Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Điều trị động kinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhepilepsy treatment / management of epilepsy

Điều trị động kinh (epilepsy treatment) là chiến lược quản lý bệnh lý thần kinh toàn diện kết hợp sử dụng thuốc chống co giật (ASMs), can thiệp phẫu thuật cắt bỏ ổ co giật, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) và liệu pháp dinh dưỡng nhằm kiểm soát hoàn toàn cơn co giật và cải thiện chất lượng sống.

365 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

điều trị động kinh (epilepsy treatment / management of epilepsy) là (epilepsy treatment) là chiến lược quản lý bệnh lý thần kinh toàn diện kết hợp sử dụng thuốc chống co giật (ASMs), can thiệp phẫu thuật cắt bỏ ổ co giật, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) và liệu pháp dinh dưỡng nhằm kiểm soát hoàn toàn cơn co giật và cải thiện chất lượng sống.

Định nghĩa và mục tiêu điều trị động kinh

Điều trị động kinh (epilepsy treatment) là tập hợp các biện pháp y khoa nhằm kiểm soát hoặc giảm tần suất cơn co giật, duy trì sự ổn định điện não và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Mục tiêu chính bao gồm ngăn ngừa tái phát cơn, giảm tối đa tác dụng phụ của thuốc, duy trì chức năng nhận thức và tâm thần, đồng thời hỗ trợ bệnh nhân trở lại sinh hoạt bình thường.

Điều trị không chỉ là kiểm soát triệu chứng mà còn hướng đến việc tối ưu hóa phác đồ dài hạn, cân bằng giữa hiệu quả chống động kinh và an toàn. Việc cơ bản là xác định đúng loại động kinh, loại cơn và đánh giá đầy đủ yếu tố nguy cơ để xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa, giúp giảm nguy cơ chẩn đoán muộn hoặc điều trị không thích hợp.

Sự thành công của điều trị được đánh giá qua tỷ lệ kiểm soát cơn (seizure freedom rate), thời gian không có cơn co giật liên tục (seizure-free interval) và mức độ tuân thủ phác đồ. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ, phối hợp giữa bác sĩ thần kinh, dược sĩ và chuyên gia tâm lý để duy trì tuân thủ, xử trí tác dụng phụ và điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Nguyên tắc chung khi lựa chọn liệu pháp

Việc lựa chọn liệu pháp điều trị động kinh dựa trên nguyên tắc chẩn đoán chính xác loại động kinh và kiểu cơn theo phân loại của Hiệp hội Chống động kinh Quốc tế (ILAE). Xác định nguồn gốc cơn (thùy não, toàn thể) giúp chọn thuốc kháng động kinh (AED) hiệu quả nhất.

Ưu tiên sử dụng monotherapy (đơn trị liệu) với một loại AED duy nhất có phạm vi tác dụng phù hợp. Chỉ khi monotherapy không đạt hiệu quả hoặc gặp tác dụng phụ nặng mới cân nhắc polytherapy (kết hợp nhiều thuốc), tránh tương tác thuốc và tăng gánh nặng điều trị.

  • Độ tuổi và giới tính: chọn thuốc phù hợp với phụ nữ mang thai để tránh dị tật bẩm sinh.
  • Bệnh lý kèm theo: suy gan, suy thận, rối loạn tâm thần–thần kinh.
  • Tuân thủ điều trị: liều dùng có thể linh hoạt giữa uống một lần/ngày hoặc nhiều lần/ngày.

Đánh giá hiệu lực và an toàn qua theo dõi lâm sàng, xét nghiệm và điện não đồ định kỳ. Điều chỉnh phác đồ dựa trên đáp ứng lâm sàng, nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ để đảm bảo liệu pháp luôn tối ưu.

