Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư biểu mô vảy đầu cổ

Tiếng AnhHead and Neck Squamous Cell Carcinoma (HNSCC)

Ung thư biểu mô vảy đầu cổ (Head and Neck Squamous Cell Carcinoma) là khối u ác tính xuất phát từ lớp biểu mô vảy lót niêm mạc các hốc giải phẫu vùng đầu cổ bao gồm khoang miệng, hầu họng, hạ hầu và thanh quản.

353 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Ung thư biểu mô vảy đầu cổ (Head and Neck Squamous Cell Carcinoma) là khối u ác tính xuất phát từ lớp biểu mô vảy lót niêm mạc các hốc giải phẫu vùng đầu cổ bao gồm khoang miệng, hầu họng, hạ hầu và thanh quản.

Dịch tễ học và các yếu tố sinh bệnh học then chốt

Ung thư biểu mô vảy đầu cổ (HNSCC) là loại ung thư phổ biến thứ 6 trên phạm vi toàn cầu, chiếm hơn 90% tổng số các ca ung thư ác tính phát sinh tại vùng giải phẫu đầu và cổ. Về mặt bệnh sinh học phân tử, HNSCC được phân định thành hai nhóm bệnh cảnh lâm sàng hoàn toàn khác biệt:

Nhóm HNSCC cổ điển không liên quan đến virus: Chiếm phần lớn các ca ung thư khoang miệng, thanh quản và hạ hầu, liên quan trực tiếp đến tiền sử lạm dụng thuốc lá và nghiện rượu bia kéo dài (hai yếu tố này có tác dụng cộng hưởng làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên gấp hơn 30 lần). Khói thuốc lá chứa hàng chục hydrocacbon thơm đa vòng và nitrosamine gây tổn hại DNA lan tỏa, dẫn đến đột biến bất hoạt gen đè nén khối u TP53 và CDKN2A (mã hóa p16INK4A).

Nhóm HNSCC liên quan đến virus u nhú ở người (HPV-associated HNSCC): Bùng phát mạnh mẽ trong hai thập kỷ qua tại các nước phát triển, chủ yếu khu trú tại vùng hầu họng (amidan khẩu cái và đáy lưỡi) ở đối tượng bệnh nhân trẻ tuổi, không có tiền sử nghiện rượu thuốc lá nặng. Thủ phạm chính là chủng HPV nguy cơ cao type 16, tích hợp bộ gen vào DNA tế bào biểu mô và biểu hiện hai oncoprotein gây ung thư E6 (gắn kết và phân hủy p53 qua hệ thống ubiquitin) và E7 (bất hoạt protein ức chế khối u Retinoblastoma pRb, dẫn đến sự biểu hiện quá mức bù trừ của protein p16).

Phân loại giai đoạn và ý nghĩa dấu ấn sinh học p16

Việc định danh tình trạng nhiễm HPV có ý nghĩa sống còn trong phân loại giai đoạn và tiên lượng điều trị. Nhuộm hóa mô miễn dịch xác định sự bộc lộ quá mức của protein p16 (được định nghĩa là dương tính mạnh và lan tỏa trên 70% tế bào khối u) là xét nghiệm gián tiếp chuẩn xác để xác nhận HNSCC liên quan đến HPV.

Theo bảng phân loại TNM phiên bản 8 của UICC/AJCC, ung thư biểu mô vảy hầu họng dương tính với p16 (HPV+) được tách riêng thành một hệ thống phân loại độc lập với tiêu chuẩn hạ bậc giai đoạn rõ rệt so với nhóm p16 âm tính (HPV-). Bệnh nhân nhóm HPV+ dù có di căn hạch cổ đa ổ vẫn được xếp ở giai đoạn lâm sàng I hoặc II nhờ đáp ứng điều trị vượt trội và tiên lượng sống thêm cao hơn hẳn.

Biểu hiện lâm sàng và quy trình chẩn đoán

Triệu chứng của HNSCC thay đổi tùy theo vị trí giải phẫu nguyên phát của khối u:

Ung thư khoang miệng biểu hiện vết loét niêm mạc bờ nham nhở, đáy cứng, chảy máu, đau rát kéo dài trên 2-3 tuần không lành, hoặc các mảng bạch sản (leukoplakia), hồng sản (erythroplakia) tiền ung thư.

