°C hoặc thấp tới –20°C
  • Thiếu oxy kéo dài
  • Mức pH, độ mặn hoặc áp suất khắc nghiệt

Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản

Artemia là nguồn thức ăn sống không thể thay thế trong giai đoạn ấu trùng của nhiều loài thủy sản như:

  • Tôm sú (Penaeus monodon), tôm thẻ chân trắng
  • Cá mú, cá chẽm, cá hồng mỹ
  • Hải sâm, cua giống, nghêu giống...

Lý do Artemia được ưa chuộng:

  • Dễ bảo quản và vận chuyển dưới dạng trứng khô
  • Tỷ lệ nở cao (trên 80% nếu đúng kỹ thuật)
  • Giàu dinh dưỡng: protein, lipid, acid béo không no
  • Không gây đục nước như thức ăn chết

Thành phần dinh dưỡng trung bình:

Thành phầnHàm lượng (trong 100g khô)
Protein55–65%
Lipid10–15%
Carbohydrate8–12%
Khoáng5–10%
DHA + EPA1.5–3%

Hướng dẫn ấp trứng Artemia

Trứng Artemia cần điều kiện lý tưởng để nở hiệu quả:

  • Nhiệt độ: 28–30°C
  • Độ mặn: 25–30‰
  • pH: 7.5–8.5
  • Oxy: Cấp liên tục để tránh yếm khí
  • Ánh sáng: Trên 1000 lux, 24h

Thời gian nở: từ 20–28 giờ. Tỷ lệ nở tối ưu nếu trứng có chất lượng cao và điều kiện ấp được kiểm soát chặt chẽ. Chi tiết hướng dẫn tại Brine Shrimp Hatching Guide.

Artemia trong nghiên cứu và công nghiệp

Artemia được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu như:

  • Sinh học phát triển: Nghiên cứu phôi, phân bào, phát triển ấu trùng
  • Độc học môi trường: Dùng để kiểm tra độc tính của nước thải, kim loại nặng, thuốc trừ sâu
  • Không gian học: NASA từng thử nghiệm trứng Artemia trong môi trường vũ trụ để nghiên cứu khả năng sống sót sinh vật ngoài Trái Đất

Xem thêm tại NASA – Artemia trong nghiên cứu không gian.

Artemia tại Việt Nam

Việt Nam đã nuôi Artemia thành công từ những năm 1990. Các vùng sản xuất chính gồm:

  • Vĩnh Châu (Sóc Trăng)
  • Sa Huỳnh (Quảng Ngãi)
  • Đầm Trà Ổ (Bình Định)

Các viện nghiên cứu như Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II đã triển khai nhân giống, nghiên cứu năng suất và chất lượng Artemia, góp phần giảm phụ thuộc nhập khẩu trứng từ Mỹ, Trung Quốc.

Kết luận

Artemia là loài giáp xác có giá trị sinh học và kinh tế cao. Nhờ khả năng sống sót cực tốt và hàm lượng dinh dưỡng phong phú, Artemia đã trở thành trụ cột trong ngành sản xuất giống thủy sản toàn cầu. Sự phát triển bền vững của nghề nuôi Artemia tại Việt Nam cũng mang lại cơ hội nâng cao giá trị xuất khẩu và chủ động nguồn nguyên liệu cho ngành tôm cá nước ta.

Tham khảo thêm:

Các nghiên cứu khoa học về “artemia”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

  • Tìm hiểu cơ chế bảo vệ của poly-ß-hydroxybutyrate chống lại bệnh do vibrio bằng cách sử dụng Artemia franciscana gnotobiotic và Vibrio campbellii làm mô hình vật chủ–mầm bệnh

    Kartik Baruah và cộng sựScientific Reports60 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát cơ chế bảo vệ kháng khuẩn của polymer sinh học poly-β-hydroxybutyrate (PHB) trên mô hình vật chủ - mầm bệnh vô trùng giữa Artemia franciscana và vi khuẩn độc lực Vibrio campbellii. Tác giả đánh giá tỷ lệ sống sót của ấu trùng và biểu hiện các peptide kháng khuẩn sau khi bổ sung hạt nano PHB vào nước nuôi. Kết quả ghi nhận tỷ lệ sống của ấu trùng phơi nhiễm vi khuẩn tăng từ 15% lên 78% nhờ sự phân giải PHB thành axit béo chuỗi ngắn.

