Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Vitamin là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng

Tiếng AnhVitamin

Vitamin là nhóm hợp chất hữu cơ vi lượng thiết yếu mà cơ thể sinh vật không thể tự tổng hợp đủ với số lượng cần thiết, đóng vai trò xúc tác sinh hóa và coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa cơ bản.

355 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Vitamin (Vitamin) là nhóm hợp chất hữu cơ vi lượng thiết yếu mà cơ thể sinh vật không thể tự tổng hợp đủ với số lượng cần thiết, đóng vai trò xúc tác sinh hóa và coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa cơ bản.

Phân loại và tính chất lý hóa căn bản

Vitamin được phân loại theo tính chất hòa tan thành hai nhóm chính: nhóm vitamin tan trong nước và nhóm vitamin tan trong chất béo. Sự khác biệt về độ tan quyết định cơ chế hấp thu, vận chuyển, dự trữ và đào thải của từng loại trong cơ thể sinh vật.

Nhóm vitamin tan trong chất béo bao gồm vitamin A (retinoid), vitamin D (calciferol), vitamin E (tocopherol) và vitamin K (phylloquinone/menaquinone). Các chất này được hấp thu cùng với chất béo qua màng ruột non, được đóng gói vào chylomicron và vận chuyển qua hệ bạch huyết. Chúng được dự trữ chủ yếu tại gan và các mô mỡ, do đó việc tích lũy quá liều có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc mạn tính.

Nhóm vitamin tan trong nước gồm vitamin C (acid ascorbic) và các vitamin nhóm B phức hợp như vitamin B1 (thiamine), vitamin B2 (riboflavin), vitamin B3 (niacin), vitamin B5 (acid pantothenic), vitamin B6 (pyridoxine), vitamin B7 (biotin), vitamin B9 (folate) và vitamin B12 (cobalamin). Các vitamin này dễ dàng hòa tan trong dịch cơ thể, tham gia trực tiếp vào tuần hoàn máu và lượng dư thừa nhanh chóng được đào thải qua đường tiết niệu, đòi hỏi phải được cung cấp đều đặn qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

Vai trò sinh hóa và chức năng coenzyme

Hầu hết các vitamin nhóm B hoạt động với tư cách là tiền chất cấu trúc của các coenzyme thiết yếu trong tế bào sinh vật:

Tên Vitamin Dạng Coenzyme hoạt tính Chức năng chuyển hóa sinh học chính
Vitamin B1 Thiamine pyrophosphate (TPP) Khử carboxyl oxy hóa pyruvate và alpha-ketoglutarate trong chu trình Krebs
Vitamin B2 FAD và FMN Chất vận chuyển điện tử trong chuỗi hô hấp tế bào và phản ứng oxy hóa khử
Vitamin B3 NAD+ và NADP+ Coenzyme vận chuyển hydride trong đường phân, chu trình acid citric và tổng hợp lipid
Vitamin B9 Tetrahydrofolate (THF) Chuyển giao các đơn vị một carbon trong sinh tổng hợp purine, thymidylate và methionine
Vitamin B12 Methylcobalamin, Adenosylcobalamin Đồng phân hóa methylmalonyl-CoA và tái methyl hóa homocysteine thành methionine
Vitamin C Acid ascorbic Chất khử, đồng yếu tố hydroxyl hóa proline và lysine trong tổng hợp collagen

Hội chứng thiếu hụt và độc tính quá liều

Tình trạng thiếu hụt vitamin dẫn đến các hội chứng bệnh lý đặc hiệu đã được ghi nhận trong lịch sử y học. Thiếu vitamin C gây bệnh scorbut với biểu hiện xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng và chậm lành vết thương do tổn thương tổng hợp mạng lưới collagen. Thiếu vitamin B1 gây bệnh tê phù beriberi ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên và cơ tim. Thiếu vitamin D làm giảm hấp thu canxi và phospho ở ruột non, dẫn đến còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương ở người trưởng thành.

