Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Đường thở là gì? Giải phẫu, sinh lý và bệnh lý hô hấp

Tiếng Anhairway

Tên gọi khácđường dẫn khíđường hô hấphệ thống dẫn khírespiratory tract

Đường thở (airway hay respiratory tract) là hệ thống các ống dẫn khí liên tục từ mũi và miệng đến các tiểu phế quản tận cùng và phế nang, có nhiệm vụ thông khí, làm ấm, làm ẩm, lọc sạch không khí hít vào và bảo vệ phổi khỏi các tác nhân gây hại qua cơ chế thanh thải chất nhầy - lông chuyển (mucociliary clearance) và các phản xạ hô hấp.

295 lượt xem Cập nhật 22/8/2026

Đường thở (airway hay respiratory tract), hay đường dẫn khí, là hệ thống hình ống liên tục giải phẫu trải dài từ mũi và khoang miệng qua hầu, thanh quản, khí quản và các phân nhánh của cây phế quản đến tận các tiểu phế quản hô hấp và phế nang. Hệ thống này đảm nhận chức năng dẫn truyền không khí giữa môi trường bên ngoài và bề mặt trao đổi khí của phổi, đồng thời thực hiện các nhiệm vụ sinh lý thiết yếu như sưởi ấm, làm ẩm, lọc sạch bụi bẩn và bảo vệ nhu mô phổi trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường.

Theo mô hình hình thái học kinh điển của Ewald Weibel (1963), cây phế quản phân nhánh theo quy luật lưỡng phân qua 23 thế hệ liên tiếp. Từ thế hệ 0 (khí quản) đến thế hệ 16 (tiểu phế quản tận) cấu thành vùng dẫn khí thuần túy (conducting zone) với thể tích khoảng không gian chết sinh lý, trong khi từ thế hệ 17 đến thế hệ 23 (tiểu phế quản hô hấp, ống phế nang và túi phế nang) hình thành vùng trao đổi khí (respiratory zone).

Phân khu giải phẫu đường thở

Về mặt giải phẫu và lâm sàng, đường thở được phân chia thành hai khu vực chính với ranh giới phân định tại sụn nhẫn của thanh quản:

1. Đường thở trên (Upper Airway)

Đường thở trên nằm ngoài lồng ngực, bao gồm các cấu trúc:

  • Mũi và các xoang cạnh mũi: Cửa ngõ đầu tiên tiếp nhận không khí. Niêm mạc mũi có mạng lưới mạch máu xoang phong phú giúp sưởi ấm không khí đạt xấp xỉ 37 độ C và bão hòa độ ẩm đạt 100% trước khi không khí đi sâu vào phế quản. Các lông mũi và lớp nhầy bề mặt giữ lại các hạt bụi lớn.
  • Hầu (Pharynx): Ngã tư chung giữa đường hô hấp và đường tiêu hóa, chia thành ba phần: tỵ hầu (nasopharynx), khẩu hầu (oropharynx) và thanh hầu (laryngopharynx).
  • Thanh quản (Larynx): Chứa cấu trúc sụn nắp thanh môn (epiglottis) có nhiệm vụ đóng kín đường thở khi nuốt để ngăn dị vật rơi vào phổi, đồng thời chứa dây thanh âm thực hiện chức năng phát âm.

2. Đường thở dưới (Lower Airway)

Đường thở dưới nằm chủ yếu trong khoang lồng ngực, bao gồm:

  • Khí quản (Trachea): Ống dẫn khí chính có chiều dài khoảng 10 đến 12 cm ở người trưởng thành, được gia cố bởi 16 đến 20 vòng sụn hình chữ C hở phía sau để duy trì lòng ống luôn mở thông thoáng.
  • Phế quản chính (Main bronchi): Khí quản phân đôi tại vị trí cựa khí quản (carina) ngang mức đốt sống ngực 4 hoặc 5 thành phế quản chính phải và phế quản chính trái. Phế quản chính phải có đường kính lớn hơn, dốc hơn và ngắn hơn phế quản trái, là vị trí dị vật đường thở thường rơi vào.
  • Cây phế quản phân nhánh: Phế quản chính phân nhánh thành phế quản thùy, phế quản phân thùy và các tiểu phế quản. Khi kích thước đường kính giảm xuống dưới 2 mm, các mảnh sụn biến mất hoàn toàn, thành ống chỉ còn lớp cơ trơn và mô đàn hồi, được gọi là các đường thở nhỏ (small airways).