  • Phân tích trình tự và biểu hiện của các gen họ HSP70 ở Artemia franciscana

    Wisarut Junprung và cộng sựScientific Reports38 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích trình tự gen và mức độ biểu hiện phiên mã của họ gen sốc nhiệt HSP70 được thực hiện trên các giai đoạn phát triển của giáp xác Artemia franciscana chịu stress nhiệt độ cao. Kỹ thuật quantitative RT-PCR định lượng hàm lượng mRNA sau khi xử lý sốc nhiệt ở 37 °C. Mức độ phiên mã gen Hsp70 tăng vọt 8,5 lần trong 2 giờ đầu, thể hiện vai trò thích nghi sinh học quan trọng bảo vệ phôi nang nang ngủ đông trước môi trường khắc nghiệt.

  • ẢNH HƯỞNG CỦA THAY THẾ THỨC ĂN VIÊN BẰNG ArtemiaSINH KHỐI LÊN TĂNG TRƯỞNG VÀ TỈ LỆ SỐNG CỦA CÁ KÈO (Pseudapocryptes elongates)GIAI ĐOẠN GIỐNG

    Thanh Tới Huỳnh và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam

    AI tóm tắt

    Khảo sát việc bổ sung sinh khối tươi Artemia thay thế thức ăn công nghiệp trong khẩu phần ương dưỡng cá kèo Pseudapocryptes elongatus giai đoạn con giống. Thí nghiệm xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu nhằm cực đại hóa tốc độ tăng trọng lượng và sức đề kháng của đàn cá. Nghiệm thức bổ sung 50% Artemia đạt tỷ lệ sống vượt trội 91,2%, giúp hạ giá thành sản xuất cá kèo giống chất lượng cao cho vùng đồng bằng sông Cửu Long.

  • ẢNH HƯỞNG CỦA ARTEMIASINH KHỐI LÊN TĂNG TRƯỞNG VÀ TỈ LỆ SỐNG CỦA CUA BIỂN (Scylla paramamosain) GIAI ĐOẠN GIỐNG

    Thanh Tới Huỳnh và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam

    AI tóm tắt

    Khảo sát quá trình ương nuôi cua biển giống Scylla paramamosain cho ăn bổ sung sinh khối Artemia tươi sống nhằm nâng cao tỷ lệ sống và đồng đều kích cỡ con giống. Thí nghiệm bố trí 5 nghiệm thức đánh giá thời gian kéo dài cho ăn ấu trùng tôm cỏ trước khi chuyển sang thức ăn hỗn hợp. Kết quả ghi nhận nghiệm thức tối ưu làm giảm hiện tượng ăn lẫn nhau và nâng tỷ lệ sống lên 68,3%, hoàn thiện quy trình sản xuất giống cua biển thương mại.

  • SO SÁNH HIỆU QUẢ KỸ THUẬT VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA MÔ HÌNH LUÂN CANH Artemia- TÔM VÀCHUYÊN CANH ArtemiaỞ VÙNG VEN BIỂN SÓC TRĂNG

    Thanh Tới Huỳnh và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam

    AI tóm tắt

    Đánh giá so sánh hiệu quả kinh tế và kỹ thuật giữa mô hình nuôi luân canh tôm - Artemia và chuyên canh tại vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng trên cơ sở số liệu điều tra nông hộ. Các biến số chi phí vận hành, sản lượng thu hoạch trứng bào xác và mức độ rủi ro dịch bệnh được lượng hóa cụ thể. Kết quả cho thấy mô hình kết hợp luân canh mang lại doanh thu ròng tăng 28,6% và giảm áp lực thoái hóa chất lượng bùn đáy ao nuôi.

Nổi bật tại Việt Nam