Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Đồng cảm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhEmpathy

Đồng cảm là năng lực nhận thức và thấu hiểu trạng thái tâm lý, cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác, đóng vai trò nền tảng trong hành vi xã hội tích cực và tương tác giữa các cá nhân.

355 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

đồng cảm (Empathy) là là năng lực nhận thức và thấu hiểu trạng thái tâm lý, cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác, đóng vai trò nền tảng trong hành vi xã hội tích cực và tương tác giữa các cá nhân.

Khái niệm đồng cảm

Đồng cảm (Empathy) là khả năng nhận biết, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của người khác, từ đó hình thành phản ứng cảm xúc hoặc hành vi phù hợp. Đây là một quá trình tâm lý – xã hội phức hợp, kết hợp giữa nhận thức và cảm xúc, cho phép con người đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và phản hồi theo cách tôn trọng và hỗ trợ.

Theo American Psychological Association, đồng cảm là một yếu tố cốt lõi của trí tuệ cảm xúc, đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội, thúc đẩy hợp tác và hạn chế xung đột. Khác với sự thương hại (pity), đồng cảm không đặt người khác vào vị trí yếu thế mà nhấn mạnh vào sự kết nối bình đẳng và thấu hiểu sâu sắc.

Khả năng đồng cảm tồn tại ở nhiều mức độ, từ phản ứng cảm xúc tức thì khi chứng kiến cảm xúc của người khác, đến phân tích lý trí sâu sắc nhằm hiểu nguyên nhân dẫn đến trạng thái cảm xúc đó. Chính sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo nên sức mạnh đặc biệt của đồng cảm trong đời sống cá nhân và cộng đồng.

Phân loại đồng cảm

Các nhà tâm lý học thường chia đồng cảm thành ba loại chính, mỗi loại phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình cảm nhận và phản hồi cảm xúc của người khác. Sự phân loại này giúp hiểu rõ hơn cách đồng cảm hoạt động và cách phát triển kỹ năng này trong các bối cảnh khác nhau.

  • Đồng cảm nhận thức (Cognitive empathy): Khả năng hiểu quan điểm, góc nhìn và cách suy nghĩ của người khác. Nó giúp dự đoán phản ứng và hành vi của đối phương trong nhiều tình huống.
  • Đồng cảm cảm xúc (Affective empathy): Khả năng trực tiếp cảm nhận và đồng điệu với cảm xúc của người khác, như vui khi họ vui, buồn khi họ buồn.
  • Đồng cảm từ bi (Compassionate empathy): Kết hợp giữa hiểu biết và cảm xúc, thôi thúc hành động hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.

Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm của từng loại đồng cảm:

Loại đồng cảm Đặc điểm Ví dụ
Nhận thức Hiểu suy nghĩ và quan điểm Nhà đàm phán dự đoán phản ứng của đối tác
Cảm xúc Chia sẻ cảm xúc Người bạn khóc khi thấy bạn mình đau khổ
Từ bi Hiểu và hành động giúp đỡ Bác sĩ an ủi và chăm sóc bệnh nhân

Cơ sở thần kinh của đồng cảm

Đồng cảm là kết quả của sự phối hợp hoạt động phức tạp trong não bộ, liên quan đến nhiều vùng chức năng khác nhau. Các nghiên cứu thần kinh học chỉ ra rằng vỏ não trước trán (prefrontal cortex) đóng vai trò trong xử lý thông tin xã hội và điều chỉnh hành vi dựa trên nhận thức về người khác. Hạch hạnh nhân (amygdala) liên quan đến nhận diện và phản ứng cảm xúc, đặc biệt là các cảm xúc mạnh như sợ hãi và tức giận.

Hệ thống neuron gương (mirror neuron system) là một cơ chế then chốt, kích hoạt khi một người quan sát hành động hoặc biểu cảm của người khác, cho phép mô phỏng lại trải nghiệm đó trong não mình. Cơ chế này giúp con người hiểu cảm xúc của người khác một cách tự nhiên, ngay cả khi không có lời giải thích.

Mô hình thần kinh của đồng cảm có thể được khái quát hóa như sau:

E=f(Pc,Pa,C) E = f(P_c, P_a, C)

  • PcP_c: quá trình nhận thức – phân tích và lý giải cảm xúc của người khác.
  • PaP_a: quá trình cảm xúc – phản ứng đồng điệu với cảm xúc đó.
  • CC: bối cảnh và trải nghiệm cá nhân – ảnh hưởng đến cách hiểu và phản ứng.

