Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Vitamin d huyết thanh là gì? Các công bố khoa học về Vitamin d huyết thanh

Tiếng Anhserum vitamin D

Tên gọi khác25-hydroxyvitamin D25(OH)D huyết thanhnồng độ vitamin D trong máucalcifediol huyết thanh

Vitamin D huyết thanh là nồng độ của dạng chuyển hóa 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] lưu hành trong máu, là chỉ số sinh hóa chuẩn mực phản ánh tổng thể tình trạng dinh dưỡng và tích trữ vitamin D của cơ thể.

265 lượt xem Cập nhật 28/8/2026

Vitamin D huyết thanh là nồng độ của dạng chuyển hóa 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] lưu hành trong máu, là chỉ số sinh hóa chuẩn mực phản ánh tổng thể tình trạng dinh dưỡng và tích trữ vitamin D của cơ thể. Đại lượng này giữ vai trò quyết định trong đánh giá chuyển hóa xương, hấp thu khoáng chất và cân bằng miễn dịch.

Sinh tổng hợp và chuyển hóa vitamin D trong cơ thể

Theo Bikle (2014), chu trình sinh học của vitamin D bao gồm hai nguồn cung cấp và hai bước hoạt hóa liên tiếp:

  • Tổng hợp tại da và nguồn thức ăn: Dưới tác động của tia tử ngoại UVB từ ánh sáng mặt trời, tiền chất 7-dehydrocholesterol trong lớp biểu bì da được quang hóa thành cholecalciferol (vitamin D3). Nguồn ngoại sinh được cung cấp qua chế độ ăn (vitamin D3 từ mỡ cá, lòng đỏ trứng hoặc vitamin D2 từ nấm).
  • Hydroxyl hóa lần 1 tại gan: Enzyme 25-hydroxylase (CYP2R1) tại gan gắn thêm nhóm hydroxyl để biến đổi vitamin D thành 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D hay calcifediol]. Đây là dạng dự trữ chính có thời gian bán thải kéo dài từ 2 đến 3 tuần.
  • Hydroxyl hóa lần 2 tại thận: Dưới sự kích thích của hormone cận giáp (PTH), enzyme 1a-hydroxylase (CYP27B1) tại ống lượn gần của thận chuyển 25(OH)D thành 1,25-dihydroxyvitamin D [1,25(OH)2D hay calcitriol], dạng hormone có hoạt tính sinh học mạnh nhất.

Phân loại các ngưỡng nồng độ 25(OH)D huyết thanh

Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ do Holick (2007, 2017) chủ trì, các mức độ vitamin D trong máu được phân định theo bảng sau:

Tình trạng lâm sàng Nồng độ 25(OH)D (ng/mL) Nồng độ 25(OH)D (nmol/L) Ý nghĩa sức khỏe và khuyến cáo
Thiếu hụt nặng (Severe deficiency) Dưới 10 Dưới 25 Nguy cơ rất cao mắc còi xương, nhuyễn xương và hạ canxi máu cấp
Thiếu hụt (Deficiency) Dưới 20 Dưới 50 Gây cường cận giáp thứ phát, mất khoáng xương, yếu cơ
Không đủ (Insufficiency) Từ 21 đến 29 Từ 52.5 đến 72.5 Hấp thu canxi đường ruột chưa đạt mức tối đa, tăng chu chuyển xương
Mức tối ưu (Sufficiency) Từ 30 đến 100 Từ 75 đến 250 Ngưỡng tối ưu duy trì mật độ khoáng xương và điều hòa miễn dịch
Nguy cơ ngộ độc (Toxicity) Trên 100 Trên 250 Tăng canxi máu, vôi hóa mạch máu và sỏi thận (thường gặp khi dùng quá liều)

Vai trò sinh lý của vitamin D trong cơ thể

Dạng hoạt tính calcitriol gắn kết với thụ thể vitamin D (VDR) tại nhân tế bào, điều hòa biểu hiện hàng trăm gene trong cơ thể:

  • Hấp thu canxi và phospho tại ruột non: Tăng cường tổng hợp protein vận chuyển canxi calbindin-D9k ở biểu mô ruột non, giúp tăng hấp thu canxi từ thức ăn từ mức 10 đến 15% lên đến 30 đến 40%.
  • Tái cấu trúc và khoáng hóa xương: Cung cấp nồng độ canxi và phosphate đầy đủ cho quá trình hình thành tinh thể hydroxyapatite trên khung collagen xương, ngăn ngừa nhuyễn xương.
  • Điều hòa miễn dịch và chống viêm: Calcitriol ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-a), thúc đẩy tế bào miễn dịch tiết các peptide kháng khuẩn (cathelicidin, defensin) tăng cường khả năng chống lại vi khuẩn và virus.

Phương pháp xét nghiệm và chỉ định lâm sàng

Xét nghiệm định lượng 25(OH)D huyết thanh được thực hiện bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (CLIA) hoặc sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) - tiêu chuẩn vàng về độ chính xác. Xét nghiệm được chỉ định trong các trường hợp: loãng xương, bệnh nhân có tiền sử gãy xương bệnh lý, hội chứng kém hấp thu, bệnh thận mạn tính, trẻ em còi xương và theo dõi đáp ứng điều trị bổ sung vitamin D liều cao.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao xét nghiệm 25(OH)D được chọn làm chỉ số chuẩn đánh giá vitamin D thay vì 1,25(OH)2D?

Dạng 25(OH)D là dạng tuần hoàn chính có thời gian bán thải dài (khoảng 2 đến 3 tuần) và nồng độ trong máu phản ánh chính xác lượng vitamin D hấp thu từ thực phẩm và tổng hợp qua da. Ngược lại, dạng hoạt tính 1,25(OH)2D có thời gian bán thải rất ngắn (vài giờ), nồng độ rất thấp và được điều hòa chặt chẽ bởi hormone cận giáp (PTH) nên không phản ánh đúng lượng dự trữ vitamin D của cơ thể.

Các ngưỡng nồng độ 25(OH)D huyết thanh phân loại tình trạng vitamin D như thế nào?

Theo Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ (Endocrine Society), nồng độ 25(OH)D dưới 20 ng/mL (dưới 50 nmol/L) được định nghĩa là thiếu hụt vitamin D; từ 21 đến 29 ng/mL là không đủ vitamin D; và từ 30 đến 100 ng/mL là mức tối ưu cho sức khỏe xương và chuyển hóa.

Thiếu hụt vitamin D huyết thanh kéo dài dẫn đến những bệnh lý nào?

Ở trẻ em, thiếu vitamin D gây bệnh còi xương (rickets) với biến dạng xương chân và chậm phát triển chiều cao. Ở người trưởng thành, thiếu vitamin D gây nhuyễn xương (osteomalacia), tăng nguy cơ loãng xương, yếu cơ và dễ té ngã gãy xương.

Những nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao bị thiếu hụt vitamin D huyết thanh?

Các đối tượng nguy cơ cao bao gồm: người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, người cao tuổi (giảm khả năng tổng hợp vitamin D ở da), người có làn da sẫm màu, người béo phì (vitamin D bị giữ lại trong mô mỡ), bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu đường tiêu hóa và người suy gan, suy thận mạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Holick, M. F. (2007). Vitamin D Deficiency. New England Journal of Medicine, 357(3), 266-281. DOI: 10.1056/nejmra070553
  2. Bikle, D. D. (2014). Vitamin D Metabolism, Mechanism of Action, and Clinical Applications. Chemistry & Biology, 21(3), 319-329. DOI: 10.1016/j.chembiol.2013.12.016
  3. Holick, M. F. (2017). The vitamin D deficiency pandemic: Approaches for diagnosis, treatment and prevention. Reviews in Endocrine and Metabolic Disorders, 18(2), 153-165. DOI: 10.1007/s11154-017-9424-1