Thuốc chống động kinh – phân loại và cơ chế tác dụng

Thuốc chống động kinh (anti-epileptic drugs, AEDs) được phân thành các nhóm chính theo cơ chế sinh hóa và đích tác động:

Nhóm thuốc Cơ chế tác dụng chính Ví dụ
Na⁺ channel blockers Ức chế kênh Na⁺, kéo dài thời gian trơ của neuron Carbamazepine, Lamotrigine, Phenytoin
Ca²⁺ channel modulators Ức chế kênh T-type Ca²⁺, giảm phóng thích glutamate Ethosuximide, Valproate (đôi phần)
GABAergic enhancers Tăng hoạt tính GABA: ức chế thần kinh lan truyền Valproate, Diazepam, Clonazepam
SV2A modulators Kết hợp với protein vận chuyển SV2A, ổn định bọc synapse Levetiracetam, Brivaracetam

Một số AED mới như perampanel (AMPA receptor antagonist) và cenobamate (na channel & GABAergic) mở rộng lựa chọn, cải thiện kiểm soát cơn ở bệnh nhân kháng thuốc. Việc hiểu rõ cơ chế giúp phối hợp thuốc hợp lý, tránh tương tác và tối ưu hiệu quả.

Liều dùng, theo dõi nồng độ và điều chỉnh liều

Liều khởi đầu và liều duy trì AED tính theo cân nặng, độ thanh thải (Cl) và sinh khả dụng (F). Công thức tham khảo:
Dduy trıˋ=Cl×CssFD_{\text{duy trì}}=\frac{Cl\times C_{ss}}{F}
trong đó Css là nồng độ đích trong huyết tương để đạt hiệu quả chống động kinh.

Theo dõi nồng độ thuốc trong máu giúp đảm bảo nằm trong khoảng therapeutic window, giảm nguy cơ ngộ độc hoặc kém kiểm soát cơn. Thời điểm lấy mẫu thường vào ngay trước liều (trough level) để xác định nồng độ thấp nhất.

  • Cl: độ thanh thải toàn phần (L/h/kg)
  • Css: nồng độ đích (µg/mL hoặc mg/L)
  • F: tỷ lệ hấp thu qua đường uống

Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ đo được. Tăng dần liều mỗi 1–2 tuần, quan sát tác dụng phụ. Với AED có độ thanh thải thay đổi theo tuổi hoặc tương tác CYP450, cần điều chỉnh thường xuyên và thận trọng khi phối hợp thuốc mới.

Can thiệp ngoại dược – chế độ ăn ketogenic và liệu pháp sinh học

Chế độ ăn ketogenic (KD) là biện pháp dinh dưỡng nghiêm ngặt gồm tỉ lệ lipid:carbohydrate:protein khoảng 4:1 đến 3:1, giúp cơ thể chuyển từ sử dụng glucose sang sử dụng ketone làm nguồn năng lượng chính. Nhiều nghiên cứu cho thấy KD giảm tần suất cơn co giật 50–90% ở trẻ kháng thuốc, cải thiện chức năng nhận thức và giảm nhu cầu dùng AED1. Quá trình bắt đầu với giai đoạn điều chỉnh tỉ lệ chất, theo dõi chặt chẽ acid–base máu và điện giải để tránh nhiễm toan bằng ketone quá mức.

Liệu pháp kích thích thần kinh phế vị (VNS) áp dụng máy cấy dưới da phát xung điện định kỳ vào dây phế vị trái, làm tăng ngưỡng kích thích não và giảm hoạt động động kinh. Khoảng 40% bệnh nhân kháng thuốc có giảm 50% tần suất cơn sau 1 năm VNS, đồng thời cải thiện tâm trạng và giấc ngủ2. Sự lựa chọn VNS thường dành cho bệnh nhân thất bại với monotherapy lẫn polytherapy và không đáp ứng phẫu thuật.

Responsive neurostimulation (RNS) là hệ thống cấy điện cực trong vùng phát cơn, tự động ghi điện não liên tục và phát xung phản ứng khi phát hiện hoạt động trước cơn. Nghiên cứu giai đoạn III ghi nhận giảm trung bình 44% tần suất cơn sau 1 năm và 53% sau 2 năm3. RNS ưu điểm không cắt bỏ mô não, ít tác dụng phụ thần kinh chức năng.

