Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Thể tích kích hoạt (activation volume) là gì?

Tiếng Anhactivation volume

Tên gọi khácthể tích hoạt hóa

Thể tích kích hoạt là đại lượng nhiệt động lực học và động học biểu thị sự phụ thuộc của hằng số tốc độ phản ứng vào áp suất hoặc thể tích mạng tinh thể tham gia vào biến cố kích hoạt nhiệt của lệch.

Cập nhật 27/10/2026

Thể tích kích hoạt là đại lượng nhiệt động lực học và động học biểu thị mức độ phụ thuộc của hằng số tốc độ phản ứng vào áp suất thủy tĩnh hoặc phản ánh thể tích vi mô hữu hiệu của mạng tinh thể tham gia vào quá trình vượt rào cản năng lượng dưới sự kích hoạt nhiệt. Trong hóa lý thực nghiệm, đại lượng này đo lường sự chênh lệch thể tích mol riêng phần giữa trạng thái chuyển tiếp hoạt động và các chất phản ứng ban đầu. Bài viết này trình bày chi tiết bản chất lý thuyết, cơ sở toán học nhiệt động, phân loại các thành phần đóng góp, phương pháp xác định thực nghiệm cùng ý nghĩa cơ học và giới hạn ứng dụng của thể tích kích hoạt trong khoa học tự nhiên.

Bản chất nhiệt động học và cơ sở lý thuyết

Khái niệm thể tích kích hoạt giữ vị trí trung tâm trong việc làm sáng tỏ cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử và hành vi biến dạng dẻo của vật liệu tinh thể. Trong lĩnh vực động học hóa học, mối quan hệ giữa áp suất tác động và tốc độ của một quá trình chuyển hóa hóa học được giải thích thông qua lý thuyết trạng thái chuyển tiếp, vốn được xây dựng trên các nguyên lý nhiệt động học cổ điển và cơ học thống kê.

Định nghĩa chuẩn hóa theo IUPAC và lý thuyết trạng thái chuyển tiếp

Theo tài liệu khuyến nghị danh pháp của Ủy ban Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (Perrin và cs., 2022), thể tích kích hoạt, ký hiệu là Δ‡V\Delta^\ddagger V, được chuẩn hóa về mặt toán học thông qua đạo hàm riêng của logarit tự nhiên của hằng số tốc độ phản ứng kk theo áp suất PP ở điều kiện nhiệt độ tuyệt đối TT không đổi. Biểu thức chuẩn hóa có dạng:

Δ‡V=−RT(∂ln⁡k∂P)T\Delta^\ddagger V = -RT \left( \frac{\partial \ln k}{\partial P} \right)_T

Trong phương trình trên, RR là hằng số khí lý tưởng, TT là nhiệt độ nhiệt động học tính theo thang Kelvin, PP là áp suất tác động lên hệ và kk là hằng số tốc độ của phản ứng khảo sát. Đơn vị đo lường phổ biến của thể tích kích hoạt trong hóa học là centimét khối trên mol (cm3/mol\text{cm}^3/\text{mol}) hoặc mét khối trên mol (m3/mol\text{m}^3/\text{mol}).

Về mặt vật lý, lý thuyết phức chất hoạt động do Eyring (1935) đề xuất xem xét phản ứng hóa học diễn ra thông qua một trạng thái chuyển tiếp giả cân bằng nằm ở đỉnh của rào cản thế năng. Theo quan điểm nhiệt động học này, thể tích kích hoạt chính là hiệu số giữa thể tích mol riêng phần của phức chất hoạt động ở trạng thái chuyển tiếp và tổng thể tích mol riêng phần của tất cả các chất phản ứng ban đầu cấu thành nên phức chất đó:

Δ‡V=Vˉ‡−∑iνiVˉi\Delta^\ddagger V = \bar{V}^\ddagger - \sum_i \nu_i \bar{V}_i

Ở đây, đại lượng Vˉ‡\bar{V}^\ddagger đại diện cho thể tích mol riêng phần của trạng thái chuyển tiếp, trong khi Vˉi\bar{V}_i là thể tích mol riêng phần của cấu tử phản ứng thứ ii với hệ số tỷ lượng tương ứng là νi\nu_i. Do đó, dấu và độ lớn của thể tích kích hoạt trực tiếp cung cấp thông tin hình học về việc hệ phản ứng co lại hay giãn nở khi đi từ trạng thái các chất đầu lên đến trạng thái chuyển tiếp hoạt hóa.

