Tính chất lưu biến là gì? Nghiên cứu về Tính chất lưu biến

Tính chất lưu biến là khả năng mô tả cách vật liệu phản ứng trước ứng suất và biến dạng theo thời gian, bao gồm hành vi nhớt, đàn hồi và trung gian. Khái niệm này nhấn mạnh rằng lưu biến phản ánh cấu trúc vi mô của vật liệu và cho phép dự đoán hành vi chảy hoặc biến dạng dưới nhiều điều kiện tác động.

Định nghĩa tính chất lưu biến

Tính chất lưu biến mô tả cách vật liệu phản ứng khi chịu tác động của ứng suất và biến dạng theo thời gian. Khác với cơ học chất rắn hoặc chất lỏng thuần túy, lưu biến nghiên cứu các vật liệu có hành vi trung gian, nơi chúng có thể thể hiện tính nhớt, tính đàn hồi hoặc sự kết hợp của cả hai tùy theo điều kiện tác động. Các vật liệu như polymer nóng chảy, huyền phù, nhũ tương, gel sinh học và nhiều vật liệu thực phẩm đều biểu lộ rõ tính lưu biến trong quá trình biến dạng hoặc dòng chảy. Các tổng quan khoa học đầy đủ hơn có tại ScienceDirect.

Tính chất lưu biến phản ánh cấu trúc vi mô của vật liệu vì sự sắp xếp và tương tác giữa các hạt, phân tử hoặc chuỗi polymer quyết định khả năng chống lại hoặc thích nghi với biến dạng. Do đó, các đặc tính lưu biến thường được dùng để đánh giá chất lượng vật liệu, mô phỏng chế tạo và tối ưu quy trình sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp. Lưu biến học cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vật liệu sinh học, giúp hiểu rõ sự biến dạng của mô mềm hoặc dòng chảy của chất sinh học như máu.

Bảng sau minh họa sự khác nhau giữa ba nhóm vật liệu chính trong lưu biến:

Loại vật liệu Đặc tính chính Ví dụ
Chất lỏng Newton Độ nhớt không đổi theo tốc độ biến dạng Nước, glycerin
Chất lỏng phi Newton Độ nhớt thay đổi theo tốc độ biến dạng Sơn, kem đánh răng
Vật liệu viscoelastic Kết hợp tính nhớt và đàn hồi Polymer, gel, nhựa nóng chảy

Cơ sở lý thuyết về lưu biến

Cơ sở lưu biến dựa trên quan hệ giữa ứng suất và tốc độ biến dạng, hai đại lượng mô tả phản ứng của vật liệu dưới tác động ngoại lực. Đối với vật liệu đơn giản như chất lỏng Newton, ứng suất trượt được xác định theo biểu thức:

τ=ηγ˙ \tau = \eta \cdot \dot{\gamma}

Trong đó τ\tau là ứng suất trượt, γ˙\dot{\gamma} là tốc độ biến dạng và η\etađộ nhớt động lực học. Với vật liệu phức tạp hơn, mối quan hệ này có thể phi tuyến và phụ thuộc nhiều yếu tố như thời gian, cấu trúc vật liệu hoặc nhiệt độ, dẫn đến các mô hình lưu biến đa dạng.

Nhiều mô hình được phát triển nhằm mô tả các hành vi dòng chảy khác nhau. Mô hình Newton mô tả chất lỏng có độ nhớt không đổi. Mô hình Bingham mô tả vật liệu có một ứng suất chảy, nghĩa là phải vượt qua một giá trị ứng suất nhất định mới bắt đầu biến dạng. Mô hình Herschel–Bulkley mô tả vật liệu kết hợp cả điểm chảy và quan hệ phi tuyến giữa ứng suất và tốc độ biến dạng. Các mô hình này được dùng rộng rãi trong mô phỏng công nghiệp và nghiên cứu vật liệu mềm.

