Triterpenoid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Triterpenoid là nhóm hợp chất hữu cơ tự nhiên gồm 30 nguyên tử carbon hình thành từ sáu đơn vị isoprene và phân bố rộng trong thực vật và nấm. Khái niệm này mô tả các khung cấu trúc đa dạng của triterpenoid và cách chúng tạo ra đặc tính sinh học đặc trưng thông qua các nhóm chức phản ứng.

Khái niệm triterpenoid

Triterpenoid là nhóm hợp chất hữu cơ tự nhiên gồm 30 nguyên tử carbon, được tạo thành từ sáu đơn vị isoprene thông qua con đường sinh tổng hợp mevalonate hoặc MEP. Nhóm hợp chất này phân bố rộng trong thực vật bậc cao, nấm, địa y và một số vi sinh vật, xuất hiện dưới dạng tự do hoặc liên hợp với đường tạo thành saponin. Các dữ liệu phân loại hóa học và đặc tính phân tử của nhiều triterpenoid đã được ghi nhận đầy đủ trong cơ sở dữ liệu PubChem.

Triterpenoid là thành phần quan trọng trong chuyển hóa thứ cấp của thực vật. Chúng giữ vai trò bảo vệ sinh học, giúp chống lại stress môi trường, vi sinh vật gây bệnh và côn trùng. Trong nhiều loài cây thuốc, triterpenoid được xem là hoạt chất chính quyết định hiệu quả dược lý, đặc biệt trong các loài như nhân sâm, linh chi hoặc rau má.

Với sự đa dạng về cấu trúc hóa học, triterpenoid tạo nên nhóm hợp chất có phạm vi hoạt tính sinh học phong phú. Những đặc điểm này khiến triterpenoid trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong dược liệu học, hóa học tự nhiên và hóa sinh phân tử. Các nguồn dữ liệu khoa học từ ScienceDirect và PubMed cho thấy nhóm hợp chất này tiếp tục thu hút nhiều nghiên cứu mới.

  • Gồm 30 carbon, hình thành từ 6 đơn vị isoprene
  • Có mặt trong thực vật, nấm, một số vi sinh vật
  • Đóng vai trò bảo vệ và điều hòa sinh lý
Đặc điểmMô tả
Số nguyên tử carbon30 carbon
Nguồn gốcThực vật, nấm, vi sinh vật
Dạng tồn tạiTự do hoặc saponin

Cấu trúc hóa học và phân loại

Triterpenoid sở hữu nhiều dạng cấu trúc khác nhau, trong đó phổ biến nhất gồm dạng vòng và dạng mạch thẳng. Các dạng vòng thường được hình thành từ squalene thông qua quá trình cycl hóa xúc tác bởi enzyme chuyên biệt. Những khung cấu trúc quen thuộc bao gồm lanostane, oleanane, ursane, cucurbitane và dammarane. Mỗi khung mang đặc tính hóa học khác nhau và liên quan đến nguồn gốc sinh học của hợp chất.

Dạng mạch thẳng của triterpenoid hiếm gặp hơn nhưng vẫn hiện diện trong một số sinh vật biển. Cấu trúc phân tử của triterpenoid thường chứa nhiều nhóm chức như hydroxyl, carbonyl, carboxyl hoặc epoxy, góp phần tạo nên hoạt tính sinh học đa dạng. Việc phân loại triterpenoid dựa trên số vòng, dạng cycl hóa và nguồn sinh học là cách tiếp cận được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa học tự nhiên.

Dữ liệu chuyên sâu về cấu trúc phân loại được trình bày trong nhiều bài tổng quan trên ScienceDirect. Sự đa dạng cấu trúc là nền tảng giải thích tính đặc hiệu sinh học và vai trò sinh hóa của từng nhóm triterpenoid trong cơ thể thực vật và động vật.