Vai trò của đồng cảm trong đời sống

Đồng cảm là yếu tố nền tảng giúp con người gắn kết, hợp tác và xây dựng xã hội hòa hợp. Trong các mối quan hệ cá nhân, đồng cảm giúp duy trì sự tin tưởng, giảm mâu thuẫn và tăng khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Trong môi trường làm việc, nó góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên.

Đối với những ngành nghề yêu cầu tương tác con người cao như y tế, giáo dục, tâm lý trị liệu, đồng cảm là kỹ năng không thể thiếu. Bác sĩ đồng cảm với bệnh nhân có thể giao tiếp tốt hơn, hiểu nhu cầu của họ và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Giáo viên có đồng cảm sẽ hiểu được khó khăn của học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.

Đồng cảm cũng đóng vai trò trong việc giải quyết xung đột xã hội, thúc đẩy hòa giải và đoàn kết cộng đồng. Các phong trào nhân đạo, hoạt động thiện nguyện thường bắt nguồn từ sự đồng cảm sâu sắc với những người đang chịu đau khổ hoặc bất hạnh.

Đồng cảm trong tâm lý học và y học

Trong tâm lý học trị liệu, đồng cảm được coi là nền tảng để thiết lập mối quan hệ trị liệu hiệu quả giữa nhà trị liệu và thân chủ. Carl Rogers – cha đẻ của liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm – nhấn mạnh rằng sự đồng cảm chân thành giúp thân chủ cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và chấp nhận vô điều kiện, từ đó thúc đẩy quá trình thay đổi tích cực.

Trong y học, đồng cảm đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp bác sĩ – bệnh nhân. Nghiên cứu của NCBI chỉ ra rằng bác sĩ thể hiện đồng cảm sẽ giúp bệnh nhân tin tưởng hơn, tuân thủ điều trị tốt hơn và cải thiện kết quả sức khỏe tổng thể. Đồng cảm cũng giúp giảm căng thẳng cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế, đồng thời giảm nguy cơ xung đột trong quá trình điều trị.

Tuy nhiên, đồng cảm trong môi trường y tế cần cân bằng để tránh “kiệt sức do đồng cảm” (compassion fatigue) – hiện tượng xảy ra khi người hành nghề chăm sóc sức khỏe tiếp xúc quá nhiều với đau khổ của bệnh nhân mà không có cơ chế hồi phục cảm xúc phù hợp.

Đồng cảm trong giáo dục và phát triển xã hội

Trong giáo dục, đồng cảm giúp giáo viên hiểu và hỗ trợ học sinh không chỉ ở khía cạnh học thuật mà còn ở khía cạnh cảm xúc – xã hội. Các chương trình giáo dục cảm xúc – xã hội (SEL – Social and Emotional Learning) đã chứng minh rằng việc nuôi dưỡng kỹ năng đồng cảm ở học sinh làm giảm hành vi bắt nạt, cải thiện tinh thần hợp tác và tăng khả năng giải quyết xung đột.

Ở cấp độ cộng đồng và xã hội, đồng cảm là nền tảng cho sự khoan dung, tôn trọng sự đa dạng và thúc đẩy công bằng xã hội. Các phong trào nhân quyền, bảo vệ môi trường và thiện nguyện thường bắt đầu từ sự đồng cảm sâu sắc với những nhóm yếu thế hoặc môi trường tự nhiên đang bị đe dọa.

Một xã hội có mức độ đồng cảm cao thường có hệ thống phúc lợi tốt hơn, mức độ bạo lực thấp hơn và tinh thần đoàn kết cộng đồng mạnh mẽ hơn. Ngược lại, thiếu đồng cảm có thể dẫn đến phân hóa xã hội, gia tăng xung đột và giảm gắn kết cộng đồng.

Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đồng cảm

Khả năng đồng cảm của mỗi người không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kinh nghiệm sống, môi trường xã hội và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển đồng cảm. Người lớn lên trong môi trường giàu tình thương và giao tiếp cởi mở thường có khả năng đồng cảm cao hơn.

Văn hóa cũng ảnh hưởng đến cách thể hiện đồng cảm. Một số nền văn hóa đề cao sự kiềm chế cảm xúc có thể thể hiện đồng cảm thông qua hành động hơn là lời nói, trong khi các nền văn hóa khác lại khuyến khích biểu lộ cảm xúc trực tiếp.