Đạo hàm nhiệt động học và năng lượng tự do Gibbs kích hoạt

Cơ sở nhiệt động học của thể tích kích hoạt bắt nguồn từ mối quan hệ nhiệt động cơ bản giữa năng lượng tự do Gibbs và áp suất. Năng lượng tự do Gibbs kích hoạt, ký hiệu là Δ‡G\Delta^\ddagger G, liên hệ trực tiếp với hằng số cân bằng kích hoạt K‡K^\ddagger thông qua hệ thức:

Δ‡G=−RTln⁡K‡\Delta^\ddagger G = -RT \ln K^\ddagger

Từ phương trình cơ bản của nhiệt động học vi phân dG=VdP−SdTdG = V dP - S dT, đạo hàm riêng của năng lượng tự do Gibbs theo áp suất ở nhiệt độ không đổi chính là thể tích của hệ. Áp dụng phép lấy đạo hàm riêng đối với năng lượng tự do kích hoạt, ta thu được mối liên hệ:

(∂Δ‡G∂P)T=Δ‡V\left( \frac{\partial \Delta^\ddagger G}{\partial P} \right)_T = \Delta^\ddagger V

Khi kết hợp với phương trình tốc độ phản ứng theo lý thuyết trạng thái chuyển tiếp của Eyring (1935), trong đó hằng số tốc độ tỷ lệ thuận với hằng số cân bằng kích hoạt, đạo hàm riêng của logarit hằng số tốc độ theo áp suất dẫn trực tiếp đến biểu thức định nghĩa của thể tích kích hoạt. Biểu thức này khẳng định rằng nếu thể tích kích hoạt mang giá trị âm, sự gia tăng của áp suất bên ngoài sẽ làm giảm năng lượng tự do kích hoạt, từ đó thúc đẩy tốc độ phản ứng diễn ra nhanh hơn. Ngược lại, nếu thể tích kích hoạt mang giá trị dương, áp suất cao sẽ làm tăng rào cản năng lượng tự do và kìm hãm tốc độ phản ứng.

Phân loại và các thành phần đóng góp của thể tích kích hoạt

Trong thực nghiệm hóa lý ở pha ngưng tụ, đặc biệt là dung dịch, thể tích kích hoạt đo được không đơn thuần phản ánh sự thay đổi khoảng cách liên kết giữa các nguyên tử tham gia phản ứng. Tổng quan học thuật của Van Eldik và cs. (1989) cũng như Drljaca và cs. (1998) đã hệ thống hóa rằng thể tích kích hoạt thực nghiệm là tổng hợp của hai thành phần độc lập: thể tích kích hoạt cấu trúc nội tại và thể tích kích hoạt solvat hóa.

Δ‡V=Δ‡Vint+Δ‡Vsolv\Delta^\ddagger V = \Delta^\ddagger V_{\text{int}} + \Delta^\ddagger V_{\text{solv}}

Thể tích cấu trúc nội tại

Thành phần cấu trúc nội tại, ký hiệu là Δ‡Vint\Delta^\ddagger V_{\text{int}}, xuất phát từ sự biến đổi hình học thuần túy của các phân tử phản ứng khi tạo thành phức chất hoạt động. Sự biến đổi này bao gồm sự hình thành liên kết mới, sự kéo giãn hoặc đứt gãy liên kết cũ, và sự sắp xếp lại góc liên kết trong không gian:

  • Cơ chế kết hợp: Khi hai hoặc nhiều tiểu phân liên kết với nhau trong bước quyết định tốc độ để hình thành liên kết cộng hóa trị mới, khoảng cách giữa các tâm nguyên tử thu hẹp đáng kể. Quá trình này dẫn đến sự suy giảm thể tích cấu trúc nội tại, làm cho thành phần nội tại mang giá trị âm.
  • Cơ chế phân ly: Khi một liên kết hóa học bị kéo dài và đứt gãy để giải phóng các mảnh phân tử hoặc nhóm rời đi, khoảng cách giữa các nguyên tử gia tăng. Quá trình phân ly này làm thể tích cấu trúc nội tại mang giá trị dương.
  • Phản ứng cộng đóng vòng: Các phản ứng đồng bộ như chuyển hóa cộng đóng vòng có sự hình thành đồng thời nhiều liên kết mà không tạo ra điện tích phân tách, dẫn đến giá trị thành phần nội tại âm rất lớn và đặc trưng.

Thể tích solvat hóa và hiện tượng điện giảo

Thành phần thứ hai là thể tích solvat hóa, ký hiệu là Δ‡Vsolv\Delta^\ddagger V_{\text{solv}}, đóng vai trò quyết định trong các phản ứng diễn ra trong môi trường dung môi phân cực. Thành phần này phát sinh do tương tác tĩnh điện giữa các chất phản ứng hoặc phức chất hoạt động với các phân tử dung môi bao quanh:

  • Hiện tượng điện giảo của dung môi: Khi các điện tích xuất hiện hoặc tập trung cao độ tại trạng thái chuyển tiếp, điện trường cực mạnh xung quanh tâm điện tích sẽ hút và nén chặt các phân tử dung môi phân cực lân cận. Sự nén cục bộ này làm giảm thể tích của lớp vỏ solvat hóa, đóng góp một lượng thể tích âm lớn vào thể tích kích hoạt tổng thể.
  • Hiện tượng phân tán hoặc trung hòa điện tích: Ngược lại, nếu phản ứng diễn ra giữa hai ion mang điện tích trái dấu để tạo ra một trạng thái chuyển tiếp trung hòa hơn về điện, điện trường cục bộ suy giảm. Các phân tử dung môi được giải phóng khỏi lớp vỏ điện giảo và trở về trạng thái tự do có thể tích lớn hơn, tạo nên đóng góp thể tích solvat hóa dương rõ rệt.

Theo công trình tổng quan của Van Eldik và cs. (1989), giá trị thể tích kích hoạt của phần lớn các phản ứng trong dung dịch dao động trong khoảng từ -20 cm3/mol\text{cm}^3/\text{mol} đến +20 cm3/mol\text{cm}^3/\text{mol}. Khoảng giá trị này phản ánh sự cạnh tranh trực tiếp giữa hiệu ứng kéo dài hoặc tạo liên kết nội tại và mức độ tái sắp xếp của vỏ dung môi solvat hóa.

Thể tích kích hoạt trong cơ học biến dạng dẻo và vật liệu rắn

Bên cạnh lĩnh vực hóa lý, thể tích kích hoạt còn là một thông số vật lý then chốt trong cơ học vật liệu, vật lý chất rắn và luyện kim vật lý. Trong các hệ tinh thể, biến dạng dẻo không diễn ra đồng thời trên toàn bộ thể tích vĩ mô mà được điều khiển bởi chuyển động của các khuyết tật mạng tuyến tính gọi là lệch mạng tinh thể.

Chuyển động lệch và độ nhạy tốc độ biến dạng

Ở dải nhiệt độ trung bình và thấp, chuyển động trượt của lệch chịu sự cản trở của các rào cản năng lượng ngắn hạn, chẳng hạn như mạng nguyên tử tuần hoàn, nguyên tử tạp chất, kết tủa pha thứ hai hoặc các lệch rừng cắt ngang mặt trượt. Để vượt qua các rào cản này, năng lượng nhiệt ngẫu nhiên kết hợp với công cơ học do ứng suất ngoài sinh ra sẽ kích hoạt lệch vượt qua chướng ngại vật.