  • Khung lanostane: thường gặp trong nấm
  • Khung oleanane và ursane: phổ biến trong thực vật
  • Khung dammarane: đặc trưng trong nhân sâm
Khung cấu trúcNguồn chính
LanostaneNấm, địa y
OleananeThực vật bậc cao
DammaraneNhân sâm và họ Araliaceae

Nguồn gốc sinh tổng hợp

Sinh tổng hợp triterpenoid diễn ra chủ yếu qua con đường mevalonate tại bào tương. Đơn vị isoprene (IPP) được tạo thành từ acetyl-CoA thông qua chuỗi phản ứng enzyme, sau đó chuyển hóa thành squalene. Squalene tiếp tục bị epoxy hóa tạo thành oxidosqualene – chất nền quan trọng cho quá trình tạo vòng xúc tác bởi oxidosqualene cyclase.

Sự cycl hóa oxidosqualene dẫn đến tạo ra hàng loạt khung triterpenoid khác nhau. Loại enzyme cyclase tham gia quyết định kiểu cấu trúc vòng được hình thành. Nhiều thực vật sử dụng con đường MEP (methylerythritol phosphate) tại lục lạp để cung cấp IPP song song với con đường mevalonate, tạo sự linh hoạt trong sinh tổng hợp dẫn xuất terpenoid.

Các nghiên cứu đăng tải trên ScienceDirect nhấn mạnh rằng biểu hiện gene của enzyme oxidosqualene cyclase là yếu tố trung tâm điều khiển mức độ phong phú của từng nhóm triterpenoid trong thực vật. Điều này cho phép kỹ thuật sinh học tổng hợp điều chỉnh hàm lượng triterpenoid thông qua can thiệp gene.

  • IPP tạo thành từ acetyl-CoA
  • Squalene là tiền chất trực tiếp
  • Cycl hóa oxidosqualene quyết định kiểu cấu trúc
Giai đoạnSản phẩm
Hình thành IPPIsopentenyl pyrophosphate
Tổng hợp squaleneSqualene
Cycl hóaKhung triterpenoid

Tính chất lý hóa

Triterpenoid thường có độ tan thấp trong nước do thành phần hydrocarbon chiếm ưu thế, nhưng lại tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, chloroform hoặc ethyl acetate. Chính đặc tính kỵ nước này ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và phân bố của triterpenoid trong cơ thể động vật và con người. Một số dẫn xuất glycoside (saponin) có tính tan trong nước tốt hơn nhờ sự liên hợp với đường.

Nhiều triterpenoid có độ bền nhiệt cao và ít bị oxy hóa, đặc biệt là các dạng vòng bền vững như oleanane hoặc ursane. Tính tương tác hóa học của triterpenoid chủ yếu đến từ các nhóm chức hydroxyl, carbonyl hoặc carboxyl gắn trên khung carbon. Những biến đổi nhỏ tại các nhóm chức này có thể làm thay đổi đáng kể hoạt tính sinh học của hợp chất.

Các đặc tính lý hóa nêu trên giúp giải thích vai trò sinh lý của triterpenoid trong thực vật cũng như ứng dụng của chúng trong dược phẩm. Nhiều phân tích lý hóa đã được công bố trên PubMed, làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của từng nhóm triterpenoid.

  • Tan kém trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ
  • Bền nhiệt và khó oxy hóa
  • Hoạt tính phụ thuộc nhóm chức
Tính chấtMô tả
Độ tanTan trong ethanol, chloroform
Tính bềnBền nhiệt, ít oxy hóa
Nhóm chứcHydroxyl, carbonyl, carboxyl

Hoạt tính sinh học

Nhiều triterpenoid thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ nhờ cấu trúc đa vòng ổn định và sự hiện diện của các nhóm chức phản ứng cao. Một trong những hoạt tính được ghi nhận rộng rãi là khả năng chống viêm, thông qua việc ức chế các enzyme then chốt trong con đường tổng hợp prostaglandin như COX-2 hoặc giảm sản xuất cytokine tiền viêm. Betulinic acid, oleanolic acid và ursolic acid là những ví dụ tiêu biểu về nhóm triterpenoid có hoạt tính chống viêm mạnh và đã được khảo sát trong nhiều mô hình tế bào.