Bảng mô tả các mô hình lưu biến kinh điển:

Mô hình Phương trình Đặc điểm
Newton τ=ηγ˙ \tau = \eta \dot{\gamma} Độ nhớt cố định
Bingham τ=τy+ηpγ˙ \tau = \tau_y + \eta_p \dot{\gamma} Có điểm chảy τy\tau_y
Herschel–Bulkley τ=τy+Kγ˙n \tau = \tau_y + K \dot{\gamma}^n Phi tuyến, mô tả nhiều vật liệu thực tế

Độ nhớt và hành vi phi Newton

Độ nhớt là khả năng chống lại dòng chảy của vật liệu và là một thông số trung tâm trong lưu biến. Đối với chất lỏng Newton, độ nhớt hầu như không thay đổi khi tăng tốc độ biến dạng. Tuy nhiên, phần lớn vật liệu thực tế là phi Newton, chúng thể hiện nhiều hành vi phức tạp tùy thuộc tốc độ biến dạng, lịch sử biến dạng hoặc điều kiện môi trường. Các nghiên cứu tổng quan về độ nhớt phi Newton được trình bày trong nhiều tài liệu chuyên ngành như AZoM.

Hành vi shear thinning (giảm độ nhớt khi tăng tốc độ biến dạng) rất phổ biến trong polymer, sơn và thực phẩm. Điều này xảy ra khi cấu trúc vật liệu bị xếp lại theo hướng dòng chảy, làm giảm lực cản. Ngược lại, shear thickening (tăng độ nhớt khi tăng tốc độ biến dạng) xảy ra trong các huyền phù đặc, nơi các hạt va chạm mạnh khiến vật liệu trở nên cứng tạm thời. Ngoài ra, một số vật liệu có điểm chảy chỉ bắt đầu biến dạng khi ứng suất vượt qua một ngưỡng nhất định.

Danh sách hành vi phi Newton điển hình:

  • Shear thinning: độ nhớt giảm theo tốc độ biến dạng
  • Shear thickening: độ nhớt tăng theo tốc độ biến dạng
  • Thixotropy: độ nhớt giảm theo thời gian chịu biến dạng
  • Rheopecty: độ nhớt tăng theo thời gian chịu biến dạng

Ứng suất và tốc độ biến dạng

Ứng suất là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích và được sử dụng để mô tả tác động của ngoại lực lên vật liệu. Trong lưu biến, ứng suất trượt là dạng ứng suất quan trọng nhất vì nó liên quan đến dòng chảy hoặc biến dạng dạng trượt. Tốc độ biến dạng mô tả mức độ vật liệu thay đổi hình dạng theo thời gian khi chịu ứng suất. Hai đại lượng này liên quan mật thiết và là cơ sở cho việc mô tả hành vi lưu biến.

Khi khảo sát vật liệu, mối quan hệ ứng suất theo tốc độ biến dạng cho phép phân loại vật liệu thuộc nhóm Newton, phi Newton hay viscoelastic. Với vật liệu viscoelastic, quan hệ này còn phụ thuộc thêm yếu tố thời gian, nghĩa là vật liệu nhớ lại lịch sử biến dạng trước đó. Các nghiên cứu thực nghiệm thường sử dụng rheometer để đo cả hai đại lượng này trong các chế độ thử khác nhau.

Bảng sau mô tả các loại ứng suất được xét trong lưu biến:

Loại ứng suất Định nghĩa
Ứng suất nén Lực ép theo phương thẳng đứng lên vật liệu
Ứng suất kéo Lực kéo giãn vật liệu
Ứng suất trượt Lực làm các lớp vật liệu trượt lên nhau

Vật liệu có tính lưu biến phức tạp

Nhiều vật liệu trong tự nhiên và công nghiệp không thể được mô tả bằng mô hình chất lỏng hoặc chất rắn thuần túy mà thể hiện đồng thời tính đàn hồi và nhớt. Những vật liệu này thuộc nhóm viscoelastic, nơi phản ứng biến dạng phụ thuộc thời gian và lịch sử tác động. Trong polymer, chuỗi phân tử dài liên kết bán linh hoạt tạo nên khả năng “ghi nhớ” biến dạng trước đó, dẫn đến hiện tượng trễ ứng suất hay phục hồi chậm sau khi bỏ tải. Đối với gel sinh học, mạng lưới polymer mềm kết hợp với nước tạo ra hành vi biến dạng phức tạp giữa hai trạng thái: biến dạng tức thì như chất lỏng và phục hồi như chất rắn.

