Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tình nguyện viên khỏe mạnh là gì? Khái niệm và quy định

Tiếng Anhhealthy volunteer

Tên gọi khácngười tình nguyện khỏe mạnhđối tượng khỏe mạnhtình nguyện viên thử nghiệm lâm sàng

Tình nguyện viên khỏe mạnh là cá nhân không mắc bệnh lý mục tiêu, có các chỉ số sinh lý bình thường, tự nguyện tham gia thử nghiệm y sinh học để đánh giá tính an toàn, dung nạp và dược động học của thuốc.

Cập nhật 28/8/2026

Tình nguyện viên khỏe mạnh (healthy volunteer hoặc healthy subject) là cá nhân không mắc bệnh lý đang nghiên cứu, có các chỉ số sinh lý và kết quả kiểm tra cận lâm sàng nằm trong giới hạn bình thường, tự nguyện tham gia thử nghiệm y sinh học để đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp hoặc đặc tính dược động học của sản phẩm can thiệp. Trong nghiên cứu phát triển dược phẩm và y sinh học, đối tượng này đóng vai trò thiết lập dữ liệu chuẩn hóa sinh lý nền, giúp các nhà khoa học xác định tác động sinh học và đường đi của thuốc trong cơ thể người mà không bị nhiễu bởi các biến chứng hay phác đồ điều trị đi kèm của bệnh nhân. Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất khái niệm, tiêu chí sàng lọc y khoa, vai trò phương pháp luận, các nguyên tắc đạo đức y sinh học, quản lý rủi ro và khung pháp lý điều chỉnh việc bảo vệ tình nguyện viên khỏe mạnh.

Khái niệm và bản chất của tình nguyện viên khỏe mạnh

Trong nghiên cứu y sinh học và dược lý lâm sàng, khái niệm "khỏe mạnh" không chỉ đơn thuần là trạng thái không có cảm giác đau ốm, mà được xác định thông qua một tập hợp các tiêu chí khách quan về mặt y khoa. Một tình nguyện viên khỏe mạnh được định nghĩa là người không có tiền sử bệnh lý mạn tính nghiêm trọng, không mắc các bệnh cấp tính tại thời điểm tham gia, không có bất thường có ý nghĩa lâm sàng khi khám thể chất và xét nghiệm cận lâm sàng, đồng thời không sử dụng các loại thuốc điều trị định kỳ có thể tương tác với sản phẩm nghiên cứu.

Sự tham gia của tình nguyện viên khỏe mạnh mang tính chất vị tha và cống hiến cho tiến bộ khoa học, bởi vì khác với bệnh nhân tham gia thử nghiệm giai đoạn muộn, người khỏe mạnh hoàn toàn không nhận được lợi ích điều trị trực tiếp nào từ hoạt động can thiệp y khoa. Điều này đặt ra yêu cầu đạo đức đặc biệt nghiêm ngặt đối với các nhà nghiên cứu, nhà tài trợ và hội đồng đạo đức trong việc kiểm soát rủi ro, bảo đảm sự an toàn và phúc lợi tối đa cho đối tượng.

Tiêu chuẩn tuyển chọn và sàng lọc y khoa

Quy trình xác định một cá nhân có đủ tiêu chuẩn là tình nguyện viên khỏe mạnh hay không đòi hỏi các bước đánh giá toàn diện nhằm bảo đảm tính đồng nhất sinh lý và giảm thiểu tối đa rủi ro biến cố y khoa. Theo khuyến cáo đồng thuận của Hiệp hội Dược lý Người Ứng dụng châu Âu (AGAH) do Breithaupt-Groegler và cs. công bố năm 2017, các tiêu chí then chốt để tuyển chọn đối tượng khỏe mạnh trong các thử nghiệm lâm sàng sớm bao gồm:

  • Khám lâm sàng toàn diện: Khai thác tiền sử bệnh tật cá nhân và gia đình, khám thực thể các cơ quan tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thần kinh và cơ xương khớp.
  • Dấu hiệu sinh tồn: Trong các thử nghiệm thuốc lần đầu trên người, tần số tim khi nghỉ ngơi của tình nguyện viên khỏe mạnh được khuyến cáo duy trì trong khoảng từ 50 đến 90 nhịp/phút; huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương phải nằm trong giới hạn kiểm soát an toàn.
  • Xét nghiệm hóa sinh và huyết học: Đánh giá chức năng gan và thận được xem là bắt buộc. Theo đồng thuận năm 2017 của Breithaupt-Groegler và cs., nồng độ các enzyme men gan như alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) không được vượt quá giới hạn trên bình thường đối với các thử nghiệm thuốc mới lần đầu trên người.
  • Xét nghiệm sàng lọc bổ sung: Điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo để loại trừ các rối loạn dẫn truyền hoặc khoảng QT kéo dài, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm miễn dịch loại trừ các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và kiểm tra chất gây nghiện.

Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm chỉ số tiêu chuẩn thường được áp dụng trong quy trình sàng lọc tình nguyện viên khỏe mạnh:

Nhóm chỉ số sàng lọc Yêu cầu tiêu chuẩn đối với người khỏe mạnh Mục đích an toàn và phương pháp luận
Dấu hiệu sinh tồn Tần số tim khi nghỉ từ 50 đến 90 nhịp/phút, huyết áp trong ngưỡng chuẩn Loại trừ bệnh lý tim mạch tiềm ẩn và thiết lập đường nền huyết động
Chức năng gan (ALT, AST) Không vượt quá giới hạn trên bình thường theo chuẩn năm 2017 Bảo đảm cơ quan chuyển hóa thuốc toàn vẹn và phát hiện sớm độc tính gan
Chức năng thận Nồng độ creatinin huyết thanh và độ lọc cầu thận ước tính bình thường Bảo đảm khả năng đào thải thuốc qua đường bài tiết nước tiểu
Điện tim (ECG) Khoảng QT/QTc bình thường, không có rối loạn nhịp nguy hiểm Tránh biến cố loạn nhịp thất khi tiếp xúc với hoạt chất mới

Vai trò phương pháp luận trong thử nghiệm lâm sàng và dược lý

Tình nguyện viên khỏe mạnh đóng vai trò không thể thay thế trong chu trình nghiên cứu và phát triển thuốc, đặc biệt ở hai lĩnh vực trọng tâm:

1. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 (Phase 1)

Giai đoạn 1 là bước chuyển giao then chốt từ các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật sang cơ thể người. Mục tiêu cơ bản của giai đoạn 1 là xác định tính an toàn sơ bộ, khả năng dung nạp liều tăng dần (liều đơn tăng dần - SAD và đa liều tăng dần - MAD), cùng các đặc tính dược động học (PK) và dược lực học (PD). Việc sử dụng nhóm đối tượng khỏe mạnh giúp loại trừ các yếu tố gây nhiễu từ bệnh lý nền, suy giảm chức năng tạng hoặc tương tác từ các thuốc điều trị phối hợp, nhờ đó phản ánh chính xác tác động sinh học thuần túy của phân tử thuốc mới.

2. Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học (BA/BE)

Trong quá trình phê duyệt các thuốc generic (thuốc gốc), các nghiên cứu tương đương sinh học thường được thực hiện trên tình nguyện viên khỏe mạnh. Thiết kế chéo (crossover design) ngẫu nhiên trên nhóm người khỏe mạnh cho phép so sánh tốc độ và mức độ hấp thu giữa thuốc thử nghiệm và thuốc đối chứng với độ biến thiên sinh học thấp nhất, bảo đảm độ tin cậy thống kê khi chứng minh sự tương đương về mặt điều trị.

Nguyên tắc đạo đức y sinh học và quyền lợi của tình nguyện viên

Bởi vì tình nguyện viên khỏe mạnh chấp nhận rủi ro y khoa mà không kỳ vọng lợi ích sức khỏe cá nhân, việc bảo vệ họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tuyên ngôn quốc tế như Tuyên ngôn Helsinki và Hướng dẫn Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng (GCP) của Hội đồng Quốc tế về Hài hòa các Thủ tục Kỹ thuật (ICH).

