Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Rối loạn nhịp tim là gì? Cơ chế vòng vào lại, điện tâm đồ ECG và triệt đốt sóng cao tần

Tiếng Anhcardiac arrhythmias

Tên gọi khácrối loạn nhịp timloạn nhịp timcardiac arrhythmiatim loạn nhịprung nhĩ

Rối loạn nhịp tim là các bất thường về tần số, tính chu kỳ, vị trí phát nhịp hoặc con đường dẫn truyền của xung động điện tim, dẫn đến tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều, gây suy giảm huyết động và đe dọa sinh mạng.

348 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Rối loạn nhịp tim (cardiac arrhythmias) là thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ sự sai lệch nào về tần số, tính đều đặn, nguồn gốc phát nhịp hoặc con đường dẫn truyền của xung động điện tim so với nhịp xoang bình thường. Tình trạng này có thể biểu hiện từ những cơn hồi hộp đánh trống ngực lành tính đến các rối loạn huyết động ác tính gây ngừng tim và đột tử.

Cơ chế điện sinh lý học hình thành loạn nhịp

Rối loạn nhịp phát sinh thông qua ba cơ chế điện sinh lý tế bào cơ tim cơ bản:

  • Rối loạn hình thành xung động: Bao gồm tăng tính tự động bất thường của nút xoang hoặc các ổ phát nhịp ngoại vị (tâm nhĩ, bộ nối nhĩ thất, tâm thất), và hoạt động nảy cò (triggered activity) do các điện thế sớm sau khử cực (EADs) hoặc điện thế muộn sau khử cực (DADs).
  • Cơ chế vòng vào lại (Reentry): Là cơ chế phổ biến nhất gây các cơn nhịp nhanh kịch phát. Đòi hỏi phải có hai đường dẫn truyền song song có đặc tính điện thế khác nhau (đường nhanh và đường chậm), hiện tượng nghẽn dẫn truyền một chiều ở một đường, và tốc độ dẫn truyền đủ chậm ở đường còn lại để vòng kích thích tự duy trì liên tục.
  • Rối loạn dẫn truyền: Xung động bị chậm trễ hoặc phong bế hoàn toàn trên đường đi, điển hình là các bloc xoang nhĩ, bloc nhĩ thất (độ I, II, III) và bloc nhánh bó His.

Bảng phân loại các rối loạn nhịp tim thường gặp

Nhóm rối loạn nhịp Các dạng lâm sàng chính Đặc điểm điện tâm đồ (ECG) Nguy cơ huyết động
Nhịp nhanh trên thất (SVT) Rung nhĩ (AF), cuồng nhĩ, nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất (AVNRT), hội chứng WPW. Phức bộ QRS hẹp (< 120 ms), sóng P biến dạng hoặc thay bằng sóng f lăn tăn. Gây huyết khối tắc mạch, suy tim, tụt huyết áp khi nhịp quá nhanh.
Nhịp nhanh thất (VT/VF) Cơn nhịp nhanh thất, rung thất, xoắn đỉnh (Torsades de Pointes). Phức bộ QRS giãn rộng (> 120 ms), mất đồng bộ nhĩ thất, sóng vô định hình. Tối khẩn cấp: ngừng tuần hoàn, trụy mạch, đột tử trong vài phút.
Nhịp chậm (Bradyarrhythmias) Hội chứng suy nút xoang, bloc nhĩ thất cấp II Mobitz II, bloc nhĩ thất hoàn toàn độ III. Tần số tim < 60 chu kỳ/phút, khoảng PR kéo dài hoặc sóng P không dẫn QRS. Thiếu máu não thoáng qua (ngất Adams-Stokes), choáng váng, suy tim ứ huyết.

Các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu

Để phát hiện chính xác bản chất và tần suất cơn loạn nhịp:

  1. Điện tâm đồ 12 chuyển đạo tiêu chuẩn: Đánh giá nhịp tim tại thời điểm thăm khám, phát hiện các hội chứng kênh ion di truyền (Brugada, QT dài, QT ngắn).
  2. Holter điện tâm đồ 24 - 72 giờ: Ghi liên tục nhịp tim trong sinh hoạt hàng ngày, xác định mối liên hệ giữa triệu chứng lâm sàng và các đoạn rối loạn nhịp ngắt quãng.
  3. Thăm dò điện sinh lý tim xâm lấn (EPS): Đặt các điện cực đa cực qua đường tĩnh mạch vào trong buồng tim để đo đạc thời gian dẫn truyền, kích thích gây cơn tim nhanh và lập bản đồ giải phẫu điện học (3D electroanatomical mapping).

Chiến lược điều trị hiện đại

Điều trị rối loạn nhịp kết hợp đa phương thức tùy theo loại nhịp và nguy cơ biến cố:

  • Thuốc chống loạn nhịp: Phân loại theo thang Vaughan Williams thành 4 nhóm chính: Nhóm I (chẹn kênh natri như lidocaine, flecainide), Nhóm II (chẹn beta-adrenergic), Nhóm III (chẹn kênh kali kéo dài điện thế hoạt động như amiodarone, sotalol), và Nhóm IV (chẹn kênh calci không dihydropyridine).
  • Triệt đốt qua ống thông (Catheter Ablation): Sử dụng năng lượng sóng có tần số radio (RF) hoặc bóng áp lạnh (Cryoballoon) để cô lập tĩnh mạch phổi trong rung nhĩ hoặc triệt đốt đường dẫn truyền phụ trong hội chứng WPW.
  • Thiết bị điện tử cấy ghép trong tim: Máy tạo nhịp vĩnh viễn (Pacemaker) điều trị nhịp chậm có triệu chứng; Máy khử rung tim tự động cấy ghép (ICD) dự phòng đột tử do nhịp nhanh thất/rung thất; và Máy tái đồng bộ tim (CRT) điều trị suy tim kèm bloc nhánh trái.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế vòng vào lại (Reentry) gây ra các cơn tim nhanh kịch phát hoạt động như thế nào?

Xảy ra khi có hai đường dẫn truyền điện học song song tạo thành một vòng khép kín; xung động bị tắc một chiều ở một đường và đi chậm qua đường còn lại, sau đó kích thích ngược lại đường đã hết thời kỳ trơ, tạo thành một vòng kích thích tự duy trì liên tục.

Biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ (Atrial Fibrillation) là gì và phòng ngừa ra sao?

Biến chứng nguy hiểm nhất là hình thành huyết khối trong tiểu nhĩ trái di chuyển lên gây nhồi máu não tắc mạch diện rộng; phòng ngừa bằng cách phân tầng nguy cơ theo thang điểm CHA2DS2-VASc và chỉ định thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOACs).

Khi nào người bệnh rối loạn nhịp tim có chỉ định cấy máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim ICD?

Máy tạo nhịp tim chỉ định cho các trường hợp nhịp chậm có triệu chứng; máy khử rung tim tự động ICD chỉ định để dự phòng đột tử tiên phát hoặc thứ phát ở bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra nhịp nhanh thất hoặc rung thất.

Tài liệu tham khảo

  1. Amanda (2023). Cardiac Implantable Electronic Device Induced Tricuspid Regurgitation: A Mini Review. Cardiac Arrhythmias. DOI: 10.17816/cardar626186
  2. Rafaqat (2023). Microbes and their Role in Atrial Fibrillation: A Literature Review. JOURNAL OF CARDIAC ARRHYTHMIAS. DOI: 10.24207/jca.v37i1.3496
  3. Kanorskii (2022). Epicardial Adipose Tissue and Cardiac Arrhythmias. Cardiac Arrhythmias. DOI: 10.17816/cardar107112