Nhũ tương (emulsion) và huyền phù (suspension) cũng là nhóm vật liệu có tính lưu biến phức tạp. Trong các hệ này, tương tác giữa các hạt hoặc giọt lỏng, kích thước phân bố hạt và mật độ đóng gói quyết định tính chất lưu biến tổng thể. Khi lực tác động tăng, các hạt có thể va chạm, sắp xếp lại hoặc hình thành mạng lưới tạm thời, khiến độ nhớt biến đổi mạnh theo tốc độ biến dạng. Những hiệu ứng này ảnh hưởng trực tiếp đến các quy trình như trộn, bơm và phủ bề mặt.

Danh sách ví dụ về vật liệu lưu biến phức tạp:

Các mô hình mô tả lưu biến

Để mô tả hành vi của vật liệu có tính lưu biến, nhiều mô hình đã được phát triển dựa trên tổ hợp của phần tử đàn hồi (lò xo) và phần tử nhớt (piston). Hai mô hình cơ bản là Maxwell và Kelvin–Voigt. Mô hình Maxwell kết hợp phần tử đàn hồi và nhớt nối tiếp, mô tả vật liệu có khả năng chảy từ từ theo thời gian nhưng vẫn có phản ứng đàn hồi ban đầu. Trong khi đó, mô hình Kelvin–Voigt kết hợp hai phần tử song song, giúp mô tả vật liệu có độ biến dạng hạn chế và khả năng phục hồi tốt hơn.

Mô hình Bingham và Herschel–Bulkley được dùng rộng rãi cho các vật liệu có điểm chảy, tức là vật liệu chỉ bắt đầu biến dạng khi ứng suất vượt qua một giá trị ngưỡng. Ngoài ra, mô hình Cross và Carreau mô tả đặc tính shear thinning của nhiều polymer và dung dịch phức tạp. Tùy theo vật liệu và điều kiện thử nghiệm, nhà nghiên cứu sẽ chọn mô hình phù hợp để mô tả hành vi biến dạng hoặc mô phỏng dòng chảy.

Bảng sau tóm tắt các mô hình lưu biến quan trọng:

Mô hình Phần tử cấu thành Phù hợp cho
Maxwell Lò xo nối tiếp piston Vật liệu nhớt đàn hồi và biến dạng chậm
Kelvin–Voigt Lò xo song song piston Vật liệu đàn hồi có giới hạn biến dạng
Bingham Piston + điểm chảy Bùn, sơn, kem đánh răng
Herschel–Bulkley Piston + điểm chảy + phi tuyến Hệ keo, polymer đặc

Phương pháp đo và thiết bị lưu biến

Rheometer là thiết bị quan trọng nhất để đo tính chất lưu biến, cho phép kiểm soát ứng suất hoặc tốc độ biến dạng và ghi nhận phản ứng của vật liệu. Thiết bị có thể vận hành ở chế độ dòng chảy (flow mode) để đo đường cong độ nhớt theo tốc độ biến dạng hoặc ở chế độ dao động (oscillatory mode) để xác định mô đun đàn hồi (G') và mô đun nhớt (G''). Các phép đo này giúp phân biệt vật liệu thiên về đàn hồi hay thiên về nhớt tùy theo tần số tác động.

Trong các ứng dụng công nghiệp, thiết bị lưu biến được thiết kế tối ưu cho điều kiện thực tế như nhiệt độ cao, dòng chảy nhanh hoặc vật liệu độ nhớt lớn. Các thông số như thời gian thư giãn, điểm chảy và tốc độ phục hồi được sử dụng để dự đoán khả năng xử lý và vận chuyển vật liệu. Đối với vật liệu sinh học, các thiết bị rheometer chuyên dụng cho phép mô phỏng môi trường cơ sinh học nhằm nghiên cứu cơ chế biến dạng của mô mềm hoặc chất sinh học.