Năm 2022, Walker và cs. đã đề xuất một khung đạo đức nâng cao gồm 5 tiêu chuẩn nhằm bảo vệ người tình nguyện khỏe mạnh trong các thử nghiệm lâm sàng pha 1:

  • Giá trị khoa học chuyển giao: Thử nghiệm phải mang lại hiểu biết khoa học thực chất và tiềm năng ứng dụng phục vụ sức khỏe cộng đồng.
  • Chia sẻ công bằng cơ hội và gánh nặng: Tuyển chọn công bằng, không bóc lột các nhóm dân cư dễ bị tổn thương về mặt kinh tế xã hội.
  • Thù lao công bằng: Chi trả tài chính hợp lý để bù đắp thời gian và công sức mà không trở thành sự dụ dỗ quá mức làm mờ mắt trước rủi ro.
  • Phúc lợi trải nghiệm: Bảo đảm điều kiện lưu trú, dinh dưỡng và môi trường sinh hoạt nhân văn trong suốt thời gian theo dõi nội trú.
  • Tăng cường tiếng nói và quyền khiếu nại: Cung cấp kênh thông tin minh bạch để tình nguyện viên phản ánh ý kiến và nhận được hỗ trợ kịp thời khi có vấn đề phát sinh.

Chi trả tài chính có đạo đức

Vấn đề thù lao cho tình nguyện viên khỏe mạnh luôn là chủ đề cần sự cân bằng tinh tế giữa quyền lợi chính đáng và nguyên tắc chống ép buộc. Theo phân tích khung đạo đức của Gelinas và cs. công bố trên Tạp chí Y học New England (NEJM) năm 2018, khoản chi trả cho đối tượng tham gia nghiên cứu gồm 3 thành phần riêng biệt:

  1. Hoàn trả chi phí trực tiếp: Chi trả lại các khoản tiền mà tình nguyện viên phải tự chi trả như chi phí đi lại, ăn uống hoặc chỗ ở phát sinh trong quá trình tham gia.
  2. Bù đắp thời gian và sự bất tiện: Tính toán thù lao theo số giờ dành cho thử nghiệm, thời gian nằm viện nội trú và sự khó chịu do các thủ thuật y khoa (như lấy máu nhiều lần hoặc thực hiện nội soi).
  3. Khuyến khích tài chính có kiểm soát: Khoản khuyến khích bổ sung trong trường hợp cần thiết nhưng phải được thẩm định nghiêm ngặt bởi hội đồng đạo đức để không tạo ra sự ép buộc kinh tế quá mức khiến tình nguyện viên chấp nhận những rủi ro phi lý.

Quản lý rủi ro, biến cố bất lợi và bài học lịch sử

Mặc dù đã trải qua sàng lọc kỹ lưỡng, việc thử nghiệm hoạt chất mới trên người tình nguyện khỏe mạnh luôn tiềm ẩn những mối nguy khó lường. Bài học lịch sử điển hình nhất diễn ra vào năm 2006 tại London trong thử nghiệm pha 1 của kháng thể đơn dòng TGN1412. Theo báo cáo kinh điển của Suntharalingam và cs. công bố năm 2006 trên Tạp chí Y học New England, chỉ trong vòng 12 đến 16 giờ sau khi tiêm truyền liều thử nghiệm, cả 6 tình nguyện viên khỏe mạnh nhận thuốc đều rơi vào tình trạng cơn bão cytokine nghiêm trọng và suy đa tạng đe dọa tính mạng.