Ngoài ra, đặc điểm nhân cách như tính hướng ngoại, sự nhạy cảm cảm xúc và mức độ cởi mở với trải nghiệm mới cũng tác động đến khả năng đồng cảm. Tình trạng sức khỏe thần kinh và nhận thức, như tự kỷ hoặc tổn thương não, có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Phương pháp đo lường và nghiên cứu đồng cảm

Để nghiên cứu đồng cảm, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Thang đo Đồng cảm Toronto (Toronto Empathy Questionnaire – TEQ) và Chỉ số Đồng cảm (Interpersonal Reactivity Index – IRI) là các công cụ đánh giá dựa trên bảng hỏi phổ biến, đo lường các khía cạnh nhận thức và cảm xúc của đồng cảm.

Ngoài bảng hỏi, các phương pháp dựa trên hành vi như “trò chơi quan điểm” (perspective-taking tasks) hoặc đo phản ứng sinh lý (nhịp tim, độ dẫn điện da) khi quan sát người khác trải nghiệm cảm xúc được dùng để đánh giá phản ứng đồng cảm.

Công nghệ hình ảnh não bộ như fMRI và EEG cũng được sử dụng để xác định các vùng não hoạt động khi con người trải nghiệm đồng cảm, giúp giải mã cơ chế thần kinh nền tảng và sự khác biệt cá nhân.

Thách thức và xu hướng nghiên cứu

Một thách thức lớn trong nghiên cứu đồng cảm là đo lường một cách khách quan và phân biệt đồng cảm thật sự với các hình thức ứng xử xã hội mang tính chiến lược (ví dụ: giả vờ đồng cảm để đạt lợi ích cá nhân).

Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc kết hợp khoa học thần kinh, tâm lý học xã hội và trí tuệ nhân tạo để hiểu rõ hơn về cách đồng cảm hoạt động và cách tăng cường nó trong xã hội hiện đại. Ví dụ, nghiên cứu AI có thể giúp nhận diện cảm xúc từ nét mặt hoặc giọng nói và phản hồi một cách “đồng cảm” trong các ứng dụng chăm sóc sức khỏe tâm lý trực tuyến.

Ngoài ra, tác động của mạng xã hội và môi trường kỹ thuật số đối với khả năng đồng cảm đang là mối quan tâm lớn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng tương tác qua màn hình có thể làm giảm khả năng đọc hiểu cảm xúc so với giao tiếp trực tiếp, trong khi các môi trường hỗ trợ chia sẻ cảm xúc trực tuyến có thể tăng cường đồng cảm cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt căn bản giữa đồng cảm nhận thức (cognitive empathy) và đồng cảm cảm xúc (emotional empathy) là gì?

Đồng cảm nhận thức là khả năng thấu hiểu quan điểm và trạng thái tinh thần của người khác bằng lý trí, trong khi đồng cảm cảm xúc là sự cộng hưởng trực tiếp và cảm nhận cùng cung bậc cảm xúc với đối tượng.

Hệ thống tế bào thần kinh gương (mirror neurons) có vai trò gì trong cơ chế sinh học của sự đồng cảm?

Tế bào thần kinh gương kích hoạt khi cá nhân quan sát hành động hoặc biểu cảm của người khác tương tự như khi tự mình thực hiện, tạo cơ sở thần kinh cho việc mô phỏng và cảm nhận trực tiếp trạng thái cảm xúc của đồng loại.

Đồng cảm có thể rèn luyện và phát triển qua quá trình giáo dục hay không?

Các nghiên cứu tâm lý học xác nhận đồng cảm là một kỹ năng tâm lý - xã hội có tính dẻo, có thể tăng cường thông qua thực hành lắng nghe tích cực, tiếp xúc đa văn hóa và các chương trình trị liệu nhận thức hành vi.

Các nghiên cứu khoa học về “đồng cảm”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Theory of mind, empathy, and prosocial behavior in children and adolescent: a meta-analysis

    Xin Qiu và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Phân tích gộp định lượng trên 29 nghiên cứu gồm 23.304 đối tượng nhằm khảo sát mối liên hệ giữa đồng cảm và hành vi vì xã hội prosocial behavior. Kết quả chỉ ra mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với hệ số r = 0,36, trong đó độ tuổi và văn hóa đóng vai trò điều biến. Phát hiện làm rõ vai trò của năng lực đồng cảm trong việc định hình các hành vi tương trợ ở thanh thiếu niên.

  • Khoa học thần kinh về sự đồng cảm: tiến bộ, cạm bẫy và triển vọng

    Dịch bởi AIThe neuroscience of empathy: progress, pitfalls and promise

    Jamil Zaki và cộng sự2012Nature Neuroscience1.026 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan khoa học thần kinh khảo sát các hệ thống não bộ hỗ trợ hai tiến trình đồng cảm cốt lõi gồm chia sẻ và suy xét trạng thái nội tâm của người khác. Tác giả chỉ ra các cạm bẫy phương pháp luận pitfalls khi dùng kích thích nhân tạo thiếu tính sinh thái và sự tách rời với hành vi xã hội. Phân tích đề xuất các hướng tiếp cận mới nhằm gắn kết cơ sở thần kinh của sự đồng cảm với tương tác đời thực.

