U não (Brain tumor) là sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào bên trong hộp sọ, bao gồm các khối u nguyên phát xuất phát từ nhu mô não, màng não hoặc dây thần kinh sọ và các khối u thứ phát do di căn từ các tạng khác.
1. Dịch tễ học và Phân loại theo WHO 2021
Khối u hệ thần kinh trung ương chiếm khoảng 2% tổng số các ca ung thư ở người trưởng thành nhưng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai ở trẻ em. Theo phân loại cập nhật năm 2021 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc chẩn đoán u não đã chuyển biến mang tính cách mạng từ mô bệnh học thuần túy sang phân loại tích hợp mô bệnh học và dấu ấn sinh học phân tử di truyền (integrated molecular diagnosis).
Các nhóm u não chính bao gồm:
- U thần kinh đệm (Glioma): Nhóm u nguyên phát phổ biến nhất, bao gồm u sao bào (astrocytoma), u tế bào nhánh ít (oligodendroglioma) và u nguyên bào thần kinh đệm đa hình (glioblastoma - GBM). Trạng thái đột biến gen IDH1/IDH2 và đồng mất đoạn nhiễm sắc thể 1p/19q là các chỉ dấu phân tầng cốt lõi.
- U màng não (Meningioma): Khối u xuất phát từ màng nhện ngoài trục, chiếm khoảng 35% u não nguyên phát, đa số lành tính (độ I) nhưng có thể ác tính xâm lấn (độ II và III).
- U tuyến yên (Pituitary adenoma / PitNET): Khối u vùng hố yên ảnh hưởng đến chức năng nội tiết và thị trường thị giác.
- U thần kinh thính giác (Vestibular schwannoma): U lành tính xuất phát từ tế bào Schwann của dây thần kinh sọ số VIII trong góc cầu-tiểu não.
- U não thứ phát (Di căn não): Tỷ lệ mắc cao gấp nhiều lần u nguyên phát, phổ biến nhất bắt nguồn từ ung thư phổi tế bào không nhỏ, ung thư vú, ung thư hắc tố (melanoma) và ung thư đại trực tràng.
2. Sinh bệnh học và Cơ chế Phân tử
Sự hình thành khối u não liên quan đến sự tích lũy các đột biến gen điều hòa chu kỳ tế bào và con đường tín hiệu sinh tồn:
- Đột biến IDH (Isocitrate Dehydrogenase 1/2): Chuyển hóa alpha-ketoglutarate thành chất chuyển hóa ung thư D-2-hydroxyglutarate (2-HG), gây ức chế men khử methyl hóa histone và DNA dẫn đến kiểu hình methyl hóa bất thường trên toàn bộ hệ gen (G-CIMP).
- Đột biến promoter TERT: Duy trì độ dài đoạn telomere ở đầu mút nhiễm sắc thể, giúp tế bào khối u phân chia vô hạn.
- Khuếch đại gen EGFR và đột biến EGFRvIII: Kích hoạt liên tục con đường truyền tín hiệu RTK/RAS/PI3K/Akt thúc đẩy tăng sinh mạnh mẽ và tân tạo vi mạch bệnh lý.
- Methyl hóa promoter MGMT: Enzym O6-methylguanine-DNA methyltransferase bị bất hoạt biểu sinh làm tế bào u nhạy cảm vượt trội với hóa chất alkyl hóa như Temozolomide.
3. Biểu hiện Lâm sàng
Biểu hiện lâm sàng của u não được chia thành hội chứng tăng áp lực nội sọ và hội chứng thần kinh khu trú:
Hội chứng tăng áp lực nội sọ (TALNS): Khối u choán chỗ cùng phù não quanh u và tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy dẫn đến tam chứng kinh điển: đau đầu dữ dội (tăng về đêm hoặc sáng sớm, tăng khi rặn hoặc ho), nôn vọt không liên quan đến bữa ăn, và phù gai thị giác trên soi đáy mắt. Khi TALNS tiến triển đe dọa tụt kẹt não, bệnh nhân xuất hiện tam chứng Cushing (tăng huyết áp tâm thu, nhịp tim chậm và rối loạn nhịp thở).