Ung thư hầu họng và hạ hầu gây nuốt đau, nuốt vướng, cảm giác có dị vật mắc kẹt trong họng, đau nhói lan lên tai cùng bên (do kích thích dây thần kinh thiệt hầu và dây thần kinh phế vị).

Ung thư thanh quản biểu hiện khàn tiếng kéo dài, thay đổi giọng nói tiến triển không đáp ứng với điều trị nội khoa, tiến tới khó thở thanh quản khi khối u to chèn ép thanh môn.

Hạch cổ to không đau là dấu hiệu phát hiện đầu tiên ở hơn 50% bệnh nhân ung thư hầu họng HPV+. Bất kỳ khối hạch cổ nào ở người lớn tồn tại trên 3-4 tuần đều phải được chọc hút kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn của siêu âm để làm tế bào học và nhuộm p16.

Chẩn đoán xác định đòi hỏi nội soi tai mũi họng dải tần hẹp (NBI) để quan sát các vi mạch máu bất thường trên bề mặt niêm mạc và sinh thiết mô bệnh học. Chụp cắt lớp vi tính (CT) có cản quang, cộng hưởng từ (MRI) nền sọ - cổ và chụp PET/CT toàn thân được chỉ định để đánh giá độ xâm lấn xương hàm, bao cơ, mạch máu lớn và tầm soát di căn xa (phổi, gan, xương).

Chiến lược điều trị đa mô thức

Điều trị HNSCC đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của hội đồng hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) bao gồm phẫu thuật viên ung bướu đầu cổ, bác sĩ xạ trị, bác sĩ nội khoa ung thư, phục hồi chức năng ngôn ngữ và dinh dưỡng:

Giai đoạn sớm (Giai đoạn I và II): Đơn trị liệu bằng phẫu thuật cắt bỏ khối u kèm vét hạch cổ dự phòng hoặc xạ trị chiếu ngoài đơn thuần mang lại tỷ lệ kiểm soát tại chỗ tương đương nhau từ 80-90% với chức năng nuốt và phát âm được bảo tồn tối đa.

Giai đoạn tiến triển tại chỗ - tại vùng (Giai đoạn III và IV): Phối hợp đa mô thức tích cực. Phác đồ chuẩn là xạ trị hóa chất đồng thời (CCRT) với thuốc hóa chất chuẩn là Cisplatin liều cao (100 mg/m2 mỗi 3 tuần) hoặc phẫu thuật triệt căn kèm tái tạo vi phẫu vạt tự do (vạt đùi trước ngoài ALT, vạt da cẳng tay quay) sau đó xạ trị hoặc hóa xạ trị bổ trợ.

Giai đoạn tái phát hoặc di căn xa: Liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát đã tạo nên bước ngoặt cách mạng. Kháng thể đơn dòng kháng PD-1 Pembrolizumab (đơn trị liệu hoặc phối hợp với hóa chất Cisplatin/5-FU) được phê duyệt làm phác đồ bước một cho bệnh nhân có điểm số biểu hiện phối tử PD-L1 CPS >= 1, giúp kéo dài thời gian sống còn toàn bộ (OS) vượt trội so với phác đồ kinh điển EXTREME.

Vai trò của phẫu thuật robot qua đường miệng (TORS) và xâm lấn tối thiểu

Phẫu thuật robot qua đường miệng (Transoral Robotic Surgery - TORS) là cuộc cách mạng kỹ thuật trong điều trị ung thư biểu mô vảy hầu họng (amidan và đáy lưỡi). Sử dụng hệ thống robot phẫu thuật da Vinci với camera 3D phóng đại cao và các cánh tay robot có độ tự do cử động lớn, phẫu thuật viên tiếp cận trực tiếp khối u qua khoang miệng mở mà không cần phải xẻ xương hàm dưới hay rạch cổ rộng như mổ mở kinh điển. Kỹ thuật TORS cho phép cắt bỏ trọn khối u với diện cắt âm tính, bảo tồn tối đa dây thần kinh hạ thiệt và cơ nuốt, giảm biến chứng mở khí quản và rút ngắn thời gian phục hồi ăn uống đường miệng cho bệnh nhân.

