Săn bắt là hoạt động khai thác thực tế của con người đối với các loài động vật hoang dã sống trong môi trường tự nhiên thông qua các hành vi tìm kiếm, theo dõi, vây bắt, đặt bẫy hoặc tiêu diệt trực tiếp. Hoạt động này có thể phục vụ mục đích tự cung tự cấp nguồn protein, thương phẩm hóa trong chuỗi cung ứng động vật hoang dã, giải trí thể thao hoặc thu thập mẫu vật phục vụ nghiên cứu khoa học. Trong bối cảnh sinh học bảo tồn và sinh thái học hiện đại, săn bắt không bền vững được xác định là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái nhanh chóng quần thể động vật, làm đứt gãy các chu trình sinh thái cơ bản và thúc đẩy nguy cơ tuyệt chủng của nhiều loài nguy cấp.
Khái niệm và bản chất sinh thái của hoạt động săn bắt
Dưới góc độ sinh thái học quần thể, săn bắt đại diện cho một dạng áp lực tử vong nhân tạo tác động trực tiếp lên cấu trúc kích thước, tỷ lệ giới tính và tốc độ tăng trưởng tự nhiên của các loài động vật hoang dã. Khi cường độ săn bắt vượt quá ngưỡng sinh sản bổ sung tự nhiên của quần thể, hiện tượng khai thác quá mức xuất hiện, dẫn đến sự suy giảm liên tục về số lượng cá thể và thu hẹp phạm vi phân bố địa lý. Khác với các tương tác thú ăn thịt và con mồi tự nhiên trong hệ sinh thái vốn duy trì trạng thái cân bằng động, hoạt động săn bắt của con người thường nhắm mục tiêu vào các cá thể trưởng thành có kích thước lớn, làm suy giảm nguồn gen sinh sản ưu tú của quần thể.
Bản chất của hoạt động săn bắt đã có sự biến chuyển sâu sắc qua các giai đoạn lịch sử phát triển của nhân loại. Từ một tập quán sinh tồn thiết yếu gắn liền với đời sống của các cộng đồng bản địa trong quá khứ, săn bắt ngày nay chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các mạng lưới thương mại động vật hoang dã trái phép quy mô xuyên quốc gia. Sự xuất hiện của các công cụ săn bắt công nghiệp hóa, đặc biệt là súng săn và các loại bẫy dây kim loại sản xuất hàng loạt với giá thành thấp, đã làm tăng mức độ sát thương và quy mô tàn phá đối với các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.
Phân loại các hình thức săn bắt động vật hoang dã
Để phục vụ công tác quản lý tài nguyên sinh vật và thực thi các công ước bảo tồn quốc tế, hoạt động săn bắt thường được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, công cụ khai thác và tính chất pháp lý của hành vi:
| Hình thức săn bắt | Mục đích chủ yếu | Công cụ phổ biến | Đặc điểm tác động sinh thái |
|---|---|---|---|
| Săn bắt sinh kế (Subsistence hunting) | Cung cấp thực phẩm và nguồn đạm trực tiếp cho hộ gia đình tại chỗ | Nỏ, cung tên, bẫy thủ công truyền thống | Quy mô khai thác cục bộ, tập trung vào các loài phổ biến, ít gây áp lực tuyệt chủng tức thì nếu mật độ dân số thấp |
| Săn bắt thương mại (Commercial hunting) | Cung cấp thịt rừng, dược liệu, da lông và vật nuôi cảnh cho thị trường | Súng săn, bẫy dây thép hàng loạt, lưới bắt | Cường độ khai thác rất cao, mang tính hủy diệt diện rộng, nhắm vào các loài quý hiếm có giá trị kinh tế cao |
