Truyền ối (Amnioinfusion) là thủ thuật sản khoa xâm lấn đưa dung dịch tinh thể đẳng trương vô khuẩn vào trong buồng ối nhằm phục hồi thể tích nước ối bình thường trong các trường hợp thiểu ối nặng hoặc giải phóng chèn ép dây rốn cấp tính.
Sinh lý học thể tích nước ối và cơ sở can thiệp
Nước ối là môi trường bảo vệ sinh tồn thiết yếu của thai nhi trong suốt thai kỳ. Nước ối giúp duy trì thân nhiệt ổn định, tạo không gian cơ học cho thai cử động phát triển hệ cơ - xương, bảo vệ dây rốn khỏi bị chèn ép giữa các phần thai và thành tử cung, đồng thời cử động "thở" hít nước ối của thai nhi là kích thích cơ học bắt buộc cho sự phát triển phân nhánh phế nang của phổi.
Tình trạng thiểu ối nặng (Oligohydramnios - xác định khi chỉ số nước ối AFI < 5 cm hoặc xoang ối lớn nhất DVP < 2 cm) hoặc vô ối (Anhydramnios) trong tam cá nguyệt thứ hai làm tăng sức ép cơ học lên lồng ngực thai nhi, dẫn đến biến chứng nguy hiểm nhất là thiểu sản phổi (Pulmonary hypoplasia) khiến trẻ tử vong vì suy hô hấp không hồi phục ngay sau sinh, kèm theo các dị tật biến dạng chi và mặt do chèn ép (chuỗi biến dạng Potter). Thủ thuật truyền ối ra đời nhằm đảo ngược vòng xoắn bệnh lý này.
Phân loại các hình thức truyền ối trong thực hành sản khoa
Dựa trên thời điểm thai kỳ và chỉ định lâm sàng, truyền ối được phân thành hai phương thức chính:
| Phương thức thủ thuật | Thời điểm thực hiện & Đường tiếp cận | Mục tiêu lâm sàng và hiệu quả |
|---|---|---|
| Truyền ối qua thành bụng (Transabdominal) | Trong tam cá nguyệt thứ hai và đầu tam cá nguyệt ba (tuần 16-32); chọc kim dẫn lưu qua thành bụng mẹ vào buồng ối dưới siêu âm dẫn đường. | Phục hồi thể tích dịch ối ngăn ngừa thiểu sản phổi; tái tạo cửa sổ âm học để siêu âm khảo sát dị tật hình thái học thai nhi bị che khuất do cạn ối; điều trị bảo tồn rỉ ối sớm (PPROM). |
| Truyền ối qua ngả âm đạo trong chuyển dạ (Transcervical) | Trong quá trình chuyển dạ khi màng ối đã vỡ; luồn ống thông áp lực trong buồng tử cung (IUPC) qua cổ tử cung mở. | Làm đệm dịch giải tỏa áp lực chèn ép dây rốn gây nhịp tim thai giảm biến đổi (variable decelerations) lặp lại; làm loãng nước ối nhuộm phân su đặc tránh hội chứng hít phân su (MAS). |
Quy trình kỹ thuật và dung dịch sử dụng
Thủ thuật truyền ối đòi hỏi kỹ năng vô khuẩn tuyệt đối và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt:
- Dung dịch truyền: Sử dụng dung dịch Natri Clorid 0,9% đẳng trương vô khuẩn hoặc Ringer Lactate. Bắt buộc phải làm ấm dung dịch đến nhiệt độ sinh lý cơ thể (37°C) trước khi truyền để tránh gây hạ thân nhiệt thai nhi và kích thích cơn co tử cung.
- Kỹ thuật truyền qua thành bụng: Dưới hướng dẫn siêu âm liên tục, bác sĩ dùng kim chọc dò ối cỡ 20-22G xuyên qua thành bụng mẹ và cơ tử cung vào khoang ối còn lại, tránh bánh nhau và thai nhi. Dịch ấm được truyền chậm với tốc độ 10-20 mL/phút dưới sự theo dõi liên tục chỉ số DVP trên siêu âm và nhịp tim thai, thường truyền từ 250 đến 500 mL dịch cho mỗi đợt.
- Giám sát sau thủ thuật: Ghi biểu đồ tim thai - cơn co tử cung (Cardiotocography - CTG) đánh giá nhịp tim thai; kiểm tra các chỉ số nhiễm trùng máu mẹ (bạch cầu, CRP) và cấy dịch ối loại trừ viêm màng ối.
Chỉ định, chống chỉ định và tai biến nguy hiểm
Chỉ định truyền ối bao gồm: thiểu ối chẩn đoán (Diagnostic amnioinfusion) tạo cửa sổ siêu âm; thiểu ối do rỉ ối sớm trước tuần 26 có nguyện vọng giữ thai; và giải áp chèn ép dây rốn cấp trong chuyển dạ.
Chống chỉ định tuyệt đối khi có dấu hiệu viêm màng ối nhiễm trùng (sốt, nước ối hôi, tử cung tăng trương lực đau), rau bong non, thai suy cấp tính có chỉ định mổ lấy thai ngay, và dị tật thai nhi vô phương cứu chữa (bất sản thận hai bên). Các tai biến tiềm ẩn bao gồm nhiễm trùng ối, khởi phát chuyển dạ sinh non, vỡ tử cung hoặc thuyên tắc ối (rất hiếm nhưng cực kỳ nguy kịch).