Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bệnh truyền nhiễm là gì? Các công bố khoa học về Bệnh truyền nhiễm

Tiếng AnhInfectious disease

Bệnh truyền nhiễm là các bệnh lý lâm sàng do vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng) hoặc độc tố của chúng xâm nhập vào cơ thể và có khả năng lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp giữa các cá thể trong cộng đồng.

261 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Đại cương và định nghĩa bệnh truyền nhiễm

Bệnh truyền nhiễm (Infectious disease) là nhóm các bệnh lý lâm sàng do sự xâm nhập, phát triển và gây hại của các vi sinh vật gây bệnh (gồm vi khuẩn, virus, nấm, đơn bào hoặc ký sinh trùng) hoặc các protein có độc tính (prion) vào cơ thể ký chủ. Điểm đặc trưng cốt lõi phân biệt bệnh truyền nhiễm với các bệnh lý không lây nhiễm khác là khả năng lan truyền trực tiếp hoặc gián tiếp từ cá thể mang mầm bệnh (người hoặc động vật) sang cá thể cảm thụ khác trong quần thể cộng đồng.

Trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại, các trận đại dịch truyền nhiễm kinh hoàng như Cái chết Đen (dịch hạch), đại dịch Cúm Tây Ban Nha năm 1918 hay đại dịch COVID-19 do SARS-CoV-2 đã định hình lại nền văn minh và thúc đẩy sự phát triển của hệ thống y tế công cộngdịch tễ học hiện đại.

Chuỗi truyền nhiễm và các mắt xích dịch tễ học

Quá trình lan truyền của một bệnh truyền nhiễm chỉ có thể xảy ra khi có sự hiện diện và kết nối liên tục của sáu mắt xích trong chuỗi truyền nhiễm (Chain of Infection):

  1. Tác nhân gây bệnh (Infectious Agent): Vi sinh vật có độc lực, khả năng xâm lấn, khả năng gây đột biến kháng thuốc và liều lượng nhiễm trùng tối thiểu (ID50).
  2. Nguồn truyền nhiễm (Reservoir): Môi trường sống tự nhiên nơi vi sinh vật tồn tại và nhân lên (người bệnh, người lành mang trùng, động vật nuôi, hoang dã hoặc môi trường đất, nước).
  3. Cổng đào thải (Portal of Exit): Con đường mầm bệnh rời khỏi nguồn chứa (đường hô hấp qua giọt bắn, đường tiêu hóa qua phân, đường máu, đường da niêm mạc hoặc chất tiết sinh dục).
  4. Phương thức lây truyền (Mode of Transmission): Lây truyền trực tiếp (tiếp xúc thể xác, giọt bắn cự ly gần) hoặc lây truyền gián tiếp (qua không khí dạng khí dung - airborne, qua vật phẩm trung gian - fomites, hoặc qua vectơ côn trùng truyền bệnh như muỗi, bọ chét).
  5. Cổng xâm nhập (Portal of Entry): Vị trí mầm bệnh xâm nhập vào ký chủ cảm thụ mới (niêm mạc mắt mũi miệng, vết thương rách da, đường hít thở hoặc đường ăn uống).
  6. Ký chủ cảm thụ (Susceptible Host): Cá thể có hệ miễn dịch chưa có kháng thể bảo vệ, người già, trẻ nhỏ, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc người chưa được tiêm chủng vaccine.

Phân loại các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm

Dựa trên đặc điểm cấu trúc sinh học, các mầm bệnh truyền nhiễm được phân loại chi tiết:

Nhóm mầm bệnh Đặc trưng sinh học Bệnh lý điển hình
Virus Cấu trúc siêu hiển vi chỉ chứa lõi acid nucleic (DNA hoặc RNA) bọc trong capsid protein, ký sinh nội bào bắt buộc Cúm, Sốt xuất huyết Dengue, Sởi, HIV/AIDS, Viêm gan B, COVID-19
Vi khuẩn Sinh vật nhân sơ đơn bào có vách tế bào peptidoglycan, sinh sôi độc lập và tiết độc tố nội sinh/ngoại sinh Lao (Mycobacterium tuberculosis), Tả (Vibrio cholerae), Bạch hầu, Thương hàn
Ký sinh trùng và Đơn bào Sinh vật nhân thực đa bào (giun, sán) hoặc đơn bào (protozoa) có chu kỳ sống phức tạp qua nhiều vật chủ Sốt rét (Plasmodium falciparum), Amip ruột, Bệnh sán lá gan, Nhiễm giun đũa
Vi nấm Sinh vật nhân thực hoại sinh hoặc ký sinh cơ hội khi hệ miễn dịch suy yếu Nhiễm nấm Candida xâm lấn, Nấm phổi Aspergillus, Cryptococcus neoformans

Chiến lược giám sát, phòng ngừa và điều trị

Kiểm soát bệnh truyền nhiễm đòi hỏi sự phối hợp đa ngành theo mô hình tiếp cận 'Một sức khỏe' (One Health):

  • Cắt đứt mắt xích truyền nhiễm: Xử lý nguồn nước, vệ sinh an toàn thực phẩm, cách ly y tế các ca nhiễm bệnh nguy hiểm, phun hóa chất diệt muỗi truyền bệnh và thực hiện nghiêm ngặt vệ sinh bàn tay trong bệnh viện.
  • Tạo miễn dịch cộng đồng bằng tiêm chủng: Tiêm vaccine mở rộng cho trẻ em và các nhóm đối tượng nguy cơ cao nhằm thiết lập miễn dịch quần thể, ngăn ngừa dịch bùng phát lan rộng.
  • Điều trị kháng vi sinh vật đặc hiệu: Sử dụng kháng sinh hợp lý dựa trên kháng sinh đồ, thuốc kháng virus (như Remdesivir, Oseltamivir), thuốc chống sốt rét và thuốc chống nấm có định hướng để hạn chế tối đa sự phát triển của vi khuẩn đa kháng thuốc (AMR).

Câu hỏi thường gặp

Sáu mắt xích cơ bản trong chuỗi truyền nhiễm dịch tễ học là gì?

Bao gồm tác nhân gây bệnh, nguồn truyền nhiễm (ổ chứa), cổng đào thải, phương thức lây truyền, cổng xâm nhập và ký chủ cảm thụ.

Hiện tượng kháng kháng sinh (AMR) đe dọa công tác kiểm soát bệnh truyền nhiễm như thế nào?

Lạm dụng kháng sinh làm phát sinh các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc khiến các phác đồ điều trị tiêu chuẩn mất hiệu lực, làm tăng nguy cơ tử vong do nhiễm khuẩn thông thường.

Khái niệm miễn dịch cộng đồng (Herd immunity) có cơ chế hoạt động ra sao?

Khi một tỷ lệ đủ lớn dân số có kháng thể bảo vệ thông qua tiêm chủng hoặc nhiễm bệnh tự nhiên, chuỗi lây truyền bị đứt gãy, gián tiếp bảo vệ những người chưa có miễn dịch.

Tài liệu tham khảo

  1. Cohen, White (2016). Transmission-dynamic models of infectious diseases. Infectious Disease Epidemiology. DOI: 10.1093/med/9780198719830.003.0016
  2. Morton (2004). Genetic Epidemiology of Infectious Diseases: The First Half-Century. Infectious Disease and Host-Pathogen Evolution. DOI: 10.1017/cbo9780511546259.014
  3. R, C, Rangari (2026). Antimicrobial Resistance through One Health Lens: Transmission cycles, Epidemiology, and Stewardship interventions. Journal of Antimicrobial Stewardship Practices and Infectious diseases. DOI: 10.62541/jaspi125