Triterpenoid còn có khả năng chống oxy hóa, với cơ chế trung hòa gốc tự do và tăng cường enzyme chống oxy hóa nội sinh như catalase và superoxide dismutase. Điều này giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa và có tiềm năng ứng dụng trong phòng ngừa bệnh mạn tính. Một số triterpenoid như asiaticoside từ rau má được chứng minh hỗ trợ quá trình liền sẹo nhờ tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp collagen.

Hoạt tính kháng ung thư cũng được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu. Một số hợp chất gây cảm ứng apoptosis thông qua điều hòa Bax/Bcl-2, ức chế tăng sinh tế bào ung thư hoặc can thiệp vào chu kỳ tế bào. Betulinic acid được chú ý đặc biệt nhờ khả năng chọn lọc trên tế bào ung thư mà không gây độc tính cao trên tế bào bình thường. PubMed cung cấp nhiều dữ liệu nghiên cứu tiền lâm sàng về tác dụng kháng ung thư của nhóm hợp chất này tại PubMed.

  • Chống viêm: ức chế COX-2 và giảm cytokine
  • Chống oxy hóa: trung hòa gốc tự do
  • Kháng ung thư: cảm ứng apoptosis
Hợp chấtHoạt tính nổi bật
Betulinic acidKháng ung thư
Oleanolic acidChống viêm, bảo vệ gan
AsiaticosideLiền sẹo, bảo vệ mô

Ứng dụng trong dược phẩm và y sinh

Triterpenoid được sử dụng rộng rãi trong dược liệu truyền thống và dần được chuẩn hóa trong các sản phẩm dược phẩm hiện đại. Nhân sâm chứa nhiều ginsenoside thuộc nhóm triterpenoid dammarane, có tác dụng tăng cường miễn dịch, hỗ trợ chức năng thần kinh và điều hòa chuyển hóa. Rau má với asiaticoside và madecassoside được khai thác để điều trị tổn thương da, viêm da và hỗ trợ liền sẹo trong lâm sàng.

Nhiều triterpenoid có tác dụng bảo vệ gan nhờ cơ chế giảm stress oxy hóa và điều hòa enzyme chuyển hóa độc chất. Oleanolic acid và ursolic acid đã được thử nghiệm trong hỗ trợ điều trị viêm gan và bệnh gan nhiễm mỡ. Một số dạng bán tổng hợp, chẳng hạn như dẫn xuất từ betulinic acid, đang được phát triển nhằm tăng độ tan, cải thiện sinh khả dụng và giảm độc tính.

Ứng dụng y sinh của triterpenoid mở rộng sang lĩnh vực nano y học, nơi chúng được tích hợp vào hệ dẫn thuốc để tăng khả năng thấm qua màng sinh học. Nhiều nghiên cứu gần đây trên ACS Publications cho thấy các hệ nano chứa triterpenoid có thể tăng hiệu quả điều trị ung thư hoặc viêm mạn tính. Tài liệu tham khảo có thể tìm tại ACS Publications.

  • Thành phần hoạt tính của nhiều dược liệu
  • Ứng dụng điều trị viêm, tổn thương da, bệnh gan
  • Xu hướng kết hợp với công nghệ nano
Dược liệuNhóm triterpenoid đặc trưng
Nhân sâmGinsenosides (dammarane)
Rau máAsiaticoside, madecassoside
Linh chiGanoderic acids (lanostane)

Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm

Triterpenoid, đặc biệt là các saponin triterpenoid, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp thực phẩm nhờ khả năng tạo bọt và nhũ hóa mạnh. Chúng được sử dụng để cải thiện độ ổn định của đồ uống, sản phẩm bột, kẹo và một số sản phẩm protein thực vật. Cấu trúc lưỡng cực của saponin giúp giảm sức căng bề mặt, từ đó tăng tính ổn định của hệ phân tán.

