Khái niệm và nguồn gốc thuật ngữ Stakeholders
Stakeholders (tiếng Việt: các bên liên quan hoặc các bên hữu quan) là bất kỳ cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức nào có quyền lợi, bị tác động trực tiếp hoặc gián tiếp, hoặc có khả năng gây ảnh hưởng đến các quyết định, chiến lược, hoạt động và sự phát triển bền vững của một doanh nghiệp hay dự án.
Khái niệm này được phát triển mang tính cách mạng trong quản trị chiến lược bởi Giáo sư R. Edward Freeman trong tác phẩm kinh điển Strategic Management: A Stakeholder Approach (1984, tái bản 2010). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) đã thách thức quan điểm truyền thống của Milton Friedman cho rằng mục tiêu duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông (Shareholders). Freeman lập luận rằng một tổ chức chỉ có thể tồn tại và thành công lâu dài nếu cân bằng và tạo ra giá trị chung cho toàn thể mạng lưới các bên liên quan.
Phân loại các bên liên quan trong tổ chức
Các bên liên quan được phân chia thành nhiều nhóm dựa trên các tiêu chí quản trị khác nhau:
1. Phân loại theo phạm vi vị trí (Nội bộ và Bên ngoài)
- Bên liên quan nội bộ (Internal Stakeholders): Những người hoạt động trực tiếp bên trong tổ chức, bao gồm nhân viên, đội ngũ quản lý cấp trung, ban giám đốc điều hành và hội đồng quản trị. Quyền lợi của họ gắn liền với lương thưởng, điều kiện làm việc, văn hóa doanh nghiệp và cơ hội thăng tiến.
- Bên liên quan bên ngoài (External Stakeholders): Những thực thể hoạt động bên ngoài tổ chức nhưng chịu ảnh hưởng hoặc có quyền lực tác động đến tổ chức, bao gồm khách hàng, nhà cung cấp, đối tác phân phối, tổ chức tài chính/ngân hàng, chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng địa phương và các tổ chức phi chính phủ (NGOs).
2. Phân loại theo mức độ ưu tiên (Sơ cấp và Thứ cấp)
- Bên liên quan sơ cấp (Primary Stakeholders): Những chủ thể có mối quan hệ kinh tế trực tiếp và tính sống còn đối với sự tồn tại của doanh nghiệp (như cổ đông, nhân viên, khách hàng và nhà cung cấp chính).
- Bên liên quan thứ cấp (Secondary Stakeholders): Những chủ thể không tham gia trực tiếp vào các giao dịch hàng ngày nhưng có ảnh hưởng gián tiếp quan trọng (như giới truyền thông báo chí, hiệp hội ngành nghề, các nhóm bảo vệ môi trường và cộng đồng xã hội).
Bảng so sánh mô hình Cổ đông (Shareholder Model) và mô hình Các bên liên quan (Stakeholder Model)
| Tiêu chí so sánh | Mô hình Cổ đông (Shareholder Model) | Mô hình Các bên liên quan (Stakeholder Model) |
|---|---|---|
| Mục tiêu tối thượng | Tối đa hóa giá trị tài chính ngắn hạn cho cổ đông. | Tạo ra giá trị hài hòa, bền vững và dài hạn cho toàn xã hội. |
| Định hướng trách nhiệm | Chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính trước chủ sở hữu vốn. | Chịu trách nhiệm đạo đức, xã hội, môi trường (ESG) đa diện. |
| Cách nhìn nhận nhân viên | Chi phí sản xuất cần được tối thiểu hóa. | Tài sản tri thức và đối tác chiến lược cùng phát triển. |
| Tính bền vững chiến lược | Dễ rơi vào bẫy tư duy ngắn hạn theo từng quý. | Xây dựng uy tín thương hiệu vững chắc và quản trị rủi ro toàn diện. |
Các khung lý thuyết và mô hình phân tích Stakeholders
1. Khung ba góc độ lý thuyết của Donaldson & Preston (1995)
Donaldson và Preston phân định ba khía cạnh cấu thành lý thuyết các bên liên quan:
- Mô tả (Descriptive): Mô tả thực tế cách thức các tổ chức tương tác và quản lý mối quan hệ với các bên liên quan.
- Công cụ (Instrumental): Chứng minh mối liên hệ thực nghiệm rằng doanh nghiệp chăm sóc tốt các bên liên quan sẽ đạt hiệu quả kinh doanh cao hơn.
- Chuẩn tắc (Normative): Cốt lõi đạo đức khẳng định mọi bên liên quan đều có giá trị tự thân và xứng đáng được tôn trọng quyền lợi.
2. Mô hình Nổi bật của Bên liên quan (Stakeholder Salience Model theo Mitchell, Agle & Wood, 1997)
Mô hình đánh giá tầm quan trọng của các bên liên quan dựa trên sự giao thoa của ba thuộc tính:
- Quyền lực (Power): Khả năng áp đặt ý chí hoặc kiểm soát nguồn lực.
- Tính chính đáng (Legitimacy): Quyền lợi được thừa nhận hợp pháp và chuẩn mực xã hội.
- Tính cấp bách (Urgency): Mức độ đòi hỏi được đáp ứng ngay lập tức.
3. Ma trận Quyền lực - Mức độ quan tâm (Power-Interest Matrix)
Công cụ quản trị dự án kinh điển giúp phân loại 4 chiến lược ứng xử:
- Quyền lực cao - Quan tâm cao (Manage Closely): Quản lý chặt chẽ và tham vấn thường xuyên.
- Quyền lực cao - Quan tâm thấp (Keep Satisfied): Giữ cho họ hài lòng, tránh tạo xung đột.
- Quyền lực thấp - Quan tâm cao (Keep Informed): Cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch.
- Quyền lực thấp - Quan tâm thấp (Monitor): Theo dõi với mức độ nỗ lực tối thiểu.
Quy trình quản lý các bên liên quan trong thực tiễn
Quản lý các bên liên quan (Stakeholder Management) bao gồm 4 bước liên hoàn:
- Nhận diện (Identification): Lập danh sách đầy đủ tất cả các bên bị ảnh hưởng bởi dự án hoặc chính sách.
- Phân tích và Đánh giá (Analysis): Xác định kỳ vọng, lợi ích, quyền lực và mức độ ảnh hưởng của từng bên.
- Lập kế hoạch tương tác (Engagement Planning): Thiết lập kênh truyền thông, tần suất báo cáo và cơ chế thu nhận phản hồi.
- Giám sát và Điều chỉnh (Monitoring & Adaptation): Theo dõi sự thay đổi thái độ và giải quyết kịp thời các xung đột lợi ích phát sinh.