Phẫu thuật thần kinh

Phẫu thuật cắt bỏ vùng phát cơn (resective surgery) bao gồm lesionectomy và lobectomy, dựa trên kết quả điện não đồ (EEG) và hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) để xác định chính xác tổn thương. Với động kinh thùy thái dương kháng thuốc, phẫu thuật anteromedial temporal lobectomy cho tỷ lệ khỏi cơn 60–80% sau 5 năm theo dõi4. Quy trình đòi hỏi hội chẩn đa ngành (thần kinh, phẫu thuật, hình ảnh học, tâm lý).

Thắt cầu thể chai (corpus callosotomy) cắt một phần thể chai lớn nhằm giảm lan tỏa cơn hai bán cầu, đặc biệt hiệu quả cho cơn rớt (atonic seizures) và cơn giật đôi (tonic–atonic). Khoảng 60% bệnh nhân giảm cơn rớt ít nhất 50%, cải thiện chất lượng sống nhờ giảm chấn thương do ngã5. Biến chứng bao gồm thoáng ngắn rối loạn ngôn ngữ hoặc yếu chi tự phát, thường hồi phục từng phần.

Laser interstitial thermal therapy (LITT) áp dụng năng lượng laser qua đầu dò từ khoang não, làm hoại tử tổn thương như u hoặc vùng epileptogenic nhỏ mà không cần mở sọ lớn. LITT giảm thời gian nằm viện, ít biến chứng thần kinh và có thể lặp lại cho các ổ cơn đa ổ.

Giám sát tác dụng phụ và tương tác thuốc

Theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và công thức máu là cần thiết do nhiều AED chuyển hóa qua gan hoặc thải trừ qua thận. Ví dụ, valproate có nguy cơ tăng men gan, giảm tiểu cầu; carbamazepine có thể gây hạ natri máu và dị ứng da nặng (Steven–Johnson syndrome) ở bệnh nhân mang allele HLA-B*15026. Thiết lập bảng theo dõi gồm tên thuốc, liều, thông số sinh hóa và mốc thời gian để kịp thời điều chỉnh.

Tương tác thuốc – thuốc thường gặp qua hệ CYP450: carbamazepine, phenytoin là cảm ứng enzym, làm giảm nồng độ AED khác và cả thuốc đồng thời như hormon tránh thai; ngược lại valproate ức chế CYP2C9, tăng nồng độ lamotrigine, clobazam. Bệnh nhân cần được thông báo tránh tự ý thêm thuốc, thảo dược hoặc thay đổi liều khi không có chỉ dẫn y khoa.

AED Tác dụng phụ chính Cách giám sát
Valproate Tăng men gan, gan nhiễm mỡ, giảm tiểu cầu AST/ALT, CBC mỗi 3 tháng
Carbamazepine Hạ Na⁺ máu, dị ứng da Na⁺ huyết thanh, test HLA-B*1502
Lamotrigine Phát ban, hội chứng Stevens–Johnson Theo dõi lâm sàng, giảm liều chậm

Quản lý tâm lý – xã hội và tuân thủ điều trị

Rối loạn lo âu, trầm cảm và giảm tự tin thường gặp ở bệnh nhân động kinh, ảnh hưởng tiêu cực đến tuân thủ điều trị. Các chương trình can thiệp tâm lý – xã hội như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) giúp bệnh nhân kiểm soát lo lắng trước cơn, tăng động lực tuân thủ và giảm stigmatisation7. Điều trị phối hợp với chuyên gia tâm lý, nhóm hỗ trợ gia đình để nâng đỡ tinh thần.