Sự cố năm 2006 đã dẫn đến việc cơ quan quản lý dược phẩm quốc tế siết chặt toàn diện các hướng dẫn an toàn, bao gồm việc tính toán liều khởi đầu dựa trên mức liều tối thiểu dự kiến gây hiệu ứng sinh học (MABEL) thay vì mức liều không quan sát thấy tác dụng bất lợi (NOAEL), kéo dài khoảng thời gian dùng thuốc giữa các đối tượng trong cùng một nhóm (sequential dosing), và thiết lập các quy tắc dừng khẩn cấp.

Theo tiêu chuẩn đồng thuận của Hiệp hội AGAH (Breithaupt-Groegler và cs., 2017), các quy tắc dừng an toàn được phân chia thành hai cấp độ rõ ràng:

  • Quy tắc dừng đối với từng cá thể: Ngừng ngay lập tức việc dùng thuốc tiếp theo cho một tình nguyện viên nếu đối tượng xuất hiện 1 biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) hoặc một phản ứng bất lợi vượt ngưỡng dung nạp.
  • Quy tắc dừng đối với toàn bộ nhóm thử nghiệm: Tạm dừng hoặc chấm dứt thử nghiệm trên toàn bộ nhóm nghiên cứu khi xuất hiện 1 phản ứng bất lợi nghiêm trọng (SAR) liên quan đến thuốc hoặc khi có từ 50% đối tượng trở lên trong nhóm gặp phải phản ứng bất lợi ở mức độ trung bình hoặc nặng.

Khung pháp lý và quy định thử nghiệm tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các hoạt động nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng và bảo vệ người tham gia nghiên cứu được quản lý chặt chẽ theo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Y tế. Ngày 29/10/2018, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 29/2018/TT-BYT quy định chi tiết về việc thử thuốc trên lâm sàng. Theo quy định tại văn bản này, thử nghiệm giai đoạn 1 là giai đoạn đầu tiên thử thuốc trên người tình nguyện khỏe mạnh nhằm đánh giá sơ bộ về tính an toàn và dược động học.

Quy trình triển khai trên người tình nguyện khỏe mạnh tại Việt Nam bắt buộc phải tuân thủ các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt:

  • Đề cương nghiên cứu và phiếu thông tin chấp thuận tham gia phải được thẩm định và phê duyệt bởi Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở và Hội đồng đạo đức quốc gia.
  • Cơ sở nghiên cứu phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng (GCP) được Bộ Y tế kiểm tra, công nhận và có trang thiết bị cấp cứu hồi sức hoàn chỉnh.
  • Tình nguyện viên phải được tư vấn kỹ lưỡng bằng văn bản, ký bản đồng thuận tự nguyện sau khi đã hiểu rõ toàn bộ quyền lợi, trách nhiệm và rủi ro tiềm ẩn.
  • Người tham gia có quyền rút lui khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào mà không cần nêu lý do và không bị mất bất kỳ quyền lợi chăm sóc y tế thông thường nào.
  • Phải có hợp đồng bảo hiểm bắt buộc chi trả toàn bộ chi phí chăm sóc y tế và bồi thường thiệt hại nếu không may xảy ra biến cố tổn thương sức khỏe liên quan đến thử nghiệm.

Những thách thức và vấn đề còn mở

Bên cạnh những thành tựu đạt được, việc sử dụng tình nguyện viên khỏe mạnh trong nghiên cứu y sinh học vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức đương đại:

Hiện tượng tình nguyện viên chuyên nghiệp (professional volunteers): Một số cá nhân tham gia liên tiếp nhiều thử nghiệm lâm sàng tại các trung tâm khác nhau nhằm mục đích kiếm thu nhập chính. Việc không tuân thủ thời gian đào thải (wash-out period) giữa các đợt nghiên cứu không chỉ đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của chính tình nguyện viên do tác động cộng dồn của các hoạt chất thử nghiệm, mà còn làm sai lệch dữ liệu dược động học của công trình nghiên cứu. Để giải quyết vấn đề này, nhiều quốc gia đang xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu định danh trung tâm để theo dõi lịch sử tham gia của từng đối tượng.

