Tập 53 Số 11 ·Trang 2322-2347·2019
Galit Shmueli, Marko Sarstedt, Joseph F. Hair, Jun‐Hwa Cheah, Hiram Ting, Santha Vaithilingam, Christian M. Ringle
Tập 37 Số 11/12 ·Trang 1762-1800·2003
Phillip Hellier, Gus Geursen, Rodney Carr, John Rickard
Tập 14 Số 5/6 ·Trang 339-353·1980
David Ford
#quan hệ người mua - người bán #thị trường công nghiệp #sự phát triển #mối quan hệ lâu dài #Dự án IMP
Tập 35 Số 11/12 ·Trang 1238-1258·2001
Elena Delgado‐Ballester, José Luís Munuera‐Alemán
Tập 53 Số 4 ·Trang 566-584·2019
Joseph F. Hair, Marko Sarstedt, Christian M. Ringle
#PLS-SEM #mô hình phương trình cấu trúc #nghiên cứu thực nghiệm #phân tích dữ liệu #khái niệm khung phương pháp
Tập 29 Số 1 ·Trang 40-56·1995
A. Fuat Fırat, Nikhilesh Dholakia, Alladi Venkatesh
Tập 12 Số 8 ·Trang 588-601·1978
Christian Grönroos
Tập 37 Số 11/12 ·Trang 1666-1684·2003
Mark Brown, Nigel Kenneth Pope, Kevin E. Voges
Tập 31 Số 3/4 ·Trang 183-207·1997
A. Fuat Fırat, Clifford J. Shultz
Tập 21 Số 5 ·Trang 20-42·1987
T.P. Beane, Daniel M. Ennis