Bảng mô tả các thông số chính đo bằng rheometer:

Thông số Ý nghĩa
Độ nhớt Đo khả năng chống chảy của vật liệu
Mô đun đàn hồi (G') Khả năng tích trữ năng lượng biến dạng
Mô đun nhớt (G'') Khả năng tiêu tán năng lượng
Điểm chảy Ứng suất tối thiểu để vật liệu bắt đầu chảy

Ứng dụng của lưu biến học

Lưu biến học đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong quản lý và kiểm soát vật liệu có độ nhớt hoặc độ đàn hồi cao. Trong công nghiệp polymer, các đặc tính lưu biến giúp xác định khả năng gia công, đùn, ép phun hoặc kéo sợi của vật liệu. Độ nhớt và khả năng chảy quyết định tốc độ sản xuất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Trong ngành thực phẩm, lưu biến học được sử dụng để đánh giá cấu trúc và cảm giác miệng của sản phẩm như kem, sữa chua hoặc nước sốt. Những đặc tính như shear thinning hoặc độ nhớt phụ thuộc thời gian ảnh hưởng trực tiếp đến độ mịn và độ ổn định của sản phẩm. Trong ngành mỹ phẩm, lưu biến học giúp tối ưu các sản phẩm dạng kem, gel hoặc nhũ tương để cải thiện khả năng bôi và độ ổn định.

Danh sách ứng dụng tiêu biểu:

  • Polymer: đùn, ép phun, thổi màng
  • Thực phẩm: tối ưu cấu trúc và kết cấu
  • Mỹ phẩm: ổn định nhũ tương và gel
  • Vật liệu xây dựng: kiểm soát tính chảy của bê tông

Tính lưu biến trong vật liệu sinh học

Trong sinh học, lưu biến được ứng dụng để nghiên cứu đặc tính cơ học của mô mềm, chất nền ngoại bào và tế bào. Mô mềm như da, cơ hoặc mô não có phản ứng biến dạng phụ thuộc thời gian và thường thể hiện hành vi nhớt đàn hồi phức tạp. Lưu biến học giúp giải thích các hiện tượng như biến dạng chậm, phục hồi không hoàn toàn hoặc sự phụ thuộc vào tần số tác động.

Máu là một ví dụ điển hình của chất lỏng phi Newton, có độ nhớt thay đổi theo tốc độ biến dạng. Khi chảy qua mạch máu, các tế bào hồng cầu sắp xếp lại, làm giảm độ nhớt ở tốc độ cao và tăng độ nhớt khi chảy chậm. Đặc tính này rất quan trọng trong mô phỏng tuần hoàn và thiết kế thiết bị y tế.

Danh sách vật liệu sinh học có tính lưu biến đáng chú ý:

  • Mô mềm: não, cơ, mô mỡ
  • Máu và dịch sinh học
  • Chất nền ngoại bào (ECM)
  • Gel mô phỏng mô sinh học

Tài liệu tham khảo

  1. ScienceDirect. Rheology Overview. https://www.sciencedirect.com/topics/engineering/rheology
  2. AZoM. Introduction to Rheology. https://www.azom.com/article.aspx?ArticleID=19725
  3. American Institute of Physics. Rheology Resources. https://publishing.aip.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề tính chất lưu biến:

Ảnh hưởng của điều kiện chiết xuất đến thành phần, hoạt tính bề mặt và tính chất lưu biến của các tinh chế protein từ hạt lanh (Linum usitativissimum L) Dịch bởi AI
Journal of the Science of Food and Agriculture - Tập 82 Số 9 - Trang 970-976 - 2002
Tóm tắtCác tinh chế protein từ hạt lanh được chuẩn bị thông qua phương pháp micelle hóa (FM) và kết tủa điện tĩnh (FI). Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu ảnh hưởng của các điều kiện chuẩn bị đến thành phần và các thuộc tính chức năng. Nồng độ axit phytic 0.6% và 2.3% pentosans được phát hiện trong FI, trong khi FM gần như không chứa axit phytic và có hàm lượng ...... hiện toàn bộ
Ứng dụng phương trình trạng thái trong chính xác hóa phân bố đặc tính chất lưu cho vỉa dầu có động thái lưu biến phức tạp
Tạp chí Dầu khí - Tập 4 - Trang 14-19 - 2021
Đối với các mỏ dầu có động thái chất lưu biến đổi phức tạp, để mô hình hóa chính xác đặc tính dầu khí theo điều kiện áp suất - thể tích - nhiệt độ (PVT) thường phải chia ra rất nhiều phân vùng, tiến hành thu thập và phân tích thêm nhiều mẫu chất lưu (trong thực tế, tại mỗi vùng thủy động lực phải có ít nhất một giếng khai thác được thu thập mẫu) mà kết quả vẫn chưa hoàn toàn chính xác. Ngoài ra, m...... hiện toàn bộ
#PVT #thermodynamic equilibrium #Equation of State #reservoir fluid simulation
Những thay đổi trong tính chất dầu thô Pakistan bị ô nhiễm bởi dung dịch khoan dựa trên nước với các nồng độ KCL khác nhau Dịch bởi AI
Chemical Papers - Tập 76 - Trang 4189-4201 - 2022
Dung dịch khoan là yếu tố quan trọng nhất trong hoạt động khoan. Ngoài tầm quan trọng của chúng trong các hoạt động khoan, chúng còn gây ra thiệt hại cho các lớp chứa trong quá trình xâm nhập. Khối lượng dung dịch khoan bị xâm nhập tại vùng làm sạch và vùng chuyển tiếp không chỉ làm hư hại tính thấm của lớp chứa, mà còn có thể thay đổi đáng kể các tính chất của chất lỏng trong lớp chứa thông qua s...... hiện toàn bộ
#Dung dịch khoan #tác động #ô nhiễm #dầu thô #tính chất lưu biến #Pakistan #nồng độ KCL.
Nghiên cứu tính chất lưu biến của nhũ tương dầu - nước ở mỏ Cá Tầm
Tạp chí Dầu khí - Tập 3 - Trang 26-31 - 2019
Việc nghiên cứu tính chất lưu biến của sản phẩm từ các giếng đang khai thác là cơ sở quan trọng để tìm ra các giải pháp kỹ thuật tối ưu, nhằm nâng cao hiệu quả công tác thu gom, xử lý và vận chuyển sản phẩm. Ở Việt Nam, tính chất lưu biến của dầu thô đã được nghiên cứu, đặc biệt là dầu thô của mỏ Bạch Hổ và Rồng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tính chất lưu biến của các loại hỗn hợp dầu - nước, dầu...... hiện toàn bộ
#Vietsovpetro #oil transportation #oil-water emulsion #rheological properties
Ảnh hưởng của thời gian khuấy trộn và tần số quay của cánh khuấy đến việc đánh giá kích thước giọt và tính chất lưu biến của nhũ tương đa thành phần Dịch bởi AI
Chemical Papers - Tập 74 - Trang 3135-3143 - 2020
Bài báo trình bày phân tích kích thước giọt và các phép đo lưu biến của nhũ tương được sản xuất. Ảnh hưởng của thời gian khuấy trộn và tần số quay đến kích thước giọt của nhũ tương được sản xuất trong cánh khuấy có đường kính D = 0.1 m và chiều cao chất lỏng H = 0.5D được trang bị bốn bộ chia phẳng tiêu chuẩn đã được xác định. Máy khuấy cánh quạt Smith được sử dụng để khuấy trộn nhũ tương. Kích th...... hiện toàn bộ
#nhũ tương #kích thước giọt #lưu biến #khuấy trộn #tần số quay