  • Cơ sở thần kinh của sự đồng cảm ở người: Tác động của tiếp nhận góc nhìn và đánh giá nhận thức

    Dịch bởi AIThe Neural Substrate of Human Empathy: Effects of Perspective-taking and Cognitive Appraisal

    Claus Lamm và cộng sự2007Journal of Cognitive Neuroscience1.355 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm hình ảnh học bằng fMRI khảo sát phản ứng não bộ khi người tham gia quan sát nét mặt đau đớn của bệnh nhân. Hướng dẫn tiếp nhận góc nhìn cảm xúc và thông tin hiệu quả điều trị đã điều biến rõ rệt hoạt độ vùng insula và vỏ não đai trước. Nhóm tác giả kết luận phản ứng đồng cảm với nỗi đau người khác bị điều hòa trực tiếp bởi đánh giá nhận thức, từ đó khơi gợi động lực giúp đỡ vị tha.

  • Đau khổ và đồng cảm: Hai cảm xúc gián tiếp khác biệt về chất với các hệ quả động lực khác nhau

    Dịch bởi AIDistress and Empathy: Two Qualitatively Distinct Vicarious Emotions with Different Motivational Consequences

    C. Daniel Batson và cộng sự1987Journal of Personality1.097 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp thực nghiệm tâm lý đối chiếu hai phản ứng cảm xúc gián tiếp khi chứng kiến người khác gặp khó khăn gồm đau khổ cá nhân personal distress và sự thấu cảm. Dữ liệu chỉ rõ đau khổ cá nhân khơi gợi động cơ vị kỷ nhằm giảm căng thẳng của bản thân, trong khi trạng thái đồng cảm thúc đẩy động lực vị tha giúp đỡ đối phương. Phân tích làm rõ sự đồng cảm là cấu trúc cảm xúc độc lập, định hình hành vi tương trợ xã hội.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Empathy for Pain Involves the Affective but not Sensory Components of Pain

    Tania Singer và cộng sự2004American Association for the Advancement of Science (AAAS)3.684 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chụp cộng hưởng từ chức năng trên các cặp tình nguyện viên đối chiếu hoạt động não bộ khi tự chịu đau và khi quan sát người thân bị đau. Vùng anterior insula và vỏ não đai trước cùng kích hoạt ở cả hai trạng thái, tương quan thuận với điểm số đồng cảm của từng cá nhân. Tác giả kết luận sự đồng cảm đối với nỗi đau người khác chỉ kích hoạt các vùng xử lý cảm xúc chứ không huy động toàn bộ mạng lưới cảm giác cơ thể.

  • The Empathy Quotient: An Investigation of Adults with Asperger Syndrome or High Functioning Autism, and Normal Sex Differences

    Simon Baron‐Cohen và cộng sự2004Journal of Autism and Developmental Disorders3.618 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu cắt ngang trên 90 người lớn mắc hội chứng Asperger hoặc tự kỷ chức năng cao so sánh với 90 đối chứng nhằm chuẩn hóa thang đo Empathy Quotient. Nhóm đối tượng lâm sàng đạt điểm kiểm tra thấp hơn rõ rệt, với 81% đạt mức từ 30 điểm trở xuống trên thang điểm 80. Dữ liệu bổ sung từ 197 người trưởng thành cho thấy phụ nữ có mức độ đồng cảm vượt trội nam giới, cung cấp thang đo tin cậy phục vụ đánh giá năng lực đồng cảm trong tâm bệnh học.

  • Đồng cảm: Cơ sở tối hậu và cơ sở gần

    Dịch bởi AIEmpathy: Its ultimate and proximate bases

    Stephanie D. Preston và cộng sự2002Behavioral and Brain Sciences3.368 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan lý thuyết xây dựng mô hình tri giác - hành động Perception-Action Model nhằm giải thích bản chất sinh học của đồng cảm. Cơ chế trực tiếp được đề xuất là việc quan sát cá thể khác sẽ tự động kích hoạt biểu diễn nhận thức và phản ứng thần kinh tự chủ tương ứng. Mô hình thống nhất các góc nhìn cảm xúc và tiến hóa, mở rộng hiểu biết về nguồn gốc lòng vị tha và sự đồng cảm ở động vật xã hội.