| Săn bắt giải trí (Recreational/Trophy hunting) | Thu thập chiến lợi phẩm thể thao, sừng ngà, giải trí cá nhân | Súng săn chuyên dụng có kính ngắm | Chọn lọc nhân tạo các cá thể đực đầu đàn có kích thước nổi trội, làm biến đổi cấu trúc di truyền quần thể |
| Săn bắt kiểm soát và khoa học | Kiểm soát loài ngoại lai xâm hại, thu thập mẫu vật nghiên cứu sinh học | Bẫy chuyên dụng bắt sống, súng bắn thuốc mê | Có kế hoạch kiểm soát nghiêm ngặt, giới hạn số lượng và được cấp phép bởi cơ quan quản lý chuyên ngành |
Tác động sinh thái và mức độ suy giảm đa dạng sinh học
Các công trình nghiên cứu quy mô toàn cầu đã cung cấp bằng chứng định lượng rõ nét về mức độ tàn phá của hoạt động săn bắt đối với khu hệ động vật nhiệt đới. Trong một phân tích tổng hợp quy mô lớn được công bố trên tạp chí Science, Benítez-López và cộng sự (2017) đã tổng hợp dữ liệu từ 176 nghiên cứu độc lập trên khắp các vùng nhiệt đới và phát hiện rằng hoạt động săn bắt làm suy giảm trung bình 58% mật độ quần thể chim và 83% mật độ quần thể thú có vú tại các khu vực bị săn bắt so với các sinh cảnh không bị tác động. Khoảng bách phân vị của mức độ suy giảm được ghi nhận dao động từ 25% đến 76% đối với các loài chim và từ 72% đến 90% đối với các loài thú có vú.
Đáng chú ý, nghiên cứu của Benítez-López và cộng sự (2017) cũng chỉ ra rằng phạm vi tác động của người đi săn không chỉ giới hạn ở vùng rìa rừng mà lan tỏa rất sâu vào bên trong các khu bảo tồn. Áp lực săn bắt tạo ra các vành đai suy giảm mật độ động vật mở rộng tới 7 km đối với các loài chim và 40 km đối với các loài thú có vú tính từ các điểm tiếp cận của con người như mạng lưới đường giao thông và các khu dân cư. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều diện tích rừng nằm trong ranh giới bảo tồn trên danh nghĩa thực chất đã bị cô lập và suy kiệt tài nguyên động vật.
Mối đe dọa tuyệt chủng đối với lớp thú cũng được Ripple và cộng sự (2016) phân tích toàn diện trong công trình công bố trên Royal Society Open Science. Nhóm tác giả xác định có 301 loài thú trên cạn đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng toàn cầu mà nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hoạt động săn bắt của con người để lấy thịt rừng và làm dược liệu truyền thống. Nhóm đối tượng chịu tác động nặng nề nhất bao gồm các loài linh trưởng, thú móng guốc chẵn và các loài thú ăn thịt lớn đóng vai trò loài chủ chốt trong chuỗi thức ăn.
Hội chứng rừng rỗng và sự đứt gãy mạng lưới sinh thái
Một trong những hệ lụy sinh thái nghiêm trọng và khó nhận biết nhất của hoạt động săn bắt là tình trạng suy thoái cấu trúc sinh thái mà không làm mất đi thảm thực vật che phủ. Khái niệm này được nhà sinh thái học bảo tồn Kent H. Redford mô tả vào năm 1992 với thuật ngữ "khu rừng rỗng" (The Empty Forest). Theo Redford (1992), nhiều cánh rừng nhiệt đới nhìn từ bên ngoài hoặc qua ảnh viễn thám vệ tinh vẫn thể hiện độ che phủ tán rừng xanh tốt, nhưng tầng tán dưới và nền rừng đã trở nên trơ trụi về mặt sinh học do các loài động vật lớn đã bị săn bắt đến mức cạn kiệt hoặc tuyệt chủng cục bộ về mặt sinh thái.