Cấu trúc mô học và biểu mô đường thở

Cấu trúc mô học của đường thở biến đổi tinh vi theo từng cấp độ phân nhánh nhằm tối ưu hóa chức năng dẫn khí và bảo vệ:

  • Biểu mô hô hấp: Phần lớn đường thở từ mũi đến phế quản được lót bởi biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển (pseudostratified ciliated columnar epithelium). Mỗi tế bào mang khoảng 200 lông chuyển trên bề mặt ngọn (Knowles và Boucher, 2002).
  • Tế bào đài tiết chất nhầy (Goblet cells): Nằm xen kẽ giữa các tế bào biểu mô, sản sinh các glycoprotein mucin tạo thành lớp màng nhầy kép bao phủ niêm mạc.
  • Lớp cơ trơn phế quản: Bọc quanh thành ống dẫn khí, chịu sự chi phối của hệ thần kinh tự chủ. Kích thích phó giao cảm (qua thụ thể muscarinic M3) gây co thắt cơ trơn phế quản và tăng tiết dịch, trong khi kích thích giao cảm (qua thụ thể beta-2 adrenergic) gây giãn cơ trơn đường thở.
  • Hệ thần kinh không adrenergic - không cholinergic (NANC): Bao gồm hệ NANC ức chế (i-NANC) giải phóng Nitric Oxide (NO) và Vasoactive Intestinal Peptide (VIP) gây giãn phế quản, cùng hệ NANC kích thích (e-NANC) giải phóng các tachykinin (chất P, neurokinin A) gây co thắt và tăng tính thấm mạch máu.

Bảng phân vùng và đặc tính các thế hệ đường thở

Bảng tổng hợp dưới đây tóm tắt các đặc trưng giải phẫu và mô học theo phân cấp thế hệ Weibel (1963):

Phân vùng Thế hệ phân nhánh Đặc điểm cấu trúc giải phẫu Chức năng sinh lý chủ yếu
Đường thở lớn Thế hệ 0 (Khí quản) Vòng sụn chữ C, cơ trơn phía sau, biểu mô trụ giả tầng Dẫn khí lưu lượng lớn, tạo phản xạ ho
Đường thở trung bình Thế hệ 1 đến 4 (Phế quản) Mảnh sụn rải rác, lớp cơ trơn xoắn ốc hoàn chỉnh Phân phối khí đến các phân thùy phổi
Đường thở nhỏ Thế hệ 5 đến 16 (Tiểu phế quản) Không có sụn (đường kính dưới 2 mm), giàu cơ trơn Điều hòa kháng trở đường thở ngoại biên
Vùng hô hấp Thế hệ 17 đến 23 (Phế nang) Biểu mô dẹt mỏng (pneumocyte type I và II), màng phế nang - mao mạch Khuếch tán khí O2 và CO2 qua màng

Cơ học thông khí và kháng trở đường thở

Dòng khí di chuyển qua đường thở tuân theo các nguyên lý động lực học chất lưu. Trong điều kiện thở êm dịu, dòng khí ở các tiểu phế quản nhỏ là dòng chảy tầng (laminar flow). Theo định luật Poiseuille, kháng trở đường thở (R) tỷ lệ nghịch với lũy thừa bậc bốn của bán kính lòng ống (R = 8 * độ nhớt * chiều dài / (pi * r^4)).

Do đó, chỉ cần một sự co thắt nhẹ làm giảm một nửa bán kính lòng phế quản cũng khiến kháng trở luồng khí tăng vọt lên 16 lần, gây ra triệu chứng khó thở và tiếng ran rít, ran ngáy đặc trưng trong cơn hen phế quản cấp tính.

Điều kiện áp dụng và giới hạn của các mô hình cơ học hô hấp

Mặc dù các mô hình giải phẫu và động lực học kinh điển cung cấp nền tảng toán học quan trọng, việc áp dụng chúng trong sinh học thực nghiệm và lâm sàng đòi hỏi nhận thức rõ các ranh giới:

Giới hạn của định luật Poiseuille và động lực học dòng khí

Định luật Poiseuille chỉ áp dụng chính xác tuyệt đối cho chất lưu thuần nhất chuyển động dạng dòng chảy tầng không nén được trong các ống trụ tròn cứng thẳng đứng. Trong hệ hô hấp thực tế:

  • Tại các đường thở lớn (khí quản, phế quản gốc), vận tốc dòng khí cao và sự đổi hướng đột ngột tại các chỗ phân nhánh khiến dòng khí chuyển thành dòng chảy xoáy (turbulent flow) hoặc dòng chảy chuyển tiếp. Lúc này, kháng trở đường thở phụ thuộc nhiều hơn vào khối lượng riêng của khí thay vì độ nhớt, và gradient áp suất tỷ lệ với bình phương lưu lượng khí thay vì bậc một như dự đoán của Poiseuille.
  • Đường thở người có tính đàn hồi cao, đường kính biến đổi linh hoạt theo chu kỳ hô hấp (giãn rộng khi hít vào sâu do lực kéo hướng tâm của nhu mô phổi và thu hẹp khi thở ra gắng sức).