Độ ổn định nhiệt, tính chất cơ học, độ bền va đập và tính chất lưu biến kéo đơn trục của các hỗn hợp phản ứng giữa nhựa PS và nhựa SBS Dịch bởi AI
Polymer Bulletin - Tập 76 - Trang 5537-5557 - 2019
Polystyrene (PS) có độ bền va đập thấp và cũng cho thấy khả năng tăng cường lực kéo yếu. Trong nghiên cứu này, copolymer ba khối poly(styrene–butadiene–styrene) (SBS) đã được trộn dung dịch và nung chảy với PS có mặt chất tạo polymer gốc tự do, dicumyl peroxide (DCP), nhằm nâng cao độ ổn định nhiệt, tính chất cơ học, độ bền va đập và khả năng tăng cường lực kéo của PS. Hỗn hợp PS/SBS trộn dung dịc...... hiện toàn bộ
#Polystyrene #SBS #copolymer #đánh giá độ bền va đập #tính chất cơ học #lưu biến kéo đơn trục
Ảnh hưởng của trọng lượng phân tử của ma trận polystyren đến các tính chất vật lý - cơ học của polystyren va đập Dịch bởi AI
Mechanics of Composite Materials - Tập 7 - Trang 482-484 - 1971
Ảnh hưởng của trọng lượng phân tử của polystyren đến các tính chất của polystyren va đập thu được bằng cách trộn cơ học polystyren và cao su đã được nghiên cứu. Khi trọng lượng phân tử của polystyren tăng lên, các tính chất vật lý - cơ học của polystyren va đập được cải thiện và các tính chất lưu biến của nó xấu đi. Có một mối tương quan rõ ràng giữa các tính chất vật lý - cơ học của polystyren và...... hiện toàn bộ
#trọng lượng phân tử #polystyren #tính chất vật lý - cơ học #polystyren va đập #lưu biến
Tính chất lưu biến và công nghệ của các huyền phù dựa trên β-sialon Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 24 - Trang 503-505 - 1983
Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất lưu biến và công nghệ của các huyền phù nước sialon. Kết quả cho thấy các huyền phù này có độ nhớt tối thiểu trong môi trường axit tại pH=3–5. Độ ổn định lắng tối đa và tỷ lệ lắng tối thiểu của các huyền phù sialon được ghi nhận tại pH 2. Trong những điều kiện này, chúng tôi đảm bảo độ dày tối đa trong các sản phẩm đúc và biên chế.
#sialon #huyền phù #độ nhớt #pH #tính chất lưu biến
Đặc tính lưu biến của chất lỏng dày lên hỗ trợ trường từ và quá trình đánh bóng hiệu quả cao bề mặt cầu của gốm ZrO2 Dịch bởi AI
The International Journal of Advanced Manufacturing Technology - Tập 121 - Trang 1049-1061 - 2022
Công nghệ đánh bóng dày lên do cắt sử dụng chất lỏng đánh bóng không Newton là một phương pháp đánh bóng chi phí thấp và ít gây hư hại cho gia công siêu chính xác các bề mặt cong phức tạp. Tuy nhiên, hiệu suất đánh bóng thấp và độ nhớt khó kiểm soát của các chất lỏng đánh bóng dày lên do cắt truyền thống đã hạn chế đáng kể ứng dụng thực tiễn của chúng. Trong nghiên cứu này, một loại chất lỏng đánh...... hiện toàn bộ
#đặc tính lưu biến #chất lỏng đánh bóng #trường từ yếu #đánh bóng hiệu quả cao #gốm ZrO2
Suppo ngậm lỏng nhạy nhiệt chứa Docetaxel: tối ưu hóa các tính chất lưu biến Dịch bởi AI
Archives of Pharmacal Research - - 2013
Mục đích chính của nghiên cứu này là tối ưu hóa các tính chất lưu biến của các viên thuốc nhét rectal chứa docetaxel (DCT) dưới dạng lỏng nhạy nhiệt. Các viên thuốc nhét lỏng chứa DCT được chuẩn bị bằng phương pháp lạnh và được đặc trưng dựa trên các tính chất lý hóa và tính chất viscoelastic. Các tham số chính trong công thức bao gồm poloxamer (P407) và Tween 80 đã được tối ưu hóa để điều chỉnh c...... hiện toàn bộ
Tổng số: 33   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4