Chiến lược hạ bậc liều xạ trị và bảo tồn chức năng sống

Đối với nhóm bệnh nhân ung thư hầu họng liên quan đến HPV (p16 dương tính) có tiên lượng sống còn rất cao, xu hướng điều trị đương đại trên thế giới tập trung vào nghiên cứu "hạ bậc" (de-escalation/de-intensification). Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đang đánh giá việc giảm liều xạ trị từ 70 Gy xuống 60 Gy hoặc thay thế hóa chất Cisplatin bằng các thuốc sinh học đích ít độc tính hơn, nhằm giảm thiểu tối đa các di chứng muộn nặng nề của xạ trị như khô miệng vĩnh viễn (xerostomia), xơ cứng cơ cổ, khó nuốt mạn tính và hoại tử xương hàm do xạ mà vẫn duy trì tỷ lệ kiểm soát khối u trên 90%.

Theo dõi tái phát qua sinh thiết lỏng và DNA khối u lưu hành (ctDNA)

Trong theo dõi sau điều trị, việc phát hiện tái phát sớm đóng vai trò sống còn. Xét nghiệm định lượng DNA khối u lưu hành trong máu (ctDNA) mang các đoạn gen đặc hiệu của HPV (đối với HNSCC liên quan HPV) hoặc các đột biến soma TP53 (đối với HNSCC liên quan thuốc lá) qua kỹ thuật digital PCR cho phép phát hiện sự tái phát vi thể trước khi các tổn thương hình ảnh học hiển hiện trên phim CT/MRI từ 3 đến 6 tháng, mở ra cơ hội can thiệp cứu vãn kịp thời.

Dinh dưỡng và phục hồi chức năng nuốt sau phẫu thuật và hóa xạ trị

Biến chứng khó nuốt (dysphagia) và suy dinh dưỡng nặng gặp ở hơn 60% bệnh nhân ung thư đầu cổ sau điều trị xạ trị triệt căn. Can thiệp dinh dưỡng sớm qua sonde dạ dày nuôi dưỡng hoặc mở thông dạ dày qua da (PEG) kết hợp các bài tập vận động nuốt của chuyên gia phục hồi chức năng ngôn ngữ giúp bảo tồn độ linh hoạt của cơ thắt hầu, phòng ngừa nguy cơ viêm phổi hít và cải thiện ngoạn mục chất lượng cuộc sống cho người bệnh sau khi lui bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Hai nhóm nguyên nhân sinh bệnh học chính của HNSCC là gì?

Nhóm thứ nhất liên quan đến phơi nhiễm chất độc hóa học (hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia gây đột biến gen TP53); nhóm thứ hai liên quan đến nhiễm virus u nhú ở người (HPV, đặc biệt type 16 sinh ung qua oncoprotein E6/E7).

HNSCC liên quan đến HPV có tiên lượng khác biệt như thế nào so với nhóm không liên quan HPV?

Khối u hầu họng dương tính với HPV (được định danh bằng hóa mô miễn dịch p16) nhạy cảm hơn nhiều với xạ trị và hóa trị, có tỷ lệ đáp ứng điều trị cao và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) vượt trội rõ rệt.

Liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát (Checkpoint Inhibitors) ứng dụng ra sao trong HNSCC?

Các kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (pembrolizumab, nivolumab) đã được phê duyệt làm phác đồ bước một cho bệnh nhân HNSCC tái phát hoặc di căn có bộc lộ điểm số PD-L1 CPS >= 1, cải thiện đáng kể thời gian sống còn.

Các nghiên cứu khoa học về “ung thư biểu mô vảy đầu cổ”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Prediction of the Ki-67 expression level in head and neck squamous cell carcinoma with machine learning-based multiparametric MRI radiomics: a multicenter study

    Weiyue Chen và cộng sự2024BMC Cancer

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đa trung tâm trên 351 bệnh nhân ung thư biểu mô vảy đầu cổ xây dựng mô hình học máy kết hợp radiomics từ phim MRI đa thông số để dự đoán mức bộc lộ Ki-67. Mô hình kết hợp phân loại SVM và phân đoạn lâm sàng đạt độ chính xác dự đoán cao với AUC đạt 0,885 ở đoàn hệ kiểm định độc lập. Đóng góp này mang lại công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng không xâm lấn trong HNSCC, dù cần kiểm định thêm ở các dòng máy chụp khác nhau.