Giáo dục bệnh nhân về yếu tố kích phát cơn (thiếu ngủ, stress, rượu bia, nhịn thuốc) và cách xử trí khẩn cấp khi xuất hiện aura hoặc cơn ngắn. Hướng dẫn tạo nhật ký cơn và tuân thủ lịch khám, đảm bảo bác sĩ có đủ thông tin để điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Xu hướng nghiên cứu và phát triển tương lai

Thuốc thế hệ mới như cenobamate (modulator Na⁺ & GABAergic) và fenfluramine (5-HT modulator) đang trong giai đoạn III thử nghiệm, cho thấy tăng tỷ lệ khỏi cơn ở hội chứng Dravet, Lennox–Gastaut8. Liệu pháp gen CRISPR/Cas9 nhắm vào chỉnh sửa kênh ion SCN1A, SCN2A trong động kinh di truyền hứa hẹn điều trị tận gốc.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy phân tích dữ liệu EEG lớn giúp phát hiện nhanh vùng epileptogenic, tối ưu hóa vị trí điện cực RNS và cá thể hóa phác đồ. Các mô hình mạng thần kinh sâu (deep learning) đã đạt độ chính xác >90% trong dự đoán cơn trước 30 giây, mở ra cơ hội can thiệp sớm tự động.

Thiết bị đeo và cảm biến không xâm lấn đo điện tim, nhịp thở và chuyển động cơ thể kết hợp với phân tích dữ liệu thời gian thực để cảnh báo cơn và kích hoạt điều trị tại chỗ (closed-loop), nâng cao an toàn và tự chủ cho bệnh nhân.

Câu hỏi thường gặp

Định nghĩa động kinh kháng trị (drug-resistant epilepsy) theo Hội Chống Động kinh Quốc tế (ILAE) là gì?

Được xác định khi bệnh nhân thất bại trong việc kiểm soát cơn co giật sau khi đã thử nghiệm đúng cách ít nhất hai loại thuốc chống co giật phù hợp và dung nạp được.

Các nhóm cơ chế tác dụng chính của các thuốc chống co giật (ASMs) thế hệ mới là gì?

Khóa kênh natri cổng điện thế (carbamazepine, lamotrigine), tăng cường hoạt tính ức chế của GABA (clobazam, valproate), khóa kênh calci (ethosuximide) và gắn chọn lọc vào protein bóng túi synap SV2A (levetiracetam).

Khi nào phẫu thuật động kinh được xem xét chỉ định cho bệnh nhân?

Khi bệnh nhân mắc động kinh cục bộ kháng thuốc và các thăm dò trước mổ (video-EEG, MRI độ phân giải cao, PET/SPECT) xác định chính xác một ổ phát sinh động kinh duy nhất có thể phẫu thuật an toàn mà không làm mất chức năng thần kinh quan trọng.

Các nghiên cứu khoa học về “điều trị động kinh”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Kết quả điều trị hội chứng động kinh cơn co thắt trẻ nhỏ tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Nguyễn Thị Dung và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Trẻ nhỏ mắc hội chứng động kinh cơn co thắt được tiếp cận liệu pháp dùng prednisolon liều cao tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nghiên cứu mô tả can thiệp (62 bệnh nhi) ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng đạt 82,3% sau 2 tuần và đáp ứng chung điện não đồ đạt 76,5% sau 6 tuần. Kết quả chỉ ra rằng phác đồ corticosteroid đường uống là biện pháp can thiệp hiệu quả và tương đối an toàn trong điều trị động kinh co thắt sớm.

  • Hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp VNS hoặc tiếp tục điều trị bằng thuốc ở người lớn mắc động kinh kháng thuốc: tổng quan hệ thống và phân tích gộp

    Dịch bởi AIEfficacy and safety of VNS therapy or continued medication management for treatment of adults with drug-resistant epilepsy: systematic review and meta-analysis

    Sarah Batson và cộng sự2022Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp đánh giá kích thích dây thần kinh phế vị vagus nerve stimulation bổ trợ thuốc kháng co giật seizure trong điều trị động kinh kháng thuốc ở người lớn. Liệu pháp giúp tăng đáng kể tỷ lệ giảm tần suất cơn với tỷ số chênh gộp 2,27 mà không tăng biến cố bất lợi. Tác giả đánh giá can thiệp này mang lại lợi ích kiểm soát cơn vượt trội trong điều trị động kinh.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Kích thích điện của hạt nhân trước của thalamus trong điều trị động kinh kháng trị