Mô hình phân nhánh Weibel so với phân nhánh bất đối xứng thực tế

Mô hình Weibel (1963) giả định cấu trúc phân nhánh lưỡng phân hoàn toàn đối xứng (mỗi ống mẹ chia thành hai ống con có kích thước bằng nhau). Tuy nhiên, các nghiên cứu hình thái học hiện đại chứng minh rằng phổi người sở hữu cấu trúc phân nhánh bất đối xứng theo hình thái fractal, trong đó các nhánh phế quản có chiều dài và góc phân nhánh khác biệt rõ rệt giữa phổi phải và phổi trái cũng như giữa các thùy trên và thùy dưới.

Khái niệm "vùng câm" của các đường thở nhỏ

Tổng diện tích thiết diện cắt ngang của các đường thở nhỏ (từ thế hệ 8 đến 16) tăng lên theo cấp số nhân khi càng đi sâu vào ngoại vi phổi. Do đó, mặc dù từng tiểu phế quản có đường kính rất nhỏ, tổng kháng trở của toàn bộ mạng lưới đường thở nhỏ chỉ đóng góp dưới 20% vào tổng kháng trở đường thở của toàn bộ phổi. Hiện tượng này tạo nên "vùng câm" (silent zone) trong chẩn đoán lâm sàng: các tổn thương viêm, tắc nghẽn hoặc tái cấu trúc ban đầu ở các đường thở nhỏ có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không làm suy giảm rõ rệt các chỉ số phế dung ký kinh điển.

Hệ thống phòng thủ thanh thải chất nhầy - lông chuyển

Hệ thống thanh thải chất nhầy - lông chuyển (mucociliary clearance) là cơ chế bảo vệ miễn dịch bẩm sinh quan trọng hàng đầu của đường thở (Knowles và Boucher, 2002). Hệ thống này hoạt động nhờ sự phối hợp nhịp nhàng của hai thành phần:

  1. Lớp dịch nhầy (Mucus layer): Gồm lớp gel đặc quánh phía trên bẫy các hạt bụi, phấn hoa, vi khuẩn và lớp sol lỏng phía dưới cho phép lông chuyển cử động tự do. Dịch nhầy chứa kháng thể IgA tiết, lysozyme và defensin có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên.
  2. Hoạt động đồng bộ của lông chuyển: Lông chuyển đập liên tục với tần số từ 10 đến 15 Hz, đẩy lớp nhầy di chuyển về phía hầu họng với vận tốc từ 5 đến 20 mm/phút (Knowles và Boucher, 2002). Tại ngã ba hầu họng, dịch tiết chứa dị vật sẽ được khạc ra ngoài hoặc nuốt xuống dạ dày để tiêu hủy bằng acid dịch vị.

Các phản xạ bảo vệ đường thở cấp tính

Bên cạnh hệ thống lông chuyển, đường thở được bảo vệ tức thì bởi các cung phản xạ thần kinh qua trung gian dây thần kinh phế vị (dây X):

  • Phản xạ ho (Cough reflex): Khởi phát khi các thụ thể kích thích nhanh (rapidly adapting receptors, RARs) và sợi C ở niêm mạc thanh - khí - phế quản cảm nhận các tác nhân cơ học hoặc hóa học. Quá trình ho bao gồm pha hít vào sâu, đóng thanh môn, tăng mạnh áp lực trong lồng ngực và mở thanh môn đột ngột tạo luồng khí tốc độ cao tống xuất dị vật và đờm ứ đọng.
  • Phản xạ co thắt thanh quản (Laryngospasm): Phản xạ co cứng cơ khép thanh môn nhằm đóng kín khe thanh môn khi có dị vật hoặc chất lỏng kích thích vùng hầu thanh quản, ngăn chặn hiện tượng sặc vào đường thở dưới.

Phương pháp đánh giá chức năng và chẩn đoán bệnh lý đường thở

Trong thực hành y khoa, các kỹ thuật cận lâm sàng sau được áp dụng để đánh giá toàn diện cấu trúc và chức năng đường thở:

Đo chức năng thông khí phổi (Spirometry)

Theo tài liệu chuẩn hóa kỹ thuật của Hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội Hô hấp Châu Âu (Graham et al., 2019), đo phế dung ký là phương pháp tiêu chuẩn vàng để phát hiện hội chứng tắc nghẽn đường thở. Tắc nghẽn được xác định khi tỷ lệ thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên trên dung tích sống gắng sức (FEV1/FVC) sau nghiệm pháp giãn phế quản nhỏ hơn 0,70 hoặc dưới giới hạn dưới của mức bình thường (LLN).

Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT)

HRCT lồng ngực cho phép đánh giá chi tiết độ dày thành phế quản, phát hiện tình trạng bẫy khí (air trapping), các ổ giãn phế quản hình trụ, hình túi và tổn thương khí thũng phá hủy nhu mô.