  • A polo-like kinase 1 inhibitor enhances erastin sensitivity in head and neck squamous cell carcinoma cells in vitro

    Xiangping Wu và cộng sự2024Cancer Chemotherapy and Pharmacology

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm in vitro trên các dòng tế bào Tu177 và FaDu thuộc ung thư biểu mô vảy đầu cổ khảo sát tác động của thuốc ức chế PLK1 (BI 2536) kết hợp với tác nhân gây ferroptosis erastin. Phối hợp thuốc làm giảm khả năng xâm lấn và tăng tích tụ sắt nội bào cùng malonyl dialdehyde, đồng thời giảm lượng glutathione. Tác giả đề xuất định hướng nhắm đích PLK1 nhằm tăng nhạy cảm điều trị trong HNSCC, dù nghiên cứu mới dừng ở quy mô tiền lâm sàng.

  • Disulfidptosis features and prognosis in head and neck squamous cell carcinoma patients: unveiling and validating the prognostic signature across cohorts

    Hao Xue và cộng sự2024Journal of Cancer Research and Clinical Oncology

    AI tóm tắt

    Khảo sát tin sinh học trên 959 mẫu ung thư biểu mô vảy đầu cổ nhằm đánh giá các gen liên quan cơ chế disulfidptosis. Nghiên cứu thiết lập mô hình 15 gen DSPS qua hồi quy LASSO giúp dự báo độc lập tỷ lệ tử vong (HR = 2,055; p < 0,001), tích hợp thành nomogram dự đoán sống thêm 3 và 5 năm. Công trình hỗ trợ phân tầng nguy cơ cá thể hóa ở bệnh nhân HNSCC, dù cơ chế sinh học vẫn cần thực nghiệm kiểm chứng.

  • KLF7 regulates super-enhancer-driven IGF2BP2 overexpression to promote the progression of head and neck squamous cell carcinoma

    Hongshi Cai và cộng sự2024Journal of Experimental & Clinical Cancer Research

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm cơ chế in vitro và in vivo trên mẫu mô lâm sàng và mô hình chuột nhằm phân tích vai trò của IGF2BP2 trong ung thư biểu mô vảy đầu cổ. Yếu tố phiên mã KLF7 gắn vào vùng siêu tăng cường thúc đẩy bộc lộ IGF2BP2, kích thích tăng sinh và di căn khối u. Tác giả nhận thấy chất ức chế JQ1 làm giảm tiến triển của HNSCC, mở ra mục tiêu can thiệp phiên mã tiềm năng.

  • The prognostic value of LAYN in HPV-related head and neck squamous cell carcinoma and its influence on immune cell infiltration

    Qingjuan Chen và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Phân tích dữ liệu tích hợp từ TCGA và mẫu mô đánh giá thụ thể LAYN đối với vi môi trường miễn dịch ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy đầu cổ liên quan HPV. Mức LAYN cao tương quan với giảm sống thêm toàn bộ (HR = 1,3; p = 0,035) và gắn liền với đại thực bào M2. Tác giả đề xuất LAYN là dấu ấn tiên lượng tiềm năng cho HNSCC, dù cơ chế điều hòa cần được kiểm chứng thêm.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Xạ trị kết hợp cetuximab cho ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu và cổ

    Dịch bởi AIRadiotherapy plus Cetuximab for Squamous-Cell Carcinoma of the Head and Neck

    James A. Bonner và cộng sự2006New England Journal of Medicine4.772 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm ngẫu nhiên pha III trên 424 bệnh nhân ung thư biểu mô vảy đầu cổ tiến triển tại vùng so sánh xạ trị đơn thuần với xạ trị phối hợp cetuximab. Nhóm phối hợp kéo dài kiểm soát tại chỗ trung vị từ 14,9 lên 24,4 tháng và nâng trung vị sống còn toàn bộ từ 29,3 lên 49,0 tháng. Phác đồ này cải thiện rõ rệt sống còn và tỷ lệ kiểm soát u mà không làm gia tăng biến chứng viêm niêm mạc độ ba trở lên.