Ngược lại, việc lạm dụng thực phẩm chức năng bổ sung vitamin tan trong chất béo liều cao trong thời gian dài có thể gây ngộ độc nghiêm trọng. Ngộ độc vitamin A cấp tính và mạn tính gây tăng áp lực nội sọ, phù gai thị, rụng tóc và tổn thương tế bào gan. Ngộ độc vitamin D gây tăng canxi huyết nặng, lắng đọng canxi tại nhu mô thận dẫn đến suy thận và vôi hóa các mạch máu lớn.

Nhu cầu dinh dưỡng và nguồn thực phẩm tự nhiên

Nhu cầu bổ sung vitamin của cơ thể thay đổi theo lứa tuổi, giới tính, trạng thái sinh lý như thai kỳ và cho con bú, cũng như mức độ vận động thể lực. Chế độ dinh dưỡng cân bằng và đa dạng là phương thức an toàn và hiệu quả nhất để đáp ứng đầy đủ nhu cầu vi chất hàng ngày:

  • Rau xanh đậm và củ quả có màu vàng, cam chứa hàm lượng cao beta-carotene (tiền chất vitamin A), vitamin C và folate.
  • Ngũ cốc nguyên cám, các loại đậu hạt và nấm men là nguồn cung cấp phong phú các vitamin nhóm B.
  • Dầu thực vật, các loại hạt có dầu và mầm lúa mì cung cấp lượng lớn tocopherol (vitamin E).
  • Cá béo, gan động vật, lòng đỏ trứng và sữa bổ sung calciferol (vitamin D) và cobalamin (vitamin B12).

Cơ chế hấp thu, vận chuyển và tương tác sinh học

Quá trình hấp thu vitamin trong ống tiêu hóa của người là một chuỗi các cơ chế vận chuyển đặc hiệu cao. Đối với các vitamin tan trong chất béo, sự hiện diện của muối mật và dịch tụy là điều kiện tiên quyết để tạo thành các hạt micelle hỗn hợp, giúp hòa tan và vận chuyển các phân tử kỵ nước qua lớp vi nhung mao ruột non. Bất kỳ bệnh lý nào làm giảm bài tiết mật hoặc enzym tụy (như tắc mật, xơ gan, viêm tụy mạn, bệnh celiac) đều dẫn đến hội chứng kém hấp thu chọn lọc các vitamin A, D, E, K.

Đối với nhóm tan trong nước, cơ chế hấp thu diễn ra chủ yếu qua các protein mang màng tế bào phụ thuộc natri hoặc khuếch tán thuận hóa. Riêng vitamin B12 (cobalamin) có cơ chế hấp thu phức tạp nhất trong cơ thể: phân tử cobalamin từ thức ăn phải liên kết với yếu tố nội tại (intrinsic factor) do tế bào viền dạ dày tiết ra, sau đó phức hợp B12-yếu tố nội mới được thụ thể cubam nhận diện và hấp thu tại đoạn cuối hồi tràng. Phẫu thuật cắt dạ dày hoặc viêm teo dạ dày tự miễn làm mất yếu tố nội, dẫn đến thiếu hụt B12 gây thiếu máu hồng cầu to ác tính (Biermer).

Tương tác giữa các vi chất dinh dưỡng cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu lực sinh học của chúng trong tế bào chất:

  • Vitamin C và Sắt: Acid ascorbic khử ion Fe3+ thành Fe2+ trong lòng ruột non, tạo phức chelate tan giúp tăng khả năng hấp thu sắt không heme lên gấp 2 đến 3 lần.
  • Vitamin D và Canxi: Calcitriol (1,25-(OH)2D3) liên kết với thụ thể VDR trong nhân tế bào ruột non, kích hoạt phiên mã gen mã hóa protein vận chuyển canxi calbindin-D9k, tăng cường hấp thu canxi chủ động.
  • Vitamin E và Vitamin C: Tocopherol sau khi dập tắt gốc tự do lipid peroxy sẽ bị oxy hóa thành gốc tocopheroxyl; vitamin C đóng vai trò chất khử trao tặng electron để tái sinh vitamin E trở lại dạng hoạt tính ban đầu.
  • Vitamin B6, B9 và B12: Bộ ba vitamin này phối hợp chặt chẽ trong chu trình chuyển hóa một carbon, giúp chuyển hóa chất độc trung gian homocysteine thành methionine hoặc cysteine, bảo vệ nội mô mạch máu khỏi xơ vữa.