Theo tổng quan khoa học của Maier-Kiener và Durst (2017), thể tích kích hoạt trong cơ học biến dạng dẻo, thường ký hiệu là V∗V^*, biểu thị thể tích hữu hiệu của mạng tinh thể liên quan trực tiếp đến biến cố kích hoạt nhiệt giúp lệch vượt qua rào cản thế năng. Về mặt hình học, thể tích này được định nghĩa bởi tích số giữa độ lớn vectơ Burgers bb, khoảng cách trung bình giữa các chướng ngại vật l∗l^* và khoảng cách kích hoạt d∗d^* mà đường lệch phải quét qua để đạt tới đỉnh rào cản thế năng:

V∗=b⋅l∗⋅d∗V^* = b \cdot l^* \cdot d^*

Về mặt động học vĩ mô, thể tích kích hoạt biểu kiến được xác định từ độ nhạy của tốc độ biến dạng dẻo ε˙\dot{\varepsilon} đối với ứng suất dòng chảy σ\sigma ở nhiệt độ không đổi:

V∗=MkBT(∂ln⁡ε˙∂σ)TV^* = M k_B T \left( \frac{\partial \ln \dot{\varepsilon}}{\partial \sigma} \right)_T

Trong biểu thức này, MM là hệ số định hướng Taylor quy đổi giữa trạng thái ứng suất đơn trục và hệ trượt tinh thể, kBk_B là hằng số Boltzmann, TT là nhiệt độ tuyệt đối và σ\sigma là ứng suất tác dụng. Đại lượng này phản ánh độ nhạy bén của vật liệu trước sự biến thiên của tốc độ biến dạng và đóng vai trò như một dấu hiệu nhận diện cơ chế vi mô điều khiển dòng dẻo.

Đặc trưng theo cấu trúc mạng tinh thể và kích thước hạt

Giá trị của thể tích kích hoạt biến dạng mang tính đặc trưng sâu sắc cho từng cơ chế tương tác vi mô trong mạng tinh thể (Maier-Kiener và Durst, 2017):

  • Kim loại có cấu trúc lập phương tâm diện (FCC): Trong kim loại hạt thô có cấu trúc FCC, cơ chế kiểm soát tốc độ biến dạng chủ yếu là sự tương tác và cắt ngang qua các lệch rừng. Khoảng cách giữa các lệch rừng tương đối lớn, dẫn đến thể tích kích hoạt đạt giá trị cao, thường nằm trong khoảng từ 100 b3b^3 đến 1000 b3b^3.
  • Kim loại có cấu trúc lập phương tâm khối (BCC): Trong kim loại cấu trúc BCC ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ thấp, lực cản mạng Peierls nội tại rất lớn khiến cơ chế tạo cặp mấu trên đường lệch trục xoắn trở thành bước quyết định tốc độ. Khoảng cách kích hoạt trong trường hợp này rất hẹp, dẫn đến thể tích kích hoạt nhỏ hơn đáng kể, thường chỉ dao động từ 10 b3b^3 đến 100 b3b^3.
  • Vật liệu cấu trúc nano và hạt siêu mịn: Khi kích thước hạt tinh thể giảm xuống cấp độ nanomét, không gian bên trong hạt không còn đủ rộng để duy trì các nguồn phát sinh lệch kiểu Frank-Read thông thường. Nghiên cứu thực nghiệm kinh điển của Wang và cs. (2006) trên niken hạt nano đã chứng minh rằng thể tích kích hoạt suy giảm mạnh xuống mức chỉ còn khoảng 10 b3b^3 đến 20 b3b^3. Kết quả này chỉ ra sự chuyển dịch cơ chế vi mô sang quá trình phát sinh lệch trực tiếp từ biên hạt hoặc hiện tượng trượt biên hạt có kích hoạt nhiệt.