Tính đại diện của mẫu nghiên cứu: Nhóm tình nguyện viên khỏe mạnh tham gia thử nghiệm thường có xu hướng tập trung ở người trẻ tuổi, nam giới và có thể trạng lý tưởng. Tuy nhiên, khi thuốc được phê duyệt và lưu hành rộng rãi, đối tượng sử dụng thực tế lại là bệnh nhân cao tuổi, người có nhiều bệnh mắc kèm hoặc có sự khác biệt về giới tính và chủng tộc. Việc mở rộng nghiên cứu sang các quần thể đa dạng hơn trong các giai đoạn tiếp theo là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa hiệu quả điều trị trong thực hành lâm sàng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Tình nguyện viên khỏe mạnh đóng vai trò gì trong thử nghiệm thuốc giai đoạn 1?

Tình nguyện viên khỏe mạnh giúp xác định dữ liệu an toàn sơ bộ, khả năng dung nạp liều và các thông số dược động học của thuốc mới. Việc nghiên cứu trên đối tượng này giúp loại trừ các yếu tố gây nhiễu từ bệnh lý nền và thuốc điều trị phối hợp.

Tình nguyện viên khỏe mạnh có được nhận thù lao khi tham gia nghiên cứu không?

Tình nguyện viên khỏe mạnh được chi trả thù lao để hoàn trả chi phí đi lại, bù đắp thời gian và sự bất tiện khi làm thủ thuật y khoa. Khoản thù lao này được hội đồng đạo đức thẩm định nhằm bảo đảm tính hợp lý và tránh tạo ra sự ép buộc kinh tế quá mức.

Tình nguyện viên có quyền rút khỏi thử nghiệm lâm sàng không?

Người tình nguyện có toàn quyền rút lui khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào mà không cần nêu lý do và không bị xử phạt hay mất quyền lợi chăm sóc y tế thông thường. Đây là nguyên tắc đạo đức cốt lõi được quy định trong Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng.

Tiêu chuẩn sức khỏe nào bắt buộc đối với người tình nguyện khỏe mạnh?

Tình nguyện viên phải trải qua khám lâm sàng toàn diện, xét nghiệm máu, kiểm tra chức năng gan thận, điện tâm đồ và sàng lọc chất gây nghiện. Các chỉ số sinh lý như nhịp tim, huyết áp và men gan phải nằm trong giới hạn bình thường theo chuẩn y khoa.

Tài liệu tham khảo

  1. Breithaupt-Groegler K, Coch C, Coenen M, Donath F, Erb-Zohar K, Francke K, Goehler K, Iovino M, Kammerer B, Mikus G, Rengelshausen J, Sourgens H, Schinzel R, Sudhop T, Wensing G (2017). Who is a ‘healthy subject’?—consensus results on pivotal eligibility criteria for clinical trials. European Journal of Clinical Pharmacology, 73(4), 409–416. DOI: 10.1007/s00228-016-2189-8
  2. Walker RL, MacKay D, Waltz M, Lyerly AD, Fisher JA (2022). Ethical Criteria for Improved Human Subject Protections in Phase I Healthy Volunteer Trials. Ethics & Human Research, 44(5), 2–21. DOI: 10.1002/eahr.500139
  3. Gelinas L, Largent EA, Cohen IG, Kornetsky S, Bierer BE, Fernandez Lynch H (2018). A Framework for Ethical Payment to Research Participants. New England Journal of Medicine, 378(8), 766–771. DOI: 10.1056/nejmsb1710591
  4. Suntharalingam G, Perry MR, Ward S, Brett SJ, Castello-Cortes A, Brunner MD, Panoskaltsis N (2006). Cytokine Storm in a Phase 1 Trial of the Anti-CD28 Monoclonal Antibody TGN1412. New England Journal of Medicine, 355(10), 1018–1028. DOI: 10.1056/nejmoa063842
  5. Bộ Y tế (2018). Thông tư số 29/2018/TT-BYT ngày 29/10/2018 quy định về thử thuốc trên lâm sàng. Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế. Nguồn