Nhu cầu khuyến nghị dinh dưỡng và phương pháp phân tích phòng thí nghiệm

Các viện nghiên cứu dinh dưỡng quốc tế như Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) và Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam định kỳ công bố bảng Nhu cầu Dinh dưỡng Khuyến nghị (RDA) và Mức Tiêu thụ Tối đa Cho phép (UL) cho từng vi chất. Bảng khuyến nghị xác lập lượng tiêu thụ hàng ngày đủ để đáp ứng nhu cầu của 97 đến 98 phần trăm cá thể khỏe mạnh trong từng nhóm tuổi:

Loại Vitamin Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) Mức tối đa an toàn (UL) Dấu ấn sinh học đánh giá tình trạng cơ thể
Vitamin A 700–900 mcg RAE/ngày 3.000 mcg RAE/ngày Retinol huyết thanh (chuẩn > 1,05 micromol/L)
Vitamin D 600–800 IU/ngày (15–20 mcg) 4.000 IU/ngày 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] huyết thanh (> 50 nmol/L hoặc 20 ng/mL)
Vitamin C 75–90 mg/ngày 2.000 mg/ngày Acid ascorbic huyết tương (> 28 micromol/L)
Vitamin B9 (Folate) 400 mcg DFE/ngày 1.000 mcg DFE/ngày Folate hồng cầu (> 340 nmol/L) và folate huyết thanh
Vitamin B12 2,4 mcg/ngày Chưa thiết lập (rất an toàn) Cobalamin huyết thanh kết hợp đo methylmalonic acid (MMA)

Trong phân tích hóa sinh và kiểm nghiệm thực phẩm hiện đại, kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ghép nối đầu dò khối phổ hai lần (LC-MS/MS) là phương pháp tiêu chuẩn vàng để định lượng chính xác từng dạng đồng phân sinh học (vitamers) của vitamin trong huyết tương và mô sinh học. Kỹ thuật này cho phép loại trừ hoàn toàn các chất gây nhiễu ma trận, đạt giới hạn phát hiện ở mức picogram, phục vụ hiệu quả công tác chẩn đoán thiếu vi chất tiềm ẩn trong cộng đồng.

Xu hướng công nghệ bào chế và bảo vệ vi chất dinh dưỡng hiện đại

Trong ngành công nghệ thực phẩm và dược phẩm hiện đại, tính không bền vững của vitamin trước các tác nhân môi trường (như ánh sáng tử ngoại, nhiệt độ cao, độ ẩm và sự hiện diện của oxy không khí) là rào cản kỹ thuật lớn nhất. Để bảo toàn hoạt tính sinh học của các vi chất dinh dưỡng trong suốt vòng đời sản phẩm, công nghệ vi bọc (microencapsulation) và nano hóa đã được phát triển mạnh mẽ.

Các kỹ thuật tiên tiến như sấy phun tạo hạt với màng bao carbohydrate biến tính, nhũ tương nano lipid và bọc trong cấu trúc liposome giúp bảo vệ các vitamin nhạy cảm như vitamin C, vitamin A và acid folic khỏi bị oxy hóa sớm. Đồng thời, công nghệ nano giúp tăng cường tính hòa tan của các vitamin tan trong dầu, cải thiện đáng kể sinh khả dụng đường uống và kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất hướng đích tại đúng vị trí hấp thu tối ưu ở ruột non.

Câu hỏi thường gặp

Vitamin được phân loại thành hai nhóm chính nào dựa trên tính tan?

Vitamin được chia thành nhóm tan trong nước (gồm vitamin nhóm B và vitamin C) và nhóm tan trong chất béo (gồm vitamin A, D, E và K).