Quá trình suy giảm động vật do săn bắt quá mức gây ra những tác động dây chuyền sâu rộng lên toàn bộ hệ sinh thái nhiệt đới. Trong nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 trên tạp chí Science, Dirzo và cộng sự (2014) nhấn mạnh rằng sự biến mất của các loài động vật ăn cỏ và động vật ăn quả cỡ lớn làm đứt gãy các mối quan hệ tương hỗ sinh thái thiết yếu. Khi thiếu vắng các loài thú có vai trò phát tán hạt giống cây gỗ lớn, cấu trúc loài của thảm thực vật rừng dần bị biến đổi, dẫn đến sự suy giảm khả năng tái sinh tự nhiên của các loài cây gỗ cứng và làm giảm tiềm năng hấp thụ carbon lâu dài của sinh cảnh rừng.
Áp lực chọn lọc nhân tạo và biến đổi tiến hóa của động vật
Bên cạnh việc làm sụt giảm số lượng cá thể, săn bắt chọn lọc còn đóng vai trò như một lực đẩy tiến hóa nhân tạo làm biến đổi cấu trúc di truyền của các quần thể hoang dã. Phân tích của Allendorf và Hard (2009) trên Proceedings of the National Academy of Sciences đã chỉ ra rằng việc con người liên tục nhắm bắn hoặc đánh bẫy các cá thể có kích thước cơ thể lớn, sừng dài hoặc ngà phát triển đã tạo ra áp lực chọn lọc phi tự nhiên. Các cá thể sở hữu đặc điểm hình thái nổi trội bị loại bỏ khỏi quần thể trước khi kịp đạt đỉnh cao về khả năng sinh sản.
Hệ quả tiến hóa trực tiếp của quá trình này là sự dịch chuyển các đặc tính hình thái và đặc tính lịch sử vòng đời của loài theo hướng bất lợi. Các thế hệ động vật kế tiếp có xu hướng giảm kích thước cơ thể trung bình, thu nhỏ kích thước sừng hoặc ngà, và phát triển xu hướng thuần thục sinh dục ở độ tuổi sớm hơn với tầm vóc cơ thể nhỏ hơn. Những biến đổi hình thái và hành vi này làm giảm khả năng thích ứng của loài trước các biến động môi trường tự nhiên và làm suy yếu sức cạnh tranh sinh tồn của quần thể.
Khủng hoảng bẫy dây và hiện trạng săn bắt tại Việt Nam
Tại khu vực Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng, hoạt động săn bắt thương mại đang diễn ra chủ yếu dưới hình thức đặt bẫy dây kim loại tự chế với quy mô công nghiệp hóa chưa từng có. Tạp chí Biodiversity and Conservation đã công bố nghiên cứu của Gray và cộng sự (2017) cảnh báo về cuộc khủng hoảng bẫy dây đối với đa dạng sinh học trong khu vực. Báo cáo ghi nhận hơn 200000 bẫy dây đã bị lực lượng tuần tra bảo vệ rừng tháo gỡ chỉ tại 5 khu bảo tồn thuộc khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 2010 đến 2015.
Tại Việt Nam, các dải rừng nhiệt đới dọc theo dãy Trường Sơn là nơi gánh chịu áp lực bẫy dây nghiêm trọng nhất. Bẫy dây làm từ phanh xe đạp hoặc dây cáp thép có giá thành chế tạo rẻ, khó phát hiện nhưng mang tính sát thương vô cùng tàn khốc và hoàn toàn không có tính chọn lọc loài. Bất kỳ loài động vật nào di chuyển trên mặt đất rừng, từ các loài thú móng guốc đặc hữu quý hiếm như Sao la, Mang lớn cho đến các loài thú ăn thịt nhỏ như Cầy vằn và Tê tê, đều có nguy cơ dính bẫy và chịu thương tật nặng nề hoặc tử vong do hoại tử.
