Ánh sáng (tiếng Anh: light hoặc visible light) là một dạng bức xạ điện từ có bước sóng nằm trong vùng quang phổ mà mắt người bình thường có thể cảm nhận và nhìn thấy được, thông thường dao động trong khoảng từ 380 nanomet (nm) đến 750 nanomet. Trong vật lý học hiện đại và quang học, thuật ngữ ánh sáng thường được mở rộng để chỉ toàn bộ bức xạ điện từ ở mọi dải tần số và năng lượng, từ sóng vô tuyến, tia hồng ngoại, tia tử ngoại, tia X cho đến tia gamma. Ánh sáng thể hiện tính chất lưỡng tính sóng - hạt đặc trưng, vừa truyền đi dưới dạng sóng điện từ vừa tương tác với vật chất dưới dạng các gói năng lượng rời rạc gọi là photon.
Bản chất vật lý và tốc độ ánh sáng
Vận tốc truyền của ánh sáng trong chân không là một hằng số vật lý cơ bản mang tính phổ quát, được ký hiệu là , với giá trị chính xác tuyệt đối được quy ước trong Hệ đơn vị quốc tế (SI) là:
Theo thuyết tương đối hẹp của Albert Einstein, vận tốc ánh sáng trong chân không là giới hạn tốc độ tối đa cho mọi dạng vật chất, năng lượng và tín hiệu thông tin có thể truyền đi trong vũ trụ. Khi truyền qua các môi trường vật chất trong suốt (như không khí, nước, thủy tinh hay kim cương), tốc độ truyền pha của ánh sáng bị giảm xuống theo chiết suất tuyệt đối của môi trường đó:
Trong đó chiết suất luôn lớn hơn hoặc bằng 1 () đối với môi trường tự nhiên thông thường.
Thuyết sóng điện từ của Maxwell
Vào thế kỷ 19, nhà vật lý James Clerk Maxwell đã thống nhất các hiện tượng điện và từ thông qua hệ phương trình Maxwell trứ danh. Ông chứng minh rằng trường điện từ biến thiên lan truyền trong không gian dưới dạng sóng ngang với tốc độ được xác định bởi độ từ thẩm và hằng số điện môi của chân không:
Trong sóng điện từ, vectơ cường độ điện trường và vectơ cảm ứng từ luôn dao động vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng . Mối quan hệ giữa bước sóng , tần số dao động (hoặc ) và tốc độ ánh sáng được biểu diễn qua công thức:
Quang học sóng mô tả hoàn hảo các hiện tượng truyền sáng vĩ mô bao gồm sự giao thoa (interference), hiện tượng nhiễu xạ (diffraction) qua các khe hẹp và hiện tượng phân cực ánh sáng (polarization).
Định luật khúc xạ và phản xạ trong quang hình học
Quang hình học nghiên cứu sự truyền thẳng của các tia sáng khi kích thước của các vật cản hoặc lỗ mở lớn hơn rất nhiều so với bước sóng ánh sáng. Khi một chùm tia sáng đi tới bề mặt phân cách giữa hai môi trường có chiết suất khác nhau và , góc tới và góc khúc xạ tuân theo định luật Snell (định luật Snell-Descartes):
Khi ánh sáng truyền từ môi trường có chiết suất lớn hơn sang môi trường có chiết suất nhỏ hơn (), nếu góc tới vượt quá một góc giới hạn thỏa mãn , toàn bộ chùm tia sáng sẽ bị phản xạ ngược lại môi trường ban đầu mà không bị khúc xạ ra ngoài. Đây chính là hiện tượng phản xạ toàn phần (total internal reflection), nguyên lý nền tảng cho sự dẫn truyền ánh sáng trong sợi cáp quang hiện đại.
Thuyết lượng tử ánh sáng và hạt photon
Vào năm 1900, Max Planck đã đặt nền móng cho cơ học lượng tử khi đưa ra giả thuyết rằng năng lượng của bức xạ nhiệt từ vật đen tuyệt đối chỉ có thể được phát xạ hoặc hấp thụ dưới dạng các lượng tử năng lượng gián đoạn:
Trong đó là hằng số Planck. Phổ mật độ năng lượng bức xạ vật đen tuyệt đối ở nhiệt độ tuyệt đối tuân theo định luật Planck:
Năm 1905, Albert Einstein mở rộng lý thuyết này để giải thích định lượng hiện tượng quang điện ngoài. Ông giả định ánh sáng bao gồm các hạt lượng tử riêng biệt (sau này gọi là photon). Mỗi photon mang năng lượng và động lượng . Khi photon va chạm với electron trong kim loại, động năng ban đầu cực đại của quang electron thoát ra tuân theo phương trình quang điện Einstein:
Trong đó là công thoát của kim loại. Lý thuyết này khẳng định tính chất hạt của ánh sáng và mang lại cho Einstein giải Nobel Vật lý năm 1921.