Tại sao việc lạm dụng vitamin tan trong dầu lại dễ gây ngộ độc hơn vitamin tan trong nước?

Vitamin tan trong dầu được dự trữ lâu dài tại gan và mô mỡ, không dễ đào thải qua nước tiểu như vitamin tan trong nước, dẫn đến hiện tượng tích lũy quá liều.

Chức năng sinh học then chốt của hầu hết các vitamin nhóm B là gì?

Phần lớn vitamin nhóm B hoạt động dưới dạng tiền chất của các coenzyme tham gia trực tiếp vào chu trình chuyển hóa carbohydrate, lipid và tổng hợp acid nucleic.

Các nghiên cứu khoa học về “vitamin”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Thiếu vitamin D và các yếu tố liên quan ở trẻ em mắc Lupus ban đỏ hệ thống tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Cao Hương Nhung và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Ở bệnh nhi lupus ban đỏ hệ thống, nghiên cứu cắt ngang mô tả trên 123 trẻ tại Bệnh viện Nhi Trung ương đã đánh giá tình trạng thiếu hụt vi chất. Tỷ lệ thiếu vitamin D với nồng độ 25(OH)D thấp chiếm 54,5%, liên quan có ý nghĩa thống kê với hạ albumin máu, hạ calci máu và liều điều trị bằng thuốc prednisolon. Kết quả cho thấy cần chủ động tầm soát và can thiệp bổ sung dinh dưỡng trong phác đồ điều trị, dù nghiên cứu còn giới hạn ở phạm vi đơn trung tâm.

  • Water-soluble vitamins and trace elements in children with chronic kidney disease stage 5d

    Huei‐Kai Huang và cộng sự20240 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đối với bệnh nhi lọc máu chu kỳ mắc bệnh thận mạn giai đoạn 5d (chronic kidney disease), bài tổng quan toàn diện y văn đã phân tích các rối loạn vi chất. Quần thể này đối mặt nguy cơ cao thiếu hụt hoặc ngộ độc các vitamin tan trong nước gồm vitamin C và vitamin nhóm B do thẩm tách máu và ăn kiêng. Tác giả nhấn mạnh vai trò của chuyên viên dinh dưỡng thận học trong cá thể hóa điều trị, dù chứng cứ can thiệp còn hạn chế.

  • Unveiling the vitamin E profile in rice bran extracellular vesicles: evaluation of extraction and preparation methods

    Soo Takasu và cộng sự2024Analytical Sciences

    AI tóm tắt

    Nhằm tìm kiếm vật liệu phân phối thuốc, nghiên cứu thực nghiệm phòng thí nghiệm đã lần đầu tiên phân tích sự hiện diện của vi chất trong túi ngoại bào (extracellular vesicles) từ cám gạo. Phương pháp sắc ký lỏng huỳnh quang định danh thành công hai dạng vitamin E gồm tocopherol và tocotrienol qua quy trình siêu ly tâm kết hợp đảo xoay. Phát hiện gợi mở tiềm năng dùng túi ngoại bào làm hệ dẫn thuốc, dù hiệu quả in vivo cần tiếp tục kiểm chứng.

  • 25-hydroxyvitamin D and Endometriosis: A bidirectional Mendelian randomization study

    Di Pan và cộng sự2024Reproductive Sciences

    AI tóm tắt

    Để làm rõ bệnh sinh phụ khoa, phân tích ngẫu nhiên hóa Mendel hai chiều dựa trên dữ liệu GWAS đã khảo sát quan hệ nhân quả giữa 25(OH)D và lạc nội mạc tử cung (endometriosis). Kết quả không ghi nhận tác động nhân quả qua lại giữa mức vitamin D và bệnh chung (OR = 0,892; p = 0,213), ngoại trừ thể buồng trứng. Phân tích giúp loại trừ vai trò căn nguyên trực tiếp của vi chất, dù cần thêm thử nghiệm lâm sàng đối chứng.