Phương pháp xác định thực nghiệm

Do thể tích kích hoạt phản ánh phản ứng vi mô dưới các kích thích nhiệt và cơ học, các nhà khoa học đã phát triển những kỹ thuật đo lường chuyên biệt cho từng trạng thái vật chất.

Kỹ thuật động học hóa học ở áp suất cao

Trong hóa học thực nghiệm, việc đo thể tích kích hoạt đòi hỏi hệ thống thiết bị tạo áp suất cao tinh vi, có khả năng kiểm soát áp suất thủy tĩnh từ điều kiện khí quyển lên tới hàng trăm megapascal mà vẫn duy trì nhiệt độ ổn định tuyệt đối:

  • Buồng quang phổ áp suất cao: Sử dụng bình phản ứng chịu áp suất gắn cửa sổ quang học bằng đá sapphire để theo dõi độ hấp thụ quang phổ hoặc huỳnh quang của hỗn hợp phản ứng theo thời gian thực tại các mức áp suất khác nhau.
  • Kỹ thuật dòng chảy dừng dưới áp suất: Cho phép trộn nhanh các chất phản ứng bên trong buồng cao áp để ghi nhận động học của các phản ứng nhanh diễn ra trong khoảng mili giây.
  • Cộng hưởng từ hạt nhân áp suất cao: Cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết của các tâm phản ứng và động lực học phân tử dưới tác động nén thủy tĩnh.

Hằng số tốc độ phản ứng được xác định tại nhiều mức áp suất tăng dần. Sau đó, đường cong biểu diễn logarit tự nhiên của hằng số tốc độ theo áp suất được khớp bằng phương pháp toán học để suy ra độ dốc tại điểm áp suất chuẩn ban đầu.

Thử nghiệm cơ học và phương pháp ấn nano

Đối với vật liệu rắn, việc đo thể tích kích hoạt được thực hiện thông qua các thử nghiệm cơ học cơ bản hoặc các phương pháp đo lường cơ học cục bộ tiên tiến:

  • Thử nghiệm nhảy tốc độ biến dạng: Trong phép thử kéo hoặc nén cơ học thông thường, tốc độ biến dạng được thay đổi đột ngột giữa hai giá trị cố định. Mức độ thay đổi tương ứng của ứng suất dòng chảy tức thời được ghi nhận để tính toán độ nhạy tốc độ biến dạng và thể tích kích hoạt biểu kiến.
  • Thử nghiệm chùng ứng suất: Giữ cố định biến dạng của mẫu thử tại một thời điểm nhất định và theo dõi sự suy giảm của ứng suất theo thời gian khi năng lượng biến dạng đàn hồi chuyển hóa dần thành biến dạng dẻo vi mô.
  • Phương pháp ấn nano: Theo phân tích của Maier-Kiener và Durst (2017), kỹ thuật ấn nano hiện đại với khả năng đo độ cứng liên tục và kỹ thuật nhảy tốc độ tải trọng cho phép xác định thể tích kích hoạt trên các thể tích vật liệu siêu nhỏ, màng mỏng hoặc các pha riêng lẻ trong hợp kim đa pha mà không đòi hỏi chế tạo mẫu kéo cồng kềnh.

Bảng so sánh thể tích kích hoạt theo cơ chế và trạng thái vật chất

Bảng tổng hợp dưới đây đối chiếu đặc điểm, đơn vị đo lường và phạm vi giá trị điển hình của thể tích kích hoạt giữa các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau trong khoa học tự nhiên:

Lĩnh vực nghiên cứu Đối tượng vật lý Đơn vị biểu diễn Giá trị điển hình Ý nghĩa cơ chế vi mô
Hóa động học phản ứng liên hợp Phản ứng tạo liên kết trong dung dịch cm3/mol\text{cm}^3/\text{mol} -20 đến -10 Sự thu hẹp khoảng cách liên kết và nén điện giảo dung môi
Hóa động học phản ứng phân ly Phản ứng đứt gãy liên kết trong dung dịch cm3/mol\text{cm}^3/\text{mol} +10 đến +20 Sự giãn nở cấu trúc khi kéo dài liên kết và giải phóng dung môi
Biến dạng kim loại cấu trúc FCC Lệch mạng trong kim loại hạt thô b3b^3 100 đến 1000 Tương tác cắt lệch rừng với khoảng cách chướng ngại vật lớn
Biến dạng kim loại cấu trúc BCC Lệch trục xoắn trong kim loại hạt thô b3b^3 10 đến 100 Vượt rào cản mạng Peierls nội tại bằng cách tạo cặp mấu
Biến dạng kim loại cấu trúc nano Biên hạt và khuyết tật cụm trong niken nano b3b^3 10 đến 20 Phát sinh lệch tại biên hạt và trượt biên hạt kích hoạt nhiệt

Ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn

Thể tích kích hoạt mang lại những đóng góp nền tảng cho nghiên cứu học thuật và phát triển công nghệ ứng dụng:

  • Sáng tỏ cơ chế phản ứng hóa học: Trong hóa học vô cơ và hữu cơ, việc phân biệt giữa cơ chế thế kết hợp và cơ chế thế phân ly thường rất phức tạp nếu chỉ dựa vào các tham số kích hoạt nhiệt độ như enthalpy và entropy. Thể tích kích hoạt cung cấp một tiêu chuẩn phân loại rõ ràng nhờ tính chất định lượng trực tiếp của sự thay đổi thể tích không gian.
  • Thiết kế và tổng hợp vật liệu chịu tải cao: Trong luyện kim và khoa học vật liệu, hiểu biết về thể tích kích hoạt giúp các kỹ sư dự đoán chính xác độ dẻo dai, xu hướng giòn hóa ở tốc độ biến dạng cao và hiện tượng rão của hợp kim cấu trúc trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
  • Tối ưu hóa quy trình công nghệ áp suất cao: Trong công nghiệp hóa chất và chế biến thực phẩm bằng áp suất thủy tĩnh cao, giá trị thể tích kích hoạt cho phép tính toán áp suất tối ưu để đẩy nhanh tốc độ phản ứng mong muốn hoặc vô hiệu hóa có chọn lọc các enzym sinh học mà không cần gia nhiệt quá mức.

Hạn chế và điều kiện áp dụng

Mặc dù là một công cụ phân tích mạnh mẽ, việc giải giải thích và ứng dụng thể tích kích hoạt đòi hỏi sự cẩn trọng trước các giả định lý thuyết và giới hạn đo đạc thực nghiệm:

  • Hiệu ứng độ nén kích hoạt ở áp suất siêu cao: Theo đánh giá của Drljaca và cs. (1998), mối liên hệ tuyến tính giữa logarit tự nhiên của hằng số tốc độ và áp suất chỉ duy trì độ chính xác cao ở dải áp suất trung bình dưới 100 megapascal hoặc 200 megapascal. Ở các mức áp suất lớn hơn, bản thân thể tích kích hoạt cũng bị nén lại dưới tác động của áp suất, dẫn đến sự xuất hiện của độ cong trên đồ thị thực nghiệm và đòi hỏi phải bổ sung tham số độ nén kích hoạt vào mô hình phân tích.
  • Sự khác biệt giữa thể tích biểu kiến và thể tích thực: Trong cơ học biến dạng, thể tích kích hoạt suy ra từ các phép đo vĩ mô là thể tích biểu kiến. Nếu mật độ lệch động hoặc cấu trúc vi mô bên trong vật liệu biến đổi đột ngột trong quá trình thử nghiệm nhảy tốc độ tải, giá trị biểu kiến đo được sẽ lệch khỏi thể tích kích hoạt vật lý thực tế của biến cố vượt chướng ngại vật đơn lẻ.
  • Phức tạp của hiệu ứng dung môi đa thành phần: Trong các hệ dung môi hỗn hợp, hiện tượng solvat hóa ưu tiên có thể dẫn đến sự thay đổi cục bộ nồng độ dung môi xung quanh tâm phản ứng khi áp suất thay đổi, khiến việc tách biệt thành phần thể tích nội tại và thành phần solvat hóa trở nên kém chính xác nếu thiếu các mô hình mô phỏng động lực học phân tử hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Thể tích kích hoạt có ý nghĩa gì đối với việc xác định cơ chế phản ứng hóa học?