Lưỡng tính sóng - hạt và nguyên lý bổ sung
Năm 1924, Louis de Broglie đề xuất thuyết lưỡng tính sóng - hạt cho mọi vi hạt vật chất, chỉ ra mối liên hệ tương hỗ giữa tính chất hạt (năng lượng , động lượng ) và tính chất sóng (tần số , bước sóng ):
Ánh sáng thể hiện tính sóng rõ rệt trong các quá trình lan truyền trong không gian và tạo ra vân giao thoa Young hay tán sắc quang học. Ngược lại, ánh sáng thể hiện tính hạt một cách rõ ràng trong các quá trình trao đổi năng lượng và xung lượng vi mô với nguyên tử và phân tử, chẳng hạn như hiệu ứng Compton và hiện tượng quang điện.
Tán sắc và tương tác của ánh sáng với môi trường
Chiết suất của môi trường vật chất không phải là một hằng số cố định mà phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng chiếu tới, hiện tượng này được gọi là sự tán sắc ánh sáng (dispersion). Khi ánh sáng trắng (tập hợp liên tục các bước sóng từ đỏ đến tím) đi qua lăng kính, ánh sáng có bước sóng ngắn (ánh sáng tím) bị bẻ cong nhiều hơn ánh sáng có bước sóng dài (ánh sáng đỏ), phân tách thành dải 7 màu cầu vồng.
Khi ánh sáng truyền qua môi trường có các hạt vi mô với kích thước nhỏ hơn bước sóng, ánh sáng sẽ bị tán xạ Rayleigh. Cường độ tán xạ tỉ lệ nghịch với lũy thừa bậc 4 của bước sóng (), giải thích tại sao ánh sáng xanh lam bị tán xạ mạnh trong khí quyển khiến bầu trời ban ngày có màu xanh lam và ánh sáng mặt trời lúc hoàng hôn có màu đỏ cam.
Đo lường quang học: Quang trắc học và Bức xạ trắc
Trong khoa học kỹ thuật chiếu sáng, việc định lượng ánh sáng được chia thành hai nhánh chuyên biệt:
- Bức xạ trắc (Radiometry): Đo lường công suất bức xạ điện từ tuyệt đối ở mọi bước sóng dưới dạng năng lượng thuần túy, tính bằng đơn vị watt (W).
- Quang trắc học (Photometry): Đo lường năng lượng ánh sáng khả kiến được hiệu chỉnh theo độ nhạy quang phổ sinh học của mắt người thông qua hàm hiệu suất phát sáng chuẩn do Ủy ban Quốc tế về Chiếu sáng (CIE) thiết lập. Các đại lượng quang trắc bao gồm quang thông (luminous flux, đo bằng lumen - lm), cường độ sáng (luminous intensity, đo bằng candela - cd) và độ rọi (illuminance, đo bằng lux - lx).
Quang sinh học và vai trò đối với sự sống
Ánh sáng là nguồn năng lượng sơ cấp duy trì sự sống trên Trái Đất thông qua quá trình quang hợp ở thực vật, tảo và vi khuẩn lam. Bức xạ hoạt tính quang hợp (PAR, bước sóng 400–700 nm) được hấp thụ bởi các phân tử diệp lục (chlorophyll a và b), chuyển đổi quang năng thành hóa năng tích lũy trong các liên kết phân tử glucose:
Ở động vật và con người, ánh sáng điều hòa nhịp sinh học ngày đêm (circadian rhythm) thông qua tế bào hạch võng mạc nhạy sáng nội tại (ipRGCs) chứa sắc tố melanopsin, chi phối sự tiết hormone melatonin và cortisol.
Ứng dụng hiện đại của quang học và photonics
Nghiên cứu về bản chất của ánh sáng đã tạo ra những cuộc cách mạng công nghệ mang tính bước ngoặt:
- Kỹ thuật Laser và Quang tử học (Photonics): Nguồn sáng laser phát ra chùm photon đồng pha có độ đơn sắc và tính định hướng cực cao, được ứng dụng trong phẫu thuật y khoa, gia công vật liệu chính xác cao, lưu trữ quang học và máy tính lượng tử quang học.
- Viễn thông cáp quang: Mạng lưới internet toàn cầu vận hành dựa trên việc truyền dẫn các xung tín hiệu ánh sáng qua sợi thủy tinh với suy hao cực thấp và băng thông hàng terabit mỗi giây.
- Thiết bị quang điện và Năng lượng mặt trời: Pin quang điện (solar cell) chuyển đổi trực tiếp năng lượng photon thành điện năng, đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo bền vững.
- Hiển vi quang học siêu phân giải: Kỹ thuật hiển vi huỳnh quang hiện đại phá vỡ giới hạn nhiễu xạ quang học Abbe, cho phép quan sát chi tiết cấu trúc phân tử sinh học bên trong tế bào sống ở kích thước nanomet.