  • Đại dịch thiếu vitamin D: Các phương pháp tiếp cận chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

    Dịch bởi AIThe vitamin D deficiency pandemic: Approaches for diagnosis, treatment and prevention

    Michael F. Holick2017Reviews in Endocrine and Metabolic Disorders952 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Trước thực trạng y tế công cộng, bài tổng quan chuyên sâu đã phân tích đại dịch thiếu hụt (pandemic deficiency) vitamin D ảnh hưởng đến hơn 1 tỷ người trên toàn cầu. Tác giả tổng hợp mối liên quan giữa thiếu vitamin D với nguy cơ bệnh tim mạch, ung thư và khuyến nghị duy trì 25(OH)D trên 30 ng/mL. Báo cáo đề xuất chiến lược chẩn đoán và bổ sung vitamin D chuẩn hóa cho cộng đồng, dù ngưỡng định nghĩa thiếu hụt vẫn còn nhiều tranh luận.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Pioglitazone, vitamin E hoặc giả dược trong viêm gan nhiễm mỡ không do rượu

    Dịch bởi AIPioglitazone, Vitamin E, or Placebo for Nonalcoholic Steatohepatitis

    Arun J. Sanyal và cộng sự2010New England Journal of Medicine4.457 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đối với viêm gan thoái hóa mỡ không do rượu (steatohepatitis), thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 247 người lớn so sánh hiệu quả của pioglitazone và vitamin E với giả dược trong 96 tuần. Tỷ lệ cải thiện mô học gan ở nhóm dùng vitamin E đạt 43% so với 19% ở nhóm giả dược (p = 0,001). Kết quả khẳng định ưu thế cải thiện mô học của vitamin E ở bệnh nhân không đái tháo đường, dù chưa rõ tính an toàn lâu dài.

  • Vai trò của vitamin D và canxi trong đái tháo đường type 2. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp

    Dịch bởi AIThe Role of Vitamin D and Calcium in Type 2 Diabetes. A Systematic Review and Meta-Analysis

    Anastassios G. Pittas và cộng sự2007Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism1.872 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Trong dự phòng đái tháo đường típ 2, phân tích gộp dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu quan sát đã đánh giá vai trò của canxi cùng vitamin D. Mức 25-hydroxyvitamin D cao liên quan đến giảm tỷ lệ hiện mắc (OR = 0,36), và bổ sung kết hợp vitamin D giúp giảm tỷ lệ mới mắc (OR = 0,82). Kết quả gợi ý tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa glucose của vitamin D ở nhóm nguy cơ, dù các nghiên cứu quan sát còn hạn chế cắt ngang.

  • Bổ sung vitamin D để phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp cấp: tổng quan hệ thống và phân tích gộp dữ liệu từng cá thể

    Dịch bởi AIVitamin D supplementation to prevent acute respiratory tract infections: systematic review and meta-analysis of individual participant data

    Adrian R. Martineau và cộng sựBMJ1.790 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Để phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp cấp (respiratory tract infections), phân tích gộp dữ liệu cá thể từ 25 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 10.933 người đã đánh giá việc bổ sung vitamin D. Bổ sung vitamin D hàng ngày hoặc hàng tuần làm giảm nguy cơ nhiễm trùng, bảo vệ rõ nhất ở người thiếu hụt nặng dưới 25 nmol/L. Báo cáo khẳng định hiệu quả bảo vệ của vitamin D trước các đợt nhiễm trùng đường thở, dù các phác đồ dùng liều bolus ngắt quãng không mang lại lợi ích.

  • FGF-23 Là Một Bộ Điều Hòa Mạnh Mẽ Của Chuyển Hóa Vitamin D Và Cân Bằng Phosphate

    Dịch bởi AIFGF-23 Is a Potent Regulator of Vitamin D Metabolism and Phosphate Homeostasis

    Takashi Shimada và cộng sự20041.752 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Trên mô hình chuột thường và chuột cắt tuyến cận giáp, nghiên cứu thực nghiệm in vivo đã khảo sát tác động của FGF-23 lên chuyển hóa vitamin D. Tiêm FGF-23 ức chế nhanh enzyme 25-hydroxyvitamin D-1α-hydroxylase từ 1 giờ và làm giảm 1,25(OH)2D huyết thanh sau 3 giờ trước khi gây hạ phosphate. Phát hiện làm sáng tỏ vai trò điều hòa chuyển hóa vitamin D của FGF-23 độc lập với PTH, dù mới chỉ khảo sát biến đổi cấp tính sau một liều tiêm ngắn hạn.