    Dịch bởi AIElectrical stimulation of the anterior nucleus of thalamus for treatment of refractory epilepsy

    Robert S. Fisher và cộng sự2010Epilepsia1.616 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân người lớn mắc động kinh cục bộ kháng thuốc được đánh giá hiệu quả can thiệp bằng kỹ thuật kích thích sâu hạt nhân trước đồi thị. Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đa trung tâm (110 bệnh nhân) ghi nhận nhóm kích thích điện giảm 40,4% tần suất cơn co giật so với 14,5% ở nhóm chứng sau 3 tháng. Nhóm nghiên cứu ghi nhận phương pháp này giúp kiểm soát lâu dài tần suất cơn động kinh an toàn trong điều trị động kinh kháng trị.

  • Các loại thuốc chống động kinh—các hướng dẫn thực hành tốt nhất cho việc theo dõi thuốc điều trị: Một báo cáo quan điểm của tiểu ban theo dõi thuốc điều trị, Ủy ban Chiến lược Điều trị ILAE

    Dịch bởi AIAntiepileptic drugs—best practice guidelines for therapeutic drug monitoring: A position paper by the subcommission on therapeutic drug monitoring, ILAE Commission on Therapeutic Strategies

    Philip N. Patsalos và cộng sự2008Epilepsia978 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hướng dẫn thực hành giám sát nồng độ thuốc trong huyết thanh được Liên đoàn Chống Động kinh Quốc tế (ILAE) công bố nhằm tối ưu hóa phác đồ dùng thuốc ở người bệnh. Khuyến cáo đồng thuận chuyên gia xác lập khoảng nồng độ tham chiếu cho cả thuốc chống co giật cổ điển và thế hệ mới. Nhóm chuyên gia đề xuất áp dụng giám sát nồng độ thuốc như công cụ then chốt cá thể hóa liều trong điều trị động kinh ở phụ nữ có thai và trẻ em.

  • Điều trị lâm sàng tối ưu cho trẻ em tiếp nhận các liệu pháp ăn kiêng điều trị động kinh: Khuyến cáo cập nhật của Nhóm nghiên cứu Chế độ ăn Ketogenic Quốc tế

    Dịch bởi AIOptimal clinical management of children receiving dietary therapies for epilepsy: Updated recommendations of the International Ketogenic Diet Study Group

    Eric H. Kossoff và cộng sự2018Epilepsia Open522 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đồng thuận quốc tế cập nhật hướng dẫn lâm sàng về liệu pháp ăn kiêng sinh ceton ketogenic diet phục vụ tối ưu hóa phác đồ điều trị động kinh kháng thuốc ở trẻ em. Văn bản chuẩn hóa quy trình đánh giá trước can thiệp, bổ sung vi chất dinh dưỡng và theo dõi phản ứng phụ khi dùng chế độ ăn. Nhóm chuyên gia đánh giá kiểm soát dinh dưỡng chặt chẽ là biện pháp không dùng thuốc hiệu quả hỗ trợ cho điều trị động kinh.

  • Phẫu thuật cắt hạnh nhân - hồi hải mã chọn lọc so với cắt bỏ thùy thái dương trước trong điều trị động kinh thùy thái dương trong: phân tích gộp các nghiên cứu so sánh

    Dịch bởi AISelective amygdalohippocampectomy versus anterior temporal lobectomy in the management of mesial temporal lobe epilepsy: a meta-analysis of comparative studies

    Wenhan Hu và cộng sự2013Journal of Neurosurgery141 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích gộp từ 13 nghiên cứu so sánh phẫu thuật cắt hạnh nhân hải mã chọn lọc amygdalohippocampectomy với cắt thùy thái dương trước anterior temporal lobectomy trong điều trị động kinh cục bộ. Kết quả chỉ ra phẫu thuật chọn lọc có tỷ lệ kiểm soát sạch cơn thấp hơn với tỷ số chênh 0,65 dù không khác biệt về trí tuệ. Tác giả kết luận phẫu thuật thùy thái dương giữ vai trò phương thức can thiệp hiệu quả trong điều trị động kinh.

