Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm âm đạo không đặc hiệu: Cơ chế vi sinh, tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị

Tiếng AnhBacterial Vaginosis

Tên gọi khácviêm âm đạo do vi khuẩnloạn khuẩn âm đạo

Viêm âm đạo không đặc hiệu, ngày nay được định danh y khoa là viêm âm đạo do vi khuẩn, là hội chứng lâm sàng đa vi khuẩn đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể các loài vi khuẩn sinh acid lactic thuộc chi Lactobacillus và sự phát triển quá mức của quần thể vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn cơ hội.

290 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Viêm âm đạo không đặc hiệu, hiện nay trong danh pháp y khoa hiện đại được định danh là viêm âm đạo do vi khuẩn, là hội chứng rối loạn sinh thái học phổ biến nhất của đường sinh dục nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này không phải là một bệnh nhiễm trùng do một mầm bệnh đơn độc gây ra, mà là sự thay đổi toàn diện cấu trúc quần thể vi sinh vật bản địa.

Cơ chế sinh bệnh học và biến đổi hệ vi sinh

Ở trạng thái sinh lý bình thường, môi trường âm đạo được thống trị bởi các loài vi khuẩn sinh acid lactic thuộc chi Lactobacillus, giúp duy trì độ pH acid bảo vệ. Khi xảy ra loạn khuẩn, sự suy giảm nồng độ hydro peroxide do vi khuẩn có lợi tiết ra tạo điều kiện cho các vi khuẩn kỵ khí phát triển bùng nổ:

Thành phần vi sinh vật Trạng thái âm đạo bình thường Trạng thái viêm không đặc hiệu
Lactobacillus spp. Chiếm ưu thế tuyệt đối, sản sinh acid lactic bảo vệ Suy giảm trầm trọng hoặc biến mất hoàn toàn
Gardnerella vaginalis Hiện diện với mật độ rất thấp hoặc không phát hiện được Tăng sinh mạnh mẽ, hình thành màng sinh học bám chắc vào biểu mô
Vi khuẩn kỵ khí khác Số lượng không đáng kể Phát triển quá mức, giải phóng enzym sinh ra các amin bay hơi có mùi

Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và xét nghiệm

Trong thực hành lâm sàng, việc chẩn đoán dựa trên hai bộ tiêu chuẩn khoa học kinh điển:

  • Tiêu chuẩn lâm sàng Amsel (1983): Chẩn đoán xác định khi thỏa mãn ít nhất ba trong bốn tiêu chí do Amsel và cộng sự công bố trên The American Journal of Medicine: khí hư đồng nhất loãng màu trắng xám tráng đều thành âm đạo; độ pH dịch âm đạo tăng cao; nghiệm pháp Whiff test dương tính (mùi cá ươn bốc lên khi thử kiềm); và sự hiện diện của tế bào mồi trên tiêu bản soi tươi dưới kính hiển vi quang học.
  • Thang điểm vi sinh Nugent (1991): Tiêu chuẩn vàng trong phòng xét nghiệm do Nugent và cộng sự công bố trên Journal of Clinical Microbiology, dựa trên việc đếm số lượng trực khuẩn gram dương và trực khuẩn kỵ khí trên tiêu bản nhuộm Gram để cho điểm số chuẩn mực.

Biến chứng sản phụ khoa và dịch tễ học

Theo tổng quan hệ thống năm 2013 của Kenyon và cộng sự trên American Journal of Obstetrics and Gynecology, viêm âm đạo do vi khuẩn có thể dẫn đến nhiều hậu quả sản phụ khoa nghiêm trọng: làm tăng nguy cơ vỡ màng ối sớm và chuyển dạ sinh non ở phụ nữ có thai; gia tăng nguy cơ viêm vùng chậu sau phẫu thuật phụ khoa; và làm tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc, tăng khả năng lây nhiễm các tác nhân lây truyền qua đường tình dục.

Phác đồ điều trị và dự phòng tái phát

Phác đồ điều trị nội khoa chuẩn bao gồm:

  • Metronidazole: Dùng đường uống hoặc gel đặt âm đạo theo liệu trình điều trị chuẩn nhằm tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí.
  • Clindamycin: Kem đặt âm đạo hoặc viên uống dùng điều trị khi có chống chỉ định với metronidazole.
  • Dự phòng tái phát: Tránh thụt rửa âm đạo, hạn chế sử dụng dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh và xem xét bổ sung probiotic chủng Lactobacillus chuyên biệt để hỗ trợ tái lập cân bằng hệ vi sinh tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Bốn tiêu chuẩn chẩn đoán Amsel gồm những gì?

Gồm khí hư đồng nhất loãng mỏng màu trắng xám, pH âm đạo trên mức bốn phẩy năm, nghiệm pháp Whiff test mùi cá ươn dương tính và sự hiện diện của tế bào Clue cells trên soi tươi.

Biến chứng sản phụ khoa nguy hiểm của tình trạng này là gì?

Làm tăng nguy cơ sinh non, vỡ ối sớm, viêm nội mạc tử cung sau sinh và tăng khả năng lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Phác đồ điều trị nội khoa chuẩn bao gồm những thuốc nào?

Bao gồm thuốc kháng sinh diệt khuẩn kỵ khí Metronidazole hoặc Clindamycin dùng đường uống hoặc gel đặt âm đạo theo hướng dẫn y khoa.

Tài liệu tham khảo

  1. Amsel, R., Totten, P. A., Spiegel, C. A., Chen, K. C., Eschenbach, D., & Holmes, K. K. (1983). Nonspecific vaginitis: Diagnostic criteria and microbial and epidemiologic associations. The American Journal of Medicine, 74(1), 14-22. DOI: 10.1016/0002-9343(83)91112-9
  2. Nugent, R. P., Krohn, M. A., & Hillier, S. L. (1991). Reliability of diagnosing bacterial vaginosis is improved by a standardized method of gram stain interpretation. Journal of Clinical Microbiology, 29(2), 297-301. DOI: 10.1128/jcm.29.2.297-301.1991
  3. Kenyon, C., Colebunders, R., & Crucitti, T. (2013). The global epidemiology of bacterial vaginosis: a systematic review. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 209(6), 505-523. DOI: 10.1016/j.ajog.2013.05.006