Hội chứng thần kinh khu trú: Động kinh cục bộ hoặc toàn thể là triệu chứng khởi phát phổ biến ở u thùy trán và thùy thái dương; yếu liệt nửa người tiến triển (vỏ não vận động hoặc bao trong); mất ngôn ngữ vận động Broca hoặc mất ngôn ngữ thụ cảm Wernicke; bán manh đồng danh (chèn ép dải thị giác); hội chứng tiểu não gây thất điều, run giật nhãn cầu và mất phối hợp động tác.
4. Chẩn đoán Hình ảnh
Cộng hưởng từ sọ não (MRI) có tiêm chất đối quang từ gadolinium là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán u não. Các chuỗi xung then chốt bao gồm:
- Chuỗi xung T1-weighted sau tiêm: Đánh giá vị trí, kích thước, ranh giới khối u và tình trạng phá vỡ hàng rào máu não (ngấm thuốc dạng viền không đều trong GBM hoặc ngấm thuốc đồng nhất có đuôi màng cứng trong u màng não).
- Chuỗi xung T2 và FLAIR: Đánh giá mức độ phù não xâm lấn quanh u và tình trạng thâm nhiễm tế bào u vi thể.
- Cộng hưởng từ khuếch tán (DWI/ADC): Đánh giá độ đậm đặc tế bào, phân biệt u lympho hoặc u nguyên bào thần kinh đệm với ổ áp xe não.
- Cộng hưởng từ tưới máu (Perfusion MRI - DSC/DCE): Đánh giá thể tích máu não tương đối (rCBV) phản ánh mức độ tân tạo mạch máu ác tính.
- Cộng hưởng từ phổ (MR Spectroscopy - MRS): Ghi nhận sự gia tăng đỉnh Choline (chuyển hóa màng tế bào) và sụt giảm đỉnh N-acetylaspartate (mất nơ-ron thần kinh lành).
5. Chiến lược Điều trị Đa mô thức
Điều trị u não đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa thần kinh:
Phẫu thuật ngoại thần kinh: Mục tiêu là phẫu thuật cắt bỏ tối đa khối u an toàn (maximal safe resection) mà không để lại di chứng thần kinh tàn phế. Phẫu thuật viên sử dụng kính vi phẫu phóng đại cao, hệ thống định vị không gian 3 chiều (neuronavigation), theo dõi điện sinh lý thần kinh trong mổ (IONM), và kỹ thuật phẫu thuật thức tỉnh (awake craniotomy) khi u nằm sát các vùng ngôn ngữ và vận động trọng yếu.
Xạ trị: Xạ trị gia tốc ngoài điều biến liều (IMRT) hoặc xạ trị proton chùm tia hạt nặng. Trong các tổn thương nhỏ di căn não đơn ổ hoặc u vùng nền sọ khó tiếp cận, xạ phẫu định vị lập thể (Gamma Knife hoặc CyberKnife) mang lại hiệu quả kiểm soát u cao với mức liều tập trung chuẩn xác từng milimet.
Hóa trị và Điều trị Đích: Đối với GBM, phác đồ Stupp chuẩn bao gồm xạ trị phân liều kết hợp Temozolomide đồng thời, tiếp theo là 6 chu kỳ Temozolomide duy trì. Thuốc kháng tân tạo mạch Bevacizumab (kháng VEGF) được chỉ định trong GBM tái phát để kiểm soát phù não kháng trị. Với u di căn não, các thuốc phân tử nhỏ nhắm đích vượt qua hàng rào máu não (như Osimertinib cho u phổi đột biến EGFR, Trastuzumab deruxtecan cho u di căn vú HER2 dương tính) mang lại tỷ lệ kiểm soát ấn tượng.