Nhiều triterpenoid còn hoạt động như chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Một số thành phần triterpenoid từ cây ô rô hoặc cam thảo được sử dụng để tạo hương vị hoặc cải thiện đặc tính cảm quan của sản phẩm. Nhờ nguồn gốc tự nhiên, chúng được xem là lựa chọn phù hợp trong xu hướng thực phẩm sạch và an toàn.

Các saponin triterpenoid cũng được xem xét trong việc sản xuất thực phẩm chức năng, nhờ tác dụng sinh học tốt và khả năng kết hợp với các vi chất dinh dưỡng. Kết quả từ ScienceDirect cho thấy sự ổn định của triterpenoid trong chế biến thực phẩm là yếu tố quan trọng giúp duy trì hiệu quả sinh học sau xử lý nhiệt.

  • Tạo nhũ, tạo bọt trong thực phẩm
  • Chống oxy hóa tự nhiên
  • Ứng dụng trong thực phẩm chức năng
Ứng dụngMô tả
Nhũ hóaTăng ổn định sản phẩm
Chống oxy hóaKéo dài thời gian bảo quản
Thực phẩm chức năngKết hợp vi chất

Phân tích và định lượng

Phân tích triterpenoid đòi hỏi phương pháp tách chiết và định lượng chính xác do sự đa dạng cấu trúc và tính kỵ nước của nhóm hợp chất này. HPLC là kỹ thuật phổ biến nhất, cho phép tách hỗn hợp phức tạp từ dược liệu hoặc mẫu sinh học. Các cột pha đảo C18 thường được sử dụng để phân tách triterpenoid dựa trên độ phân cực.

LC-MS mang lại độ nhạy cao và khả năng xác định khối lượng phân tử chính xác. Kỹ thuật này hữu ích trong việc phát hiện từng phân tử riêng lẻ trong hỗn hợp có hàm lượng thấp. Trong khi đó, NMR cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết, đặc biệt quan trọng trong việc xác định triterpenoid mới hoặc dẫn xuất hiếm gặp.

Các phương pháp phân tích hiện đại còn bao gồm GC-MS đối với triterpenoid dễ bay hơi hoặc sau khi dẫn xuất hóa. Nhiều nghiên cứu trên PubMed đã sử dụng kết hợp LC-MS và NMR để xây dựng cơ sở dữ liệu cấu trúc chuẩn, hỗ trợ định danh trong nghiên cứu hóa học tự nhiên.

  • HPLC: tách hỗn hợp phức tạp
  • LC-MS: định danh phân tử
  • NMR: xác định cấu trúc
Kỹ thuậtỨng dụng chính
HPLCTách chiết và định lượng
LC-MSĐịnh danh phân tử
NMRXác định cấu trúc

Xu hướng nghiên cứu hiện nay

Nghiên cứu hiện đại về triterpenoid tập trung mạnh vào kỹ thuật sinh học tổng hợp nhằm tạo ra các dẫn xuất mới và tăng hiệu suất sinh tổng hợp. Việc biểu hiện enzyme oxidosqualene cyclase trong nấm men hoặc vi khuẩn giúp tạo nguồn triterpenoid lớn phục vụ công nghiệp dược phẩm. Những nghiên cứu này mang lại khả năng sản xuất hợp chất quý mà không phụ thuộc vào nguồn tự nhiên.

Biến đổi gene thực vật cũng được áp dụng để tăng hàm lượng triterpenoid, đặc biệt trong các cây dược liệu có giá trị cao. Một số hướng nghiên cứu đánh giá tương tác triterpenoid với protein đích để phát triển thuốc mới, đặc biệt trong lĩnh vực ung thư và bệnh chuyển hóa. Kết quả nghiên cứu trên PubMed cho thấy nhiều triterpenoid mới đang được thử nghiệm tiền lâm sàng.