  • Biến đổi mô sau khi thiếu hụt vitamin A tan trong chất béo

    Dịch bởi AITISSUE CHANGES FOLLOWING DEPRIVATION OF FAT-SOLUBLE A VITAMIN

    S. B. Wolbach và cộng sự1925Journal of Experimental Medicine1.628 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát tổn thương mô học, thực nghiệm giải phẫu bệnh trên chuột cống trắng đã phân tích hậu quả thiếu hụt vitamin A đối với các biểu mô. Sự thiếu hụt vitamin A làm thay thế biểu mô bình thường bằng biểu mô dị sản sừng hóa (keratinizing epithelium) tại đường thở, mắt và tiết niệu do tăng sinh tế bào mạnh. Báo cáo ghi nhận tổn thương dị sản sừng hóa đặc thù khi thiếu hụt vitamin A, dù cơ chế phân tử thời kỳ đó chưa thể định lượng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • 2. CAN THIỆP CẢI THIỆN MẬT ĐỘ XƯƠNG BẰNG SẢN PHẨM BỔ SUNG VITAMIN K2 Ở PHỤ NỮ MÃN KINH TỪ 45 TUỔI TRỞ LÊN TẠI TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2023-2024

    Đặng Ngọc Hùng và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Tại Lâm Đồng, thử nghiệm can thiệp cộng đồng 6 tháng ở phụ nữ mãn kinh bị thiểu xương từ 45 tuổi đã đánh giá hiệu quả bổ sung dinh dưỡng. Nhóm dùng chế phẩm kết hợp vitamin K2, canxi và vitamin D3 giúp giảm mạnh dấu ấn hủy xương β-CTX từ 351,27 xuống 236,78 ng/mL (p < 0,001) và chỉ số Osteocalcin. Kết quả cho thấy chế phẩm phối hợp hỗ trợ kiểm soát chu chuyển xương tốt hơn đối chứng, dù cần thêm thời gian theo dõi.

  • Nồng độ 25-Hydroxyvitamin D huyết thanh và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhi viêm phổi tại Bệnh viện E

    Chu Thị Thanh Hoa và cộng sự2024Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Khảo sát tình trạng nhiễm khuẩn hô hấp, nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 93 bệnh nhi từ 1 đến 60 tháng tuổi điều trị tại Bệnh viện E đã phân tích nồng độ 25(OH)D huyết thanh. Tỷ lệ trẻ có mức vitamin D thấp dưới 20 ng/mL chiếm 12,9%, trong đó nhóm thiếu hụt có nguy cơ mắc viêm phổi nặng cao gấp 3,53 lần nhóm bình thường. Dữ liệu cho thấy tình trạng thiếu vi chất liên quan chặt chẽ đến độ nặng lâm sàng, dù nghiên cứu còn giới hạn bởi cỡ mẫu quan sát.

Tài liệu tham khảo

  1. Shive, Lansford (1980). Roles of Vitamins as Coenzymes. Nutrition and the Adult. doi:10.1007/978-1-4615-7216-9_1 DOI: 10.1007/978-1-4615-7216-9_1
  2. Li (1986). Nutrition Intervention Studies of the Esophageal Cancer in Linxian, China. Vitamins and Cancer. doi:10.1007/978-1-4612-5006-7_21 DOI: 10.1007/978-1-4612-5006-7_21
  3. Berdanier, Adkins (2019). Water-Soluble Vitamins. Advanced Nutrition Micronutrients. doi:10.1201/9780429104183-4 DOI: 10.1201/9780429104183-4