  • Đặc điểm lâm sàng của sự trì hoãn điều trị trong tình trạng động kinh kéo dài

    Dịch bởi AIClinical significance of treatment delay in status epilepticus

    J. Richard Hillman và cộng sự201324 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân gặp trạng thái động kinh kéo dài được phân tích hồi cứu nhằm xác định ảnh hưởng của thời gian chậm trễ can thiệp đến tiên lượng phục hồi. Nghiên cứu hồi cứu (105 đợt co giật) ghi nhận thời gian trì hoãn cấp cứu trung vị là 60 phút, trong đó 74% đợt bệnh nhân phải chờ trên 30 phút trước khi dùng thuốc. Tác giả kết luận chậm trễ can thiệp làm tăng tỷ lệ tử vong và biến chứng thần kinh trong điều trị động kinh cấp cứu.

Nổi bật tại Việt Nam

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘNG KINH Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI THANH HÓA

    Đức Anh Lê và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Trẻ em dưới 6 tuổi mắc bệnh động kinh được khảo sát đặc điểm lâm sàng và khả năng đáp ứng với phác đồ thuốc chống co giật tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa. Nghiên cứu mô tả cắt ngang (115 trẻ) ghi nhận thể động kinh toàn thể chiếm 62,6%, trong đó đơn trị liệu bằng valproic acid được chỉ định cho 73,9% trường hợp. Tác giả ghi nhận phác đồ này đạt tỷ lệ kiểm soát cơn tốt 81,7% trong quá trình điều trị động kinh ở trẻ nhỏ.

  • Chế độ ăn sinh Ceton trong điều trị động kinh kháng trị tại Bệnh viện Nhi đồng 2

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhi mắc hội chứng co giật kháng thuốc được can thiệp bằng chế độ ăn sinh ceton nhằm tìm kiếm giải pháp phi dược lý tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Nghiên cứu can thiệp tiến cứu (31 bệnh nhi) ghi nhận tỷ lệ giảm trên 50% cơn co giật đạt 64,5% sau 1 tháng và duy trì 51,6% sau 6 tháng. Nhóm tác giả kết luận chế độ ăn sinh ceton mang lại hiệu quả rõ rệt trong điều trị động kinh kháng thuốc dù đòi hỏi tuân thủ thực đơn nghiêm ngặt.

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐỘNG KINH BẰNG NATRI VALPROAT

    Lê Văn Minh và cộng sự2023Tạp chí Y Dược học Cần Thơ0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Người bệnh động kinh được theo dõi nồng độ thuốc trong máu nhằm tối ưu hóa hiệu quả khi sử dụng natri valproat tại bệnh viện tuyến tỉnh. Nghiên cứu mô tả tiến cứu (32 bệnh nhân) cho thấy 68,8% người bệnh đạt nồng độ mục tiêu trong huyết tương từ 50 đến 100 µg/mL, tương ứng với tỷ lệ cắt cơn hoàn toàn đạt 71,9%. Tác giả nhấn mạnh đo nồng độ thuốc huyết thanh giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát và giảm độc tính trong điều trị động kinh.

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN ĐỘNG KINH BẰNG LEVETIRACETAM TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TRÀ VINH

    Văn Khoe Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Người bệnh động kinh cục bộ và toàn thể tại Trà Vinh được theo dõi đáp ứng điều trị khi sử dụng thuốc chống co giật thế hệ mới levetiracetam. Nghiên cứu mô tả cắt ngang (40 bệnh nhân) ghi nhận sau 6 tháng điều trị có 65,0% bệnh nhân cắt cơn hoàn toàn và 27,5% giảm trên một nửa tần suất co giật. Tác giả đánh giá levetiracetam là lựa chọn đơn trị hoặc phối hợp an toàn và hiệu quả cao trong điều trị động kinh người lớn.

  • PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ ĐỘNG KINH THÙY THÁI DƯƠNG

    Phạm Bảo Quốc Nguyễn và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân động kinh thùy thái dương có tổn thương cấu trúc não được phẫu thuật cắt bỏ vùng sinh cơn tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu can thiệp lâm sàng (36 bệnh nhân) ghi nhận căn nguyên xơ chai hồi hải mã chiếm 58,3% và u não chiếm 27,8%, với 80,6% bệnh nhân hết hoàn toàn cơn động kinh theo phân loại Engel I. Kết quả cho thấy can thiệp phẫu thuật đạt tỷ lệ sạch cơn cao trong điều trị động kinh kháng thuốc cục bộ.

Mới nhất tại Việt Nam

  • 13. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌM HIỂU MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ KHÁNG THUỐC TRONG ĐIỀU TRỊ ĐỘNG KINH Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NGHỆ AN NĂM 2024

    Hồ Đăng Mười và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Trẻ em mắc bệnh động kinh tại Nghệ An được phân tích các yếu tố tiên lượng nhằm nhận diện sớm nguy cơ thất bại điều trị nội khoa. Nghiên cứu cắt ngang so sánh (96 trẻ em) phát hiện nhóm kháng thuốc có tỷ lệ bất thường điện não đồ 85,4% và chậm phát triển tâm thần vận động 92,7%, cao vượt trội so với nhóm đáp ứng. Tác giả đề xuất sàng lọc sớm các dấu hiệu nguy cơ cao để kịp thời chuyển đổi chiến lược trong điều trị động kinh nhi khoa.

  • 4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, ĐIỆN NÃO ĐỒ VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘNG KINH TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG CẦN THƠ

    Phạm Minh Hào và cộng sự2024Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Bệnh nhi động kinh nhập viện tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ được theo dõi các biểu hiện điện não đồ và đáp ứng cắt cơn trong đợt nằm viện. Nghiên cứu hồi cứu mô tả (100 bệnh nhi) ghi nhận cơn co cứng co giật toàn thể phổ biến nhất (42,1%) và axit valproic được chỉ định chủ đạo cho 76% người bệnh. Kết quả chứng kiến 100% bệnh nhi thuyên giảm triệu chứng co giật sau thời gian nội trú trung bình 8 ngày, hỗ trợ tích cực cho điều trị động kinh ban đầu.

  • 14. Kết quả điều trị phẫu thuật động kinh do loạn sản vỏ não khu trú ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Mai Văn Hưng và cộng sự2023Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Trẻ em bị động kinh kháng trị do tổn thương loạn sản vỏ não khu trú được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ ổ tổn thương tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nghiên cứu loạt ca bệnh (32 bệnh nhân) ghi nhận tỷ lệ cắt cơn hoàn toàn sau mổ đạt 62,5% theo tiêu chuẩn Engel I, cùng 20% trẻ dừng được hoàn toàn thuốc chống co giật. Nhóm nghiên cứu kết luận phẫu thuật cắt triệt để vùng loạn sản mang lại tiên lượng tốt trong điều trị động kinh tổn thương ở trẻ nhỏ.

Tài liệu tham khảo

  1. Jobst (2015). Consensus over Individualism: Validation of the ILAE Definition for Drug Resistant Epilepsy. Epilepsy Currents. doi:10.5698/1535-7511-15.4.172 DOI: 10.5698/1535-7511-15.4.172
  2. Steriade (2026). Is Patience a Virtue When Withdrawing Antiseizure Medications After Epilepsy Surgery? Maybe Not. Epilepsy Currents. doi:10.1177/15357597261462725 DOI: 10.1177/15357597261462725
  3. Meise, Bertsche, Jeschke, Bertsche (2025). Treatment modifications of antiseizure medications in children due to adverse drug reactions: The parents’ perspective. Epilepsy Research. doi:10.1016/j.eplepsyres.2025.107548 DOI: 10.1016/j.eplepsyres.2025.107548