  • Đặc trưng hóa toàn diện bộ gen của ung thư biểu mô vảy đầu cổ

    Dịch bởi AIComprehensive genomic characterization of head and neck squamous cell carcinomas

    Michael S. Lawrence và cộng sự2015Nature3.372 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đại dự án phân tích genomic trên 279 khối u ung thư biểu mô vảy đầu cổ thuộc tổ hợp TCGA phác họa toàn diện cảnh quan đột biến soma của bệnh học. Khối u do nhiễm HPV bị chi phối bởi đột biến gen PIK3CA, trong khi u liên quan khói thuốc hầu như mang đột biến mất chức năng TP53 và bất hoạt CDKN2A. Bản đồ phân tử này làm sáng tỏ các cơ chế bệnh sinh then chốt và gợi mở hàng loạt đích nhắm trúng đích tiềm năng.

  • Cải thiện thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư biểu mô vảy đầu cổ dương tính với virus u nhú ở người trong một thử nghiệm lâm sàng tiến cứu

    Dịch bởi AIImproved Survival of Patients With Human Papillomavirus-Positive Head and Neck Squamous Cell Carcinoma in a Prospective Clinical Trial

    Carole Fakhry và cộng sự2008Journal of the National Cancer Institute2.623 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm tiến cứu pha II trên 96 người bệnh ung thư biểu mô vảy đầu cổ tiến triển đánh giá ảnh hưởng của virus papillomavirus ở người (HPV) đối với phác đồ hóa xạ kết hợp. Tỷ lệ đáp ứng hóa chất cảm ứng ở nhóm dương tính với virus đạt 82% so với 55% ở nhóm âm tính, đi kèm sống còn toàn bộ cải thiện vượt bậc. Nghiên cứu chỉ ra tình trạng nhiễm virus là yếu tố tiên lượng độc lập quyết định đáp ứng vượt trội trong điều trị.

  • Bức tranh đột biến của ung thư biểu mô vảy đầu cổ

    Dịch bởi AIThe Mutational Landscape of Head and Neck Squamous Cell Carcinoma

    Nicolas Stransky và cộng sự2011American Association for the Advancement of Science (AAAS)2.313 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Giải trình tự vùng mã hóa trên 74 cặp mô ung thư biểu mô vảy đầu cổ khảo sát cảnh quan đột biến mutational landscape nhằm nhận diện các cơ chế sinh ung căn bản. Bên cạnh các gen TP53 và CDKN2A, phân tích phát hiện đột biến mất chức năng của NOTCH1 ở 11% khối u và trên 30% ca bệnh có khiếm khuyết biệt hóa vảy. Công trình chỉ ra vai trò ức chế khối u then chốt của NOTCH1 trong bệnh học ác tính này.

  • Nhận diện một tiểu quần thể tế bào mang đặc tính tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô vảy đầu cổ

    Dịch bởi AIIdentification of a subpopulation of cells with cancer stem cell properties in head and neck squamous cell carcinoma

    Mark E. Prince và cộng sự2007Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America2.101 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch phân lập tế bào từ bệnh phẩm ung thư biểu mô vảy đầu cổ nguyên phát nhằm tìm kiếm tế bào gốc ung thư. Kết quả chỉ ra một tiểu quần thể subpopulation tế bào dương tính với CD44 chiếm dưới 10% có khả năng tự làm mới, tái tạo khối u và biểu hiện vượt trội gen BMI1. Công trình tiên phong này xác lập sự tồn tại của tế bào gốc ung thư trong tổ chức bướu vảy đầu cổ.

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Economopoulou, Psyrri (2019). Comparing cisplatin-Chemoradiotherapy to Cetuximab-radiotherapy in HPV+ “low-risk” locally advanced oropharyngeal squamous cell carcinoma: lessons from De-escalate study. Cancers of the Head &amp; Neck. doi:10.1186/s41199-019-0040-5 DOI: 10.1186/s41199-019-0040-5
  2. Chen, Weinreb, Kamel-Reid et al. (2012). Equivocal p16 Immunostaining in Squamous Cell Carcinoma of the Head and Neck: Staining Patterns are Suggestive of HPV Status. Head and Neck Pathology. doi:10.1007/s12105-012-0382-3 DOI: 10.1007/s12105-012-0382-3
  3. Schulte, Steinmetz, Furtado et al. (2020). Metastatic HPV-Associated Oropharyngeal Versus Primary Pulmonary Squamous Cell Carcinoma: is p16 Immunostain Useful?. Head and Neck Pathology. doi:10.1007/s12105-020-01165-9 DOI: 10.1007/s12105-020-01165-9