  • Kiến trúc chức năng của sự đồng cảm ở người

    Dịch bởi AIThe Functional Architecture of Human Empathy

    Jean Decety và cộng sự20042.724 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khung lý thuyết đa cấp độ tích hợp tâm lý học phát triển và khoa học thần kinh để mô tả kiến trúc chức năng functional architecture của đồng cảm ở người. Mô hình xác định bốn thành phần cốt lõi gồm biểu diễn thần kinh chia sẻ, tự ý thức phân định bản thân, tính linh hoạt nhận thức và điều hòa cảm xúc. Phân tích giúp dự đoán chính xác các khiếm khuyết suy giảm đồng cảm trong các rối loạn tâm thần và hành vi xã hội.

  • Khoa Học Thần Kinh Xã Hội của Sự Thấu Cảm

    Dịch bởi AIThe Social Neuroscience of Empathy

    Tania Singer và cộng sự2009Annals of the New York Academy of Sciences1.935 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng luận khoa học thần kinh hệ thống hóa các bằng chứng thực nghiệm về cơ chế chia sẻ cảm xúc giữa các cá nhân trong tương tác xã hội. Nghiên cứu ghi nhận hoạt động kích hoạt tự động ở các cấu trúc não tương đồng giữa tự trải nghiệm và quan sát người khác, song phản ứng đại diện vicarious này biến thiên linh hoạt theo đánh giá ngữ cảnh và góc nhìn cá nhân. Nhóm tác giả đề xuất sự đồng cảm có thể được rèn luyện nhằm củng cố hành vi xã hội tích cực.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Tổng quan nghiên cứu về đồng cảm và giáo dục đồng cảm cho trẻ em ở trường mầm non

    Thị Minh Trang Nguyễn2026Tạp chí Giáo dục0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan tài liệu sư phạm hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lực thấu cảm và giáo dục hành vi chia sẻ ở lứa tuổi mầm non pre-school. Phân tích chỉ ra giai đoạn mầm non là thời kỳ then chốt đặt nền móng cảm xúc, giúp trẻ biết đặt mình vào vị trí người khác và hành động chia sẻ. Tác giả nhấn mạnh bồi dưỡng kỹ năng đồng cảm từ sớm đóng vai trò cốt lõi cho sự phát triển nhân cách toàn diện personality của trẻ em.

  • PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THẤU CẢM CỦA GIÁO VIÊN: TỪ GÓC NHÌN CỦA GIÁO SINH CHUYÊN NGÀNH GIẢNG DẠY TIẾNG ANH

    Thu Le Hang Nguyen và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài

    AI tóm tắt

    Khảo sát định tính qua phỏng vấn bán cấu trúc trên giáo sinh ngành sư phạm tiếng Anh pre-service teachers tại một đại học ở Việt Nam nhằm tìm hiểu nhận thức về năng lực thấu cảm. Dữ liệu xác định năm yếu tố phát triển đồng cảm nghề nghiệp gồm giá trị cá nhân, kỹ năng mềm, lối sống chánh niệm, thực hành nghề và kinh nghiệm giáo dục. Tác giả đề xuất bồi dưỡng năng lực đồng cảm sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và sức khỏe tinh thần giáo viên.

  • Một số biện pháp giáo dục đồng cảm cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua truyện tranh

    Thị Thanh Hương Nguyễn và cộng sự2024Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu ứng dụng giáo dục khảo sát ảnh hưởng của sách tranh picture books đến hoạt động não bộ nhằm đề xuất biện pháp bồi dưỡng năng lực thấu cảm cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. Ba giải pháp được đề xuất gồm lựa chọn truyện tranh giàu tính giáo dục, tăng cường các hoạt động thấu hiểu nội dung và tổ chức diễn kịch đóng vai. Kết quả gợi ý truyện tranh là phương tiện trực quan hữu hiệu giúp trẻ phát triển khả năng thấu hiểu và thực hành đồng cảm xã hội.

Tài liệu tham khảo

  1. Zahavi (2014). Empathy and Social Cognition. Self and Other. doi:10.1093/acprof:oso/9780199590681.003.0011 DOI: 10.1093/acprof:oso/9780199590681.003.0011
  2. Stueber (2012). Social Cognition and the Allure of the Second-Person Perspective: In Defense of Empathy and Simulation. Joint Attention. doi:10.7551/mitpress/8841.003.0014 DOI: 10.7551/mitpress/8841.003.0014
  3. Sassenrath, Diefenbacher, Pfattheicher, Keller (2021). The potential and limitations of empathy in changing health-relevant affect, cognition and behaviour. European Review of Social Psychology. doi:10.1080/10463283.2021.1963590 DOI: 10.1080/10463283.2021.1963590