Các xu hướng khác bao gồm phát triển triterpenoid bán tổng hợp, tối ưu hóa cấu trúc nhằm cải thiện sinh khả dụng và độc tính thấp. Triterpenoid cũng được ứng dụng trong vật liệu sinh học nhờ đặc tính bền nhiệt và ổn định. Những hướng này tiếp tục mở rộng khả năng ứng dụng của triterpenoid trong y học, công nghiệp và môi trường.

  • Sinh học tổng hợp sản xuất triterpenoid
  • Biến đổi gene tăng hàm lượng hợp chất
  • Phát triển dẫn xuất mới có sinh khả dụng cao

Tài liệu tham khảo

  1. PubChem. Triterpenoid Compounds. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/
  2. ScienceDirect. Triterpenoid Overview. https://www.sciencedirect.com/topics/chemistry/triterpenoids
  3. PubMed. Studies on Triterpenoid Bioactivity. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/
  4. ACS Publications. Natural Product Chemistry. https://pubs.acs.org/

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề triterpenoid:

Extremely potent triterpenoid inducers of the phase 2 response: Correlations of protection against oxidant and inflammatory stress
Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America - Tập 102 Số 12 - Trang 4584-4589 - 2005
A series of synthetic triterpenoid (TP) analogues of oleanolic acid are powerful inhibitors of cellular inflammatory processes such as the induction by IFN-γ of inducible nitric oxide synthase (iNOS) and of cyclooxygenase 2 in mouse macrophages. Here, we show that these analogues are also extremely potent inducers of the phase 2 response [e.g., elevation of NAD(P)H-quinone oxidoreductase and heme ... hiện toàn bộ
Acid Ursolic: Một triterpenoid chống viêm và gây viêm Dịch bởi AI
Molecular Nutrition and Food Research - Tập 52 Số 1 - Trang 26-42 - 2008
Tóm tắt Có sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc làm sáng tỏ các chức năng sinh học của triterpenoids, phân bố rộng rãi trong vương quốc thực vật, một số trong đó được sử dụng như tác nhân chống ung thư và chống viêm ở các nước châu Á. Axit ursolic (UA), một axit carboxylic triterpenoid pentacyclic tự nhiên, là thành phần chính của một số loại thảo dược trong y học cổ truyền và được biết đến với... hiện toàn bộ
#acid ursolic #triterpenoid #hoạt động sinh học #chống oxy hóa #chống viêm #chống ung thư #pro-inflammatory #cơ chế phân tử
Pentacyclic Triterpenoids from the Medicinal Herb, Centella asiatica (L.) Urban
Springer Science and Business Media LLC - Tập 14 Số 10 - Trang 3922-3941
Centella asiatica accumulates large quantities of pentacyclic triterpenoid saponins, collectively known as centelloids. These terpenoids include asiaticoside, centelloside, madecassoside, brahmoside, brahminoside, thankuniside, sceffoleoside, centellose, asiatic-, brahmic-, centellic- and madecassic acids. The triterpene saponins are common secondary plant metabolites and are synthesized via the i... hiện toàn bộ
CYP716A Subfamily Members are Multifunctional Oxidases in Triterpenoid Biosynthesis
Plant and Cell Physiology - Tập 52 Số 12 - Trang 2050-2061 - 2011
Role of Nrf2 in prevention of high-fat diet-induced obesity by synthetic triterpenoid CDDO-Imidazolide
European Journal of Pharmacology - Tập 620 Số 1-3 - Trang 138-144 - 2009
The mitochondrial ATP-dependent Lon protease: a novel target in lymphoma death mediated by the synthetic triterpenoid CDDO and its derivatives
Blood - Tập 119 Số 14 - Trang 3321-3329 - 2012
Abstract Synthetic triterpenoids are multitarget compounds exhibiting promise as preventative and therapeutic agents for cancer. Their proposed mechanism of action is by forming Michael adducts with reactive nucleophilic groups on target proteins. Our previous work demonstrates that the 2-cyano-3,12-dioxooleana-1,9-dien-28-oic acid (CDDO) and its derivatives promote B-lymphoid cell apoptosis throu... hiện toàn bộ
Tổng số: 1,781   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10