Thể tích kích hoạt phản ánh sự thay đổi thể tích mol riêng phần khi các chất phản ứng chuyển thành phức chất hoạt động ở trạng thái chuyển tiếp. Giá trị âm chỉ ra cơ chế kết hợp với sự thu hẹp khoảng cách liên kết hoặc hiện tượng nén điện giảo của dung môi, trong khi giá trị dương phản ánh cơ chế phân ly đứt gãy liên kết.

Tại sao thể tích kích hoạt trong cơ học biến dạng kim loại lại phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể?

Trong cơ học biến dạng, thể tích kích hoạt phản ánh không gian mạng tinh thể quét qua khi lệch vượt chướng ngại vật dưới sự hỗ trợ của nhiệt động học. Kim loại lập phương tâm diện có thể tích kích hoạt lớn do cơ chế cắt lệch rừng với khoảng cách chướng ngại vật rộng, còn kim loại lập phương tâm khối có thể tích kích hoạt nhỏ do bị chi phối bởi lực cản mạng Peierls nội tại.

Tại sao mối quan hệ giữa logarit hằng số tốc độ và áp suất xuất hiện độ cong ở áp suất siêu cao?

Ở dải áp suất trung bình dưới 100 megapascal đến 200 megapascal, thể tích kích hoạt hầu như không đổi nên mối quan hệ giữa logarit hằng số tốc độ và áp suất có tính tuyến tính. Tuy nhiên, khi áp suất gia tăng rất cao, bản thân thể tích kích hoạt bị nén lại dưới tác động áp suất, làm xuất hiện độ cong đòi hỏi phải tính đến hệ số độ nén kích hoạt.

Tài liệu tham khảo

  1. Perrin, C. L., Agranat, I., Bagno, A., Braslavsky, S. E., Fernandes, P. A., Gal, J.-F., Lloyd-Jones, G. C., Mayr, H., Murdoch, J. R., Nudelman, N. S., Radom, L., Rappoport, Z., Ruasse, M.-F., Siehl, H.-U., Takeuchi, K., Tidwell, T. T., Uggerud, E., & Williams, I. H. (2022). Glossary of terms used in physical organic chemistry (IUPAC Recommendations 2021). Pure and Applied Chemistry, 94(4), 353–534. DOI: 10.1515/pac-2018-1010
  2. Van Eldik, R., Asano, T., & Le Noble, W. J. (1989). Activation and reaction volumes in solution. 2. Chemical Reviews, 89(3), 549–688. DOI: 10.1021/cr00093a005
  3. Drljaca, A., Hubbard, C. D., van Eldik, R., Asano, T., Basilevsky, M. V., & le Noble, W. J. (1998). Activation and Reaction Volumes in Solution. 3. Chemical Reviews, 98(6), 2167–2290. DOI: 10.1021/cr970461b
  4. Maier-Kiener, V., & Durst, K. (2017). Advanced Nanoindentation Testing for Studying Strain-Rate Sensitivity and Activation Volume. JOM, 69(11), 2246–2255. DOI: 10.1007/s11837-017-2536-y
  5. Wang, Y. M., Hamza, A. V., & Ma, E. (2006). Temperature-dependent strain rate sensitivity and activation volume of nanocrystalline Ni. Acta Materialia, 54(10), 2715–2726. DOI: 10.1016/j.actamat.2006.02.013
  6. Eyring, H. (1935). The Activated Complex in Chemical Reactions. The Journal of Chemical Physics, 3(2), 107–115. DOI: 10.1063/1.1749604