Các bệnh lý đường thở thường gặp và tiếp cận điều trị

Bệnh lý đường thở chiếm tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu trong các bệnh mạn tính không lây nhiễm:

Hen phế quản (Asthma)

Bệnh lý viêm mạn tính đường thở đặc trưng bởi sự tăng phản ứng phế quản với các dị nguyên và sự tắc nghẽn luồng khí biến đổi có thể hồi phục tự nhiên hoặc sau khi dùng thuốc giãn phế quản. Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành Quyết định số 1851/QĐ-BYT năm 2020 hướng dẫn phác đồ kiểm soát hen ưu tiên liệu pháp kháng viêm bằng corticosteroid hít (ICS) phối hợp với thuốc đồng vận beta-2 kéo dài (LABA).

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

Theo báo cáo toàn cầu GOLD (Agustí et al., 2023) và Quyết định số 2767/QĐ-BYT năm 2023 của Bộ Y tế Việt Nam, COPD là bệnh lý đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí mạn tính tiến triển, liên quan chủ yếu đến khói thuốc lá và ô nhiễm môi trường. Điều trị duy trì tập trung vào nhóm thuốc kháng cholinergic tác dụng kéo dài (LAMA) kết hợp LABA và phục hồi chức năng hô hấp nhằm giảm thiểu đợt cấp và cải thiện khả năng gắng sức cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Đường thở là gì và gồm những bộ phận nào?

Đường thở là hệ thống dẫn khí liên tục chia thành đường thở trên (mũi, xoang, hầu, thanh quản) và đường thở dưới (khí quản, phế quản chính, cây phế quản phân nhánh và các tiểu phế quản đến tận phế nang).

Mô hình 23 thế hệ phân nhánh Weibel mô tả cấu trúc đường thở như thế nào?

Theo mô hình Weibel (1963), cây phế quản phân nhánh lưỡng phân qua 23 thế hệ: thế hệ 0 đến 16 là vùng dẫn khí thuần túy (khoảng chết sinh lý), và thế hệ 17 đến 23 là vùng hô hấp tham gia trao đổi khí.

Hệ thống thanh thải chất nhầy - lông chuyển bảo vệ đường thở ra sao?

Hệ thống này phối hợp giữa lớp màng nhầy bẫy giữ vi khuẩn, bụi bẩn và hoạt động đập đồng bộ của hàng tỷ lông chuyển (10-15 Hz) để vận chuyển chất nhầy về phía hầu họng với tốc độ 5-20 mm/phút nhằm đào thải ra ngoài.

Các bệnh lý mạn tính phổ biến nhất ảnh hưởng đến đường thở là gì?

Hai bệnh lý mạn tính hàng đầu là hen phế quản (viêm mạn tính và co thắt đường thở có thể hồi phục) và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD (tắc nghẽn luồng khí tiến triển không hồi phục hoàn toàn do khói bụi).

Tài liệu tham khảo

  1. Weibel, E. R. (1963). Morphometry of the Human Lung. Springer-Verlag. DOI: 10.1007/978-3-642-87553-3
  2. Graham, B. L., Steenbruggen, I., Miller, M. R., Barjaktarevic, I. Z., Cooper, B. G., Hall, G. L., Hallstrand, T. S., Kaminsky, D. A., McCarthy, K., McCormack, M. C., Oropez, C. E., Rosenfeld, M., Stanojevic, S., Swanney, M. P., & Thompson, B. R. (2019). Standardization of Spirometry 2019 Update. An Official American Thoracic Society and European Respiratory Society Technical Statement. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 200(8), e70-e88. DOI: 10.1164/rccm.201908-1590ST
  3. Knowles, M. R., & Boucher, R. C. (2002). Mucus clearance as a primary innate defense mechanism for mammalian airways. Journal of Clinical Investigation, 109(5), 571-577. DOI: 10.1172/JCI15217
  4. Agustí, A., Celli, B. R., Criner, G. J., Halpin, D., Anzueto, A., Barnes, P., Bourbeau, J., Han, M. K., Martinez, F. J., Montes de Oca, M., Mortimer, K., Papi, A., Pavord, I., Roche, N., Salvi, S., Sin, D. D., Singh, D., Stockley, R., López Varela, M. V., Wedzicha, J. A., & Vogelmeier, C. F. (2023). Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease 2023 Report: GOLD Executive Summary. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 207(7), 819-837. DOI: 10.1164/rccm.202301-0106PP
  5. Bộ Y tế Việt Nam (2023). Quyết định số 2767/QĐ-BYT về Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Cổng Thông tin điện tử Bộ Y tế. Nguồn
  6. Bộ Y tế Việt Nam (2020). Quyết định số 1851/QĐ-BYT về Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Hen phế quản người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi. Cổng Thông tin điện tử Bộ Y tế. Nguồn