Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư đại tràng là gì? Các công bố khoa học về Ung thư đại tràng

Tiếng AnhColon cancer / Colorectal adenocarcinoma

Ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ lớp niêm mạc đại tràng, thường phát triển qua chuỗi đột biến từ polyp tuyến tiền ung thư.

263 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Ung thư đại tràng (Colon cancer / Colorectal adenocarcinoma) là bệnh u ác tính phổ biến của đường tiêu hóa, phần lớn khởi nguồn từ các polyp tuyến biểu mô và tích tụ các biến đổi di truyền phân tử theo thời gian. Đại tràng là một phần cuối cùng của hệ tiêu hóa, nơi chứa chất thải từ quá trình tiêu hóa trước khi chúng được loại bỏ từ cơ thể. Tuy un thư đại tràng có thể xuất hiện ở bất kỳ khoảng nào trong đại tràng, nhưng nó thường phát triển từ polyps (u nhú) trên niêm mạc đại tràng. Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, un thư đại tràng có thể lan rộng sang các mô và cơ quan khác trong cơ thể, gây ra tổn thương và gây nguy hiểm đến sức khỏe. Ung thư đại tràng là sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào trong niêm mạc đại tràng, hình thành các khối u ác tính. Ung thư đại tràng thường phát triển từ polyps, các u nhú trên bề mặt niêm mạc đại tràng. Một số polyps có thể tồn tại trong nhiều năm và dần biến đổi thành ung thư.

Các yếu tố có thể tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng bao gồm:

1. Lối sống không lành mạnh: Chế độ ăn uống ít chất xơ và giàu chất béo, ăn nhiều thịt đỏ và chất đồng và kẽm có thể tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng. Rượu, thuốc lá và lạm dụng chất kích thích cũng là những yếu tố tăng nguy cơ.

2. Liên quan đến tuổi tác: Nguy cơ ung thư đại tràng tăng lên với tuổi tác, đặc biệt từ 50 tuổi trở lên.

3. Những tiền sử bệnh trong gia đình: Có người thân trong gia đình (cha, mẹ, anh chị em) từng mắc ung thư đại tràng tăng nguy cơ được chẩn đoán ung thư đại tràng.

4. Bệnh trực tràng tán bột: Các bệnh nhiễm trùng, viêm loét, viêm đại tràng vi khuẩn hoặc tán bột dài ngày có thể tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng.

Triệu chứng của ung thư đại tràng có thể bao gồm: biểu hiện tiêu chuẩn như chảy máu trong phân, thay đổi phân, cảm giác muốn đi tiểu liên tục, mệt mỏi và giảm cân không rõ nguyên nhân. Tùy thuộc vào giai đoạn của ung thư, điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, liệu pháp xạ trị và/hoặc liệu pháp tế bào gốc. Điều trị của ung thư đại tràng thường được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe, mong muốn và yêu cầu của từng bệnh nhân. Ung thư đại tràng có thể chia thành các giai đoạn khác nhau dựa trên cách mà khối u đã lan rộng trong cơ thể. Giai đoạn sớm của ung thư bắt đầu từ giai đoạn 0 đến giai đoạn 1, trong đó khối u chỉ nằm trong tường thành của đại tràng và chưa lan sang các cơ quan khác. Giai đoạn tiến xa hơn từ giai đoạn 2 đến giai đoạn 4, trong đó ung thư lan rộng ra các lớp mô và cơ quan láng giềng như màng bụng, gan, phổi và xương.

Một số triệu chứng thường gặp của ung thư đại tràng bao gồm chảy máu trong phân (thường không đau), thay đổi phân như tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài, một cảm giác muốn đi tiểu liên tục, mệt mỏi không rõ nguyên nhân và giảm cân không giải thích được. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp ung thư đại tràng đều có triệu chứng rõ ràng, đó là lý do tại sao việc thực hiện các cuộc kiểm tra định kỳ, chẳng hạn như xét nghiệm phân tìm máu ẩn, nội soi đại tràng và siêu âm, là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm.

Điều trị ung thư đại tràng thường bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và/hoặc liệu pháp tế bào gốc. Phẫu thuật thường là phương pháp điều trị ưu tiên, trong đó một phần hoặc toàn bộ của đại tràng bị tác động bởi khối u được cắt bỏ. Nếu ung thư đã lan sang các cơ quan khác, liệu trình điều trị có thể đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp, chẳng hạn như hóa trị và xạ trị.

Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiền sử ung thư khác, tiền sử tế bào bạch cầu thành phần gia đình và các bệnh lý di truyền như bệnh dạ dày đa nang. Để giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng, việc duy trì một lối sống lành mạnh bao gồm ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn, không hút thuốc và hạn chế tiêu thụ cồn cũng có ý nghĩa quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi adenoma-carcinoma trong cơ chế bệnh sinh ung thư đại tràng diễn ra như thế nào?

Đó là quá trình biến đổi mô học kéo dài 10-15 năm từ biểu mô bình thường thành adenoma rồi ung thư biểu mô tuyến, kích hoạt bởi đột biến gen APC, tích lũy đột biến KRAS, SMAD4 và bất hoạt gen ức chế khối u TP53.

Phương pháp nội soi đại tràng toàn bộ có vai trò gì trong tầm soát?

Nội soi đại tràng là tiêu chuẩn vàng vì cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ khung đại tràng, đồng thời sinh thiết chẩn đoán và cắt bỏ ngay các polyp tiền ác tính trước khi chúng chuyển dạng ác tính.

Ý nghĩa của xét nghiệm khiếm khuyết sửa chữa ghép cặp DNA (dMMR/MSI-H) trong điều trị là gì?

Khối u có đặc tính dMMR hoặc mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H) thường biểu hiện lượng kháng nguyên tân sinh dồi dào, đem lại đáp ứng rất tốt với liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như pembrolizumab).

Tài liệu tham khảo

  1. Saif, M. (2006). Targeted Agents for Adjuvant Therapy of Colon Cancer. Clinical Colorectal Cancer. DOI: 10.3816/ccc.2006.n.020
  2. Ann Kruger, C., Abrahamse, H. (2019). Targeted Photodynamic Therapy as Potential Treatment Modality for the Eradication of Colon Cancer. Multidisciplinary Approach for Colorectal Cancer. DOI: 10.5772/intechopen.84760
  3. Dai, Y., Wilson, G., Qiao, L. (2014). Colon Cancer Molecular and Targeted Experimental Therapy. Encyclopedia of Cancer. DOI: 10.1007/978-3-642-27841-9_6589-3