Nghiên cứu xã hội học bảo tồn của MacMillan và Nguyen (2013) thực hiện tại 2 thôn của cộng đồng người Cơ Tu tiếp giáp với Khu bảo tồn thiên nhiên Sao La đã làm sáng tỏ động cơ của hoạt động săn bắt động vật hoang dã. Qua 30 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với những người thực hiện hành vi đặt bẫy, nhóm nghiên cứu phát hiện rằng động lực thúc đẩy việc giăng bẫy rừng hiện nay phần lớn bắt nguồn từ lợi ích tài chính thông qua việc bán thịt rừng và sản phẩm động vật cho các nhà hàng đặc sản và thương lái thành thị, chứ không thuần túy là nhu cầu tự cấp tự túc do nghèo đói cục bộ.
Khung pháp lý điều chỉnh hành vi săn bắt tại Việt Nam
Nhằm ngăn chặn tình trạng suy kiệt tài nguyên sinh vật và thực thi các cam kết quốc tế về bảo tồn động vật hoang dã, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập các chế tài kiểm soát và xử phạt nghiêm khắc đối với mọi hành vi săn bắt trái phép:
- Luật Lâm nghiệp năm 2017 (Luật số 16/2017/QH14): Tại Khoản 3 Điều 9, Luật quy định nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi săn, bắt, nuôi, nhốt, giết, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán động vật rừng hoặc thu thập mẫu vật các loài thực vật rừng, động vật rừng trái quy định của pháp luật.
- Luật Đa dạng sinh học năm 2008 (Luật số 20/2008/QH12): Khoản 2 Điều 7 của Luật nghiêm cấm hành vi săn bắt, đánh bắt, khai thác các loài hoang dã trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của các khu bảo tồn thiên nhiên, trừ trường hợp được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép vì mục đích nghiên cứu khoa học.
- Nghị định số 06/2019/NĐ-CP và Nghị định sửa đổi số 84/2021/NĐ-CP: Quy định danh mục và chế độ quản lý, bảo vệ thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nhóm IB nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại; Nhóm IIB hạn chế khai thác vì mục đích thương mại) và cơ chế thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES).
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017): Thiết lập chế tài hình sự nghiêm khắc tại Điều 234 (Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã) và Điều 244 (Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm), quy định các mức phạt tù nghiêm khắc đối với hành vi săn bắt, giết hại các cá thể động vật thuộc danh mục bảo vệ ưu tiên.
- Nghị định số 35/2019/NĐ-CP và Nghị định sửa đổi số 07/2022/NĐ-CP: Quy định mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp, áp dụng các khung phạt tiền và tịch thu tang vật, phương tiện đối với các hành vi săn bắt động vật rừng thông thường hoặc động vật nguy cấp chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Biện pháp quản lý và những thách thức bảo tồn còn tồn tại
Mặc dù khung chính sách pháp luật đã được hoàn thiện tương đối đồng bộ, công tác thực thi pháp luật nhằm ngăn chặn săn bắt trái phép tại thực địa vẫn đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Địa hình rừng núi hiểm trở khiến việc tuần tra kiểm soát của lực lượng kiểm lâm và bảo vệ rừng chuyên trách gặp nhiều hạn chế về nhân lực và trang thiết bị. Hoạt động tháo gỡ bẫy dây đòi hỏi lượng công sức rất lớn nhưng chỉ giải quyết được phần ngọn của vấn đề, bởi người đi săn có thể dễ dàng tái lập hàng trăm bẫy mới chỉ trong thời gian ngắn với chi phí vật liệu tối thiểu.
Bên cạnh công tác tuần tra thực địa, giải pháp căn cơ để chấm dứt tình trạng săn bắt tận diệt đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc triệt phá các mắt xích tiêu thụ thịt rừng tại các đô thị và thúc đẩy các chương trình chuyển đổi sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương, phân định rõ ranh giới giữa tập quán văn hóa truyền thống và hành vi vi phạm pháp luật thương mại hóa động vật hoang dã là yếu tố mang tính quyết định nhằm bảo tồn những mắt xích đa dạng sinh học còn sót lại trong các hệ sinh thái rừng tự nhiên.